Giá tiêu trong nước giảm, rời mốc 140.000 đồng/kg
Giá hồ tiêu trong nước sáng 5/4 ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm sau phiên phục hồi ngắn trước đó, với mức giảm phổ biến từ 500 - 1.000 đồng/kg. Mặt bằng giá hiện dao động trong khoảng 138.000 - 139.000 đồng/kg, chính thức rơi khỏi mốc tâm lý 140.000 đồng/kg.
Tại khu vực Tây Nguyên, Đắk Lắk và Đắk Nông cùng giảm mạnh 1.000 đồng/kg, xuống còn 139.000 đồng/kg - vẫn là mức cao nhất thị trường nhưng đã suy yếu so với phiên trước. Ở khu vực Đông Nam Bộ, Bà Rịa - Vũng Tàu giảm 500 đồng/kg xuống 138.500 đồng/kg, trong khi Gia Lai và Đồng Nai cùng lùi về 138.000 đồng/kg.
Diễn biến này phản ánh trạng thái “trồi sụt” rõ nét của thị trường khi lực bán gia tăng và tâm lý phòng thủ quay trở lại. Trên thị trường quốc tế, giá tiêu nhìn chung đi ngang, với tiêu đen Indonesia giữ ở mức 7.115 USD/tấn, Brazil ASTA 570 đạt 6.150 USD/tấn, còn Malaysia ổn định ở mức 9.300 USD/tấn.
Một trong những yếu tố gây áp lực lớn lên thị trường hiện nay là tình trạng gián đoạn logistics tại Trung Đông. Căng thẳng địa chính trị khiến chi phí vận chuyển tăng mạnh, nhiều tuyến hàng hải phải thay đổi lộ trình, tránh đi qua Biển Đỏ và Vịnh Ba Tư. Đáng chú ý, khu vực eo biển Hormuz gần như bị gián đoạn đối với vận tải container.
Các hãng tàu lớn như Maersk, MSC và CMA CGM đã tạm ngừng hoạt động tại khu vực, buộc nhiều doanh nghiệp xuất khẩu trong nước phải hạn chế nhận đơn hàng mới để tránh rủi ro chi phí.
Dù vậy, về dài hạn, thị trường hồ tiêu vẫn có nền tảng hỗ trợ khi nguồn cung dự báo giảm 15 - 20%, trong khi tồn kho ở mức thấp, tạo dư địa cho giá phục hồi khi các yếu tố vĩ mô ổn định hơn.
Giá cà phê thế giới phân hóa, robusta chịu áp lực giảm
Thị trường cà phê đầu tháng 4 tiếp tục ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa hai dòng sản phẩm chủ lực. Trên sàn London, giá robusta tiếp tục suy yếu khi hợp đồng tháng 5/2026 giảm về 3.448 USD/tấn, còn tháng 7/2026 xuống 3.346 USD/tấn.
Ngược lại, trên sàn New York, giá arabica vẫn giữ được vùng giá cao, với hợp đồng tháng 5/2026 đạt 295,4 US cent/pound và tháng 7/2026 ở mức 289,4 US cent/pound.
Áp lực giảm đối với robusta chủ yếu đến từ nguồn cung dồi dào khi sản lượng tại các quốc gia sản xuất lớn như Việt Nam, Indonesia, Ấn Độ và Uganda phục hồi mạnh. Tồn kho đạt chuẩn trên sàn ICE London cũng tăng lên mức cao nhất trong hơn ba tháng, làm giảm lo ngại thiếu hụt nguồn cung.
Trong khi đó, arabica được hỗ trợ bởi các yếu tố như thời tiết bất lợi tại Brazil - quốc gia sản xuất lớn nhất thế giới, cùng với tồn kho thấp trên sàn ICE New York. Ngoài ra, dòng tiền đầu cơ cũng có xu hướng chuyển dịch sang arabica do kỳ vọng dư địa tăng giá tốt hơn trong ngắn hạn.
Về nhu cầu, thị trường vẫn duy trì ổn định, đặc biệt tại Nhật Bản – nơi tiêu thụ cà phê đang tăng trưởng đều, với xu hướng ưu tiên các sản phẩm chất lượng cao và cà phê đặc sản.
Giá lúa gạo ổn định, gạo xuất khẩu tăng mạnh
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa hôm nay nhìn chung ít biến động. Lúa tươi OM 18 dao động 5.700 - 5.800 đồng/kg, lúa Đài Thơm 8 ở mức 5.700 - 5.750 đồng/kg, lúa IR 50404 từ 5.400 - 5.500 đồng/kg.
Giao dịch tại các địa phương như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ hay Vĩnh Long vẫn diễn ra chậm, nguồn cung dồi dào nhưng lực mua chưa cải thiện rõ rệt.
Điểm sáng đáng chú ý là thị trường xuất khẩu khi giá gạo Việt Nam tăng mạnh. Gạo 5% tấm được chào bán trong khoảng 400 - 445 USD/tấn, tăng tới 30 USD/tấn; gạo 100% tấm đạt 329 - 333 USD/tấn, tăng 13 USD/tấn; gạo Jasmine dao động 435 - 439 USD/tấn, tăng 5 USD/tấn.
Trên thị trường quốc tế, giá gạo tại Thái Lan và Ấn Độ có xu hướng biến động do tác động từ chi phí logistics và yếu tố địa chính trị. Hoạt động xuất khẩu tại các trung tâm lớn trong tuần qua có dấu hiệu chững lại, khiến giá một số chủng loại giảm trước đó, trước khi phục hồi trở lại.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo đang chịu tác động đan xen từ cung - cầu và chi phí vận chuyển, trong khi nhu cầu nhập khẩu toàn cầu vẫn duy trì ở mức ổn định.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
