Fed giữ lãi suất, thị trường bước vào vùng bất định
Quyết định “án binh bất động” về lãi suất trong cuộc họp tháng 3/2026 của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ không đơn thuần là một bước đi kỹ thuật. Nó phản ánh rõ tâm thế dè chừng của nhà điều hành trước một bức tranh kinh tế còn nhiều lớp sương mù, từ áp lực lạm phát chưa dứt, cho tới những rủi ro địa chính trị đang âm ỉ và khó đo lường. Đồng thời, chính sự thận trọng này lại vô tình tạo ra những làn sóng mới, lan rộng và tác động trực tiếp tới các thị trường tài chính toàn cầu.
Rạng sáng 19/3/2026 (giờ Việt Nam), Ủy ban Thị trường Mở Liên bang khép lại cuộc họp chính sách kéo dài hai ngày bằng quyết định giữ nguyên biên độ mục tiêu của lãi suất quỹ liên bang ở mức 3,5–3,75%. Xét về mặt dự báo, đây không phải điều bất ngờ. Nhưng nếu nhìn kỹ vào thông điệp đi kèm, có thể thấy Fed đang phát đi một tín hiệu rõ ràng: họ chưa sẵn sàng nới lỏng, và khoảng “chờ đợi” này có thể kéo dài hơn những gì thị trường kỳ vọng.
Báo cáo của Fed tiếp tục duy trì một giọng điệu tương đối tích cực khi mô tả nền kinh tế Mỹ vẫn đang tăng trưởng ở mức “khá vững chắc”. Tuy nhiên, phía sau những con số đó là một thực tế kém lạc quan hơn. Thị trường lao động có dấu hiệu chững lại khi tốc độ tạo việc làm giảm dần, trong khi tỷ lệ thất nghiệp gần như đi ngang.
Lạm phát, dù đã rời xa vùng đỉnh, vẫn chưa thực sự quay về “vùng an toàn”. Nói cách khác, nền kinh tế đang vận hành trong trạng thái lưng chừng: chưa đủ yếu để cần kích thích, nhưng cũng chưa đủ ổn định để Fed có thể yên tâm xoay trục chính sách.
Điểm đáng chú ý trong lần công bố này là Fed đã bắt đầu nhắc thẳng tới yếu tố địa chính trị, đặc biệt là các diễn biến phức tạp tại Trung Đông, với vai trò không nhỏ của Iran. Đây là biến số mà các mô hình kinh tế truyền thống khó có thể lượng hóa chính xác, nhưng lại có sức ảnh hưởng trực tiếp tới giá năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi dầu mỏ trở thành biến động đầu vào của lạm phát, mọi kịch bản chính sách đều phải đặt thêm một dấu hỏi.
Fed vì thế buộc phải duy trì trạng thái “quan sát chủ động”, theo dõi sát dữ liệu và cân đối rủi ro trước khi đưa ra bất kỳ động thái nới lỏng nào. Điều này cũng đồng nghĩa, kỳ vọng giảm lãi suất có thể tiếp tục bị trì hoãn nếu áp lực từ giá năng lượng quay trở lại.
Phản ứng của thị trường tài chính gần như tức thì. Đồng USD vẫn giữ được vị thế mạnh, phần nào nhờ lợi thế chênh lệch lãi suất chưa bị thu hẹp. Theo ông Suan Teck Kin, Giám đốc Khối Nghiên cứu thị trường và Kinh tế toàn cầu của UOB, việc Fed chưa vội “xoay trục” đã tạo ra một điểm tựa quan trọng cho đồng bạc xanh trong ngắn hạn, một dạng “neo kỳ vọng” giúp ổn định dòng vốn và tâm lý thị trường.
Dù vậy, câu chuyện không dừng ở hiện tại. Giới phân tích đang bắt đầu dịch chuyển tầm nhìn về nửa cuối năm 2026. Kịch bản được nhiều tổ chức, trong đó có UOB, đưa ra là Fed có thể thực hiện hai đợt giảm lãi suất, mỗi đợt 25 điểm cơ bản, vào khoảng tháng 6 và quý III, đưa mặt bằng lãi suất về quanh 3,25%. Nếu kịch bản này diễn ra, chỉ số DXY nhiều khả năng sẽ hạ nhiệt theo lộ trình, phản ánh việc đồng USD dần mất đi lợi thế tương đối khi chính sách tiền tệ bước vào chu kỳ nới lỏng.
Nhưng cần nói thẳng, đây là một kịch bản “đẹp” với khá nhiều điều kiện đi kèm. Chỉ cần một biến số lệch pha, chẳng hạn giá năng lượng tăng vọt do căng thẳng leo thang mọi dự báo có thể phải viết lại.
Khi đó, Fed không còn nhiều lựa chọn ngoài việc duy trì mặt bằng lãi suất cao lâu hơn để chặn nguy cơ lạm phát quay trở lại theo “vòng hai”. Và nếu kịch bản này xảy ra, đồng USD sẽ không suy yếu như kỳ vọng, mà ngược lại có thể tiếp tục tăng giá, kéo theo áp lực lan rộng lên các đồng tiền khác, từ nhóm G10 cho tới các thị trường mới nổi.
Nói ngắn gọn, thị trường đang bước vào một giai đoạn mà mọi dự báo đều có điều kiện đi kèm. Fed giữ nguyên lãi suất không phải là dấu chấm, mà là dấu lửng là một khoảng trống chính sách, nơi mọi kịch bản vẫn còn để ngỏ và rủi ro luôn hiện hữu.
Ba lực ép dồn lên tỷ giá USD VND
Tại Việt Nam, độ trễ chính sách gần như không tồn tại khi những tác động từ quyết định của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ nhanh chóng phản ánh lên thị trường ngoại hối. Sáng 19/3, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam điều chỉnh tỷ giá trung tâm lên 25.072 VND/USD.
Trên thị trường ngân hàng, giá bán USD đã tiến sát 26.325 VND. Còn ở thị trường tự do, đà tăng diễn ra mạnh hơn, có thời điểm lên tới 27.365 VND/USD, tương đương mức tăng khoảng 1,6 phần trăm so với đầu năm. Diễn biến này cho thấy áp lực không còn nằm ở kỳ vọng mà đã chuyển thành hiện hữu.
Theo phân tích của Chứng khoán MBS, tỷ giá USD/VND đang bị siết lại bởi ba lực tác động cùng lúc, mỗi lực mang một cơ chế khác nhau nhưng lại hội tụ vào cùng một điểm là làm suy giảm nguồn cung ngoại tệ.
Trước hết là câu chuyện cán cân thương mại. Nếu như các năm trước Việt Nam duy trì trạng thái xuất siêu ổn định thì bước sang năm 2026, bức tranh đã có sự đảo chiều. Nhu cầu nhập khẩu gia tăng, đặc biệt từ thị trường Mỹ, nhằm điều chỉnh chênh lệch thương mại, khiến cán cân nghiêng về phía nhập siêu. Chỉ trong hai tháng đầu năm, mức nhập siêu đã xấp xỉ 3 tỷ USD. Con số này không chỉ mang ý nghĩa thống kê mà còn trực tiếp làm co hẹp nguồn ngoại tệ trong nền kinh tế.
Yếu tố thứ hai đến từ thị trường vàng. Khi căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, nhu cầu nắm giữ tài sản an toàn tăng mạnh trên phạm vi toàn cầu.
Nhiều dự báo cho rằng giá vàng có thể tiến tới vùng 6.000 đến 6.300 USD mỗi ounce. Nếu kịch bản này xảy ra, nhu cầu ngoại tệ phục vụ nhập khẩu vàng sẽ tăng đáng kể, không chỉ qua kênh chính thức mà còn qua các dòng chảy không chính thức. Điều này tạo thêm áp lực lên tỷ giá trong nước, nhất là trong bối cảnh nguồn cung ngoại tệ không thực sự dồi dào.
Lực tác động thứ ba mang tính trực tiếp hơn, đến từ sức mạnh của đồng USD. Chỉ số DXY duy trì ở mức cao khi Fed chưa có động thái hạ lãi suất, khiến USD tiếp tục đóng vai trò tài sản trú ẩn. Hệ quả là tỷ giá liên ngân hàng đã tăng khoảng 0,9 phần trăm chỉ trong nửa đầu tháng 3, phản ánh áp lực rõ rệt từ bên ngoài lên thị trường trong nước.
Các dự báo hiện tại cho thấy biên độ biến động của tỷ giá USD/VND trong năm 2026 có thể rơi vào khoảng 2,5 đến 3 phần trăm, theo nhận định của MBS và Cấn Văn Lực. Đây không phải là mức quá đột biến nhưng đủ lớn để đặt ra yêu cầu điều hành linh hoạt và thận trọng hơn.
Vấn đề nằm ở chỗ dư địa chính sách đang bị thu hẹp. Khi Fed trì hoãn việc giảm lãi suất, khoảng cách giữa lãi suất VND và USD trở nên nhạy cảm hơn. Nếu duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ tăng trưởng, chênh lệch âm có thể kích thích đầu cơ ngoại tệ. Ngược lại, nếu nâng lãi suất để bảo vệ tỷ giá, chi phí vốn sẽ gia tăng và gây sức ép lên doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng tới đà phục hồi kinh tế.
Trong bối cảnh đó, Chứng khoán VNDirect cho rằng chính sách tài khóa cần đóng vai trò chủ động hơn. Việc thúc đẩy giải ngân đầu tư công và triển khai các gói hỗ trợ có thể giúp cải thiện thanh khoản mà không tạo áp lực trực tiếp lên lãi suất. Đây được xem là hướng đi để giảm tải cho chính sách tiền tệ trong giai đoạn nhạy cảm.
Cùng quan điểm, Cấn Văn Lực nhấn mạnh rằng các kịch bản tăng trưởng và lạm phát cần được xây dựng gắn với những biến động địa chính trị đang ngày càng khó lường. Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và tài khóa lúc này không chỉ nhằm giữ ổn định vĩ mô mà còn để tạo một lớp đệm đủ dày trước các cú sốc từ bên ngoài. Theo ông, việc duy trì mặt bằng lãi suất ổn định là cần thiết, nhưng phải được đặt trong giới hạn hợp lý để tránh chuyển áp lực sang tỷ giá và từ đó lan sang lạm phát.
Ở góc nhìn rộng hơn, áp lực tỷ giá không chỉ là câu chuyện của riêng thị trường ngoại hối. Nó phản ánh năng lực điều hành và khả năng thích ứng của chính sách trước một môi trường toàn cầu nhiều biến động. Trong ngắn hạn, USD vẫn có thể giữ vị thế áp đảo.
Nhưng nếu điều hành đủ linh hoạt, cân bằng được giữa lãi suất và tỷ giá, Việt Nam vẫn có dư địa để kiểm soát rủi ro và giữ vững mục tiêu tăng trưởng trong năm 2026.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
