MB đã trở thành ngân hàng trong nước đầu tiên vượt mốc vốn điều lệ 100.000 tỷ đồng, mở đầu cho cuộc cạnh tranh quy mô mới giữa các nhà băng lớn. Theo sau là những kế hoạch tăng vốn đáng chú ý của Techcombank, VPBank, VietinBank, BIDV và Vietcombank. Tuy nhiên, quy mô vốn danh nghĩa mới chỉ phản ánh một phần sức mạnh tài chính; hiệu quả sử dụng vốn, chất lượng tài sản và khả năng đáp ứng các chuẩn an toàn mới mới là thước đo quyết định vị thế dài hạn của mỗi ngân hàng.
Vốn điều lệ đổi ngôi, cuộc đua tăng tốc
Theo tìm hiểu được biết, đến hết quý II/2026, tổng vốn điều lệ của 30 ngân hàng thương mại trong nước đạt khoảng 1,003 triệu tỷ đồng, tăng 17.703 tỷ đồng, tương đương 1,8% so với đầu năm. Đặc biệt trong nửa đầu năm, chỉ có 7 ngân hàng thực hiện tăng vốn, nhưng các kế hoạch được triển khai từ quý III đã khiến cuộc cạnh tranh về quy mô vốn nóng lên rõ rệt.
Bước ngoặt xuất hiện tại MB, theo thông tin công bố ngày 25/9/2026, ngân hàng đã hoàn tất đợt chào bán cổ phiếu ra công chúng theo hình thức thực hiện quyền mua, nâng vốn điều lệ từ 92.632 tỷ đồng lên 100.687 tỷ đồng. Đây là ngân hàng nội địa đầu tiên vượt ngưỡng 100.000 tỷ đồng. Trước đó, MB cũng triển khai phương án trả cổ tức bằng cổ phiếu và dự kiến tiếp tục chào bán riêng lẻ, hướng tới mức vốn điều lệ tối đa khoảng 102.687 tỷ đồng trong năm nay.
Sự thay đổi không chỉ nằm ở vị trí dẫn đầu. Tại thời điểm cuối quý II, Vietcombank có vốn điều lệ hơn 83.556 tỷ đồng; MB đạt khoảng 80.550 tỷ đồng; VPBank đạt hơn 79.339 tỷ đồng; VietinBank đạt gần 77.669 tỷ đồng; BIDV đạt hơn 72.800 tỷ đồng và Techcombank đạt gần 70.900 tỷ đồng. Đây là mặt bằng trước khi nhiều phương án tăng vốn quy mô lớn được hoàn tất, do đó thứ hạng vốn điều lệ có thể tiếp tục thay đổi trong những tháng cuối năm.
Trong nhóm ngân hàng tư nhân, Techcombank dự kiến nâng vốn điều lệ từ khoảng 70.862 tỷ đồng lên 106.593 tỷ đồng thông qua các cấu phần phát hành cổ phiếu đã được thông qua. VPBank cũng đặt mục tiêu nâng vốn lên khoảng 106.243 tỷ đồng, kết hợp phát hành từ nguồn vốn chủ sở hữu và chào bán riêng lẻ cho nhà đầu tư nước ngoài. Nếu hoàn tất theo kế hoạch, cả hai ngân hàng sẽ gia nhập nhóm có vốn điều lệ vượt 100.000 tỷ đồng, tạo ra sự dịch chuyển đáng kể về quy mô giữa các nhà băng tư nhân và nhóm ngân hàng có vốn nhà nước.
Ở nhóm ngân hàng có vốn nhà nước, VietinBank đặt mục tiêu nâng vốn điều lệ lên trên 105.000 tỷ đồng thông qua phương án chia cổ tức bằng cổ phiếu từ lợi nhuận còn lại sau trích lập các quỹ, song còn phụ thuộc các bước phê duyệt và triển khai. BIDV đã nâng vốn lên hơn 77.782 tỷ đồng sau đợt phát hành cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu cuối tháng 8 và tiếp tục hướng tới khoảng 99.558 tỷ đồng. Vietcombank dự kiến phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu để đưa vốn điều lệ lên trên 94.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, những con số này cần được phân biệt giữa vốn đã thực hiện và mục tiêu dự kiến, bởi thời điểm hoàn tất phụ thuộc vào thủ tục pháp lý, phương án phân phối và điều kiện thị trường.
Diễn biến trên cho thấy tăng vốn đã trở thành một ưu tiên mang tính hệ thống, thay vì chỉ là lựa chọn riêng lẻ của từng ngân hàng. Khi nhu cầu vốn của nền kinh tế gia tăng, các ngân hàng phải chuẩn bị nguồn lực đủ lớn để vừa mở rộng tín dụng, vừa duy trì khả năng chống chịu trước biến động kinh tế và tài chính.
Mở rộng tín dụng và củng cố sức chống chịu
Khi quy mô cho vay mở rộng, ngân hàng cần bổ sung vốn tự có tương ứng để đáp ứng các tỷ lệ an toàn, kiểm soát rủi ro và duy trì khả năng cấp tín dụng cho khách hàng. Vốn điều lệ lớn hơn có thể tạo điều kiện cải thiện năng lực tài chính, nhưng không đồng nghĩa dư địa cho vay sẽ tăng tương ứng ngay lập tức.
Theo thông tin tại họp báo về điều hành chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tiếp tục điều hành chính sách trong bối cảnh kinh tế quốc tế diễn biến phức tạp, căng thẳng địa chính trị và thương mại gây sức ép lên thị trường hàng hóa, tài chính. Trong môi trường đó, bài toán của hệ thống ngân hàng không chỉ là đáp ứng nhu cầu vốn mà còn phải cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát rủi ro và ổn định hệ thống.
Theo Reuters ngày 7/10/2026, các ngân hàng Việt Nam đang lên kế hoạch huy động gần 7 tỷ USD thông qua các đợt phát hành cổ phiếu đến hết năm 2027. Nhu cầu tăng vốn xuất phát từ triển vọng tín dụng tăng nhanh, yêu cầu chuẩn bị cho việc áp dụng Basel III và áp lực chất lượng tài sản, đặc biệt tại những lĩnh vực có mức độ rủi ro cao như bất động sản.
Đáng chú ý, đánh giá của Fitch Ratings về quy mô huy động vốn dự kiến, cho thấy đây có thể là một trong những đợt tăng vốn lớn nhất của ngành ngân hàng Việt Nam. Tuy nhiên, việc huy động thành công không đồng nghĩa bộ đệm vốn sẽ cải thiện tương ứng nếu phần vốn bổ sung nhanh chóng được sử dụng để tài trợ tăng trưởng tín dụng. Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá chất lượng của các kế hoạch tăng vốn: ngân hàng phải vừa mở rộng quy mô tài sản, vừa duy trì tỷ lệ vốn đủ an toàn trước những rủi ro có thể phát sinh.
Về phương thức, các ngân hàng đang kết hợp trả cổ tức bằng cổ phiếu, phát hành cho cổ đông hiện hữu và chào bán riêng lẻ. Mỗi hình thức có tác động khác nhau. Trả cổ tức bằng cổ phiếu giúp chuyển một phần lợi nhuận giữ lại thành vốn điều lệ, qua đó tăng quy mô vốn mà không trực tiếp huy động thêm tiền mặt từ cổ đông. Phát hành thêm cổ phiếu để thu tiền mới có thể bổ sung nguồn lực thực tế cho hoạt động kinh doanh, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về mức giá phát hành, khả năng hấp thụ của thị trường và nguy cơ pha loãng tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu.
Việc thu hút nhà đầu tư chiến lược nước ngoài cũng đang trở thành một hướng đi đáng chú ý. Reuters cho biết VPBank đang trao đổi với cổ đông chiến lược SMBC về khả năng tăng tỷ lệ sở hữu, trong khi Vietcombank có kế hoạch chào bán cổ phần và BIDV tiếp tục tìm kiếm nguồn lực bổ sung từ thị trường. Dòng vốn ngoại không chỉ mang lại nguồn tài chính mà còn có thể hỗ trợ năng lực quản trị, công nghệ và quản lý rủi ro, dù hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện giao dịch và mức độ hợp tác sau đầu tư.
Dù vậy, vốn điều lệ không thể thay thế các chỉ tiêu phản ánh chất lượng hoạt động. Một ngân hàng có quy mô vốn lớn nhưng nợ xấu gia tăng, lợi nhuận suy giảm hoặc phải tăng mạnh trích lập dự phòng vẫn có thể đối mặt với áp lực tài chính. Ngược lại, ngân hàng có cơ cấu vốn hợp lý, kiểm soát tốt chi phí huy động và phân bổ tín dụng hiệu quả có thể tạo ra lợi thế bền vững ngay cả khi quy mô vốn chưa đứng đầu thị trường.
Về dài hạn, cuộc đua vốn điều lệ có thể tạo ra một mặt bằng cạnh tranh mới, trong đó lợi thế không chỉ thuộc về ngân hàng sở hữu lượng vốn lớn nhất mà còn thuộc về những tổ chức chuyển hóa nguồn lực thành chất lượng tài sản, công nghệ và năng suất hoạt động tốt nhất. Khi các chuẩn an toàn vốn ngày càng được chú trọng, áp lực tăng vốn sẽ tiếp tục thúc đẩy ngân hàng tìm kiếm những phương thức huy động linh hoạt hơn, từ lợi nhuận giữ lại đến thị trường vốn trong nước và quốc tế.
Ngưỡng 100.000 tỷ đồng vì thế không nên được xem là đích đến cuối cùng. Thước đo quan trọng hơn là khả năng biến nguồn vốn bổ sung thành dòng tín dụng có chất lượng, hỗ trợ doanh nghiệp và các dự án tạo giá trị thực cho nền kinh tế. Trong giai đoạn tiếp theo, bài toán của ngành ngân hàng sẽ không dừng ở việc ai vượt mốc vốn trước, mà nằm ở việc ai xây dựng được nền tảng vốn đủ vững để tăng trưởng dài hạn mà không đánh đổi an toàn hệ thống.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
