Nguồn cung thu hẹp, thị trường cao su bước vào vùng giá cao
Từ tháng 6 đến nay, thị trường cao su thiên nhiên liên tục duy trì xu hướng tăng, với những mốc giá mới được thiết lập trên nhiều thị trường châu Á. Bước sang đầu tháng 9, giá cao su giao ngay tại Trung Quốc đã vượt 17.900 Nhân dân tệ/tấn, tăng khoảng 14% so với đầu năm. Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải, hợp đồng chủ chốt có thời điểm vượt 18.800 Nhân dân tệ/tấn trong phiên 3/9.
Tại thị trường Thanh Đảo, giá cao su cũng duy trì ở vùng cao. Mủ cao su Yunbao, Guangken và Haibao sản xuất năm 2024 được giao dịch quanh 17.800-18.000 Nhân dân tệ/tấn, trong khi các lô sản xuất năm 2025 ở mức 18.000-18.200 Nhân dân tệ/tấn. Cao su 3L dạng khối của Việt Nam dao động 18.650-18.800 Nhân dân tệ/tấn.
Ở đầu nguồn, giá nguyên liệu tại Thái Lan tiếp tục tăng, tạo thêm lực đỡ cho thị trường. Trong ngày 2/9, giá mủ tờ xông khói, mủ nước và mủ chén đều tăng nhẹ, trong đó mủ tờ xông khói lên 85,75 Baht/kg.
Động lực chính phía sau đợt tăng giá lần này nằm ở sự mất cân đối ngày càng rõ giữa nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ cao su thiên nhiên.
Theo Hiệp hội các nước sản xuất cao su thiên nhiên (ANRPC), sản lượng cao su toàn cầu trong tháng 7 giảm 5,2%, xuống còn 1,321 triệu tấn, trong khi tiêu thụ tăng 0,8%, lên 1,297 triệu tấn.
Tính cho cả năm 2026, ANRPC dự báo sản lượng cao su thiên nhiên toàn cầu đạt khoảng 15,32 triệu tấn, thấp hơn nhu cầu 15,60 triệu tấn. Khoảng thiếu hụt khoảng 280.000 tấn được dự báo lớn hơn đáng kể so với năm 2025.
Nguồn cung chịu sức ép từ nhiều phía. Tại Thái Lan, tình trạng vườn cây già cỗi ảnh hưởng đến năng suất; Indonesia đối mặt với dịch rụng lá, trong khi sản lượng tại Việt Nam cũng được dự báo giảm. Bên cạnh đó, thời tiết bất lợi với mưa lớn đúng giai đoạn thu hoạch khiến việc khai thác và đưa nguyên liệu ra thị trường gặp khó khăn.
Những yếu tố này tạo ra một vòng xoáy bất lợi đối với nguồn cung. Khi sản lượng giảm nhưng nhu cầu vẫn duy trì, giá có xu hướng được nâng lên để phản ánh mức độ khan hiếm của nguyên liệu.
Thị trường cao su còn chịu thêm tác động từ yếu tố địa chính trị. Căng thẳng quốc tế làm nguồn cung butadien, một nguyên liệu quan trọng để sản xuất cao su tổng hợp, trở nên đắt đỏ. Khi chi phí cao su tổng hợp tăng, các nhà sản xuất có thêm động lực chuyển sang sử dụng cao su thiên nhiên, qua đó gia tăng sức cầu đối với mặt hàng này.
Sự cộng hưởng giữa nguồn cung thiên nhiên bị thu hẹp và chi phí cao su tổng hợp tăng đã tạo ra một mặt bằng giá mới. Tuy nhiên, đà tăng không hoàn toàn đồng đều giữa các thị trường và kỳ hạn, cho thấy nhà đầu tư vẫn thận trọng trước sức cầu thực tế ở khu vực hạ nguồn.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với ngành lốp xe, lĩnh vực sử dụng lượng lớn cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp. Khi giá nguyên liệu tăng nhanh hơn khả năng điều chỉnh giá bán, biên lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ chịu sức ép trực tiếp.
Hãng lốp xe chịu sức ép, thị trường có thể tiếp tục phân hóa
Đà tăng của cao su thiên nhiên đang chuyển hóa thành áp lực chi phí rõ rệt đối với các doanh nghiệp lốp xe. Từ đầu năm 2026, nhiều thương hiệu lớn như Michelin, Bridgestone, ZC Rubber và Sailun Tire đã lần lượt thông báo điều chỉnh giá bán, với mức tăng phổ biến khoảng 2-5%.
Việc nhiều doanh nghiệp cùng tăng giá cho thấy chi phí nguyên liệu đang trở thành sức ép chung đối với toàn ngành. Tuy nhiên, mức điều chỉnh giá bán hiện vẫn thấp hơn tốc độ tăng của một số loại nguyên liệu, khiến doanh nghiệp phải tìm thêm các giải pháp để hạn chế tác động lên lợi nhuận.
Một số doanh nghiệp tăng cường sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro trên thị trường hàng hóa. Những doanh nghiệp khác tập trung củng cố hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp, chủ động nguồn nguyên liệu hoặc chuyển trọng tâm sang những dòng lốp có giá trị gia tăng cao hơn để cải thiện hiệu quả kinh doanh.
Áp lực chi phí cũng đang làm lộ rõ sự khác biệt về sức khỏe tài chính giữa các doanh nghiệp. Những nhà sản xuất quy mô lớn, có mạng lưới sản xuất đa khu vực, danh mục sản phẩm đa dạng và khả năng tối ưu chi phí thường có dư địa lớn hơn để hấp thụ biến động giá nguyên liệu.
Ngược lại, các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào thị trường cao su đầu vào và có biên lợi nhuận thấp sẽ chịu sức ép lớn hơn. Khó khăn còn gia tăng khi công suất hoạt động của một số nhà máy lốp xe thấp hơn cùng kỳ năm trước, trong khi tồn kho vẫn ở mức cao.
Trong ngắn hạn, thị trường cao su thiên nhiên được đánh giá khó giảm sâu khi cán cân cung cầu tiếp tục nghiêng về phía thiếu hụt. Dữ liệu thị trường cho thấy giá đang có xu hướng củng cố ở vùng cao, trong khi những yếu tố có khả năng kéo giảm mạnh giá chưa xuất hiện rõ ràng.
Các dự báo thị trường cũng cho rằng chu kỳ cắt giảm sản lượng có thể nâng mặt bằng giá cao su năm 2026 lên cao hơn so với năm trước. Nếu nhu cầu lốp xe, đặc biệt là lốp cho xe tải hạng nặng, phục hồi trong nửa cuối năm, giá cao su còn có khả năng duy trì đà tăng hoặc vượt vùng giá cao của năm 2025.
Dù vậy, khả năng giá tăng mạnh cũng bị giới hạn bởi sức cầu hạ nguồn. Ngành lốp xe đang phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt, công suất mới gia tăng, rào cản thương mại và chi phí nguyên liệu cao. Những yếu tố này khiến doanh nghiệp khó chuyển toàn bộ chi phí tăng thêm sang người tiêu dùng.
Vì vậy, thị trường cao su thiên nhiên nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái giá cao nhưng biến động mạnh. Trong khi đó, ngành lốp xe có thể bước vào giai đoạn phân hóa rõ hơn giữa các doanh nghiệp có năng lực kiểm soát nguyên liệu, tối ưu sản xuất và phát triển sản phẩm giá trị cao với những doanh nghiệp có khả năng chống chịu hạn chế.
Nhìn tổng thể, đợt tăng giá hiện nay đang tạo ra một mặt bằng mới cho thị trường cao su thiên nhiên. Với các nhà sản xuất lốp xe, đây vừa là sức ép về chi phí vừa là phép thử đối với năng lực quản trị chuỗi cung ứng. Những doanh nghiệp có quy mô lớn, khả năng đa dạng hóa nguồn nguyên liệu và kiểm soát tốt chi phí sẽ có nhiều lợi thế hơn trong quá trình cạnh tranh và tái cơ cấu thị trường.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
