Những "nút thắt" pháp lý và nỗi lo rủi ro
Tâm điểm của những tranh luận hiện nay xoay quanh các khoản 8, 9 và 10 Điều 8 của Thông tư 39/2016/TT-NHNN (đã được bổ sung bởi Thông tư 06/2023). Dù các quy định này đã được "tạm ngưng" thi hành từ ngày 01/09/2023 theo Thông tư 10/2023, nhưng việc có nên chính thức bãi bỏ hay tiếp tục áp dụng chúng sau 3 năm thí điểm đang là vấn đề gây đau đầu cho các nhà quản lý.
Theo dữ liệu từ Vụ Chính sách tiền tệ, tính đến đầu năm 2026, dư nợ tín dụng liên quan đến các nhu cầu vay tại ba khoản này chiếm tới 5% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Với quy mô dư nợ năm 2025 đạt hơn 18,4 triệu tỷ đồng, con số này tương đương khoảng 920.000 tỷ đồng, một lượng vốn khổng lồ đang nằm trong vùng "nhạy cảm". Ngân hàng Nhà nước bày tỏ quan ngại sâu sắc về việc các tổ chức tín dụng khó lòng kiểm soát được "bên thứ ba" sử dụng vốn.
Mối lo lớn nhất chính là những "giao dịch giả cách". Ví dụ, một cá nhân vay vốn để góp vốn vào doanh nghiệp (theo khoản 8), nhưng thực chất cá nhân đó là "người hưởng lợi cuối cùng" và có thể điều phối doanh nghiệp sử dụng tiền vào mục đích khác rủi ro hơn. Khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán hoặc phá sản, ngân hàng sẽ là bên cuối cùng gánh chịu nợ xấu.
Chính vì "bóng ma" nợ xấu tiềm ẩn này, cơ quan quản lý vẫn giữ thái độ thận trọng trong việc nới lỏng hoàn toàn các quy định cho vay để góp vốn, hợp tác đầu tư hay bù đắp tài chính.
Tuy nhiên, HoREA cho rằng những quy định này đang bộc lộ sự thiếu đồng bộ với các luật mới vừa ban hành như Luật Các tổ chức tín dụng 2024, Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đầu tư 2025. Việc ngăn chặn cho vay góp vốn tại các công ty chưa niêm yết (khoản 8) bị coi là một sự "phân biệt đối xử", chưa đảm bảo quyền bình đẳng giữa các loại hình doanh nghiệp và quyền sử dụng vốn hợp pháp của người dân.
Giải pháp "khơi thông" dòng vốn và kỳ vọng vươn mình
Để giải quyết xung đột giữa mục tiêu kiểm soát rủi ro của ngân hàng và nhu cầu vốn chính đáng của doanh nghiệp, HoREA đã đưa ra những kiến nghị sửa đổi mang tính thực tiễn cao, bám sát diễn biến thị trường.
Thứ nhất, đối với quy định về cho vay góp vốn và bù đắp tài chính (Khoản 8 và Khoản 10), Hiệp hội đề nghị bãi bỏ hoàn toàn các hạn chế hiện tại. HoREA lập luận rằng nhu cầu vay vốn để thanh toán tiền góp vốn hay nhận chuyển nhượng cổ phần là hoàn toàn hợp pháp theo Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư. Đặc biệt, việc vay để "bù đắp tài chính" (như trường hợp đã ứng vốn tự có để mua nhà, mua xe hoặc đầu tư dự án) thực chất là một giải pháp tái cấp vốn giúp giải quyết áp lực nợ cho khách hàng.
Trong các giao dịch này, ngân hàng thường đã "nắm đằng chuôi" bằng các tài sản đảm bảo có giá trị thực. Rủi ro chỉ thực sự phát sinh nếu có sự "móc ngoặc" giữa ngân hàng và các khách hàng "thân hữu" để nâng khống giá trị tài sản. Do đó, thay vì cấm đoán, giải pháp căn cơ là tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ và ứng dụng công nghệ để giám sát mục đích sử dụng vốn.
Thứ hai, đối với quy định cho vay thực hiện dự án chưa đủ điều kiện kinh doanh (Khoản 9), đây là điểm mấu chốt đối với các chủ đầu tư bất động sản. Theo quy định cũ, ngân hàng không được cho vay đối với các dự án chưa đủ điều kiện đưa vào kinh doanh. Thế nhưng, thực tế là doanh nghiệp cần vốn nhất chính trong giai đoạn từ lúc có quỹ đất đến khi hoàn thành phần móng hoặc hạ tầng kỹ thuật (thời điểm đủ điều kiện kinh doanh).
HoREA kiến nghị sửa đổi theo hướng cho phép các tổ chức tín dụng quyết định cho vay nếu dự án đã có văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư, giao chủ đầu tư hoặc đã được thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi. Điều này đặc biệt quan trọng với các dự án nhà ở xã hội.
Hiện tại, các chủ đầu tư nhà ở xã hội đang gặp nghịch lý: dù luật quy định được vay vốn ưu đãi nhưng thực tế các nghị định hướng dẫn lại đang "khóa" quyền này của họ tại Ngân hàng Chính sách xã hội cho đến năm 2030. Việc mở cửa vốn tín dụng thương mại cho các dự án đã có pháp lý cơ bản sẽ là "cứu cánh" để giảm giá thành nhà ở và thúc đẩy an sinh xã hội.
Cuối cùng, để tăng cường quyền hạn cho cơ quan quản lý, HoREA đề xuất bổ sung vào Luật Các tổ chức tín dụng 2024 điều khoản giao cho Ngân hàng Nhà nước thẩm quyền quy định các trường hợp khác không được cấp tín dụng. Điều này tạo ra một hành lang pháp lý linh hoạt, cho phép Ngân hàng Trung ương điều chỉnh kịp thời các "van" tín dụng tùy theo tình hình thực tế của nền kinh tế mà không cần chờ sửa luật.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
