Tín dụng khởi sắc, xu hướng thận trọng vẫn chi phối
Dữ liệu từ báo cáo của MBS Research cho thấy tín dụng toàn ngành đã có khởi đầu tích cực trong năm 2026, khi tăng trưởng đạt 1,4% tính đến hết tháng 2, cao hơn đáng kể so với mức 0,71% của cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, đằng sau con số này là sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng và cấu trúc dòng vốn.
Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng vượt trội so với khối ngân hàng quốc doanh. Trong năm 2025, dư nợ của nhóm ngân hàng quốc doanh tăng 15,4%, trong khi khối ngân hàng tư nhân ghi nhận mức tăng lên tới 22,2%. Dù vậy, các ngân hàng quốc doanh thường tăng tốc mạnh vào quý cuối năm nhờ vai trò chủ lực trong giải ngân vốn cho các dự án đầu tư công, qua đó hoàn thành kế hoạch tín dụng cả năm.
Bước sang năm 2026, tín dụng doanh nghiệp tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt, đặc biệt trong hai tháng đầu năm, khi hoạt động cho vay cá nhân bị ảnh hưởng bởi chính sách kiểm soát chặt dòng vốn vào bất động sản. Sự dịch chuyển này phản ánh định hướng điều hành nhằm ưu tiên vốn cho sản xuất, xuất khẩu và các lĩnh vực tạo động lực tăng trưởng kinh tế.
Trên cơ sở đó, MBS đã điều chỉnh dự báo tăng trưởng tín dụng toàn ngành xuống khoảng 16% trong năm 2026, phù hợp với định hướng mới của Ngân hàng Nhà nước. Trong bức tranh này, tín dụng được kỳ vọng sẽ tiếp tục chảy mạnh vào các lĩnh vực hạ tầng và chuỗi cung ứng, trong khi mảng tiêu dùng và cho vay mua nhà vẫn đối mặt nhiều thách thức.
Đáng chú ý, yếu tố địa chính trị toàn cầu, đặc biệt là căng thẳng sau xung đột Iran – Israel, được cảnh báo có thể làm gia tăng chi phí đầu vào và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất, xuất khẩu trong nửa đầu năm, từ đó gián tiếp tác động đến nhu cầu tín dụng.
Rủi ro lớn vẫn nằm ở lĩnh vực bất động sản, khi tổng dư nợ đã vượt 4,74 triệu tỷ đồng vào cuối năm 2025, tăng 36,2% và chiếm hơn 25% tổng dư nợ toàn ngành. Riêng cho vay kinh doanh bất động sản đạt hơn 2,16 triệu tỷ đồng, tương đương hơn 45,5% dư nợ lĩnh vực này. Trong năm 2026, cả cho vay dự án và cho vay mua nhà được dự báo chậm lại do không thuộc nhóm ưu tiên và chịu áp lực từ mặt bằng lãi suất tăng.
Với định hướng kiểm soát tăng trưởng ngay từ đầu năm, khi quý I chỉ được phép sử dụng tối đa 25% hạn mức tín dụng được cấp, MBS dự báo tăng trưởng tín dụng toàn ngành trong quý I/2026 sẽ đạt khoảng 3%, cho thấy xu hướng điều hành thận trọng nhưng vẫn đảm bảo hỗ trợ nền kinh tế.
Thanh khoản căng thẳng, lãi suất bước vào chu kỳ tăng
Nếu tín dụng là điểm sáng, thì huy động vốn lại đang trở thành “nút thắt” của toàn hệ thống. Tính đến cuối tháng 2/2026, tổng huy động giảm 0,28% so với cuối năm 2025, trong khi cùng kỳ năm trước còn ghi nhận mức tăng nhẹ 0,04%. Khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vì thế ngày càng nới rộng.
Sự chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động đang buộc các ngân hàng phải đẩy mạnh cuộc đua lãi suất, đặc biệt ở nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ – những tổ chức chịu áp lực thanh khoản lớn hơn. Điều này không chỉ làm gia tăng chi phí vốn mà còn tạo sức ép lan tỏa lên mặt bằng lãi suất cho vay trong nửa đầu năm 2026.
Áp lực thanh khoản tích tụ trong suốt hai năm nới lỏng tiền tệ trước đó đã bộc lộ rõ trong năm 2026. Lãi suất trên thị trường liên ngân hàng duy trì ở mức cao và có thời điểm vượt 17% – mức hiếm thấy trong nhiều năm, cho thấy hệ thống đang chịu sức ép lớn về nguồn vốn ngắn hạn.
Bên cạnh đó, nhiều yếu tố vĩ mô cũng đang làm suy yếu khả năng huy động tiền gửi từ dân cư. Áp lực tỷ giá gia tăng, cùng với việc các kênh đầu tư như vàng và chứng khoán có diễn biến tích cực, đã khiến dòng tiền có xu hướng dịch chuyển ra khỏi hệ thống ngân hàng. Điều này lý giải vì sao dù lãi suất huy động tăng nhanh, tốc độ tăng trưởng tiền gửi vẫn không cải thiện tương xứng.
MBS dự báo xu hướng này sẽ còn tiếp diễn trong ít nhất nửa đầu năm 2026. Trong bối cảnh khó có thể phụ thuộc quá nhiều vào thị trường liên ngân hàng, các ngân hàng sẽ buộc phải tiếp tục nâng lãi suất huy động để bù đắp nhu cầu vốn, đặc biệt là đối với các khoản vay trung và dài hạn. Điều này đồng nghĩa mặt bằng lãi suất nhiều khả năng sẽ duy trì ở mức cao trong thời gian tới, tạo thêm thách thức cho cả hệ thống ngân hàng lẫn doanh nghiệp tiếp cận vốn.
NIM đi ngang, lợi nhuận phụ thuộc vào quản trị chi phí và rủi ro
Theo đánh giá của MBS Research, biên lãi ròng (NIM) của ngành ngân hàng trong năm 2026 nhiều khả năng chỉ duy trì tương đương năm trước, trong bối cảnh mặt bằng lãi suất bước vào chu kỳ tăng nhưng chi phí vốn cũng leo thang tương ứng.
Trước đó, năm 2025 ghi nhận sự suy giảm rõ rệt của NIM khi toàn ngành chỉ đạt khoảng 3,1%, giảm 32 điểm cơ bản so với cùng kỳ. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc lãi suất cho vay giảm sâu nhằm hỗ trợ nền kinh tế, trong khi cạnh tranh tín dụng giữa các ngân hàng ngày càng gay gắt, đặc biệt ở phân khúc doanh nghiệp. Dù chi phí huy động không tăng mạnh trong năm này, mức giảm của lãi suất cho vay đã khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp.
Bước sang cuối năm 2025 và đầu năm 2026, xu hướng đã đảo chiều khi lãi suất huy động tăng trở lại. Lãi suất kỳ hạn 12 tháng tăng khoảng 60 điểm cơ bản so với cuối năm 2025, thậm chí một số ngân hàng ghi nhận mức lãi suất vượt 8% đối với các khoản tiền gửi lớn. Đáng chú ý, nhóm ngân hàng quy mô nhỏ và ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc tăng lãi suất nhanh hơn để đáp ứng nhu cầu vốn và giảm áp lực thanh khoản.
Trong nửa đầu năm 2026, lãi suất huy động được dự báo tiếp tục tăng mạnh, với mức tăng có thể đạt 200–250 điểm cơ bản ở nhóm ngân hàng tư nhân và khoảng 100–150 điểm cơ bản ở nhóm ngân hàng quốc doanh. Tuy nhiên, do độ trễ trong điều chỉnh chi phí vốn, lãi suất cho vay chưa chịu áp lực tăng ngay lập tức, giúp NIM tạm thời ổn định. Tuy nhiên, về cuối năm, khi các ngân hàng đẩy mạnh huy động để đảm bảo thanh khoản, chi phí vốn sẽ tăng nhanh hơn, kéo theo lãi suất cho vay nhích lên nhưng khó tạo ra sự cải thiện đáng kể cho biên lợi nhuận.
Một yếu tố quan trọng khác là sự thay đổi trong cơ cấu tín dụng. Dư nợ trung và dài hạn đã tăng mạnh trong năm 2025, lần lượt ở mức 27,3% và 26,5%, trong khi dư nợ ngắn hạn chỉ tăng 14%. Điều này tạo nền tảng để lãi suất cho vay trong năm 2026 có thể tăng cao hơn nhờ các khoản vay thả nổi, qua đó hỗ trợ phần nào biên lãi ròng. Tuy vậy, áp lực sẽ rõ ràng hơn trong nửa cuối năm khi các ngân hàng buộc phải tăng mạnh huy động để đảm bảo thanh khoản, kéo theo chi phí vốn tăng nhanh hơn. Khi đó, lãi suất cho vay cũng sẽ nhích lên theo, nhưng khó tạo ra sự cải thiện đáng kể cho NIM.
Trong bức tranh chung, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn được đánh giá có khả năng duy trì hoặc cải thiện NIM tốt hơn phần còn lại. Lợi thế đến từ chi phí vốn thấp, khả năng tiếp cận các khoản vay quy mô lớn và linh hoạt hơn trong điều chỉnh lãi suất theo thị trường. Ngược lại, các ngân hàng có tỷ trọng cho vay bán lẻ cao, đặc biệt liên quan đến bất động sản, sẽ chịu nhiều áp lực hơn khi lãi suất tăng làm gia tăng tình trạng trả nợ trước hạn và thu hẹp dư địa mở rộng tín dụng.
Chất lượng tài sản ổn định, áp lực trích lập chưa gia tăng
Một điểm tích cực của ngành ngân hàng là chất lượng tài sản đã cải thiện đáng kể trong năm 2025, qua đó tạo nền tảng giúp áp lực trích lập dự phòng trong năm 2026 không gia tăng.
Cụ thể, đến cuối năm 2025, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành giảm xuống còn 1,85%, trong khi tỷ lệ nợ nhóm 2 cũng giảm mạnh về mức 1,15%, lần lượt thấp hơn 6 và 46 điểm cơ bản so với cuối năm 2024. Xu hướng cải thiện diễn ra ở cả nhóm ngân hàng tư nhân và quốc doanh, đồng thời mức gia tăng nợ xấu cũng giảm dần theo từng quý. Nếu như trong quý I/2025, tổng dư nợ nhóm 2 và nợ xấu còn tăng 16,8% so với cùng kỳ thì đến quý cuối năm đã đảo chiều giảm 3,9%.
Kết quả này đến từ sự kết hợp của tăng trưởng tín dụng tích cực và việc các ngân hàng chủ động đẩy mạnh trích lập, xử lý nợ xấu trong suốt năm qua. Những ngân hàng có mức tăng trưởng tín dụng cao như VPBank, Techcombank, MB Bank hay VietinBank thậm chí còn ghi nhận mức cải thiện chất lượng tài sản tốt hơn mặt bằng chung. Tuy vậy, về tổng thể, các ngân hàng có nền tảng quản trị rủi ro tốt như Vietcombank, ACB hay Techcombank vẫn duy trì vị thế dẫn đầu.
Dù chất lượng tài sản cải thiện, tỷ lệ bao phủ nợ xấu toàn ngành vẫn duy trì quanh mức 83%, phản ánh việc các ngân hàng đã sử dụng một phần bộ đệm dự phòng để xử lý nợ. Đồng thời, thu nhập từ hoạt động xử lý nợ xấu tăng mạnh trong năm 2025 cũng góp phần bổ sung nguồn thu ngoài lãi đáng kể cho toàn hệ thống. Tỷ lệ trích lập dự phòng theo đó giảm xuống còn khoảng 1,5%, thấp hơn mức 1,7% của năm trước, dù tổng chi phí dự phòng vẫn tăng 9% nhờ quy mô tín dụng mở rộng.
Bước sang năm 2026, MBS cho rằng chất lượng tài sản sẽ không có nhiều biến động lớn. Việc kiểm soát tín dụng vào bất động sản cùng với mặt bằng lãi suất tăng có thể làm gia tăng áp lực đảo nợ, đặc biệt ở nhóm cho vay kinh doanh bất động sản và cho vay mua nhà. Tuy nhiên, nhờ nền tảng đã được củng cố từ năm trước, các ngân hàng chưa cần đẩy mạnh trích lập cho các khoản nợ mới.
Trên cơ sở đó, tỷ lệ trích lập dự phòng toàn ngành được dự báo tiếp tục duy trì quanh mức 1,5% trong năm 2026, với mục tiêu giữ tỷ lệ nợ xấu dưới 2%. Đồng thời, tỷ lệ bao phủ nợ xấu cũng được kỳ vọng ổn định trên ngưỡng 80%, qua đó đảm bảo bộ đệm an toàn cho hệ thống trong bối cảnh rủi ro vẫn hiện hữu nhưng chưa bùng phát mạnh.
Trong bối cảnh lãi suất tăng và tín dụng bất động sản vẫn tiềm ẩn rủi ro, áp lực nợ xấu có thể gia tăng trở lại. Tuy nhiên, nhờ nền tảng đã được củng cố, hệ thống ngân hàng được kỳ vọng vẫn duy trì sự ổn định, ít nhất trong ngắn hạn.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
