Thước đo của cải cách là sự hài lòng của người dân
Sau một năm vận hành mô hình chính quyền địa phương 3 cấp, cuộc cải cách đã tạo ra những thay đổi có tính nền tảng đối với bộ máy hành chính. Từ việc sắp xếp còn 34 tỉnh, thành phố, 3.321 xã, phường, đặc khu, kết thúc hoạt động của 696 đơn vị hành chính cấp huyện đến việc phân cấp, phân quyền 1.453 nhiệm vụ cho địa phương, mục tiêu cuối cùng không phải là những con số về tổ chức bộ máy, mà là xây dựng một nền hành chính hoạt động hiệu quả hơn, gần dân hơn và phục vụ tốt hơn.
Một cuộc cải cách, dù quy mô đến đâu, cũng chỉ thực sự thành công khi những thay đổi không dừng lại trên văn bản hay sơ đồ tổ chức, mà được phản ánh bằng những chuyển biến cụ thể trong đời sống. Vì vậy, sau một năm triển khai, thước đo quan trọng nhất không còn là giảm được bao nhiêu đầu mối hay sắp xếp bao nhiêu đơn vị hành chính, mà là người dân có giải quyết công việc nhanh hơn hay không, doanh nghiệp có thuận lợi hơn khi đầu tư hay không và chính quyền địa phương có thực sự chủ động trong điều hành hay không.
Đó cũng là tinh thần xuyên suốt mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh trong quá trình xây dựng và vận hành mô hình chính quyền mới. Khi kiểm tra hoạt động của chính quyền địa phương sau sắp xếp, Tổng Bí thư yêu cầu đội ngũ cán bộ phải "chuyển từ tư duy hành chính sang tư duy phục vụ, lấy hiệu quả phục vụ nhân dân làm mục tiêu cao nhất; chuyển từ 'làm hết trách nhiệm' sang 'làm đến nơi đến chốn', làm cho dân tin, dân thuận, dân ủng hộ". Theo Tổng Bí thư, việc sắp xếp tổ chức bộ máy chỉ có ý nghĩa khi người dân và doanh nghiệp thực sự cảm nhận được sự thuận lợi hơn trong giải quyết công việc hằng ngày.
Tinh thần đó đang từng bước được hiện thực hóa thông qua việc phân định rõ thẩm quyền giữa các cấp chính quyền. Nếu trước đây không ít hồ sơ phải xin ý kiến qua nhiều tầng nấc, trách nhiệm chưa rõ ràng, dẫn đến chậm trễ hoặc đùn đẩy, thì mô hình mới hướng tới nguyên tắc cấp nào được giao quyền thì cấp đó quyết định và chịu trách nhiệm. Quyền hạn đi đôi với trách nhiệm giải trình không chỉ giúp bộ máy vận hành nhanh hơn mà còn tạo áp lực tích cực buộc mỗi cấp chính quyền phải nâng cao chất lượng phục vụ.
Những chuyển biến ấy đã bắt đầu được phản ánh trong thực tiễn. Tại nhiều địa phương, quy trình giải quyết thủ tục hành chính được rút gọn, việc phối hợp giữa các cơ quan thông suốt hơn, tình trạng hồ sơ phải chuyển qua nhiều cấp từng bước được khắc phục. Cùng với việc đẩy mạnh chuyển đổi số, số hóa hồ sơ và mở rộng dịch vụ công trực tuyến, người dân có thể thực hiện nhiều thủ tục ngay trên môi trường điện tử, giảm thời gian đi lại, giảm chi phí và tăng tính công khai, minh bạch trong quá trình giải quyết hồ sơ.
Đối với người dân, ý nghĩa của cuộc cải cách không nằm ở việc bộ máy được tổ chức lại ra sao, mà ở những thay đổi có thể cảm nhận trong từng thủ tục hằng ngày. Khi việc đăng ký khai sinh, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký hộ kinh doanh hay giải quyết chế độ bảo hiểm được xử lý nhanh hơn ngay từ cấp cơ sở, người dân không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn giảm đáng kể những phiền hà phát sinh trong quá trình thực hiện thủ tục hành chính.
Đằng sau mỗi hồ sơ được giải quyết sớm là những giá trị kinh tế - xã hội rất cụ thể. Một người lao động không phải nghỉ làm nhiều ngày để hoàn thiện giấy tờ; một hộ kinh doanh có thể sớm mở cửa hoạt động; một doanh nghiệp có thêm cơ hội triển khai dự án đúng tiến độ. Khi những lợi ích ấy được nhân lên trên quy mô hàng triệu người dân và hàng trăm nghìn doanh nghiệp, chi phí xã hội sẽ giảm xuống, năng suất lao động được nâng lên và sức cạnh tranh của nền kinh tế cũng được cải thiện.
Một năm là chưa đủ để đánh giá toàn diện một cuộc cải cách lớn, nhưng đủ để xác định hướng đi. Khi người dân cảm nhận rõ thủ tục được giải quyết nhanh hơn, minh bạch hơn và thuận tiện hơn, thì thành công của mô hình chính quyền địa phương 3 cấp không còn nằm trên sơ đồ tổ chức hay những con số tinh giản bộ máy, mà hiện diện trong chính chất lượng phục vụ của nền hành chính. Đó cũng là thước đo xác thực nhất đối với hiệu quả của cuộc cải cách.
Nền hành chính kiến tạo vì doanh nghiệp
Nếu sự hài lòng của người dân là thước đo hiệu quả của cải cách hành chính, thì năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chính là phép thử đối với chất lượng quản trị quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức cao, đồng thời cạnh tranh ngày càng quyết liệt để thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế, lợi thế không chỉ đến từ chính sách ưu đãi hay quy mô thị trường, mà còn từ một bộ máy hành chính vận hành minh bạch, hiệu quả và có khả năng phản ứng nhanh trước yêu cầu phát triển.
Thực tế cho thấy, nhiều cơ hội đầu tư không bị bỏ lỡ vì thiếu chính sách, mà vì chính sách được triển khai quá chậm. Một dự án phải chờ nhiều tháng để hoàn tất thủ tục có thể làm tăng đáng kể chi phí vốn; một quy trình xin ý kiến qua nhiều cấp có thể khiến doanh nghiệp đánh mất cơ hội kinh doanh; còn một môi trường điều hành thiếu thống nhất sẽ làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư. Vì vậy, cải cách bộ máy không chỉ là yêu cầu của quản trị nhà nước mà còn là điều kiện để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Ý nghĩa ấy càng trở nên rõ nét khi Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định kinh tế tư nhân là "một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia". Để khu vực kinh tế tư nhân phát triển nhanh, bền vững và thực sự trở thành động lực tăng trưởng, cùng với việc hoàn thiện thể chế và tháo gỡ các rào cản đầu tư, điều kiện tiên quyết là xây dựng một nền hành chính kiến tạo phát triển, giảm chi phí tuân thủ, bảo đảm tính minh bạch và tạo môi trường kinh doanh ổn định, có khả năng dự báo.
Đó cũng là tinh thần xuyên suốt trong chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm khi yêu cầu xây dựng bộ máy "tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả", chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Theo Tổng Bí thư, sắp xếp tổ chức bộ máy không phải là đích đến, mà là phương thức để nâng cao chất lượng quản trị quốc gia, giải phóng nguồn lực cho phát triển và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp, giá trị lớn nhất của mô hình chính quyền địa phương 3 cấp nằm ở việc rút ngắn khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn. Khi thẩm quyền được phân định rõ ràng, doanh nghiệp có thể tìm đúng cơ quan có thẩm quyền ngay từ đầu; khi trách nhiệm được quy về một đầu mối, hồ sơ được xử lý minh bạch và nhanh hơn; còn khi chuyển đổi số được triển khai đồng bộ, nhiều thủ tục được thực hiện trên môi trường điện tử, giúp giảm thời gian, chi phí và hạn chế phát sinh các chi phí không chính thức.
Những chuyển biến đó cũng đang được cộng đồng doanh nghiệp ghi nhận. Trao đổi với Báo Điện tử Chính phủ, Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) Hồ Sỹ Hùng cho rằng việc đẩy mạnh phân cấp, phân quyền đã giúp đơn giản hóa nhiều thủ tục đầu tư, rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án và giảm đáng kể chi phí cho doanh nghiệp. Theo ông, trong bối cảnh nhiều thẩm quyền đã được giao mạnh về địa phương, điều doanh nghiệp mong muốn nhất là một môi trường điều hành minh bạch, chính sách nhất quán và có khả năng dự báo để yên tâm mở rộng đầu tư, sản xuất.
Đó cũng là những tiêu chí mà nhiều tổ chức quốc tế sử dụng khi đánh giá sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Một nền hành chính hiện đại không chỉ làm giảm chi phí tuân thủ mà còn tạo dựng niềm tin về tính ổn định của thể chế, hiệu quả thực thi chính sách và khả năng đồng hành của chính quyền với doanh nghiệp. Đây chính là những yếu tố ngày càng có ý nghĩa quyết định trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các quốc gia không còn chủ yếu dựa vào ưu đãi, mà dựa vào chất lượng quản trị.
Quan trọng hơn, cuộc cải cách đang từng bước thay đổi mối quan hệ giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Nếu trước đây tư duy quản lý chủ yếu đặt doanh nghiệp ở vị trí "đối tượng quản lý", thì nay yêu cầu đặt ra là chính quyền phải trở thành "đối tác đồng hành", chủ động hỗ trợ, tháo gỡ khó khăn và kiến tạo môi trường phát triển. Sự thay đổi ấy không chỉ làm giảm chi phí cho doanh nghiệp mà còn góp phần hình thành một nền hành chính lấy hiệu quả phát triển làm mục tiêu, coi thành công của doanh nghiệp là thành công của địa phương và là động lực tăng trưởng của nền kinh tế.
Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận khách quan rằng sau một năm vận hành, mô hình mới chưa thể khắc phục ngay những tồn tại tích tụ trong nhiều năm. Ở một số địa phương, việc phân cấp vẫn còn tâm lý e dè; năng lực của đội ngũ cán bộ chưa đồng đều; sự liên thông dữ liệu giữa các cơ quan còn hạn chế; chuyển đổi số chưa thật sự đồng bộ.
Điều đó cho thấy, cải cách tổ chức bộ máy mới chỉ là bước khởi đầu. Để mô hình phát huy hiệu quả như kỳ vọng, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, đẩy mạnh chuyển đổi số và xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực minh bạch, bảo đảm quyền hạn luôn đi đôi với trách nhiệm giải trình.
Suy cho cùng, giá trị của cuộc cải cách không chỉ nằm ở việc tổ chức lại bộ máy, mà ở khả năng giải phóng nguồn lực cho phát triển. Khi chính quyền vận hành hiệu quả hơn, chi phí tuân thủ được cắt giảm, niềm tin của doanh nghiệp được củng cố và khu vực kinh tế tư nhân có thêm không gian phát triển, thì cải cách hành chính không còn là câu chuyện của bộ máy, mà trở thành động lực trực tiếp của tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
