Khơi thông điểm nghẽn, tối ưu hóa nguồn lực quốc gia
Trọng tâm của Nghị quyết 79-NQ/TW là giải quyết các “điểm nghẽn” đã tồn tại nhiều năm trong việc sử dụng và phân bổ nguồn lực quốc gia, đặc biệt là vốn, đất đai và doanh nghiệp nhà nước (DNNN), thông qua loạt chính sách mang tính đột phá và có chiều sâu.
Trước hết, nghị quyết hướng tới tái cấu trúc quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Theo đó, Nhà nước chủ trương tăng vốn điều lệ cho các tập đoàn, tổng công ty và ngân hàng thương mại nhà nước quy mô lớn nhằm củng cố tiềm lực tài chính. Đồng thời, cơ chế tài chính mới cho phép doanh nghiệp được giữ lại toàn bộ nguồn thu từ cổ phần hóa và thoái vốn để tăng vốn, tái đầu tư, thay vì nộp về ngân sách như trước. Việc khuyến khích hợp nhất, sáp nhập (M&A) cũng được đẩy mạnh nhằm hình thành các “sếu đầu đàn” đủ sức cạnh tranh trên thị trường khu vực và toàn cầu.
Song song với đó, quá trình thoái vốn và hiện đại hóa quản trị doanh nghiệp được thúc đẩy mạnh mẽ hơn. Nghị quyết yêu cầu đẩy nhanh cổ phần hóa thực chất tại các lĩnh vực Nhà nước không cần nắm giữ, qua đó thu hút nguồn vốn và công nghệ từ khu vực tư nhân. Đáng chú ý, đến năm 2030, 100% tập đoàn và tổng công ty nhà nước phải áp dụng các nguyên tắc quản trị theo chuẩn OECD, hướng tới tính minh bạch, hiệu quả và tiệm cận thông lệ quốc tế.
Một trụ cột quan trọng khác là khơi thông nguồn lực đất đai. Nghị quyết nhấn mạnh việc xây dựng cơ chế, chính sách bảo đảm sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế trong tiếp cận đất đai, đồng thời ưu tiên quỹ đất cho phát triển hạ tầng, công nghiệp, dịch vụ, đô thị và nhà ở xã hội. Việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu đất đai số hóa trên phạm vi toàn quốc vào năm 2026 được kỳ vọng sẽ nâng cao tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư.
Trong lĩnh vực phát triển hạ tầng, nghị quyết thể hiện rõ tinh thần phân cấp, trao quyền mạnh mẽ cho địa phương với phương châm “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm” trong đầu tư công. Các dự án hạ tầng chiến lược như đường sắt tốc độ cao, cảng biển và hạ tầng số được ưu tiên, đồng thời khuyến khích đa dạng hóa các hình thức đầu tư theo mô hình đối tác công – tư (PPP).
Cuối cùng, nghị quyết đặt ra định hướng chuyển đổi SCIC thành quỹ đầu tư quốc gia theo hướng chuyên nghiệp hơn. Thay vì chỉ giữ và bảo toàn vốn nhà nước, SCIC sẽ hoạt động như một nhà đầu tư chiến lược, chủ động rót vốn vào các ngành công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo và bán dẫn, đồng thời đẩy nhanh thoái vốn tại những doanh nghiệp không còn thuộc diện Nhà nước cần nắm giữ. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước và tạo dư địa phát triển cho thị trường vốn trong dài hạn.
Củng cố nền tảng ổn định và nâng cao tính tự chủ
Ở bình diện vĩ mô, Nghị quyết tiếp tục khẳng định vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, qua đó bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, giữ vững các cân đối lớn của nền kinh tế và dẫn dắt định hướng phát triển dài hạn. Việc Nhà nước tăng cường đầu tư vào nội lực, đồng thời nắm giữ và kiểm soát các lĩnh vực chiến lược như năng lượng, khoáng sản và dữ liệu quốc gia được xem là “lá chắn” quan trọng, giúp củng cố an ninh kinh tế trong bối cảnh địa chính trị và thương mại toàn cầu ngày càng biến động khó lường.
Dư địa chính sách tài khóa vẫn được duy trì trong giới hạn an toàn, với trần nợ công không vượt quá 60% GDP và bội chi ngân sách được kiểm soát ở mức hợp lý. Tuy nhiên, điểm nhấn đáng chú ý nằm ở sự dịch chuyển rõ nét trong cơ cấu chi ngân sách, khi tỷ trọng chi đầu tư phát triển dự kiến tăng lên mức 35–40% tổng chi, cao hơn đáng kể so với mặt bằng 28–35% của các năm gần đây. Sự thay đổi này không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh, kích thích dòng vốn đầu tư tư nhân và đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa hệ thống hạ tầng quốc gia.
Bên cạnh đó, cơ chế phân cấp mạnh mẽ với tinh thần “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm” được kỳ vọng sẽ tháo gỡ những điểm nghẽn kéo dài về thủ tục hành chính. Cách tiếp cận này giúp các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia như đường sắt tốc độ cao, cảng biển nước sâu hay hạ tầng số có thể được triển khai nhanh và đồng bộ hơn, đồng thời tạo điều kiện để các dự án cấp địa phương sớm được khơi thông và đưa vào thực tiễn. Đây được xem là một trong những động lực quan trọng, hỗ trợ Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số từ năm 2026 và từng bước thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình trong trung và dài hạn.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

