Xung đột Trung Đông: Logistics toàn cầu chịu áp lực từ “nút thắt” Hồng Hải
Những biến động địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra những tác động đáng kể tới thương mại quốc tế. Khi tuyến vận tải chiến lược qua Hồng Hải và kênh đào Suez liên tục chịu áp lực từ xung đột, chuỗi cung ứng toàn cầu buộc phải điều chỉnh, kéo theo chi phí logistics gia tăng và thời gian vận chuyển kéo dài.
Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, đây vừa là thách thức trong ngắn hạn, vừa mở ra những cơ hội mới nếu có chiến lược thích ứng kịp thời. Trong bối cảnh nguồn cung hàng hóa tại một số thị trường bị gián đoạn, nhu cầu nhập khẩu tại khu vực Trung Đông và Bắc Phi vẫn duy trì ở mức cao, tạo dư địa để hàng hóa Việt Nam tiếp tục mở rộng thị phần.
Khu vực Hồng Hải và kênh đào Suez từ lâu được xem là tuyến vận tải chiến lược của thương mại toàn cầu, kết nối châu Á với châu Âu, Trung Đông và Bắc Phi. Hiện có khoảng 12–15% tổng lượng hàng hóa thương mại thế giới lưu thông qua tuyến vận tải này. Vì vậy, bất kỳ gián đoạn nào tại khu vực cũng có thể tạo ra tác động dây chuyền tới chuỗi cung ứng quốc tế.
Tuy nhiên, những diễn biến xung đột gần đây đã khiến nhiều hãng tàu quốc tế phải điều chỉnh lộ trình hoặc hạn chế khai thác tuyến vận tải qua khu vực này nhằm đảm bảo an toàn hàng hải. Trong nhiều trường hợp, tàu hàng buộc phải chuyển hướng vòng qua Mũi Hảo Vọng (Nam Phi), khiến hành trình vận tải kéo dài thêm từ 10 đến 20 ngày.
Việc thay đổi lộ trình không chỉ làm gia tăng chi phí vận tải biển trên nhiều tuyến Á – Âu do phát sinh phụ phí chiến tranh và phí bảo hiểm rủi ro, mà còn khiến gián đoạn tại Hồng Hải trở thành một trong những rủi ro logistics lớn đối với thương mại quốc tế hiện nay.
Sự gia tăng các loại phụ phí vận tải như phụ phí chiến tranh, phụ phí rủi ro và phí bảo hiểm hàng hóa đang khiến chi phí logistics của doanh nghiệp xuất nhập khẩu tăng đáng kể. Ngoài ra, tình trạng lịch tàu thiếu ổn định cũng khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đảm bảo tiến độ giao hàng.
Xuất khẩu đối mặt nhiều thách thức và cơ hội tái định vị
Những biến động của hệ thống vận tải quốc tế đang tạo ra nhiều rủi ro mới cho doanh nghiệp xuất khẩu. Thời gian vận chuyển kéo dài có thể dẫn đến chậm tiến độ giao hàng, phát sinh chi phí lưu kho, lưu container và ảnh hưởng đến việc thực hiện các hợp đồng thương mại quốc tế.
Bên cạnh đó, xung đột tại khu vực Trung Đông cũng có thể ảnh hưởng đến năng lực tài chính của một số đối tác nhập khẩu. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp xuất khẩu buộc phải áp dụng các hình thức tín dụng thương mại linh hoạt nhằm duy trì quan hệ thương mại và giữ ổn định thị trường.
Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia thương mại quốc tế, khó khăn hiện nay cũng có thể trở thành cơ hội nếu doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược thị trường.
“Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chịu nhiều sức ép từ các yếu tố địa chính trị, việc đa dạng hóa tuyến vận tải và duy trì sự hiện diện của hàng hóa Việt Nam tại các thị trường Trung Đông có ý nghĩa chiến lược. Nếu doanh nghiệp tận dụng tốt giai đoạn này để giữ thị trường, Việt Nam hoàn toàn có thể mở rộng vị thế trong chuỗi cung ứng thương mại khu vực khi thị trường ổn định trở lại”, một chuyên gia thương mại nhận định.
Dù chịu tác động từ biến động logistics, khu vực Trung Đông và Bắc Phi vẫn được đánh giá là thị trường tiềm năng đối với nhiều mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam như nông sản, thực phẩm chế biến, hàng tiêu dùng và vật liệu xây dựng.
Trong bối cảnh nguồn cung tại một số quốc gia bị gián đoạn do xung đột, nhu cầu nhập khẩu đối với các mặt hàng thiết yếu vẫn có xu hướng duy trì hoặc gia tăng. Điều này tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị phần nếu duy trì được sự hiện diện tại thị trường trong giai đoạn khó khăn.
Từ góc độ chiến lược, việc duy trì và phát triển thị trường Trung Đông không chỉ mang ý nghĩa thương mại ngắn hạn mà còn góp phần quan trọng vào mục tiêu đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng
Trước những biến động của môi trường thương mại quốc tế, các chuyên gia cho rằng cần có những giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng xuất khẩu.
Trước hết, việc tăng cường cung cấp thông tin thị trường và cảnh báo sớm về rủi ro logistics là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất và xuất khẩu. Bên cạnh đó, việc tăng cường kết nối với các hãng tàu và doanh nghiệp logistics quốc tế cũng sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận các tuyến vận tải thay thế phù hợp.
Một số ý kiến cũng cho rằng cần nghiên cứu các cơ chế bảo hiểm rủi ro logistics và bảo hiểm tín dụng xuất khẩu nhằm giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp trong bối cảnh môi trường thương mại toàn cầu ngày càng phức tạp. Đồng thời, việc phát triển các tuyến vận tải thay thế, đặc biệt là các tuyến kết nối châu Á – Ấn Độ – Trung Đông – châu Phi, được xem là hướng đi cần thiết nhằm đa dạng hóa mạng lưới vận tải và giảm sự phụ thuộc vào một số tuyến vận tải truyền thống.
Trong bối cảnh địa chính trị quốc tế tiếp tục biến động, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng quốc gia ngày càng trở thành yếu tố quan trọng đối với sự phát triển thương mại bền vững.
Đối với Việt Nam – một nền kinh tế có độ mở thương mại lớn – việc chủ động thích ứng với những thay đổi của môi trường thương mại quốc tế không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua các thách thức trước mắt mà còn góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng thương mại toàn cầu.
Trong dài hạn, việc đảm bảo sự thông suốt của chuỗi cung ứng, đa dạng hóa tuyến vận tải và duy trì thị trường xuất khẩu sẽ là nền tảng quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng thương mại và củng cố vai trò của Việt Nam trong mạng lưới thương mại quốc tế.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
