Giá cao su thế giới đồng loạt tăng
Kết thúc phiên giao dịch, thị trường cao su châu Á ghi nhận lực mua lan rộng, đưa giá nhiều hợp đồng kỳ hạn tăng mạnh.
Trên sàn TOCOM (Tokyo), giá cao su RSS3 hợp đồng giao tháng 9 đạt 468,10 Yên/kg, tăng 1,73%. Trong khi đó, hợp đồng giao tháng 10 đi ngang ở mức 443 Yên/kg.
Tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 theo điều kiện FOB Laem Chabang giảm nhẹ 0,43 Baht, tương đương 0,5%, xuống 90,13 Baht/kg.
Ở thị trường nguyên liệu, giá mủ cao su tấm hun khói xuất khẩu tiêu chuẩn của Thái Lan giảm 0,37%, xuống 91,94 Baht/kg. Ngược lại, giá mủ cao su khối STR20 tăng 1,92%, lên 83,34 Baht/kg.
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), giá cao su tự nhiên hợp đồng giao tháng 9 đạt 18.780 Nhân dân tệ/tấn, tăng 0,43%. Hợp đồng giao tháng 10 tăng 0,86%, lên 18.850 Nhân dân tệ/tấn.
Đáng chú ý, cao su butadien - một mặt hàng nguyên liệu quan trọng đối với ngành sản xuất cao su tổng hợp - cũng tăng mạnh trên SHFE. Hợp đồng giao tháng 10 được giao dịch sôi động nhất tăng 335 Nhân dân tệ, tương đương 2,15%, lên 15.920 Nhân dân tệ/tấn.
Tại Sàn Giao dịch SGX (Singapore), đà tăng rõ nét hơn khi giá TSR20 kỳ hạn tháng 10 đạt 249,90 Cent/kg, tăng tới 3,31%. Hợp đồng kỳ hạn tháng 11 cũng tăng 2,78%, lên 247,60 Cent/kg.
Diễn biến tăng đồng loạt trên TOCOM, SHFE và SGX cho thấy tâm lý thị trường đang tích cực hơn sau giai đoạn giá biến động phân hóa. Trong đó, TSR20 tại Singapore đang là điểm sáng khi cả hai kỳ hạn được giao dịch đều tăng trên 2,7%.
Tuy nhiên, việc hợp đồng RSS3 tháng 10 tại TOCOM đứng giá cho thấy thị trường vẫn chưa hoàn toàn xác lập một xu hướng tăng bền vững. Các yếu tố về nguồn cung, nhu cầu tiêu thụ và lượng tồn kho sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng giá cao su trong những phiên tới.
Giá trong nước ổn định, xuất khẩu cao su giảm giảm nhẹ
Tại thị trường trong nước, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp tiếp tục được duy trì ổn định.
Cụ thể, tại Công ty Bình Long, giá thu mua mủ cao su tại nhà máy ở mức 540 đồng/độ TSC/kg, trong khi giá thu mua tại đội sản xuất là 530 đồng/TSC/kg. Giá mủ tạp có DRC 60% được duy trì ở mức 18.000 đồng/kg.
Tại Công ty MangYang, giá thu mua mủ nước dao động từ 458 - 463 đồng/TSC, tương ứng loại 2 đến loại 1. Giá mủ đông tạp dao động từ 404 - 459 đồng/DRC, cũng theo chất lượng từ loại 2 đến loại 1.
Công ty Phú Riềng giữ giá thu mua mủ tạp ở mức 390 đồng/DRC, trong khi mủ nước được thu mua với giá 420 đồng/TSC.
Tại Công ty Cao su Bà Rịa, giá mủ nước tiếp tục ở mức 420 đồng/độ TSC/kg, áp dụng đối với mủ có độ TSC từ 25 đến dưới 30. Giá mủ đông DRC 35 - 44% ở mức 14.600 đồng/kg, còn mủ nguyên liệu được thu mua ở mức 18.100 đồng/kg.
Theo số liệu thống kê mới nhất của Cục Hải quan, tính đến hết tháng 8/2026, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 156.800 tấn cao su, với tổng trị giá trên 332 triệu USD.
So với cùng kỳ năm trước, lượng cao su xuất khẩu giảm khoảng 28%, trong khi kim ngạch chỉ giảm 8%. Diễn biến này cho thấy giá xuất khẩu bình quân có sự cải thiện, phần nào bù đắp cho mức giảm về sản lượng xuất khẩu.
Trong bối cảnh thị trường quốc tế đang xuất hiện tín hiệu tích cực trên nhiều sàn giao dịch, diễn biến giá trong thời gian tới sẽ tiếp tục phụ thuộc vào sức mua của các thị trường tiêu thụ lớn, nguồn cung nguyên liệu và tình hình tồn kho.
Việc giá TSR20 tại Singapore tăng mạnh cùng đà đi lên của cao su tự nhiên trên SHFE đang tạo tín hiệu thuận lợi cho thị trường. Tuy nhiên, diễn biến trái chiều tại một số thị trường nguyên liệu của Thái Lan và sự đi ngang của kỳ hạn tháng 10 trên TOCOM cho thấy xu hướng vẫn cần thêm thời gian để được củng cố.
![]() | Giá cao su thiên nhiên lập đỉnh 2 năm ngành lốp xe chịu áp lực chi phíGiá cao su thiên nhiên đang tăng lên mức cao nhất trong gần hai năm khi nguồn cung toàn cầu bị thu hẹp bởi thời tiết bất lợi dịch bệnh và sản lượng suy giảm tại các nước sản xuất lớn Đà tăng của nguyên liệu đang tạo thêm sức ép lên ngành lốp xe buộc nhiều doanh nghiệp phải điều chỉnh giá bán và tìm cách bảo vệ biên lợi nhuận |
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

