6 chuyển đổi lớn về tư duy phát triển
Trong gần bốn mươi năm đổi mới, Việt Nam đã thành công trong thu hút đầu tư nước ngoài. Khu vực FDI trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng, xuất khẩu, việc làm và hội nhập quốc tế. Nhưng khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, mục tiêu cũng thay đổi.
Điều chúng ta hướng tới không còn là thu hút nhiều vốn hơn, mà là thu hút những dòng vốn có khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển doanh nghiệp Việt Nam và góp phần xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập sâu rộng.
Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã thể hiện tư duy rất mới trong việc thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Mọi cuộc cải cách đều bắt đầu từ một sự thay đổi trong cách nhìn nhận vấn đề.
Tại Tọa đàm "Nghị quyết 10: Phát triển hệ sinh thái FDI chất lượng cao", bà Bùi Thu Thủy, Phó Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính cho biết, hơn 40 năm qua, chính sách thu hút FDI là một chiến lược hoàn toàn đúng đắn của Đảng và Nhà nước, đã giúp huy động được nguồn lực rất lớn cho quá trình phát triển đất nước. Mặc dù vậy, bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động này vẫn còn những hạn chế, nhất là tính lan tỏa đối với khu vực kinh tế trong nước.
Bước sang giai đoạn mới, khi cạnh tranh chiến lược đang rất áp lực, cùng với sự bứt phá mạnh mẽ của khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, yêu cầu đặt ra đối với sự phát triển của đất nước là phải có bước đổi mới căn bản trong mô hình phát triển.
Trong bối cảnh đó, việc phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không chỉ dừng lại ở việc thu hút được nhiều hơn về quy mô vốn như giai đoạn trước, mà phải hướng tới việc nâng cao chất lượng, hiệu quả, đặc biệt là kết hợp chặt chẽ giữa nguồn lực nước ngoài với nguồn lực trong nước nhằm gia tăng nội lực của nền kinh tế.
Theo Bà Bùi Thu Thủy, Nghị quyết 10 có 6 chuyển đổi lớn về tư duy phát triển. Thứ nhất, chuyển đổi từ tư duy "thu hút đầu tư nước ngoài" sang tư duy "phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài". Nghị quyết đã tiếp cận một cách toàn diện và bao quát hơn, bao gồm cả đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp, thị trường vốn, các thiết chế tài chính quốc tế, đồng thời coi khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận hợp thành hữu cơ của nền kinh tế quốc dân.
Thứ hai, chuyển từ coi trọng quy mô, số lượng vốn sang chú trọng chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng. Nếu như trong giai đoạn đầu, kết quả thu hút đầu tư nước ngoài chủ yếu được đánh giá thông qua số lượng dự án và tổng số vốn thu hút, thì trong bối cảnh mới, thu hút vốn vẫn cần thiết nhưng không còn là yếu tố duy nhất. Quan trọng hơn là dòng vốn đầu tư khi vào trong nước tạo ra tác động lan tỏa như thế nào đối với khu vực kinh tế nội địa, mang lại kết quả gì cho doanh nghiệp trong nước và đóng góp ra sao cho tổng thể nền kinh tế. Đây là yêu cầu có ý nghĩa ngày càng quyết định đối với nền kinh tế.
Thứ ba, thay đổi căn bản về cơ chế và tư duy ưu đãi đầu tư của Nhà nước. Trước đây, chính sách ưu đãi chủ yếu tập trung theo cách thức truyền thống, như ưu đãi theo ngành, lĩnh vực ưu tiên hoặc theo địa bàn khó khăn. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, các chính sách ưu đãi truyền thống đó không còn đủ sức hấp dẫn để thu hút các dòng vốn chất lượng cao, FDI thế hệ mới.
Thứ tư, chuyển từ việc thu hút các dự án FDI đơn lẻ sang phát triển đồng bộ hệ sinh thái gắn kết với các dòng vốn quốc tế. Dòng vốn FDI hiện nay không vận hành độc lập mà phải kết nối đồng bộ với các dòng vốn gián tiếp và các nguồn vốn quốc tế khác thông qua các mô hình phát triển mới như trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do hay các khu kinh tế đặc biệt. Điều này không chỉ giúp thu hút và sử dụng hiệu quả nguồn vốn mà còn giúp phân bổ lại nguồn lực, tối ưu hóa sự phát triển của nền kinh tế.
Thứ năm, chuyển từ tư duy "quản lý đầu tư" sang "kiến tạo môi trường đầu tư kinh doanh". Trong những năm trước, quản lý dòng vốn đầu tư chủ yếu tập trung vào việc bảo đảm không vi phạm pháp luật, tuân thủ đúng các quy định hiện hành, bảo đảm an ninh, an toàn và môi trường. Trong giai đoạn mới, bên cạnh việc quản lý tuân thủ pháp luật, cơ quan quản lý phải kiến tạo môi trường thuận lợi để dòng vốn ngoại kết hợp hiệu quả với dòng vốn nội, tạo động lực thúc đẩy nền kinh tế phát triển mạnh mẽ hơn. Muốn vậy, chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng các yếu tố nền tảng như hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực chất lượng cao, môi trường kinh doanh, năng lực quản trị và thể chế. Chỉ khi chuẩn bị đầy đủ các yếu tố này, dòng vốn chất lượng cao mới có thể phát huy tối đa hiệu quả.
Thứ sáu, khắc phục triệt để tình trạng "cạnh tranh xuống đáy" giữa các địa phương trong thu hút đầu tư và bảo đảm công tác điều phối phát triển các dòng vốn ở tầm quốc gia. Yêu cầu đặt ra là phải phân bổ và điều phối hài hòa dòng vốn vào đúng những khu vực, ngành nghề thực sự có nhu cầu, bảo đảm sự phát triển cân đối, hài hòa giữa các vùng, miền trong bối cảnh mới.
Tóm lại, thông điệp cốt lõi của Nghị quyết số 10-NQ/TW là sự chuyển đổi về mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc huy động nguồn vốn đong đếm bằng số lượng dự án, mà quan trọng là huy động và kết nối nguồn lực quốc tế với nội lực nền kinh tế, nhằm kiến tạo năng lực phát triển mới cho kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Đó chính là thông điệp trọng tâm mà Nghị quyết số 10-NQ/TW muốn gửi tới các nhà đầu tư.
Tư duy cốt lõi nằm ở phương pháp tiếp cận
Ông Phan Đức Hiếu, Ủy viên thường trực Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, Nghị quyết 10 mang những điểm thực sự đột phá và thay đổi sâu sắc. Nghị quyết kế thừa rất nhiều mục tiêu và giải pháp đã được đề ra trong Nghị quyết số 50-NQ/TW, đồng thời bổ sung nhiều nội dung mới rất quan trọng. Điều quan trọng nhất theo ông chính là sự thay đổi hoàn toàn về cách tiếp cận. Tư duy cốt lõi ở đây nằm ở phương pháp tiếp cận, và 6 điểm thay đổi khác biệt.
Theo ông Phan Đức Hiếu, về vấn đề Nghị quyết số 10-NQ/TW sẽ đóng góp như thế nào vào chiến lược phát triển của đất nước, điều này được thể hiện qua hai biểu hiện rất rõ ràng.
Thứ nhất, chủ trương xuyên suốt của chúng ta là phát huy tối đa mọi nguồn lực và mọi thành phần kinh tế đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Nếu chúng ta gia tăng chất lượng của hoạt động đầu tư nước ngoài thì rõ ràng chúng ta sẽ phát huy tốt hơn nguồn lực quan trọng này.
Thứ hai, nếu chúng ta hoàn thành các mục tiêu do Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt ra thì không chỉ thu hút được dòng vốn FDI có chất lượng mà chúng ta còn hấp thụ được năng lực từ khu vực đầu tư nước ngoài, qua đó nâng cao và thúc đẩy năng lực nội tại của nền kinh tế.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Năng lực nội tại của nền kinh tế và của khu vực doanh nghiệp trong nước chính là nền tảng cốt lõi cho mục tiêu xây dựng và phát triển mô hình kinh tế mới theo tinh thần Nghị quyết số 19-NQ/TW mà chúng ta đã đặt ra. Đó là mô hình kinh tế có hiệu quả cao, sáng tạo, xanh, tự chủ, bao trùm và hội nhập. Hãy hình dung rằng, việc nâng cao chất lượng của bản thân dòng vốn FDI, tạo tác động lan tỏa, tăng cường sự hợp tác cũng như thúc đẩy gia tăng nội lực của nền kinh tế sẽ đóng góp trực tiếp và thiết thực vào chiến lược phát triển chung của nền kinh tế đất nước.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
