Rủi ro chính sách toàn cầu và triển vọng phân hóa của ngành phân bón

Theo báo cáo ngành mới công bố của Mirae Asset Securities (Vietnam) Research, địa chính trị, chính sách thương mại và chi phí đầu vào đang tái định hình bức tranh ngành phân bón toàn cầu, mở ra triển vọng phân hóa rõ nét giữa các nhóm sản phẩm và doanh nghiệp trong năm 2026.

Nhu cầu tăng chậm, cung – cầu tiếp tục bị chi phối bởi chính sách

Theo Hiệp hội Phân bón Quốc tế (IFA), nhu cầu tiêu thụ phân bón toàn cầu đối với ba nhóm dưỡng chất chính gồm đạm (N), lân (P₂O₅) và kali (K₂O) dự kiến vẫn duy trì xu hướng tăng trong giai đoạn 2025–2029, song tốc độ tăng đã chậm lại so với giai đoạn bùng nổ trước đó. Trong ba nhóm dưỡng chất, kali được kỳ vọng dẫn dắt tăng trưởng với mức tăng 2–3%/năm, cao hơn so với đạm và lân (khoảng 1–2%), nhờ mở rộng diện tích canh tác và gia tăng đầu tư nông nghiệp tại các khu vực như Nam Á và Mỹ Latinh.

Ở chiều cung, thị trường phân bón toàn cầu tiếp tục cho thấy mức độ nhạy cảm cao trước các quyết sách chính sách, đặc biệt là từ Trung Quốc – một trong những quốc gia xuất khẩu phân bón lớn nhất thế giới. Theo số liệu Hải quan Trung Quốc, xuất khẩu urê đã phục hồi mạnh trong 5 tháng cuối năm 2025 sau khi nước này nới lỏng một phần các biện pháp kiểm soát nhằm ổn định giá trong nước và bảo đảm an ninh lương thực. Lũy kế đến hết tháng 11/2025, lượng urê xuất khẩu đạt khoảng 4,61 triệu tấn, tăng vọt so với mức chỉ 0,25 triệu tấn cùng kỳ năm 2024. Ngược lại, xuất khẩu các sản phẩm phốt phát ghi nhận xu hướng kém tích cực hơn, với DAP giảm 24% xuống 3,32 triệu tấn và MAP giảm nhẹ 4%, còn 1,78 triệu tấn.

Rủi ro chính sách toàn cầu và triển vọng phân hóa của ngành phân bón

Tuy nhiên, đà phục hồi này nhanh chóng chững lại khi Trung Quốc tái áp đặt các biện pháp hạn chế xuất khẩu từ giữa tháng 10/2025. Khối lượng urê xuất khẩu giảm liên tiếp từ 1,37 triệu tấn trong tháng 9 xuống 1,20 triệu tấn trong tháng 10 và chỉ còn khoảng 0,60 triệu tấn trong tháng 11, cho thấy thị trường toàn cầu phụ thuộc lớn vào định hướng chính sách của các quốc gia sản xuất chủ chốt.

Bước sang năm 2026, rủi ro địa chính trị và các chính sách mang tính đơn lẻ của từng quốc gia được dự báo tiếp tục là yếu tố then chốt chi phối cung – cầu phân bón toàn cầu. Diễn biến căng thẳng tại Trung Đông, tiến trình hòa bình Nga – Ukraine, cùng các chính sách trợ cấp, biện pháp thương mại và tiêu chuẩn môi trường tại các nền kinh tế lớn có thể tác động mạnh đến chuỗi cung ứng và dòng chảy thương mại phân bón.

Ở góc độ chi phí, áp lực từ giá nguyên liệu đầu vào có xu hướng hạ nhiệt. Dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới cho thấy trong 9 tháng đầu năm 2025, giá khí tự nhiên – nguyên liệu đầu vào quan trọng nhất của sản xuất urê – đã giảm 26% tại Mỹ và 16% tại châu Âu (tính theo USD), trong khi giá amoniac cũng đi xuống. Sang năm 2026, giá dầu Brent được dự báo giảm về khoảng 60 USD/thùng, mức thấp nhất trong vòng 5 năm, so với khoảng 68 USD/thùng của năm 2025. Riêng giá khí tự nhiên được dự báo phân hóa theo khu vực, có thể tăng tại Mỹ nhưng giảm tại các trung tâm giao dịch chính ở châu Âu và châu Á.

Tổng hòa các yếu tố trên cho thấy thị trường phân bón toàn cầu năm 2026 nhiều khả năng bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm nhưng biến động cao, khi nhu cầu duy trì xu hướng đi lên trong khi cung – cầu vẫn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ địa chính trị và chính sách của các quốc gia sản xuất lớn.

Sản xuất duy trì tăng trưởng, xuất khẩu trở thành trụ cột 

Năm 2025 ghi nhận bức tranh tương đối tích cực của ngành phân bón Việt Nam, khi sản lượng sản xuất nội địa duy trì đà tăng trưởng bất chấp nhu cầu trong nước suy yếu theo chu kỳ và môi trường thị trường toàn cầu nhiều biến động. Theo Agrimonitor và Mirae Asset Vietnam Research, tổng sản lượng phân bón sản xuất trong nước lũy kế 11 tháng năm 2025 đạt khoảng 7,22 triệu tấn, tăng 8% so với cùng kỳ.

Xét theo cơ cấu, NPK tiếp tục giữ vai trò chủ đạo với sản lượng 3,28 triệu tấn, tăng 11% và chiếm khoảng 45% tổng sản lượng. Urê đạt 2,55 triệu tấn, tăng 3%, chiếm 35%; super lân đạt 931 nghìn tấn (+9%), chiếm 13%; trong khi DAP đạt 458 nghìn tấn (+10%), dù chỉ chiếm khoảng 6%.

Về giá bán, giá urê nội địa trong năm 2025 bám sát xu hướng giá tham chiếu tại Trung Đông. Giá tăng mạnh trong nửa đầu năm, đặc biệt là quý II/2025, do gián đoạn nguồn cung toàn cầu và căng thẳng địa chính trị leo thang, trước khi hạ nhiệt trong quý IV khi rủi ro khu vực giảm bớt.

Rủi ro chính sách toàn cầu và triển vọng phân hóa của ngành phân bón

Trong bối cảnh đó, xuất khẩu nổi lên như động lực tăng trưởng quan trọng. Trong 11 tháng năm 2025, tỷ trọng phân bón xuất khẩu chiếm gần 26% tổng khối lượng sản xuất, tiệm cận mức đỉnh của chu kỳ siêu hàng hóa năm 2022. Ngược lại, nhu cầu nội địa suy yếu rõ rệt do mưa lớn và ngập lụt kéo dài tại khu vực miền Bắc trong quý II và quý III, ảnh hưởng đến tiến độ gieo trồng và tiêu thụ phân bón.

Về thương mại, Việt Nam tiếp tục thiết lập kỷ lục mới về xuất nhập khẩu phân bón trong năm 2025. Tổng lượng phân bón nhập khẩu ước đạt 6,2 triệu tấn (+17% so với cùng kỳ), với giá bình quân 354 USD/tấn (+8%). Trung Quốc vẫn là nguồn cung lớn nhất với khoảng 3 triệu tấn, chiếm 48% tổng lượng nhập khẩu, trong khi Nga cung cấp gần 680 nghìn tấn, chiếm 11% nhưng có giá nhập khẩu bình quân cao hơn.

Ở chiều xuất khẩu, tổng sản lượng đạt khoảng 1,9 triệu tấn, tăng 14%, với giá xuất khẩu bình quân 429 USD/tấn. Campuchia tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm 36% sản lượng, trong khi xuất khẩu sang Hàn Quốc giảm mạnh do thay đổi nguồn cung và cạnh tranh gia tăng.

Xét về giá trị, kim ngạch nhập khẩu phân bón năm 2025 đạt khoảng 2,195 tỷ USD (+27%), trong khi kim ngạch xuất khẩu đạt 845 triệu USD (+19%). Những con số này cho thấy ngành phân bón Việt Nam đang ngày càng gắn chặt với chu kỳ và biến động của thị trường toàn cầu, trong đó xuất khẩu không còn đóng vai trò bổ trợ mà đang dần trở thành trụ cột, giúp doanh nghiệp duy trì tăng trưởng và ổn định lợi nhuận trong bối cảnh cầu nội địa biến động mạnh.

Cơ hội chọn lọc trong bối cảnh rủi ro chính sách kéo dài

Nhìn về năm 2026, triển vọng ngành phân bón được đánh giá theo hướng tăng trưởng chậm nhưng phân hóa rõ nét, khi nhu cầu toàn cầu tiếp tục xu hướng đi lên song khó tạo đột biến, trong khi cán cân cung – cầu vẫn chịu sự chi phối lớn từ địa chính trị và các quyết sách chính sách mang tính bảo hộ của từng quốc gia.

Theo Mirae Asset Securities (Vietnam) Research, trong kịch bản không xuất hiện cú sốc lớn từ bên ngoài, mặt bằng giá phân bón toàn cầu nhiều khả năng sẽ hạ nhiệt so với năm 2025, phản ánh sự suy yếu dần của chu kỳ tăng giá trước đó. Giá urê Trung Đông được dự báo quanh mức 387 USD/tấn (giảm khoảng 10% so với cùng kỳ), giá DAP khoảng 600 USD/tấn (giảm 15%), trong khi giá kali duy trì trên 320 USD/tấn (giảm khoảng 8%). Dù vậy, thị trường vẫn tiềm ẩn các nhịp biến động ngắn hạn khi nguồn cung toàn cầu dễ bị gián đoạn bởi căng thẳng địa chính trị hoặc thay đổi đột ngột trong chính sách xuất khẩu của các quốc gia sản xuất lớn.

Rủi ro chính sách toàn cầu và triển vọng phân hóa của ngành phân bón

Trong bối cảnh đó, cấu trúc chi phí sẽ trở thành yếu tố then chốt quyết định khả năng duy trì lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc giá khí tự nhiên – nguyên liệu đầu vào quan trọng nhất của sản xuất urê – được dự báo không tăng mạnh tạo lợi thế tương đối cho các doanh nghiệp sản xuất urê, đặc biệt là những đơn vị có nguồn khí đầu vào ổn định và chi phí thấp. Ngược lại, các phân khúc phân bón phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu như kali và lân tiếp tục đối mặt với mức độ bất định cao hơn, do rủi ro giá cả và nguồn cung vẫn hiện hữu trong trung hạn.

Đối với Việt Nam, xuất khẩu được kỳ vọng tiếp tục đóng vai trò là động lực tăng trưởng chính của ngành trong năm 2026. Trong bối cảnh chính sách xuất khẩu phân bón của Trung Quốc còn khó đoán và nhiều thị trường lớn gia tăng các biện pháp bảo hộ, các doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng những giai đoạn gián đoạn nguồn cung toàn cầu để duy trì sản lượng xuất khẩu và ổn định lợi nhuận, ngay cả khi mặt bằng giá chung thấp hơn năm trước. Song song đó, nhu cầu nội địa được kỳ vọng cải thiện khi điều kiện thời tiết trở lại bình thường, qua đó hỗ trợ tiêu thụ trong nước sau một năm chịu ảnh hưởng nặng nề bởi yếu tố thời tiết.

Xét trên bình diện chính sách, môi trường hoạt động của ngành phân bón trong những năm tới sẽ ngày càng gắn với các yêu cầu về thuế, thương mại và tiêu chuẩn môi trường. Việc áp dụng thuế VAT 5% đối với phân bón và cho phép khấu trừ thuế từ giữa năm 2025 được xem là yếu tố hỗ trợ tích cực cho các doanh nghiệp trong nước về dài hạn. Ngược lại, các chính sách như thuế nhập khẩu của EU đối với phân bón từ Nga – Belarus hay Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) dự kiến áp dụng từ năm 2026 có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại toàn cầu, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về phát thải và minh bạch chuỗi sản xuất.

Mirae Asset duy trì quan điểm Trung tính đối với ngành phân bón Việt Nam trong năm 2026, song nhấn mạnh tính phân hóa giữa các phân khúc. Cơ hội tăng trưởng sẽ tập trung vào nhóm doanh nghiệp sản xuất urê và các đơn vị có lợi thế chi phí, năng lực xuất khẩu và khả năng thích ứng nhanh với biến động chính sách. Trong khi đó, các doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu hoặc thị trường đơn lẻ sẽ chịu áp lực lớn hơn từ rủi ro địa chính trị và biến động thương mại toàn cầu.

Tin khác
Nghị quyết 79-NQ/TW: Khơi thông nguồn lực, tạo đà tăng trưởng mới cho nền kinh tế
Nghị quyết 79-NQ/TW: Khơi thông nguồn lực, tạo đà tăng trưởng mới cho nền kinh tế

Nghị quyết 79-NQ/TW đặt trọng tâm tháo gỡ các điểm nghẽn kéo dài về vốn, đất đai và doanh nghiệp nhà nước thông qua loạt chính sách đột phá, từ tái cấu trúc DNNN, cải cách quản trị, phân cấp đầu tư công đến chuyển đổi SCIC thành quỹ đầu tư quốc gia, qua đó củng cố ổn định vĩ mô, nâng cao tính tự chủ và tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn tới.

Tận dụng FTA và xoay trục thị trường - 'chìa khóa' giúp doanh nghiệp thủy sản bứt phá trong năm 2025
Tận dụng FTA và xoay trục thị trường - 'chìa khóa' giúp doanh nghiệp thủy sản bứt phá trong năm 2025

Khép lại năm 2025 với kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng hai chữ số, ngành thủy sản Việt Nam ghi nhận sự bứt phá của nhiều doanh nghiệp nhờ tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) và chủ động xoay trục thị trường xuất khẩu trong bối cảnh rào cản thương mại và chính sách quốc tế ngày càng gia tăng.

Đo lường Kinh tế số Việt Nam: Định lượng giá trị thực của nền kinh tế số
Đo lường Kinh tế số Việt Nam: Định lượng giá trị thực của nền kinh tế số

Đo lường kinh tế số tại Việt Nam đang là một bài toán phức tạp về mặt kỹ thuật, đòi hỏi sự kết hợp giữa thống kê truyền thống và các phương pháp ước lượng hiện đại. Kết quả đo lường vừa qua cho thấy cấu trúc kinh tế số hiện nay đang bị lệch về phía sản xuất phần cứng và khối FDI.

Đo lường Kinh tế số Việt Nam: Khát vọng 30% GDP và chiếc "la bàn" đầu tiên
Đo lường Kinh tế số Việt Nam: Khát vọng 30% GDP và chiếc "la bàn" đầu tiên

Hệ thống đo lường kinh tế số của Việt Nam không vận hành độc lập mà là sự tương tác giữa ba trụ cột: Thống kê, Tài chính (Bộ Tài chính) và Công nghệ (Bộ KH&CN), dưới sự chỉ đạo thống nhất của Chính phủ.

Duy trì lợi thế, ngành cảng biển Việt Nam tăng trưởng thận trọng
Duy trì lợi thế, ngành cảng biển Việt Nam tăng trưởng thận trọng

Trong báo cáo triển vọng ngành, Chứng khoán Mirae Asset Việt Nam (MASVN) cho rằng ngành cảng biển Việt Nam vẫn giữ được lợi thế tương đối nhờ đà thương mại ổn định và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, áp lực từ thuế quan cao, nhu cầu toàn cầu suy yếu và cạnh tranh gia tăng khiến triển vọng tăng trưởng cần được nhìn nhận thận trọng.

Kinh tế Việt Nam vào chu kỳ tăng trưởng mới: Nhà nước dẫn dắt, tư nhân bứt tốc
Kinh tế Việt Nam vào chu kỳ tăng trưởng mới: Nhà nước dẫn dắt, tư nhân bứt tốc

Sau giai đoạn phục hồi mạnh mẽ hậu đại dịch, kinh tế Việt Nam đang bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới với nền tảng vĩ mô vững chắc hơn. Trong bức tranh đó, khu vực kinh tế nhà nước tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt thông qua đầu tư công và cải cách thể chế, trong khi kinh tế tư nhân được kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng quan trọng, tạo lực kéo dài hạn cho nền kinh tế.

Đo lường Kinh tế số Việt Nam: Hướng tới nền kinh tế số tự chủ và bền vững
Đo lường Kinh tế số Việt Nam: Hướng tới nền kinh tế số tự chủ và bền vững

Sự ra đời của Hệ thống đo lường kinh tế số tại Việt Nam là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác thống kê quốc gia, Bộ tiêu chí này không chỉ cung cấp những con số mà còn vẽ nên bức tranh sống động về sự chuyển mình của nền kinh tế.

Standard Chartered: Việt Nam tiếp tục là điểm sáng tăng trưởng kinh tế châu Á năm 2026
Standard Chartered: Việt Nam tiếp tục là điểm sáng tăng trưởng kinh tế châu Á năm 2026

Ngân hàng Standard Chartered duy trì đánh giá tích cực về triển vọng kinh tế Việt Nam trong năm 2026, cho rằng Việt Nam vẫn nằm trong nhóm các nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất châu Á, dù môi trường kinh tế toàn cầu tiếp tục tiềm ẩn nhiều yếu tố bất định.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc