Thanh khoản “giật cục” và nghịch lý tiền không thiếu
Chỉ trong vài tuần, hệ thống ngân hàng đã trải qua một vòng xoáy hiếm thấy, từ thiếu thanh khoản, lãi suất liên ngân hàng tăng vọt, đến dư thừa tiền và bị hút ngược trở lại với quy mô hàng chục nghìn tỷ đồng. Những cú điều tiết liên tiếp không đơn thuần là động tác kỹ thuật, mà phản ánh một thực tế đáng chú ý: dòng tiền trong hệ thống đang vận hành theo cách bất ổn và khó dự đoán.
Đầu năm 2026, thị trường tiền tệ ghi nhận những biến động mạnh hiếm thấy khi lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng có thời điểm vọt lên tới 17-17,25%/năm, thậm chí có giai đoạn vượt 11% chỉ trong thời gian ngắn, phản ánh tình trạng căng thẳng thanh khoản cục bộ trong hệ thống. Tuy nhiên, trạng thái này không kéo dài. Sau các đợt bơm vốn quy mô lớn của Ngân hàng Nhà nước, lãi suất nhanh chóng hạ nhiệt, có thời điểm giảm về khoảng 3,6-4,5%/năm, thậm chí phổ biến quanh ngưỡng 4,2%/năm.
Song song với biến động lãi suất là những đợt điều tiết tiền tệ với quy mô lớn. Chỉ trong một phiên đầu tháng 3, Ngân hàng Nhà nước đã chào thầu khoảng 91.000 tỷ đồng, trong đó hơn 82.600 tỷ đồng trúng thầu, tương đương mức bơm ròng gần 34.800 tỷ đồng vào hệ thống.
Ở quy mô lớn hơn, tổng lượng thanh khoản từng được bơm ra thị trường có thời điểm lên tới gần 160.000 tỷ đồng. Nhưng ngay sau đó, cơ quan điều hành lại đảo chiều, hút ròng khoảng 81.500 tỷ đồng chỉ trong một tuần, với những phiên hút lên tới 36.000 tỷ đồng, mức cao nhất trong khoảng một năm rưỡi.
Chuỗi biến động này cho thấy một thực tế rõ ràng: thanh khoản không còn vận động theo trạng thái ổn định, mà đang “giật cục” theo từng nhịp điều hành, với biên độ lớn và tốc độ nhanh. Trong một hệ thống bình thường, cung và cầu vốn sẽ điều chỉnh dần theo chu kỳ. Nhưng khi lãi suất có thể biến động từ mức trên 17% xuống quanh 4% chỉ trong thời gian ngắn, đi kèm với việc bơm - hút hàng chục nghìn tỷ đồng liên tục, đó là dấu hiệu cho thấy dòng tiền đang lệch pha và thiếu cân bằng.
Nghịch lý vì thế lộ rõ: hệ thống không thiếu tiền, nhưng tiền lại không nằm ở nơi cần thiết. Dù thanh khoản tổng thể dồi dào, vẫn tồn tại những ngân hàng phải vay mượn ngắn hạn với chi phí cao khi dòng vốn bị siết lại cục bộ. Sự phân hóa này cho thấy dòng tiền không lan tỏa đều trong hệ thống, mà có xu hướng co cụm theo mức độ rủi ro và chất lượng tài sản của từng tổ chức tín dụng.
Một phần đáng kể dòng tiền hiện nay cũng không đi vào nền kinh tế, mà đang bị giữ lại trong hệ thống. Tín dụng tăng chậm khiến tiền không được giải ngân ra ngoài, trong khi áp lực chi phí vốn gia tăng buộc các ngân hàng phải thận trọng hơn. Dữ liệu cho thấy chi phí vốn bình quân toàn ngành đã tăng lên khoảng 3,68% vào cuối năm 2025. Đồng thời, mặt bằng lãi suất huy động phổ biến ở mức 6-7%/năm, thậm chí cao hơn ở một số kỳ hạn và ngân hàng, phản ánh áp lực huy động vốn ngày càng lớn.
Trong bối cảnh đó, dòng tiền chủ yếu quay vòng trong nội bộ hệ thống ngân hàng, luân chuyển giữa các tổ chức tín dụng thay vì chảy vào sản xuất, kinh doanh. Ở chiều ngược lại, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó trong tiếp cận vốn. Nghịch lý “thừa tiền trong ngân hàng, thiếu tiền ngoài thị trường” vì thế tiếp tục lặp lại, cho thấy kênh dẫn vốn vẫn tồn tại những điểm nghẽn chưa được giải quyết.
Khi điều hành chạy theo dòng tiền và rủi ro hệ thống lộ diện
Việc liên tục đảo chiều bơm và hút tiền cho thấy cơ quan điều hành đang nỗ lực giữ ổn định thanh khoản trong ngắn hạn. Tuy nhiên, tần suất điều chỉnh lớn và nhanh cũng đặt ra câu hỏi về tính chủ động của chính sách. Khi thanh khoản liên tục biến động theo từng nhịp can thiệp, hệ thống khó đạt được trạng thái ổn định bền vững. Ngược lại, nếu không can thiệp kịp thời, những điểm căng thẳng cục bộ có thể lan rộng, tạo ra rủi ro dây chuyền giữa các tổ chức tín dụng.
Những diễn biến gần đây cho thấy thanh khoản không đơn thuần là vấn đề “thiếu hay thừa”, mà là câu chuyện phân bổ dòng tiền. Theo phân tích đăng tải trên báo chí, tình trạng lãi suất liên ngân hàng tăng vọt trong thời gian ngắn chủ yếu xuất phát từ sự phân hóa trong hệ thống, khi các ngân hàng quy mô nhỏ gặp khó trong huy động vốn và phải phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng.
Ở góc nhìn khác, một số tổ chức phân tích cho rằng những biến động lãi suất mạnh vừa qua mang tính thời điểm, phản ánh nhu cầu vốn ngắn hạn tăng đột biến và sẽ sớm hạ nhiệt khi điều kiện thanh khoản được cải thiện. Tuy nhiên, ngay cả khi được xem là yếu tố kỹ thuật, các đợt biến động này vẫn cho thấy dòng tiền đang phản ứng mạnh với các cú sốc ngắn hạn, thay vì vận hành theo một quỹ đạo ổn định.
Vấn đề cốt lõi nằm ở cấu trúc vận hành của thị trường tiền tệ. Dòng vốn giữa thị trường liên ngân hàng và thị trường dân cư không thực sự liên thông, khiến tín hiệu lãi suất không truyền dẫn hiệu quả ra nền kinh tế. Như chuyên gia Trần Ngọc Báu nhận định, “lãi suất liên ngân hàng không thể trở thành lãi suất chuẩn do thị trường này không liên thông với thị trường dân cư”, qua đó lý giải vì sao dòng vốn không chảy hiệu quả ra khu vực sản xuất, kinh doanh.
Không chỉ dừng ở câu chuyện kỹ thuật, những biến động thanh khoản này đang phản ánh sức khỏe thực của hệ thống ngân hàng. Khi lãi suất liên ngân hàng có thể tăng vọt lên mức hai chữ số chỉ trong vài ngày, nguy cơ lan sang mặt bằng lãi suất huy động và cho vay là hoàn toàn hiện hữu. Áp lực thanh khoản vì thế được dự báo sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến chi phí vốn và mặt bằng lãi suất trong năm 2026.
Nhìn rộng hơn, những đợt điều tiết hàng chục nghìn tỷ đồng có thể giúp thị trường hạ nhiệt trong ngắn hạn, nhưng không thể giải quyết tận gốc vấn đề. Cốt lõi không nằm ở việc hệ thống có bao nhiêu tiền, mà ở chỗ dòng tiền đó đang nằm ở đâu, được phân bổ như thế nào và có thực sự chảy vào khu vực tạo ra giá trị hay không.
Khi thanh khoản liên tục “giật cục”, điều đó không còn là vấn đề kỹ thuật, mà là tín hiệu cho thấy dòng tiền trong hệ thống đang vận hành lệch hướng và những rủi ro phía sau có thể lớn hơn những gì đang nhìn thấy.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
