Liên tiếp các vụ việc bị xử lý tạo "cú hích" thay đổi thị trường
Những năm gần đây, thị trường mỹ phẩm Việt Nam chứng kiến hàng loạt đợt kiểm tra, thanh tra quy mô lớn của lực lượng công an, quản lý thị trường, hải quan và ngành y tế. Từ các vụ sản xuất, buôn bán mỹ phẩm giả, mỹ phẩm nhập lậu đến sản phẩm không rõ nguồn gốc, không đáp ứng quy định về công bố lưu hành đều lần lượt bị phát hiện và xử lý. Việc tăng cường thực thi pháp luật không chỉ góp phần ngăn chặn các hành vi vi phạm mà còn tạo áp lực buộc thị trường phải thay đổi theo hướng minh bạch và chuyên nghiệp hơn.
Tháng 5/2025, cơ quan điều tra khởi tố chủ một cơ sở sản xuất, buôn bán mỹ phẩm giả tại Bắc Giang sau khi phát hiện số lượng lớn sản phẩm được pha chế, đóng gói và đưa ra thị trường. Cùng thời điểm, tại Quảng Trị, lực lượng chức năng triệt phá một đường dây buôn bán hơn 25 tấn hóa mỹ phẩm giả và hàng hóa không rõ nguồn gốc. Theo kết quả điều tra, các đối tượng đã lợi dụng sàn thương mại điện tử và mạng xã hội để phân phối sản phẩm tới nhiều tỉnh, thành trên cả nước.
Bên cạnh việc đấu tranh với các hành vi sản xuất, kinh doanh hàng giả, cơ quan quản lý cũng tăng cường rà soát hồ sơ pháp lý của sản phẩm lưu hành trên thị trường. Ngày 27/2/2026, Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) ban hành Quyết định số 126/QĐ-QLD thu hồi số tiếp nhận Phiếu công bố, đình chỉ lưu hành và thu hồi trên phạm vi toàn quốc đối với 291 sản phẩm mỹ phẩm còn hạn sử dụng.
Theo Cục Quản lý Dược, việc thu hồi được thực hiện nhằm cập nhật quy định theo Hiệp định ASEAN về mỹ phẩm, trên cơ sở kết luận của Hội đồng Mỹ phẩm ASEAN và Hội đồng Khoa học Mỹ phẩm ASEAN đối với các sản phẩm có chứa Cyclotetrasiloxane (D4) và Octamethylcyclotetrasiloxane (D8). Đây là hoạt động điều chỉnh theo quy định quản lý chuyên ngành, không phải quyết định xử lý đối với hành vi sản xuất hoặc kinh doanh mỹ phẩm giả.
Tiếp đó, ngày 22/6/2026, Cục Quản lý Dược tiếp tục ban hành Quyết định số 498/QĐ-QLD thu hồi 286 số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm đã được cấp trước đó. Theo quyết định, việc thu hồi được thực hiện trên cơ sở đề nghị tự nguyện của các doanh nghiệp, đơn vị phân phối do không còn nhu cầu tiếp tục lưu hành các sản phẩm trên thị trường.
Song song với công tác hậu kiểm, các cơ quan tiến hành tố tụng cũng liên tiếp xử lý các vụ án liên quan đến mỹ phẩm giả. Mới đây, Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 9 (TP.HCM) đã ban hành cáo trạng truy tố các bị can trong một đường dây sản xuất, buôn bán mỹ phẩm giả quy mô lớn, hoạt động trong thời gian dài với phương thức, thủ đoạn tinh vi. Quá trình điều tra, lực lượng chức năng thu giữ hàng nghìn sản phẩm mỹ phẩm giả cùng nhiều máy móc, thiết bị phục vụ việc sản xuất, sang chiết và đóng gói.
Việc liên tục phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm cho thấy công tác quản lý nhà nước đối với lĩnh vực mỹ phẩm đang được tăng cường trên nhiều phương diện. Không chỉ tập trung vào khâu lưu thông, hoạt động thanh tra, kiểm tra hiện đã mở rộng từ nhập khẩu, sản xuất, công bố sản phẩm đến quảng cáo, phân phối và kinh doanh trên môi trường thương mại điện tử.
Xu hướng siết chặt quản lý cũng tạo ra sức ép lớn đối với các doanh nghiệp. Những đơn vị phụ thuộc vào nguồn hàng không rõ xuất xứ, mỹ phẩm xách tay thiếu hồ sơ pháp lý hoặc sản phẩm chất lượng thấp sẽ đối mặt với rủi ro ngày càng lớn khi công tác hậu kiểm được tăng cường. Bên cạnh nguy cơ bị xử phạt hành chính, các hành vi có dấu hiệu sản xuất, buôn bán hàng giả còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Không chỉ doanh nghiệp, người tiêu dùng cũng đang thay đổi cách lựa chọn sản phẩm. Thay vì chỉ quan tâm đến giá bán hay những lời quảng cáo trên mạng xã hội, nhiều người bắt đầu tìm hiểu kỹ hơn về nguồn gốc, đơn vị chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường, số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm, tiêu chuẩn sản xuất và các thông tin liên quan đến chất lượng, độ an toàn. Xu hướng tiêu dùng này cũng tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải minh bạch hơn về thông tin sản phẩm, quy trình sản xuất và hồ sơ pháp lý.
Theo các chuyên gia, sự thay đổi trong nhận thức của người tiêu dùng, cùng với việc tăng cường hậu kiểm của cơ quan quản lý, đang tạo ra quá trình sàng lọc tự nhiên trên thị trường. Những doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc vào chất lượng, công nghệ và tuân thủ quy định pháp luật sẽ có nhiều cơ hội mở rộng thị phần, trong khi các mô hình kinh doanh dựa vào hàng hóa không rõ nguồn gốc hoặc thiếu nền tảng về chất lượng sẽ ngày càng gặp nhiều khó khăn.
Doanh nghiệp chuyển hướng đầu tư bài bản
Trong bối cảnh yêu cầu quản lý ngày càng chặt chẽ và sức ép cạnh tranh gia tăng, nhiều doanh nghiệp mỹ phẩm đang chuyển hướng sang chiến lược đầu tư dài hạn thay vì phụ thuộc vào nguồn hàng giá rẻ hoặc sản phẩm không rõ xuất xứ. Bên cạnh việc phát triển thương hiệu, các doanh nghiệp chú trọng hơn đến nghiên cứu, phát triển sản phẩm, xây dựng chuỗi cung ứng ổn định và nâng cao năng lực sản xuất.
Một xu hướng đáng chú ý là nhiều doanh nghiệp lựa chọn hợp tác với các phòng nghiên cứu, viện phát triển hoặc đối tác nước ngoài có kinh nghiệm trong lĩnh vực mỹ phẩm để tiếp cận công thức, công nghệ và quy trình sản xuất đã được nghiên cứu, kiểm nghiệm. Cách tiếp cận này không chỉ giúp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm mà còn góp phần nâng cao tính ổn định, đồng đều về chất lượng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Song song với đó, nhiều doanh nghiệp đầu tư dây chuyền sản xuất hiện đại hoặc hợp tác với các nhà máy đạt tiêu chuẩn trong và ngoài nước để gia công theo công thức, công nghệ được chuyển giao hoặc cấp quyền sử dụng. Mô hình này giúp doanh nghiệp tiếp cận các quy trình quản lý chất lượng tiên tiến, chủ động hơn về nguồn cung, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Ghi nhận của phóng viên cho thấy, trong hoạt động truyền thông và giới thiệu sản phẩm, ngày càng nhiều doanh nghiệp nhấn mạnh các yếu tố như nguồn gốc nguyên liệu, xuất xứ công thức, tiêu chuẩn sản xuất, kết quả kiểm nghiệm và khả năng truy xuất nguồn gốc. Đây được xem là một trong những cách thức nhằm gia tăng niềm tin của người tiêu dùng trong bối cảnh thị trường ngày càng coi trọng tính minh bạch và chất lượng sản phẩm.
Cùng với đầu tư vào công nghệ, nhiều doanh nghiệp cũng chú trọng hoàn thiện hồ sơ công bố sản phẩm, tăng cường kiểm nghiệm chất lượng, kiểm soát nguyên liệu đầu vào và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế. Nếu trước đây không ít đơn vị tập trung chủ yếu vào hoạt động quảng bá và mở rộng kênh bán hàng thì nay xu hướng đầu tư cho năng lực sản xuất, quản trị chất lượng và tuân thủ pháp luật ngày càng trở nên rõ nét.
Ở chiều ngược lại, chính người tiêu dùng cũng đang trở thành một trong những động lực thúc đẩy sự thay đổi của thị trường. Sau hàng loạt vụ việc liên quan đến mỹ phẩm giả, mỹ phẩm không rõ nguồn gốc và sản phẩm vi phạm quy định bị phát hiện, xu hướng lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng đã có nhiều thay đổi. Bên cạnh yếu tố giá cả, nhiều khách hàng quan tâm hơn đến nguồn gốc xuất xứ, đơn vị chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường, hồ sơ pháp lý, kết quả kiểm nghiệm cũng như tính minh bạch trong quy trình sản xuất.
Theo các chuyên gia, sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng kết hợp với việc cơ quan quản lý tăng cường hậu kiểm sẽ tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh bằng chất lượng thay vì chỉ dựa vào hoạt động quảng bá hay giá bán. Mặc dù quá trình này có thể khiến doanh nghiệp gia tăng chi phí đầu tư trong ngắn hạn, song về lâu dài sẽ góp phần hình thành môi trường cạnh tranh minh bạch, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc vào nghiên cứu, công nghệ sản xuất và hệ thống quản lý chất lượng.
Trong bối cảnh nhu cầu chăm sóc sắc đẹp tại Việt Nam tiếp tục tăng và thị trường vẫn còn nhiều dư địa phát triển, cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp được dự báo sẽ chuyển dần từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh về chất lượng, tính minh bạch và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý. Đây cũng là những yếu tố ngày càng có ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng.
Có thể thấy, việc liên tục phát hiện, xử lý các hành vi sản xuất, kinh doanh mỹ phẩm giả, đồng thời tăng cường hậu kiểm và hoàn thiện khung quản lý không chỉ nhằm ngăn chặn các vi phạm trước mắt mà còn tạo động lực thúc đẩy thị trường mỹ phẩm phát triển theo hướng chuyên nghiệp và bền vững hơn.
Trong xu thế đó, lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp đầu tư bài bản vào công nghệ, chất lượng sản phẩm và tuân thủ pháp luật, qua đó góp phần xây dựng niềm tin của người tiêu dùng và nâng cao sức cạnh tranh của ngành mỹ phẩm Việt Nam.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
