Doanh nghiệp Việt và cơ hội tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu

Việc nâng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI được xem là những yếu tố quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu

Chuyển từ tư duy thu hút FDI theo số lượng sang lựa chọn có chọn lọc

Thời gian gần đây, chuỗi cung ứng toàn cầu đang có những thay đổi sâu sắc dưới tác động của quá trình tái cấu trúc sản xuất, cạnh tranh thương mại, xung đột địa chính trị và yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung. Xu hướng dịch chuyển sản xuất và tìm kiếm các địa điểm đầu tư mới đang mở ra cơ hội để Việt Nam nâng cao vai trò trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

Với độ mở kinh tế cao, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng, vị trí địa kinh tế thuận lợi và năng lực sản xuất ngày càng được cải thiện, Việt Nam đang đứng trước cơ hội thu hút thêm dòng vốn đầu tư, mở rộng sản xuất và tăng cường kết nối với các tập đoàn đa quốc gia.

Tuy nhiên, để chuyển cơ hội thành giá trị thực chất, doanh nghiệp Việt Nam cần tiếp tục nâng cao năng lực công nghệ, quản trị, nguồn nhân lực, chuyển đổi số, logistics và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đặc biệt, việc nâng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI được xem là những yếu tố quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

ThS. Nguyễn Anh Dương, Trưởng phòng Nghiên cứu tổng hợp và hội nhập quốc tế, Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược cho biết, Việt Nam tiếp tục đạt kết quả tích cực trong thu hút FDI, với các dòng vốn lớn đến từ Singapore, Trung Quốc và Hàn Quốc.

Năm 2025, Singapore dẫn đầu với 6,98 tỷ USD, tiếp đến là Trung Quốc 5,19 tỷ USD và Hàn Quốc 4,20 tỷ USD. Trong 8 tháng đầu năm 2026, các đối tác đầu tư chủ yếu của Việt Nam gồm Singapore, Hàn Quốc, Hồng Kông, Malaysia, Trung Quốc và Nhật Bản.

Theo ông Nguyễn Anh Dương, dòng vốn FDI, đặc biệt từ khu vực Đông Á và Thái Bình Dương, tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng, xuất khẩu, cải thiện liên kết kinh tế và nâng cao hiệu quả thực thi các FTA. Doanh nghiệp FDI cũng có thể góp phần hình thành hệ sinh thái sản xuất dọc các hành lang, vành đai kinh tế, đồng thời thúc đẩy phát triển các trung tâm logistics quốc tế.

Bên cạnh đó, Việt Nam có cơ hội đẩy mạnh kết nối số với các nền kinh tế trong khu vực, phát triển thương mại không giấy tờ và các nền tảng xử lý tranh chấp thương mại trực tuyến, qua đó giảm chi phí và nâng cao hiệu quả giao thương xuyên biên giới.

Doanh nghiệp Việt và cơ hội tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu
Việt Nam tiếp tục đạt kết quả tích cực trong thu hút FDI

Tuy nhiên, Việt Nam cũng đối diện nhiều thách thức, trong đó có chính sách thuế nhập khẩu của Hoa Kỳ từ năm 2025, các tiêu chí kỹ thuật nhằm hạn chế việc sử dụng đầu vào từ nền kinh tế thứ ba, cạnh tranh thu hút FDI giữa các nước ASEAN và tình trạng liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.

Từ thực tế này, ông Nguyễn Anh Dương kiến nghị chuyển từ tư duy thu hút FDI theo số lượng sang lựa chọn có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và có khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp Việt Nam. Đồng thời, cần phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực doanh nghiệp tư nhân, logistics, hạ tầng số và năng lượng; tăng cường quản lý rủi ro về xuất xứ, phòng vệ thương mại, đa dạng hóa thị trường và xây dựng hệ sinh thái sản xuất có khả năng chống chịu cao.

Nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt 

TS. Phạm Văn Quân, Phó cục trưởng Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương), cho rằng sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể về quy mô và năng lực của nền kinh tế. GDP danh nghĩa năm 2025 đạt khoảng 514 tỷ USD, GDP bình quân đầu người khoảng 5.026 USD. Trong 6 tháng đầu năm 2026, GDP tăng 8,18%; chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) 8 tháng tăng 11,9%, riêng ngành chế biến, chế tạo tăng 12,5%. Những kết quả này cho thấy công nghiệp tiếp tục là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế.

Tuy nhiên, theo TS. Phạm Văn Quân, cùng với tốc độ tăng trưởng, vấn đề đặt ra là làm thế nào nâng cao chất lượng tăng trưởng, gia tăng phần giá trị được tạo ra và giữ lại trong nền kinh tế Việt Nam. Đáng chú ý, khu vực doanh nghiệp FDI hiện chiếm khoảng 79,9% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm khoảng 20,1%. Cơ cấu này cho thấy mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn hạn chế.

Doanh nghiệp Việt và cơ hội tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu
Việt Nam đang ngày càng hội nhập sâu vào mạng lưới sản xuất và thương mại toàn cầu

Từ thực tế trên, TS. Phạm Văn Quân cho rằng Việt Nam cần từng bước chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào gia công, lắp ráp sang phát triển năng lực sản xuất trong nước, trong đó công nghiệp hỗ trợ giữ vai trò quan trọng. Việc nâng tỷ lệ nội địa hóa không chỉ giúp doanh nghiệp trong nước tăng khả năng cung ứng linh kiện, nguyên vật liệu và sản phẩm đầu vào, mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia.

Theo ông Quân, để thực hiện mục tiêu này, cần tập trung vào ba nhóm giải pháp trọng tâm. Trước hết là tiếp tục cải cách thể chế, hoàn thiện chính sách nhằm tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư, đổi mới công nghệ và mở rộng sản xuất. Cùng với đó, tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển mạng lưới doanh nghiệp cung ứng nội địa và nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Bên cạnh đó, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cần được thúc đẩy mạnh mẽ trong sản xuất công nghiệp. Đây không chỉ là yêu cầu để đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường quốc tế mà còn là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất.

Đáng chú ý, Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 đặt mục tiêu nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành công nghiệp then chốt như điện tử, cơ khí, ô tô, dệt may và da giày. Cùng với việc hoàn thiện cơ chế tạo thị trường cho sản phẩm sản xuất trong nước, cơ quan quản lý cũng định hướng xây dựng nền tảng dữ liệu số phục vụ quản lý chuỗi cung ứng.

Theo TS. Phạm Văn Quân, phát triển công nghiệp hỗ trợ là một trong những giải pháp quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, gia tăng giá trị sản xuất trong nước và củng cố năng lực tự chủ của nền kinh tế. Đây cũng là nền tảng để Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững trong giai đoạn tới.

Chia sẻ về năng lực doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn của chuỗi cung ứng toàn cầu, TS. Đỗ Diệu Hương, Phó Giám đốc Trung tâm Chiến lược và Chính sách, Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, cho rằng Việt Nam đang ngày càng hội nhập sâu vào mạng lưới sản xuất và thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh về thương mại và xuất khẩu chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp trong nước được nâng cao tương ứng về vị thế và khả năng tạo giá trị trong chuỗi.

Theo phân tích, giai đoạn 2021-2025, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng từ 336,25 tỷ USD lên 475,04 tỷ USD. Tuy nhiên, năm 2025, khu vực doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm 22,7% kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực FDI chiếm 77,3%. Đáng chú ý, tỷ lệ doanh nghiệp trong nước có liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu giảm từ khoảng 35% năm 2009 xuống 18% năm 2023.

TS. Đỗ Diệu Hương nhấn mạnh, yêu cầu đối với nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở rộng nhanh chóng. Bên cạnh chất lượng, giá thành, quy mô và độ tin cậy giao hàng, doanh nghiệp ngày càng phải đáp ứng các yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu, dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, sử dụng năng lượng, môi trường, lao động và quản trị rủi ro.

Điều này khiến bài toán năng lực doanh nghiệp thay đổi. Doanh nghiệp không chỉ cần tạo ra sản phẩm đạt yêu cầu tại thời điểm giao hàng mà còn phải có hệ thống quản trị, quy trình và dữ liệu đủ khả năng chứng minh và duy trì sự phù hợp trong suốt quá trình cung ứng.

Từ đó, đề xuất 5 nhóm năng lực nền tảng gồm: chất lượng - công nghệ - năng suất; chi phí - quy mô - độ tin cậy giao hàng; quản trị - dữ liệu - truy xuất nguồn gốc; môi trường - carbon - lao động và trách nhiệm xã hội; đổi mới - thích ứng - chống chịu.

Tin khác
Khơi thông dòng chảy, hình thành mạng lưới hạ tầng logistics hiện đại, đa phương thức
Khơi thông dòng chảy, hình thành mạng lưới hạ tầng logistics hiện đại, đa phương thức

Hạ tầng logistics không chỉ còn là dịch vụ hỗ trợ đơn thuần mà đã trở thành nền tảng chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Tuy nhiên, sự thiếu đồng bộ trong kết nối, sự phụ thuộc quá lớn vào đường bộ và những bất cập trong quy hoạch đang là những "điểm nghẽn" đẩy chi phí logistics lên cao.

Bộ Tài chính rà soát từng động lực tăng trưởng, dồn lực cho mục tiêu hai con số
Bộ Tài chính rà soát từng động lực tăng trưởng, dồn lực cho mục tiêu hai con số

Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn yêu cầu các đơn vị thuộc Bộ Tài chính rà soát chi tiết kịch bản tăng trưởng, tiến độ thu - chi ngân sách, đầu tư công, thu hút FDI và các dự án trọng điểm, đồng thời tháo gỡ vướng mắc về thuế, hải quan. Mục tiêu đặt ra là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hai con số đi cùng kiểm soát lạm phát theo mục tiêu.

TP Hồ Chí Minh thúc đẩy liên kết vùng theo chuỗi giá trị, tạo không gian đầu tư thống nhất
TP Hồ Chí Minh thúc đẩy liên kết vùng theo chuỗi giá trị, tạo không gian đầu tư thống nhất

Với vai trò kết nối thị trường, tài chính, công nghệ và quốc tế, TP Hồ Chí Minh cùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long được định hướng tăng cường hợp tác theo chuỗi giá trị, thay cho cách tiếp cận riêng lẻ giữa từng địa phương.

Logistics, kho bãi đón ‘sóng’ đường sắt tốc độ cao
Logistics, kho bãi đón ‘sóng’ đường sắt tốc độ cao

Khi đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam hình thành cùng mạng lưới đường sắt mới, lợi thế kho bãi sẽ dần dịch chuyển từ chỗ gần đường bộ sang các điểm kết nối đa phương thức, ga hàng và vùng sản xuất.

Lạm phát áp sát 5%, áp lực từ giá dầu chưa hạ nhiệt
Lạm phát áp sát 5%, áp lực từ giá dầu chưa hạ nhiệt

CPI tháng 8 tăng 4,89% so với cùng kỳ, mức cao nhất trong ba tháng, chủ yếu do giá xăng dầu trong nước tăng theo giá dầu thế giới. MBS Research dự báo CPI bình quân năm 2026 tăng 4–4,5% khi giá năng lượng và chi phí đầu vào tiếp tục là những yếu tố đáng lưu ý.

Bớt thủ tục - Giảm công đoạn - Hoàn thiện pháp lý: Giá vật liệu xây dựng liệu có giảm?
Bớt thủ tục - Giảm công đoạn - Hoàn thiện pháp lý: Giá vật liệu xây dựng liệu có giảm?

Bớt thủ tục khai thác mỏ, rút ngắn công đoạn cung ứng và hoàn thiện pháp lý đang mở thêm dư địa tăng nguồn vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, trong bối cảnh đầu tư công tăng tốc, nhu cầu cao và chi phí đầu vào vẫn lớn nên trong ngắn hạn giá khó giảm mạnh.

Cơ cấu lại vốn nhà nước: Khi hiệu quả sử dụng được đặt lên trước tỷ lệ sở hữu
Cơ cấu lại vốn nhà nước: Khi hiệu quả sử dụng được đặt lên trước tỷ lệ sở hữu

Việc xác định lại tỷ lệ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp đang mở ra một hướng tiếp cận mới trong quản lý và sử dụng nguồn lực công. Thay vì duy trì tỷ lệ vốn cao trên diện rộng, nguồn lực nhà nước được định hướng tập trung vào những lĩnh vực thiết yếu, trong khi phần vốn không còn cần thiết có thể được cơ cấu lại, tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp và thị trường vốn.

CPI tăng 4,45%, áp lực giá dồn vào những tháng cuối năm
CPI tăng 4,45%, áp lực giá dồn vào những tháng cuối năm

CPI bình quân 8 tháng năm 2026 tăng 4,45%, trong khi dư địa kiểm soát mặt bằng giá những tháng còn lại không còn nhiều. Khi giá năng lượng, vận tải, nguyên vật liệu cùng nhu cầu sản xuất, tiêu dùng cuối năm có thể tăng trở lại, bài toán điều hành không chỉ là giữ CPI trong mục tiêu mà còn phải ngăn các yếu tố chi phí đồng thời cộng hưởng và lan rộng vào giá hàng hóa, dịch vụ.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc