Cơ cấu lại vốn nhà nước: Khi hiệu quả sử dụng được đặt lên trước tỷ lệ sở hữu

Việc xác định lại tỷ lệ sở hữu nhà nước tại doanh nghiệp đang mở ra một hướng tiếp cận mới trong quản lý và sử dụng nguồn lực công. Thay vì duy trì tỷ lệ vốn cao trên diện rộng, nguồn lực nhà nước được định hướng tập trung vào những lĩnh vực thiết yếu, trong khi phần vốn không còn cần thiết có thể được cơ cấu lại, tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp và thị trường vốn.

Từ giữ vốn rộng sang giữ vốn đúng nơi cần thiết

Trong quá trình đổi mới và sắp xếp doanh nghiệp nhà nước, câu chuyện tỷ lệ sở hữu luôn nhận được sự quan tâm bởi phía sau mỗi phần vốn là vai trò, quyền chi phối và khả năng thực hiện các mục tiêu kinh tế mà Nhà nước đặt ra.

Tuy nhiên, khi khu vực doanh nghiệp ngày càng vận hành theo cơ chế thị trường, việc Nhà nước nắm giữ bao nhiêu vốn không còn là câu hỏi duy nhất. Quan trọng hơn là phần vốn đó có thực sự cần thiết để Nhà nước thực hiện vai trò của mình hay không, và nguồn lực đang được sử dụng có tạo ra giá trị tương xứng hay không.

Quyết định số 40/2026/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đang tạo thêm cơ sở để thay đổi cách tiếp cận này khi đưa ra các tiêu chí phân loại doanh nghiệp và xác định tỷ lệ sở hữu nhà nước theo từng ngành, lĩnh vực.

Ở những lĩnh vực có tính chất đặc biệt, Nhà nước tiếp tục nắm giữ 100% vốn điều lệ. Đây là những doanh nghiệp cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích thiết yếu, hoạt động trong lĩnh vực độc quyền tự nhiên, xây dựng kết cấu hạ tầng trọng điểm, ứng dụng công nghệ cao hoặc thực hiện các nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược đối với nền kinh tế.

Cơ cấu lại vốn nhà nước Khi hiệu quả sử dụng được đặt lên trước tỷ lệ sở hữu
Thị trường chứng khoán có thể đón thêm nguồn cung cổ phiếu khi phần vốn nhà nước được cơ cấu lại.

Với những lĩnh vực còn lại, tỷ lệ sở hữu được xác định theo mức độ cần thiết của sự tham gia của Nhà nước. Có doanh nghiệp tiếp tục duy trì tỷ lệ vốn nhà nước, có doanh nghiệp thực hiện cổ phần hóa, chuyển giao quyền đại diện chủ sở hữu hoặc thoái vốn theo phương án được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Điều này cho thấy cơ cấu lại vốn nhà nước không đơn thuần là câu chuyện giảm tỷ lệ sở hữu. Bản chất của quá trình này là xác định lại vị trí của nguồn vốn công trong từng doanh nghiệp, từng ngành và từng lĩnh vực.

Nếu một doanh nghiệp giữ vai trò thiết yếu đối với nền kinh tế, việc Nhà nước duy trì tỷ lệ sở hữu cao là cần thiết để bảo đảm các mục tiêu dài hạn. Nhưng ở những lĩnh vực mà doanh nghiệp có thể phát triển dựa nhiều hơn vào nguồn lực xã hội, phần vốn nhà nước không nhất thiết phải tiếp tục duy trì ở mức cao.

Kế hoạch cơ cấu lại vốn nhà nước giai đoạn 2026-2030 tại Bộ Xây dựng phần nào cho thấy hướng đi này. Trong số 13 doanh nghiệp được đưa vào kế hoạch, 6 doanh nghiệp tiếp tục được Nhà nước nắm giữ 100% vốn, trong khi các doanh nghiệp còn lại được xem xét theo những phương án khác nhau, từ giữ nguyên tỷ lệ sở hữu đến cổ phần hóa, chuyển giao quyền đại diện chủ sở hữu hoặc xử lý theo quy định.

Như vậy, thay đổi quan trọng không nằm ở việc Nhà nước sẽ bán đi bao nhiêu vốn, mà là nguồn vốn nào cần tiếp tục được giữ để phục vụ mục tiêu chiến lược và nguồn vốn nào có thể được đưa vào những khu vực tạo ra hiệu quả cao hơn.

Cách làm này cũng đặt ra một yêu cầu lớn hơn đối với doanh nghiệp nhà nước. Khi không còn mặc định gắn vai trò của Nhà nước với tỷ lệ sở hữu cao, hiệu quả sử dụng vốn, năng lực quản trị và khả năng tạo ra giá trị sẽ ngày càng trở thành thước đo quan trọng.

Phần vốn được cơ cấu lại có thể tạo thêm dư địa cho thị trường

Nếu quá trình cơ cấu lại được triển khai theo đúng định hướng, một lượng cổ phiếu và nguồn vốn đang nằm trong khu vực Nhà nước có thể từng bước được đưa ra thị trường. Đây là điểm có thể tạo tác động đáng kể không chỉ đối với từng doanh nghiệp mà còn với thị trường vốn.

Thực tế, tỷ lệ sở hữu nhà nước tại nhiều doanh nghiệp lớn vẫn đang ở mức rất cao. Theo số liệu của Công ty Chứng khoán An Bình (ABS), ACV hiện có tỷ lệ sở hữu nhà nước 95,41%, GAS 95,76%, BSR 92,13%, VGI 99,03% và VCB 74,8%.

Khi tỷ lệ sở hữu được điều chỉnh tại những doanh nghiệp thuộc diện cơ cấu lại, phần vốn vượt mức cần thiết về nguyên tắc có thể trở thành nguồn cung cổ phiếu mới. Điều này, nếu được thực hiện phù hợp với điều kiện thị trường, có thể làm tăng lượng cổ phiếu lưu hành, cải thiện thanh khoản và mở rộng cơ hội tham gia của các nhà đầu tư.

Tuy nhiên, đây không phải câu chuyện bán vốn bằng mọi giá. Việc cơ cấu lại tại từng doanh nghiệp còn phụ thuộc vào phương án được cấp có thẩm quyền phê duyệt, tình hình hoạt động, khả năng bảo toàn vốn nhà nước và điều kiện của thị trường tại từng thời điểm.

Giá trị của quá trình này vì thế không chỉ nằm ở số tiền thu được từ một thương vụ thoái vốn. Khi tỷ lệ sở hữu được đưa về mức phù hợp, doanh nghiệp có thể có thêm không gian để thu hút nguồn lực bên ngoài, mở rộng khả năng huy động vốn và tiếp cận những nhà đầu tư có kinh nghiệm trong từng lĩnh vực.

Sự tham gia rộng hơn của các cổ đông trên thị trường cũng có thể tạo thêm sức ép để doanh nghiệp cải thiện quản trị, minh bạch thông tin và sử dụng vốn hiệu quả hơn. Khi nguồn lực không còn chỉ đến từ một chủ sở hữu lớn, hiệu quả kinh doanh sẽ ngày càng được phản ánh rõ hơn qua kết quả hoạt động và sự đánh giá của thị trường.

Ở chiều ngược lại, phần vốn Nhà nước tiếp tục nắm giữ sẽ có điều kiện tập trung hơn vào những nơi thực sự cần thiết. Đây mới là ý nghĩa quan trọng của việc cơ cấu lại vốn: không phải Nhà nước sở hữu ít đi bao nhiêu, mà là phần vốn còn lại được đặt vào đúng nơi và phát huy đúng vai trò.

Trong bối cảnh nhu cầu về nguồn lực cho đầu tư, phát triển hạ tầng và nâng cao năng lực cạnh tranh ngày càng lớn, việc sử dụng hiệu quả từng đồng vốn nhà nước có ý nghĩa không nhỏ. Một phần vốn nếu tiếp tục nằm ở những doanh nghiệp mà Nhà nước không nhất thiết phải nắm giữ ở tỷ lệ cao có thể chưa phát huy hết giá trị; trong khi nếu được cơ cấu hợp lý, nguồn lực này có thể được chuyển sang những lĩnh vực cần ưu tiên hơn.

Bởi vậy, Quyết định số 40/2026/QĐ-TTg không chỉ đặt vấn đề về tỷ lệ sở hữu mà còn cho thấy sự thay đổi trong tư duy quản lý vốn nhà nước. Từ chỗ chú trọng duy trì quyền sở hữu, trọng tâm đang dần chuyển sang xác định đúng nơi cần sở hữu và nâng hiệu quả phần vốn đang nắm giữ.

Nếu được thực hiện công khai, minh bạch và đúng lộ trình, quá trình này có thể tạo ra tác động đồng thời ở nhiều phía. Nhà nước có điều kiện tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực thiết yếu; doanh nghiệp có thêm dư địa huy động vốn và đổi mới quản trị; còn thị trường vốn có thêm nguồn hàng chất lượng và cơ hội thu hút dòng vốn mới.

Sau cùng, cơ cấu lại vốn nhà nước không nên được nhìn đơn thuần như một cuộc thoái vốn hay cổ phần hóa. Đó là quá trình sắp xếp lại nguồn lực để mỗi phần vốn được sử dụng đúng mục đích và tạo ra giá trị tốt hơn.

Khi tư duy "giữ vốn" chuyển sang "dùng vốn hiệu quả", câu chuyện cơ cấu lại doanh nghiệp nhà nước sẽ không chỉ dừng ở việc thay đổi tỷ lệ sở hữu, mà có thể trở thành một động lực mới cho quản trị doanh nghiệp, thị trường vốn và tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.

Tin khác
CPI tăng 4,45%, áp lực giá dồn vào những tháng cuối năm
CPI tăng 4,45%, áp lực giá dồn vào những tháng cuối năm

CPI bình quân 8 tháng năm 2026 tăng 4,45%, trong khi dư địa kiểm soát mặt bằng giá những tháng còn lại không còn nhiều. Khi giá năng lượng, vận tải, nguyên vật liệu cùng nhu cầu sản xuất, tiêu dùng cuối năm có thể tăng trở lại, bài toán điều hành không chỉ là giữ CPI trong mục tiêu mà còn phải ngăn các yếu tố chi phí đồng thời cộng hưởng và lan rộng vào giá hàng hóa, dịch vụ.

Nâng tầm hợp tác đầu tư toàn diện Việt Nam - EU trong giai đoạn phát triển mới
Nâng tầm hợp tác đầu tư toàn diện Việt Nam - EU trong giai đoạn phát triển mới

Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt ra yêu cầu mới đối với chính sách thu hút đầu tư, chuyển mạnh từ tư duy “thu hút đầu tư” sang “hợp tác đầu tư và cùng phát triển”; từ chú trọng số lượng, quy mô vốn sang ưu tiên công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng nhân lực, hiệu quả sử dụng nguồn lực và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Infographics: Chỉ số giá tiêu dùng 8 tháng năm 2026 tăng 4,45%
Infographics: Chỉ số giá tiêu dùng 8 tháng năm 2026 tăng 4,45%

Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 8/2026 tăng 0,47% so với tháng trước, chủ yếu do giá xăng dầu trong nước tăng theo diễn biến của thị trường nhiên liệu thế giới. Tính chung 8 tháng năm 2026, CPI tăng 4,45% so với cùng kỳ năm 2025, trong khi lạm phát cơ bản tăng 4,24%.

Sức mua nội địa tạo lực đẩy cho kinh tế Hà Nội
Sức mua nội địa tạo lực đẩy cho kinh tế Hà Nội

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng của Hà Nội trong 8 tháng năm 2026 đạt 708.200 tỷ đồng, tăng 14,9% so với cùng kỳ, cho thấy thị trường nội địa tiếp tục là một trong những động lực quan trọng của kinh tế Thủ đô.

“Bài toán kép” giữa tăng trưởng và kiểm soát giá
“Bài toán kép” giữa tăng trưởng và kiểm soát giá

Kinh tế Việt Nam đang tăng tốc mạnh, nhưng CPI bình quân 8 tháng đã tăng 4,45%, tiến sát ngưỡng mục tiêu. Bốn tháng cuối năm vì thế đòi hỏi chính sách vừa giữ động lực tăng trưởng, vừa tránh tạo thêm vòng xoáy chi phí và giá cả.

Kinh tế Việt Nam tăng tốc, dư địa chính sách tiếp tục được mở rộng
Kinh tế Việt Nam tăng tốc, dư địa chính sách tiếp tục được mở rộng

Tăng trưởng sản xuất, tiêu dùng, xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài tiếp tục duy trì đà tích cực trong 8 tháng năm 2026, trong khi đầu tư công và cải cách thể chế được đẩy mạnh. Cùng với những động lực tăng trưởng mới, áp lực từ nhập siêu và mặt bằng giá vẫn là những vấn đề cần được theo dõi trong những tháng cuối năm.

Quyết liệt thúc đẩy tăng trưởng, phát triển toàn diện thị trường trong nước
Quyết liệt thúc đẩy tăng trưởng, phát triển toàn diện thị trường trong nước

Chính phủ yêu cầu các bộ ngành, địa phương kiên định mục tiêu ưu tiên thúc đẩy tăng trưởng gắn với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế; phối hợp hài hòa, hiệu quả chính sách tiền tệ, tài khóa và các chính sách vĩ mô khác.

Thu ngân sách tăng - Thị trường vật liệu xây dựng chờ “cú hích” từ đầu tư công
Thu ngân sách tăng - Thị trường vật liệu xây dựng chờ “cú hích” từ đầu tư công

Thu ngân sách vượt 2 triệu tỷ đồng sau 8 tháng, trong khi chi đầu tư phát triển tăng mạnh, đang mở thêm dư địa cho thị trường vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, doanh nghiệp chỉ thực sự hưởng lợi nếu vốn được giải ngân nhanh, giá vật liệu ổn định và sức cầu đủ lớn.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc