Trong kỷ nguyên mới, dữ liệu đã trở thành một loại tài nguyên mới, tương đương với đất đai, lao động và vốn trong các mô hình kinh tế truyền thống. Đối với Việt Nam, một quốc gia đang trong giai đoạn chuyển đổi từ thu nhập trung bình thấp sang thu nhập trung bình cao, kinh tế số không chỉ là một xu hướng công nghệ mà được xác định là động lực tăng trưởng cốt lõi. Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị và Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030" đã đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng: Kinh tế số phải chiếm 20% GDP vào năm 2025 và 30% vào năm 2030.
Tuy nhiên, một nguyên tắc quản trị kinh điển là "cái gì không đo lường được thì không quản lý được". Sự vô hình của các luồng dữ liệu, tính xuyên biên giới của các nền tảng số và sự hòa trộn giữa phương thức sản xuất truyền thống với công nghệ mới đã đặt ra những thách thức chưa từng có cho hệ thống Thống kê Tài khoản Quốc gia (System of National Accounts - SNA). Trước năm 2021, số liệu về kinh tế số tại Việt Nam thường nằm tản mát, thiếu tính liên tục, và thiếu một cơ quan chịu trách nhiệm pháp lý chính thức để công bố. Các con số thường được trích dẫn từ các tổ chức quốc tế như Google, Temasek hay Bain & Company với các phương pháp luận khác biệt, dẫn đến sự không đồng nhất trong việc hoạch định chính sách.
Bối cảnh đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia về kinh tế số, được luật hóa và phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các cơ quan quản lý nhà nước nòng cốt: Chính phủ (cơ quan điều hành vĩ mô), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (cơ quan thống kê), Bộ Tài chính (cơ quan quản lý nguồn thu và ngân sách), và Bộ Thông tin và Truyền thông (cơ quan quản lý chuyên ngành). Kể từ tháng 3/2025, thực hiện theo chủ trương tinh gọn bộ máy nhà nước, ba trụ cột chính sách được định hình: Thống kê, Tài chính (Bộ Tài chính - cơ quan thống kê, quản lý nguồn thu và ngân sách) và Công nghệ (Bộ KH&CN), dưới sự chỉ đạo thống nhất của Chính phủ.
Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia về kinh tế số được coi như chiếc "la bàn số" . Tuy nhiên, chiếc "la bàn số" đầu tiên này dường như đang có độ "vênh" bánh răng và chậm nhịp, chưa phát huy hết công năng trong thời gian qua.
Để đạt được mục tiêu kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030, thách thức không chỉ nằm ở việc tăng trưởng các con số, mà là làm sao để các con số đó phản ánh sự thịnh vượng thực sự, sự lan tỏa công nghệ vào mọi ngõ ngách của đời sống, và sự gia tăng hàm lượng tri thức Việt trong chuỗi giá trị toàn cầu. Việc hoàn thiện công cụ đo lường chính xác, kịp thời sẽ là "la bàn" không thể thiếu cho hành trình này.
Hãy cùng Tạp chí Thương Trường khám phá chiếc "la bàn số" để tìm câu trả lời và lời giải tối ưu hoàn thiện công cụ đo lường kinh tế số Việt Nam trong hành trình bước vào kỷ nguyên mới.
Khung khổ pháp lý đo lường kinh tế số tại Việt Nam
Tháng 12/2021, Thông tư số 13/2021/TT-BKHĐT quy định Hệ thống chỉ tiêu thống kê kinh tế số được ban hành, ngay sau khi Quốc hội khóa XV thông qua Luật sửa đổi (01/2021/QH15) vào tháng 11/2021, bổ sung các chỉ tiêu phản ánh chuyển đổi số vào Danh mục chỉ tiêu thống kê quốc gia. Thông tư 13 đóng vai trò kiến tạo phương pháp luận, được coi là văn bản pháp lý nền tảng ("Magna Carta" của thống kê kinh tế số), chính thức hóa việc đo lường lĩnh vực này tại Việt Nam.
Hệ thống chỉ tiêu kinh tế số tại Việt Nam được thiết kế gồm 50 chỉ tiêu, chia thành 5 nhóm, phản ánh tư duy quản lý toàn diện từ đầu vào (hạ tầng, nhân lực) đến đầu ra (quy mô kinh tế, hiệu quả sử dụng).
Nhóm 01: Quy mô kinh tế số với 10 chỉ tiêu. Đây là nhóm chỉ tiêu quan trọng nhất, bao gồm "Tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GDP/GRDP". Nhóm này trả lời câu hỏi về đóng góp thực tế của kinh tế số vào "chiếc bánh" kinh tế quốc gia, bao gồm cả giá trị của ngành công nghiệp ICT và phần giá trị lan tỏa sang các ngành khác.
Nhóm 02: Hạ tầng số với 7 chỉ tiêu. Đo lường nền tảng vật lý như băng thông quốc tế, độ phủ cáp quang, trạm 5G. Đây là các biến số dẫn dắt (leading indicators) - hạ tầng phát triển trước thì kinh tế số mới phát triển sau.
Nhóm 03: Mức độ phổ cập phương tiện số với 19 chỉ tiêu. Đo lường mức độ sẵn sàng của phía cầu (trạng thái sẵn sàng của bên sử dụng - người tiêu dùng, doanh nghiệp), như tỷ lệ người dân có smartphone, máy tính, danh tính số. Nhóm này chiếm số lượng lớn nhất, cho thấy tầm quan trọng của việc phổ cập công nghệ đến người dân.
Nhóm 04: Mức độ phổ cập dịch vụ trực tuyến bao gồm 11 chỉ tiêu. Đo lường hành vi tiêu dùng số như dịch vụ công trực tuyến, thương mại điện tử, y tế từ xa. Nhóm này phản ánh mức độ chuyển dịch từ môi trường thực lên môi trường số.
Nhóm 05: Kỹ năng số và nhân lực gồm 3 chỉ tiêu. Đo lường chất lượng số lượng kỹ sư ICT, kỹ năng số của người dân. Đây là yếu tố đảm bảo sự phát triển bền vững.
Bắt đầu từ Dữ liệu đầu vào
Trên cơ sở phương pháp luận đã có, vai trò quản lý nguồn thu và ngân sách là tối quan trọng và mang tính nền tảng thông qua cơ chế quản lý thuế và hóa đơn điện tử tạo ra "mỏ dữ liệu" thô để công tác Thống kê (GSO) chế biến thành các chỉ số kinh tế.
Việc triển khai toàn diện hóa đơn điện tử theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Thông tư 78/2021/TT-BTC (sắp tới là Thông tư 32/2025/TT-BTC) của Bộ Tài chính đã tạo ra một cuộc cách mạng về dữ liệu. Mọi giao dịch kinh tế, bao gồm cả các giao dịch số, đều được ghi nhận thời gian thực trên hệ thống của Cục Thuế. Đây là nguồn dữ liệu vi mô chính xác nhất để đo lường doanh thu của các doanh nghiệp kinh tế số, giúp GSO loại bỏ sai số do ước lượng.
Ngoài ra, việc quản lý Thuế đối với Thương mại điện tử và dịch vụ xuyên biên giới đã thiết lập cơ chế để các nhà cung cấp nước ngoài (như Google, Facebook, Netflix...) trực tiếp đăng ký, kê khai và nộp thuế tại Việt Nam (Thông tư 80/2021/TT-BTC). Số liệu thu thuế từ cổng thông tin điện tử dành cho nhà cung cấp nước ngoài là chỉ báo trực tiếp và chính xác nhất để đo lường phần "nhập khẩu dịch vụ số" trong cán cân thanh toán và giá trị gia tăng của kinh tế số tạo ra bởi các nền tảng xuyên biên giới. Nếu không có quy định này của Bộ Tài chính, một phần lớn của kinh tế số sẽ nằm trong khu vực "kinh tế ngầm" và không thể đo lường được.
Đến vai trò thúc đẩy, đo lường chuyên ngành
Bộ Khoa học và Công nghệ (Bộ KN&CN) đóng vai trò là "Kiến trúc sư trưởng" của công cuộc chuyển đổi số. Vai trò của Bộ này không chỉ dừng lại ở quản lý nhà nước mà còn trực tiếp hướng dẫn kỹ thuật đo lường cho các địa phương để phục vụ mục tiêu tăng trưởng.
Theo phân công, Bộ KN&CN chịu trách nhiệm thu thập và tổng hợp 16 chỉ tiêu, tập trung vào hạ tầng viễn thông, bưu chính và công nghiệp ICT. Bộ KH&CN cũng vận hành các hệ thống đo lường tự động (Dashboard) để theo dõi các chỉ số kỹ thuật như tốc độ internet, số lượng tài khoản số theo thời gian thực.
Khác với GSO tập trung vào sự chặt chẽ của tài khoản quốc gia, Bộ Bộ KH&CN quan tâm đến việc thúc đẩy sự phát triển. Do đó, Bộ này thường xuyên tổ chức tập huấn cho các Sở KH&CN địa phương về cách xác định và đo lường kinh tế số, đặc biệt là phần kinh tế số lan tỏa trong các ngành nông nghiệp, du lịch, thương mại. Bộ KH&CN khuyến khích các địa phương sử dụng các phương pháp ước lượng và dữ liệu mới (Big Data) để có cái nhìn cập nhật hơn so với số liệu thống kê truyền thống thường có độ trễ.
Hệ thống đo lường kinh tế số tại Việt Nam, được quy định bởi Thông tư 13/2021/TT-BKHĐT và hỗ trợ bởi các cơ chế quản lý của Bộ Tài chính và Bộ KH&CN, là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác thống kê quốc gia. Nó không chỉ cung cấp những con số vô tri mà còn vẽ nên bức tranh sống động về sự chuyển mình của nền kinh tế.
Chiếc la bàn số "vênh" bánh răng và chậm nhịp
Có một chút khác biệt hay "độ vênh" về số liệu và tiêu chí đo lường kinh tế số giữa ngành Thống kê (GSO) và ngành Công nghệ (Bộ KH&CN) thể hiện khá rõ rệt, xuất phát từ mục tiêu quản lý, với 5 sự khác biệt sau:
Sự khác biệt về Phương pháp luận (VA so với GMV): Trong khi ngành Thống kê tiếp cận theo hệ thống Tài khoản Quốc gia (SNA), tập trung vào Giá trị tăng thêm (Value Added - VA). Công thức tính là VA=GO-IC (Giá trị sản xuất trừ đi Chi phí trung gian). Phương pháp này nhằm đảm bảo tính chính xác để tính vào GDP/GRDP quốc gia.
Ngành Công nghệ tiếp cận theo hướng quản lý phát triển, thường quan tâm đến Tổng giá trị hàng hóa giao dịch (Gross Merchandise Value - GMV). Con số GMV thường lớn hơn rất nhiều so với VA vì nó phản ánh quy mô giao dịch của thị trường thay vì chỉ tính phần giá trị thặng dư tạo ra.
"Độ vênh" về Phạm vi bao phủ (E-commerce và Kinh tế nền tảng): Với ngành Thống kê, họ chỉ tính phần phí dịch vụ hoặc biên thương mại vào kinh tế số. Ví dụ, trong thương mại điện tử, GSO chỉ tính phần giá trị dịch vụ kết nối, không tính toàn bộ giá trị hàng hóa được bán.
Còn đối với ngành Công nghệ có xu hướng tính toàn bộ doanh thu thương mại điện tử và chú trọng đo lường cả "Kinh tế nền tảng" (Platform Economy) và "Kinh tế chia sẻ". Điều này dẫn đến việc số liệu của ngành Công nghệ thường cao hơn đáng kể so với ngành Thống kê.
Cách bóc tách giá trị FDI và Công nghiệp phần cứng: Trong khi ngành Thống kê thực hiện bóc tách rất kỹ phần chi phí trung gian, đặc biệt là linh kiện nhập khẩu của các doanh nghiệp FDI. Điều này khiến giá trị tăng thêm (VA) thực tế thường thấp hơn nhiều so với giá trị sản xuất (GO).
Còn ngành Công nghệ tập trung vào doanh thu công nghiệp ICT (phần cứng, phần mềm) để đánh giá sức khỏe ngành, đôi khi chưa loại trừ hết các yếu tố chi phí nhập khẩu trong chuỗi cung ứng toàn cầu như cách tính của ngành Thống kê.
Về độ trễ và tính cập nhật của dữ liệu: Ngành Thống kê dựa trên các cuộc điều tra mẫu và báo cáo hành chính truyền thống, dẫn đến số liệu GDP/GRDP thường có độ trễ từ 6 tháng đến 1 năm.
Còn ngành Công nghệ ưu tiên sử dụng các hệ thống đo lường tự động (Dashboard), dữ liệu lớn (Big Data) và các chỉ số kỹ thuật từ nhà mạng để có cái nhìn cập nhật theo thời gian thực (Real-time) phục vụ chỉ đạo điều hành.
Khác biệt trong tiếp cận "Kinh tế số lan tỏa": Đối với ngành Thống kê, sử dụng các hệ số phân bổ dựa trên bảng cân đối liên ngành (I/O Table) để ước lượng phần giá trị công nghệ trong các ngành truyền thống, mang tính thực nghiệm và thận trọng.
Trong khi ngành Công nghệ khuyến khích sử dụng các phương pháp nội suy và chỉ số đại diện (proxy indicators) như tốc độ tăng trưởng thuê bao, doanh thu dịch vụ số để đánh giá sự lan tỏa công nghệ vào các ngành như nông nghiệp, du lịch.
Rõ ràng, 5 sự khác biệt, chênh lệch này khiến người điều hành đôi khi bối rối, ví dụ cùng một địa phương nhưng mỗi ngành lại công bố một tỷ trọng kinh tế số khác nhau.
Ở bài viết tiếp theo (Đo lường Kinh tế số Việt Nam: Định lượng giá trị thực của nền kinh tế số", nội dung sẽ tập trung vào phương pháp tính (Giá trị tăng thêm - VA), bóc tách giá trị lan tỏa và sự khác biệt giữa các cách tiếp cận thống kê.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

