Liên tiếp tháo gỡ "nút thắt" để khơi thông dòng vốn
Theo số liệu mới nhất của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), đến ngày 29/7/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đã đạt khoảng 20,15 triệu tỷ đồng, tăng 8,38% so với cuối năm 2025. Dòng vốn tiếp tục được ưu tiên chảy vào khu vực sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực được Chính phủ xác định là động lực tăng trưởng.
Đằng sau mức tăng này là hàng loạt điều chỉnh về cơ chế điều hành được NHNN triển khai trong những tháng gần đây nhằm mở rộng khả năng cung ứng vốn cho hệ thống ngân hàng.
Từ đầu năm, cơ quan điều hành liên tục sử dụng linh hoạt các công cụ thị trường mở để điều tiết thanh khoản, bơm vốn với kỳ hạn và khối lượng phù hợp theo nhu cầu của thị trường. Cùng với đó, lãi suất điều hành được giữ ổn định, tạo điều kiện để các tổ chức tín dụng tiếp cận nguồn vốn từ NHNN với chi phí hợp lý, qua đó góp phần duy trì mặt bằng lãi suất liên ngân hàng ổn định và bảo đảm thanh khoản của toàn hệ thống.
Ở những thời điểm thị trường xuất hiện áp lực về nguồn vốn, NHNN cũng chủ động thực hiện các giao dịch hoán đổi ngoại tệ sang đồng Việt Nam (VND), bổ sung thanh khoản ngắn hạn cho các ngân hàng thương mại mà không tạo ra những biến động lớn trên thị trường tiền tệ.
Đáng chú ý, từ cuối tháng 5 đến nay, hàng loạt "nút thắt" về mặt kỹ thuật tiếp tục được tháo gỡ nhằm mở rộng dư địa tăng trưởng tín dụng.
Trước hết, NHNN cho phép 25 ngân hàng không tính phần dư nợ tăng thêm đối với các khoản vay nhà ở xã hội, khu công nghiệp và khu chế xuất vào hạn mức tăng trưởng tín dụng (room tín dụng). Tiếp đó, Công văn số 5386 ban hành ngày 22/6 tiếp tục cho phép loại trừ dư nợ phát sinh mới của 18 dự án trọng điểm quốc gia khỏi room tín dụng của các ngân hàng tham gia tài trợ.
Một thay đổi đáng chú ý khác có hiệu lực từ ngày 1/8 là việc điều chỉnh phương pháp tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR). Theo đó, tỷ lệ khấu trừ đối với tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được giảm từ 80% xuống 50%, giúp nhiều ngân hàng, đặc biệt là nhóm ngân hàng thương mại có vốn nhà nước - nơi đang nắm giữ lượng lớn tiền gửi của Kho bạc - có thêm dư địa cho vay mà vẫn đáp ứng các yêu cầu an toàn hoạt động.
Ông Nguyễn Minh Tuấn, CEO AFA Capital, đánh giá đây là chuỗi giải pháp mang tính nới lỏng về mặt kỹ thuật nhằm hỗ trợ khả năng cung ứng tín dụng của hệ thống ngân hàng. Theo ông, việc điều chỉnh linh hoạt các chỉ tiêu an toàn cho thấy NHNN đang ưu tiên mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, đồng thời giảm bớt áp lực thanh khoản cho các tổ chức tín dụng.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý rằng việc nới lỏng các quy định kỹ thuật không đồng nghĩa với việc mặt bằng lãi suất sẽ sớm giảm. Áp lực huy động vốn của hệ thống ngân hàng vẫn rất lớn khi nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục tăng mạnh.
TS Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia tài chính - ngân hàng, phân tích việc điều chỉnh cách tính LDR chỉ làm thay đổi cách xác định dư địa cho vay, chứ không làm gia tăng lượng tiền thực tế trong hệ thống. "Khi nhu cầu vốn tăng nhanh hơn khả năng huy động, lãi suất rất khó giảm, thậm chí còn chịu áp lực đi lên", ông nhận định. Theo ông, tiền gửi của Kho bạc Nhà nước có đặc thù khác với nguồn vốn huy động từ dân cư và doanh nghiệp, vì vậy tác động của chính sách này chủ yếu mang tính hỗ trợ thanh khoản trong ngắn hạn.
Diễn biến trên thị trường cũng cho thấy áp lực huy động vốn vẫn chưa hạ nhiệt. Sau khi tăng trở lại từ cuối năm ngoái, lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng hiện phổ biến ở mức 7-8%/năm; một số ngân hàng thậm chí đưa ra mức lãi suất lên tới 9%/năm đối với các khoản tiền gửi có kỳ hạn và điều kiện đặc biệt.
Cùng với nhu cầu vốn cho nền kinh tế, các ngân hàng còn phải cạnh tranh với thị trường trái phiếu và chứng khoán trong việc thu hút dòng tiền, khiến cuộc đua huy động vốn được dự báo sẽ còn tiếp diễn trong thời gian tới.
Áp lực vẫn dồn lên người đi vay
Dù Ngân hàng Nhà nước liên tục triển khai nhiều giải pháp tháo gỡ về thanh khoản và cơ chế điều hành, chi phí vốn trên thực tế vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Áp lực huy động vốn của các ngân hàng nhanh chóng phản ánh vào mặt bằng lãi suất cho vay, khiến cả doanh nghiệp lẫn người dân phải cân nhắc kỹ hơn trước mỗi quyết định vay vốn.
Tại nhiều ngân hàng, lãi suất cho vay đối với các khoản giải ngân mới đã tăng đáng kể so với cuối năm ngoái. Chẳng hạn, tại BIDV, lãi suất cho vay bình quân tăng từ 5,6% lên 7,06% vào cuối tháng 6; trong khi Shinhan Bank cũng tăng từ 5% lên 6,33%.
Đối với khách hàng cá nhân, các gói vay mua nhà hoặc vay tiêu dùng hiện phổ biến ở mức 9-10%/năm, thậm chí có ngân hàng áp dụng mức trên 11%/năm sau thời gian ưu đãi. Mặt bằng lãi suất này đang khiến nhiều người có nhu cầu vay vốn phải tính toán lại kế hoạch tài chính.
Anh Thanh Tuấn (Ninh Bình) cho biết cuối năm ngoái từng vay vốn ngắn hạn để nhập hàng phục vụ dịp Tết với lãi suất chỉ khoảng 5,5-6%/năm. Tuy nhiên, khi có nhu cầu vay trở lại vào cuối tháng 7 năm nay, khảo sát tại một số ngân hàng cho thấy mức lãi suất đã tăng lên 8,5-9%/năm.
"Lãi suất như hiện nay khá cao. Nếu vay ngân hàng thì lợi nhuận gần như không đủ bù chi phí vốn, trong khi áp lực trả lãi lại rất lớn. Cuối cùng tôi phải vay người thân để xoay xở", anh Tuấn chia sẻ.
Chi phí vốn gia tăng cũng đang làm thay đổi hành vi của người vay. Nhiều khách hàng cá nhân tạm hoãn kế hoạch mua nhà hoặc mở rộng kinh doanh, trong khi các ngân hàng có xu hướng ưu tiên nhóm doanh nghiệp lớn, nơi nhu cầu vốn và khả năng trả nợ được đánh giá ổn định hơn.
Xu hướng này phần nào được phản ánh trong báo cáo tài chính quý II/2026 của một số ngân hàng. Tại Techcombank, dư nợ cho vay mua nhà đối với khách hàng cá nhân giảm mạnh từ khoảng 30.600 tỷ đồng trong quý I xuống còn 18.600 tỷ đồng vào cuối quý II.
Theo Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn, việc điều hành lãi suất thời gian qua "tương đối vất vả" do phải cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và khả năng huy động vốn của hệ thống ngân hàng. Khi nền kinh tế tiếp tục phụ thuộc nhiều vào tín dụng, trong khi nguồn vốn huy động không tăng tương ứng, áp lực tăng lãi suất là điều khó tránh khỏi.
Ở góc độ thị trường, ông Nguyễn Minh Tuấn, CEO AFA Capital, cho rằng dư địa giảm lãi suất còn chịu tác động từ nhiều yếu tố bên ngoài. Mặc dù Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể điều chỉnh chính sách trong ngắn hạn, mặt bằng lãi suất toàn cầu vẫn ở mức cao. Cùng với đó, những bất ổn địa chính trị kéo dài và biến động giá năng lượng tiếp tục tạo áp lực lên lạm phát, khiến chính sách tiền tệ của Việt Nam khó có thể nới lỏng mạnh như giai đoạn trước.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
