Bớt thủ tục - Giảm công đoạn - Hoàn thiện pháp lý: Giá vật liệu xây dựng liệu có giảm?

Bớt thủ tục khai thác mỏ, rút ngắn công đoạn cung ứng và hoàn thiện pháp lý đang mở thêm dư địa tăng nguồn vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, trong bối cảnh đầu tư công tăng tốc, nhu cầu cao và chi phí đầu vào vẫn lớn nên trong ngắn hạn giá khó giảm mạnh.

Thị trường vật liệu xây dựng bước vào những tháng cuối năm 2026 khi nguồn cung đang được thúc đẩy tháo gỡ, nhiều thủ tục liên quan đến khoáng sản được đơn giản hóa, nhưng giá vật liệu tại nhiều địa phương vẫn ở mức cao. Số liệu cập nhật đến hết tháng 8 cho thấy áp lực về nhu cầu chưa giảm. Theo Bộ Tài chính, lũy kế đến hết ngày 20/8/2026, cả nước giải ngân gần 477.178 tỷ đồng vốn đầu tư công nguồn ngân sách nhà nước, đạt 46,7% kế hoạch Thủ tướng giao. Như vậy, hơn 545.000 tỷ đồng vẫn còn phải giải ngân trong những tháng cuối năm. Đây là con số đặc biệt đáng chú ý đối với thị trường vật liệu xây dựng. Khi tiến độ các dự án hạ tầng được đẩy nhanh, nhu cầu thép, xi măng, cát, đá, đất san lấp và nhựa đường sẽ tiếp tục gia tăng tạo áp lực mới.

Bớt thủ tục Giảm công đoạn Hoàn thiện pháp lý Giá vật liệu xây dựng liệu có giảm
Bớt thủ tục khai thác mỏ, rút ngắn công đoạn cung ứng và hoàn thiện pháp lý đang mở thêm dư địa tăng nguồn vật liệu xây dựng (ảnh: Đinh Phương)

Nguồn cung được “cởi trói”, nhưng giá chưa thể giảm ngay

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất của thị trường vật liệu hiện nay nằm ở nhóm khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường. Với các dự án giao thông, nhu cầu cát, đá, đất đắp và đất san lấp tăng rất nhanh, trong khi việc đưa một mỏ từ quy hoạch đến khai thác thực tế vẫn cần qua nhiều bước.

Những thay đổi chính sách gần đây đang hướng tới việc rút ngắn quá trình này. Các cơ chế đặc thù triển khai Luật Địa chất và khoáng sản đã được ban hành nhằm tháo gỡ khó khăn trong hoạt động khai thác, trong khi nhiều địa phương tiếp tục rà soát mỏ và công suất khai thác để đáp ứng nhu cầu vật liệu cho các dự án lớn.

Đáng chú ý, tại các cuộc thảo luận về tháo gỡ nguồn vật liệu trong tháng 8, nhiều ý kiến đề nghị nghiên cứu cơ chế khai thác khoáng sản từng phần, qua đó rút ngắn thời gian đưa vật liệu vào công trình thay vì chờ hoàn tất toàn bộ quá trình mới có thể khai thác.

Đây có thể là thay đổi quan trọng đối với thị trường, bởi trong xây dựng, chi phí vật liệu không chỉ nằm ở giá tại mỏ. Khoảng cách vận chuyển, số lượng khâu trung gian, chi phí bốc xếp, thời gian chờ cấp phép và khả năng cung ứng đúng tiến độ đều được phản ánh vào giá cuối cùng. Khi nhiều mỏ cùng tham gia thị trường, sức ép cạnh tranh cũng lớn hơn.

Tuy nhiên, dữ liệu thực tế cho thấy áp lực giá vẫn tồn tại. Theo thông tin được Hiệp hội Vật liệu xây dựng Việt Nam cập nhật, tại Sơn La, giá cát và đá đã tăng khoảng 15-32% từ đầu năm đến thời điểm tháng 6/2026. Đây là một chỉ dấu cho thấy ở những địa bàn có nhu cầu tăng mạnh nhưng nguồn cung chưa theo kịp, việc tháo gỡ thủ tục vẫn cần thời gian để chuyển thành nguồn cung thực tế.

Bảng giá thị trường tháng 8 cũng cho thấy mặt bằng vật liệu vẫn khá cao. Chẳng hạn, một số loại xi măng PCB40 được chào quanh mức 990.000-1.355.000 đồng/tấn tùy thương hiệu và hình thức cung ứng; giá cát, đá tiếp tục có sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực. Điều đó cho thấy không thể kỳ vọng cứ giảm thủ tục là giá vật liệu lập tức giảm, bởi thủ tục là một phần của bài toán chi phí, nhưng không phải toàn bộ bài toán giá.

Đặc biệt, áp lực lớn nhất đối với khả năng giảm giá vật liệu trong những tháng cuối năm chính là sức cầu. Sau 8 tháng, giải ngân đầu tư công đạt gần 477.179 tỷ đồng, tương đương 46,7% kế hoạch Thủ tướng giao. Khoảng 545.000 tỷ đồng vốn còn lại đang tạo áp lực rất lớn lên các bộ, ngành và địa phương trong những tháng cuối năm. Theo đó, nếu tốc độ giải ngân được cải thiện mạnh từ tháng 9 đến cuối năm, nhu cầu vật liệu sẽ tiếp tục tăng.

Với doanh nghiệp khai thác mỏ, nhu cầu tăng giúp mở rộng sản lượng và đầu tư công nghệ. Với doanh nghiệp xây dựng, nguồn vật liệu được mở rộng giúp giảm nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng. Nhưng nếu tốc độ tăng cầu vượt tốc độ tăng cung, giá vẫn có thể duy trì ở mức cao. Đặc biệt, bài toán vật liệu hiện không còn chỉ là “có mỏ hay không có mỏ”, mà là có đủ vật liệu đúng tiêu chuẩn, đúng thời điểm và đúng vị trí công trình hay không.

Một mỏ có thể có trữ lượng lớn nhưng nếu cách công trường hàng trăm kilomet thì lợi thế về tài nguyên chưa chắc chuyển thành lợi thế về giá. Ngược lại, một nguồn vật liệu gần dự án, được cấp phép nhanh và có công suất phù hợp có thể giúp giảm đáng kể chi phí logistics.

Đây cũng là lý do doanh nghiệp xây dựng đặc biệt quan tâm đến việc giảm các tầng nấc thủ tục. Trong quá trình thực hiện các dự án hạ tầng, nếu nguồn vật liệu phải qua nhiều trung gian hoặc doanh nghiệp phải mất thời gian chờ hoàn tất thủ tục khai thác, chi phí phát sinh cuối cùng có thể cao hơn nhiều so với giá vật liệu tại mỏ. Vì vậy, tác động lớn nhất của cải cách thủ tục trong ngắn hạn có thể không phải là “giá giảm mạnh”, mà là ngăn giá tăng quá nhanh và giảm mức chênh lệch giữa các khu vực.

Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh giá thép vẫn biến động, bảng giá thương mại trong tháng 8 cho thấy thép xây dựng vẫn duy trì mặt bằng trên 14.000 đồng/kg đối với nhiều sản phẩm phổ biến, tùy thương hiệu, chủng loại và khu vực. Các bảng giá cập nhật sau đó cũng cho thấy mức chênh lệch giữa giá niêm yết và giá bán thực tế phụ thuộc khá lớn vào khối lượng, chiết khấu và chi phí vận chuyển. Trong khi, với xi măng, áp lực chi phí năng lượng, nguyên liệu và vận tải khiến dư địa giảm giá không lớn nếu sức cầu tiếp tục tăng. Do đó, nếu chỉ nhìn vào việc tháo gỡ thủ tục mỏ để dự báo giá vật liệu giảm là chưa đủ.

Giá có thể giảm, nhưng khó giảm đồng loạt, đồng thời

Một vấn đề khác cần được giải quyết đồng thời là cơ chế xác định và cập nhật giá vật liệu xây dựng. Đối với nhà thầu, biến động giá đầu vào là một trong những rủi ro lớn nhất. Nếu giá vật liệu thay đổi nhanh nhưng đơn giá hợp đồng và cơ chế điều chỉnh giá không cập nhật kịp, lợi nhuận doanh nghiệp có thể bị bào mòn.

Trong bối cảnh đầu tư công được đẩy mạnh, đây là vấn đề càng đáng quan tâm. Nhà thầu cần nguồn vật liệu ổn định nhưng cũng cần một cơ chế giá đủ sát với thị trường để có thể tính toán hiệu quả dự án. Ở chiều ngược lại, chủ đầu tư cũng cần tránh tình trạng giá vật liệu được đẩy lên do khan hiếm cục bộ hoặc qua quá nhiều tầng trung gian.

Bởi vậy, hoàn thiện pháp lý cần được nhìn rộng hơn việc “cấp phép nhanh”. Đó phải là một chuỗi giải pháp từ quy hoạch mỏ, cấp phép, công suất khai thác, vận chuyển, công bố giá, cơ chế điều chỉnh hợp đồng đến kiểm soát nguồn gốc vật liệu. Khi chuỗi này được vận hành minh bạch, lợi ích từ việc giảm thủ tục mới có cơ hội đi tới người sử dụng cuối cùng.

Nhìn từ các dữ liệu mới nhất đến hết tháng 8/2026, kịch bản hợp lý hơn đối với thị trường vật liệu xây dựng là hạ nhiệt cục bộ và ổn định nguồn cung, thay vì một chu kỳ giảm giá trên diện rộng.

Nhóm cát, đá, đất san lấp có khả năng hưởng lợi rõ nhất nếu nhiều mỏ được đưa vào khai thác và công suất được nâng lên. Khi khoảng cách vận chuyển giảm, cạnh tranh nguồn cung tăng, giá tại các điểm nóng có thể được điều chỉnh.

Ngược lại, với thép và xi măng, giá vẫn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu đầu vào, năng lượng, vận tải và diễn biến nhu cầu. Vì vậy, cải cách thủ tục khai thác khoáng sản không thể một mình tạo ra xu hướng giảm giá. Thậm chí, trong trường hợp giải ngân đầu tư công tăng tốc mạnh vào quý IV, sức cầu tăng có thể hấp thụ phần lớn nguồn cung mới được bổ sung.

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý bởi nguồn cung tăng nhưng cầu cũng tăng thì giá chưa chắc giảm. Điều doanh nghiệp xây dựng cần nhất lúc này có lẽ không phải một đợt giảm giá bất thường, mà là thị trường vật liệu có nguồn cung ổn định, giá minh bạch và ít biến động đột ngột.

Bớt thủ tục, giảm công đoạn và hoàn thiện pháp lý đang tạo điều kiện quan trọng để thị trường vật liệu xây dựng vận hành hiệu quả hơn. Tuy nhiên, tác động đến giá sẽ có độ trễ và khác nhau giữa từng nhóm vật liệu, từng địa phương. Với hơn 545.000 tỷ đồng vốn đầu tư công còn phải giải ngân sau 8 tháng, sức cầu cuối năm vẫn rất lớn. Vì vậy, mục tiêu thực tế không nên chỉ là “giảm giá”, mà là tăng nguồn cung hợp pháp, giảm chi phí trung gian, rút ngắn quãng đường từ mỏ đến công trường và xây dựng mặt bằng giá minh bạch. Khi những yếu tố này đồng thời được cải thiện, người hưởng lợi cuối cùng mới thực sự là doanh nghiệp xây dựng, chủ đầu tư và người mua nhà.

Tin khác
Cơ cấu lại vốn nhà nước: Khi hiệu quả sử dụng được đặt lên trước tỷ lệ sở hữu
Cơ cấu lại vốn nhà nước: Khi hiệu quả sử dụng được đặt lên trước tỷ lệ sở hữu

Việc xác định lại tỷ lệ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp đang mở ra một hướng tiếp cận mới trong quản lý và sử dụng nguồn lực công. Thay vì duy trì tỷ lệ vốn cao trên diện rộng, nguồn lực nhà nước được định hướng tập trung vào những lĩnh vực thiết yếu, trong khi phần vốn không còn cần thiết có thể được cơ cấu lại, tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp và thị trường vốn.

CPI tăng 4,45%, áp lực giá dồn vào những tháng cuối năm
CPI tăng 4,45%, áp lực giá dồn vào những tháng cuối năm

CPI bình quân 8 tháng năm 2026 tăng 4,45%, trong khi dư địa kiểm soát mặt bằng giá những tháng còn lại không còn nhiều. Khi giá năng lượng, vận tải, nguyên vật liệu cùng nhu cầu sản xuất, tiêu dùng cuối năm có thể tăng trở lại, bài toán điều hành không chỉ là giữ CPI trong mục tiêu mà còn phải ngăn các yếu tố chi phí đồng thời cộng hưởng và lan rộng vào giá hàng hóa, dịch vụ.

Nâng tầm hợp tác đầu tư toàn diện Việt Nam - EU trong giai đoạn phát triển mới
Nâng tầm hợp tác đầu tư toàn diện Việt Nam - EU trong giai đoạn phát triển mới

Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt ra yêu cầu mới đối với chính sách thu hút đầu tư, chuyển mạnh từ tư duy “thu hút đầu tư” sang “hợp tác đầu tư và cùng phát triển”; từ chú trọng số lượng, quy mô vốn sang ưu tiên công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng nhân lực, hiệu quả sử dụng nguồn lực và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Infographics: Chỉ số giá tiêu dùng 8 tháng năm 2026 tăng 4,45%
Infographics: Chỉ số giá tiêu dùng 8 tháng năm 2026 tăng 4,45%

Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 8/2026 tăng 0,47% so với tháng trước, chủ yếu do giá xăng dầu trong nước tăng theo diễn biến của thị trường nhiên liệu thế giới. Tính chung 8 tháng năm 2026, CPI tăng 4,45% so với cùng kỳ năm 2025, trong khi lạm phát cơ bản tăng 4,24%.

Sức mua nội địa tạo lực đẩy cho kinh tế Hà Nội
Sức mua nội địa tạo lực đẩy cho kinh tế Hà Nội

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng của Hà Nội trong 8 tháng năm 2026 đạt 708.200 tỷ đồng, tăng 14,9% so với cùng kỳ, cho thấy thị trường nội địa tiếp tục là một trong những động lực quan trọng của kinh tế Thủ đô.

“Bài toán kép” giữa tăng trưởng và kiểm soát giá
“Bài toán kép” giữa tăng trưởng và kiểm soát giá

Kinh tế Việt Nam đang tăng tốc mạnh, nhưng CPI bình quân 8 tháng đã tăng 4,45%, tiến sát ngưỡng mục tiêu. Bốn tháng cuối năm vì thế đòi hỏi chính sách vừa giữ động lực tăng trưởng, vừa tránh tạo thêm vòng xoáy chi phí và giá cả.

Kinh tế Việt Nam tăng tốc, dư địa chính sách tiếp tục được mở rộng
Kinh tế Việt Nam tăng tốc, dư địa chính sách tiếp tục được mở rộng

Tăng trưởng sản xuất, tiêu dùng, xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài tiếp tục duy trì đà tích cực trong 8 tháng năm 2026, trong khi đầu tư công và cải cách thể chế được đẩy mạnh. Cùng với những động lực tăng trưởng mới, áp lực từ nhập siêu và mặt bằng giá vẫn là những vấn đề cần được theo dõi trong những tháng cuối năm.

Quyết liệt thúc đẩy tăng trưởng, phát triển toàn diện thị trường trong nước
Quyết liệt thúc đẩy tăng trưởng, phát triển toàn diện thị trường trong nước

Chính phủ yêu cầu các bộ ngành, địa phương kiên định mục tiêu ưu tiên thúc đẩy tăng trưởng gắn với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế; phối hợp hài hòa, hiệu quả chính sách tiền tệ, tài khóa và các chính sách vĩ mô khác.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc