Mưa lớn làm suy giảm mùa vụ, El Niño tiếp tục thử thách nguồn cung
Indonesia là một trong những quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới và hiện được xếp thứ tư về sản lượng. Ngành cà phê nước này có vai trò đặc biệt quan trọng với khu vực Sumatra và Java, nơi tập trung phần lớn sản lượng robusta.
Tuy nhiên, diễn biến thời tiết đang khiến triển vọng mùa vụ trở nên khó đoán. Theo USDA, lượng mưa quá lớn trong giai đoạn ra hoa và phát triển quả tại các vùng robusta ở miền nam Sumatra và một số khu vực Java đã làm giảm năng suất. Cơ quan này dự báo sản lượng cà phê nhân Indonesia niên vụ 2026/27 giảm 8%, xuống 11,38 triệu bao loại 60 kg, trong đó robusta giảm xuống 10 triệu bao. Xuất khẩu cà phê nhân cũng được dự báo giảm khoảng 11%, còn 7 triệu bao.
Dự báo của USDA cũng cho thấy diện tích cà phê Indonesia được giữ ở khoảng 1,2 triệu ha, cho thấy dư địa tăng sản lượng trong ngắn hạn không lớn nếu năng suất tiếp tục bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
Điểm đáng chú ý của mùa vụ năm nay là ngành cà phê Indonesia phải đối mặt với hai trạng thái thời tiết bất lợi nối tiếp nhau. Những trận mưa quá mức trong giai đoạn ra hoa và phát triển quả đã gây thiệt hại cho robusta, nhưng sau đó nguy cơ khô hạn lại gia tăng khi El Niño phát triển mạnh.
Theo BMKG, chỉ số ENSO trong giai đoạn tháng 7-9/2026 ở mức +2,63, cho thấy El Niño rất mạnh. Cơ quan này dự báo mùa mưa 2026-2027 đến muộn hơn mức trung bình tại 529 vùng mùa, tương đương 61,08% số vùng mùa trên toàn Indonesia. Sự kết hợp giữa El Niño rất mạnh và IOD dương được cho là làm kéo dài và nghiêm trọng hơn tình trạng khô hạn tại nhiều khu vực.
Diễn biến này đặc biệt đáng lưu ý với cà phê bởi thời tiết không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng mà còn tác động đến thời điểm ra hoa, phát triển quả và chất lượng hạt. Nếu giai đoạn khô hạn kéo dài, cây cà phê có thể tiếp tục chịu áp lực về nước trong khi khả năng phục hồi của các vùng đã bị ảnh hưởng bởi mưa lớn trước đó bị hạn chế.
Sức ép từ thời tiết đang phản ánh ngay trong chuỗi thu mua. Theo thông tin được Nikkei Asia dẫn lại, một số nhà thu gom tại Pagar Alam ghi nhận lượng cà phê mua từ nông dân giảm 50-70%, trong khi doanh nghiệp xuất khẩu Asia Makmur cho biết nguồn hàng từ các nhà thu gom địa phương giảm khoảng 30%.
Ở cấp độ rộng hơn, thị trường cà phê toàn cầu cũng đang phản ứng với những rủi ro nguồn cung do thời tiết. Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO) cho biết giá chỉ số cà phê tổng hợp I-CIP tháng 8/2026 đạt bình quân 287,29 US cent/pound, gần như không đổi so với tháng trước. Trong tháng, lo ngại về El Niño và nguồn cung arabica trong ngắn hạn đã đẩy giá tăng, nhưng sau đó mưa thuận lợi tại Brazil và kỳ vọng nguồn cung tăng đã làm giảm áp lực tăng giá.
Diễn biến trên cho thấy thị trường cà phê hiện không thiếu những yếu tố hỗ trợ giá, nhưng cũng tồn tại lực cản đáng kể từ nguồn cung. Tại sàn ICE, tồn kho arabica được chứng nhận chỉ còn khoảng 217.932 bao vào giữa tháng 9, mức rất thấp so với cùng kỳ trước. Trong khi đó, xuất khẩu cà phê xanh của Brazil trong những tuần đầu tháng 9 tăng mạnh so với năm trước, tạo thêm nguồn cung cho thị trường và hạn chế đà tăng của giá arabica.
Với Indonesia, vấn đề đáng quan tâm hơn nằm ở robusta. Đây là nhóm cà phê chiếm phần lớn sản lượng nước này và cũng là nguyên liệu quan trọng của ngành cà phê hòa tan, rang xay và phối trộn. Khi sản lượng Indonesia giảm, nguồn cung robusta tại châu Á có thể chịu thêm áp lực, nhưng mức độ tác động còn phụ thuộc vào khả năng bù đắp từ các nguồn cung khác và diễn biến nhu cầu toàn cầu.
Nguồn cung giảm, chi phí tăng và tiêu chuẩn xuất khẩu cùng gây áp lực
Sản lượng suy giảm không chỉ tác động đến nông dân mà còn tạo sức ép lên toàn bộ chuỗi cung ứng. Khi nguồn hàng khan hơn, doanh nghiệp xuất khẩu phải cạnh tranh gay gắt với các nhà thu gom trong nước để có nguyên liệu. Những doanh nghiệp quy mô nhỏ, hạn chế về vốn và khả năng quản trị rủi ro sẽ dễ gặp khó khăn hơn khi giá mua nội địa tăng nhanh.
Theo Hiệp hội các nhà xuất khẩu cà phê Indonesia, xuất khẩu cà phê là lĩnh vực vẫn có dư địa lớn, song sản lượng giảm do thời tiết đang buộc ngành phải thận trọng hơn với mục tiêu tăng trưởng. Hồi tháng 3, các nhà xuất khẩu Indonesia đặt mục tiêu doanh thu khoảng 1,3 tỷ USD trong năm 2026 dựa trên khả năng xuất khẩu 5,5 triệu bao, trong bối cảnh sản lượng được dự báo giảm khoảng 15-20% so với năm trước.
Trong nước, áp lực chi phí cũng đang lan xuống các cơ sở kinh doanh cà phê. Giá hạt cà phê cao cùng với điện, nhiên liệu và bao bì tăng khiến biên lợi nhuận của các cửa hàng nhỏ bị thu hẹp. Điều này cho thấy tác động của một mùa vụ khó khăn không dừng ở khâu sản xuất mà có thể truyền dẫn xuyên suốt từ nông dân, nhà thu gom, doanh nghiệp xuất khẩu đến thị trường tiêu dùng.
Đáng chú ý là Quy định chống phá rừng của EU (EUDR), trong đó cà phê thuộc nhóm hàng hóa nằm trong phạm vi điều chỉnh. Theo Ủy ban châu Âu, quy định này sẽ bắt đầu áp dụng với các doanh nghiệp quy mô lớn và vừa từ ngày 30/12/2026, còn phần lớn doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ áp dụng từ ngày 30/6/2027. Doanh nghiệp phải chứng minh hàng hóa không liên quan đến phá rừng và được sản xuất phù hợp với pháp luật của nước sản xuất.
Việc lùi thời điểm áp dụng giúp doanh nghiệp có thêm thời gian chuẩn bị, nhưng đồng thời cũng cho thấy yêu cầu về dữ liệu vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng sẽ ngày càng trở thành một phần của hoạt động xuất khẩu. Với một ngành có tỷ lệ lớn hộ sản xuất nhỏ như cà phê Indonesia, đây là bài toán không đơn giản khi dữ liệu đất đai, quy trình canh tác và nguồn gốc sản phẩm cần được kết nối từ cấp nông hộ đến doanh nghiệp.
Nhật Bản cũng đang đặt ra những yêu cầu cao hơn về truy xuất nguồn gốc, tính ổn định của hương vị, an toàn thực phẩm và sản xuất bền vững. Đây là một trong những nguyên nhân khiến xuất khẩu cà phê Indonesia sang thị trường này giảm từ 89 triệu USD năm 2024 xuống 61 triệu USD năm 2025, theo số liệu được Nikkei Asia dẫn.
Ở phía sản xuất, năng suất thấp tiếp tục là điểm yếu mang tính cấu trúc. USDA cho biết năng suất robusta của Indonesia nhìn chung dưới 1 tấn/ha, trong khi việc sử dụng giống năng suất cao còn hạn chế. Phần lớn diện tích vẫn do các hộ nhỏ canh tác, khiến khả năng đầu tư đồng bộ vào giống mới, thủy lợi, phân bón và kỹ thuật canh tác còn hạn chế.
Những yếu tố này khiến bài toán của cà phê Indonesia không chỉ là vượt qua một mùa vụ thời tiết bất lợi. Về dài hạn, ngành cần nâng năng suất, tăng khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu, cải thiện chất lượng và xây dựng hệ thống truy xuất đủ đáp ứng các thị trường có tiêu chuẩn cao.
Trong bối cảnh đó, giá cà phê thế giới có thể tiếp tục biến động mạnh khi các yếu tố thời tiết ở Indonesia, Brazil và những vùng sản xuất lớn khác cùng tác động lên thị trường. ICO ghi nhận xuất khẩu cà phê toàn cầu trong 10 tháng đầu niên vụ 2025/26 gần như đi ngang so với cùng kỳ, nhưng cơ cấu đang dịch chuyển khi xuất khẩu robusta trong 12 tháng tính đến tháng 7 đạt 60,01 triệu bao, cao hơn mức 54,67 triệu bao của một năm trước.
Điều đó có nghĩa là Indonesia vẫn có cơ hội hưởng lợi nếu nguồn cung robusta toàn cầu bị thắt chặt, nhưng để biến cơ hội giá thành lợi ích thực tế, ngành cà phê nước này phải giải quyết được bài toán sản lượng, năng suất và chất lượng. Khi thời tiết cực đoan ngày càng khó lường và tiêu chuẩn nhập khẩu ngày càng cao, lợi thế của một quốc gia sản xuất lớn sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng bảo đảm nguồn hàng ổn định và chứng minh được chất lượng của từng lô cà phê.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
