Diễn biến lãi suất trên thị trường liên ngân hàng những ngày đầu tháng 10/2026 cho thấy một vấn đề đáng chú ý, lãi suất qua đêm có thời điểm tăng vọt rồi nhanh chóng giảm sâu, trong khi nhu cầu huy động vốn của các ngân hàng vẫn chịu sức ép. Bên cạnh việc thừa hay thiếu tiền trong một vài phiên giao dịch, còn phản ánh sự khác biệt về thời điểm, kỳ hạn và khả năng tiếp cận nguồn vốn giữa các tổ chức tín dụng.
Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, lãi suất liên ngân hàng qua đêm ngày 30/9 lên khoảng 6,95%/năm, trước khi giảm còn 0,72%/năm vào ngày 7/10. Biên độ biến động lớn trong thời gian ngắn đặt ra yêu cầu nhìn nhận thanh khoản hệ thống trên cả hai phương diện: khả năng đáp ứng nhu cầu thanh toán tức thời và năng lực tạo lập nguồn vốn ổn định để duy trì tăng trưởng tín dụng.
Thanh khoản hạ nhiệt, áp lực vốn chưa hết
Điểm đáng chú ý là lãi suất liên ngân hàng không tăng theo một xu hướng liên tục mà biến động rất mạnh theo từng thời điểm. Trong tháng 9, lãi suất qua đêm từ 6,01%/năm ngày 3/9 giảm xuống 1,63%/năm ngày 9/9, sau đó tăng lên 6,84%/năm ngày 21/9, rồi giảm về 0,48%/năm ngày 28/9 trước khi bật lên 6,95%/năm vào ngày cuối tháng. Diễn biến này cho thấy nhu cầu vốn ngắn hạn có thể tăng đột biến quanh thời điểm chốt sổ, dù thanh khoản toàn hệ thống không nhất thiết rơi vào tình trạng thiếu hụt kéo dài.
Sau nhịp tăng cuối quý III, thị trường nhanh chóng đảo chiều. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, ngày 7/10, lãi suất kỳ hạn một tuần giảm từ 6,88% xuống 2,23%/năm; kỳ hạn hai tuần từ 6,26% xuống 3,43%/năm; kỳ hạn một tháng từ 6,37% xuống 4,8%/năm. Đáng chú ý, trong hai ngày 7–8/10, Ngân hàng Nhà nước hút ròng gần 10.000 tỷ đồng qua nghiệp vụ thị trường mở. Việc lãi suất giảm sâu đồng thời với động thái hút ròng cho thấy nhà điều hành đang điều tiết lượng tiền lưu thông theo diễn biến thực tế, thay vì duy trì bơm vốn ở quy mô cố định.
Về bản chất, lãi suất liên ngân hàng phản ánh giá vốn mà các tổ chức tín dụng vay mượn lẫn nhau để đáp ứng nhu cầu thanh toán và cân đối dự trữ trong ngắn hạn. Khi nhu cầu tiền tăng đột ngột tại một số ngân hàng, lãi suất có thể bật lên nhanh chóng; khi dòng tiền quay trở lại hoặc nhu cầu vay giảm, lãi suất lại hạ nhiệt. Vì vậy, không thể chỉ nhìn một phiên lãi suất qua đêm để kết luận hệ thống đang dư thừa hay thiếu hụt thanh khoản.
Tuy nhiên, biến động ở thị trường liên ngân hàng đang diễn ra trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục mở rộng. Theo thông tin NHNN công bố tại họp báo ngày 7/10, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đến ngày 30/9 đạt khoảng 20,75 triệu tỷ đồng, tăng 11,59% so với cuối năm 2025 và tăng 16,69% so với cùng kỳ. Trong khi đó, huy động vốn của các tổ chức tín dụng đến ngày 28/9 tăng 9,78% so với cuối năm trước. Chênh lệch tốc độ tăng trưởng cho thấy bài toán tạo lập nguồn vốn vẫn cần được theo dõi sát, dù không đồng nghĩa mọi ngân hàng đều gặp khó khăn thanh khoản.
Phó Thống đốc NHNN Phạm Thanh Hà cho biết, cơ quan điều hành tiếp tục duy trì các mức lãi suất điều hành, sử dụng linh hoạt nghiệp vụ thị trường mở nhằm bảo đảm thanh khoản hệ thống và ổn định mặt bằng lãi suất. Theo thông tin tại cuộc họp báo, lãi suất tiền gửi bình quân của các giao dịch phát sinh mới đến ngày 20/9 đạt 6,38%/năm, tăng 1,15 điểm phần trăm so với cuối năm 2025. Tốc độ tăng lãi suất huy động đã chậm lại, nhưng mặt bằng chi phí vốn mới vẫn tạo sức ép đối với hoạt động kinh doanh của các ngân hàng.
Một điểm cần phân biệt là thanh khoản ngắn hạn và sự cân đối vốn trong dài hạn. Vay mượn trên thị trường liên ngân hàng giúp ngân hàng xử lý thiếu hụt vốn tạm thời, nhưng không thể thay thế hoàn toàn nguồn tiền gửi ổn định để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn. Nếu ngân hàng liên tục phải sử dụng nguồn vốn ngắn hạn với chi phí biến động để đáp ứng nhu cầu tín dụng dài hạn, rủi ro chênh lệch kỳ hạn và áp lực chi phí sẽ lớn hơn.
Báo cáo ngành ngân hàng tháng 9/2026 của VPBankS nhận định thanh khoản đã cải thiện so với giai đoạn đầu năm, song dư địa giảm sâu lãi suất huy động không lớn do tín dụng tăng nhanh hơn tiền gửi và nhu cầu vốn trung, dài hạn có xu hướng tăng. Trong khi đó, theo phân tích của Chứng khoán VikkiS được VietnamBiz dẫn lại, sự phân hóa giữa các kỳ hạn lãi suất cho thấy áp lực cân đối vốn trung và dài hạn vẫn hiện hữu, ngay cả khi thanh khoản ngắn hạn không thiếu hụt kéo dài.
Những nhận định này cho thấy bài toán thanh khoản không thể chỉ được giải quyết bằng các đợt bơm tiền ngắn hạn. Khả năng huy động tiền gửi, cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi và mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn thị trường sẽ quyết định sức chống chịu của từng ngân hàng trước biến động lãi suất.
Cuộc đua huy động và sức ép lên biên lợi nhuận
Khi nhu cầu tín dụng tăng nhanh hơn huy động, các ngân hàng buộc phải cạnh tranh quyết liệt hơn để thu hút tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá và đa dạng hóa nguồn vốn. Tuy nhiên, mỗi phương án đều đi kèm chi phí và giới hạn riêng. Tăng lãi suất tiền gửi có thể cải thiện khả năng huy động nhưng đồng thời làm tăng giá vốn; phát hành trái phiếu hoặc vay vốn quốc tế giúp kéo dài kỳ hạn nguồn vốn nhưng phụ thuộc vào điều kiện thị trường và chi phí phát hành.
Sự khác biệt giữa các ngân hàng vì thế ngày càng thể hiện rõ ở năng lực tạo lập nguồn vốn chi phí thấp. Theo báo cáo chiến lược ngành ngân hàng năm 2026 của MBS được MoneyF dẫn lại, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) của MB, Techcombank và Vietcombank được dự báo lần lượt đạt khoảng 39,3%, 38,2% và 35,7%. CASA cao có thể giúp giảm chi phí huy động bình quân, nhưng lợi thế này còn phụ thuộc vào khả năng duy trì dòng tiền thanh toán và mức độ gắn kết của khách hàng với ngân hàng.
Áp lực nguồn vốn cũng đặt ra bài toán duy trì biên lãi ròng (NIM), chỉ tiêu phản ánh chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi so với tài sản sinh lãi. Khi lãi suất huy động tăng, chi phí đầu vào có thể điều chỉnh nhanh hơn khả năng tăng lợi suất cho vay, đặc biệt đối với những ngân hàng có tỷ trọng lớn các khoản vay đang áp dụng lãi suất ưu đãi. Nếu không thể chuyển toàn bộ phần chi phí tăng thêm sang khách hàng, NIM sẽ chịu sức ép.
Dự báo kết quả kinh doanh quý III/2026 của MBS cho thấy sự khác biệt giữa các ngân hàng. HDBank được dự báo tăng trưởng tín dụng khoảng 33% so với đầu năm, trong khi huy động vốn tăng khoảng 35%. Với VPBank, hai chỉ tiêu tương ứng được dự báo tăng 26% và 29%. Ngược lại, VPBankS dự báo huy động tiền gửi của MB tăng 15–16%, thấp hơn mức tăng trưởng tín dụng khoảng 19–20%. Đây là các ước tính của đơn vị phân tích, không phải kết quả kinh doanh đã được xác nhận, nhưng cho thấy các ngân hàng đang lựa chọn những cách khác nhau để cân đối bảng cân đối kế toán.
Đối với doanh nghiệp và người vay vốn, tác động của diễn biến này không nhất thiết xuất hiện ngay lập tức. Lãi suất qua đêm giảm mạnh có thể giúp hạ nhiệt chi phí vốn tức thời trên thị trường liên ngân hàng, nhưng chưa đủ để bảo đảm lãi suất cho vay giảm tương ứng. Lãi suất cho vay còn phụ thuộc vào chi phí huy động bình quân, kỳ hạn khoản vay, mức độ rủi ro tín dụng, chi phí dự phòng và sức ép cạnh tranh giữa các ngân hàng.
Trong những tháng cuối năm, nhu cầu vốn phục vụ sản xuất, kinh doanh, đầu tư và thanh toán thường gia tăng. Nếu huy động không theo kịp tín dụng, các ngân hàng có thể tiếp tục phải điều chỉnh lãi suất huy động ở một số kỳ hạn, đồng thời thận trọng hơn trong định giá khoản vay. Điều này đặc biệt đáng chú ý với doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhóm khách hàng thường nhạy cảm hơn với biến động chi phí vốn.
Về dài hạn, bài toán cân đối vốn cũng đặt ra yêu cầu phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp và các kênh dẫn vốn dài hạn, qua đó giảm áp lực dồn lên hệ thống ngân hàng. Khi doanh nghiệp có thêm lựa chọn huy động vốn phù hợp, ngân hàng sẽ có điều kiện phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, thay vì phải đáp ứng phần lớn nhu cầu vốn cho nền kinh tế.
Nhìn về quý IV/2026, điều cần theo dõi không chỉ là lãi suất liên ngân hàng có duy trì ở mức thấp hay không, mà còn là tốc độ huy động vốn có bắt kịp tín dụng, chi phí vốn có tiếp tục tăng và khả năng duy trì NIM của các ngân hàng sẽ thay đổi ra sao. Những tín hiệu này sẽ giúp thị trường đánh giá rõ hơn liệu đợt hạ nhiệt hiện tại phản ánh sự cải thiện bền vững của thanh khoản hay chỉ là khoảng lặng giữa các chu kỳ nhu cầu vốn.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
