Chu kỳ tồn kho 'nâng đỡ' lợi nhuận ngành thép

Báo cáo mới nhất từ Chứng khoán Mirae Asset Việt Nam (MSVN) cho thấy ngành thép Việt Nam đang bước vào giai đoạn "dễ thở" hơn về biên lợi nhuận trong ngắn hạn, nhờ hiệu ứng tồn kho giá thấp. Tuy nhiên, bức tranh trung và dài hạn vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro từ chi phí đầu vào, áp lực xuất khẩu và nguy cơ dư cung.

Giá nguyên liệu leo thang, kéo mặt bằng giá thép đi lên

Ngay trong quý I/2026, các yếu tố chi phí đã trở thành động lực chính định hình giá thép. Theo MSVN, quặng sắt – chiếm phần lớn trong cơ cấu giá thành – đã tăng lên mức 100–108 USD/tấn, cao hơn khoảng 7–10% so với vùng đáy đầu năm. Song song, giá than luyện cốc cũng tăng khoảng 5% trong cùng giai đoạn. Hai loại nguyên liệu này vốn chiếm tới 70% chi phí sản xuất thép, nên biến động của chúng nhanh chóng lan sang giá bán.

Chu kỳ tồn kho nâng đỡ lợi nhuận ngành thép
Dù có độ trễ, giá HRC đã điều chỉnh tăng theo chi phí đầu vào từ đầu tháng 4/2026

Nguyên nhân chính đến từ nhu cầu nhập khẩu mạnh hơn của Trung Quốc. Báo cáo chỉ ra rằng tồn kho quặng sắt tại nước này đã tăng nhanh trong quý I/2026, trong khi các lò cao vẫn vận hành ở mức công suất cao, tạo áp lực tăng giá trên thị trường toàn cầu.

Trong nước, áp lực chi phí không chỉ đến từ nguyên liệu mà còn từ xăng dầu, điện và vận chuyển. Đây là yếu tố đặc biệt bất lợi với các doanh nghiệp tôn mạ, khi nhiều đơn vị áp dụng chính sách bao gồm chi phí vận chuyển trong giá bán. Ở mảng xuất khẩu, rủi ro còn lớn hơn khi doanh nghiệp chốt giá FOB trước, trong khi cước vận tải biến động mạnh theo giá nhiên liệu.

Trên thực tế, giá thép nội địa đã bắt đầu tăng từ đầu năm và tăng rõ rệt trong tháng 4/2026. Xu hướng này không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà còn lan rộng trên toàn khu vực ASEAN, khi các doanh nghiệp đồng loạt điều chỉnh giá bán theo chi phí đầu vào.

Lợi nhuận cải thiện nhờ “độ trễ” của tồn kho

Điểm đáng chú ý nhất trong báo cáo là sự cải thiện biên lợi nhuận trong ngắn hạn, dù chi phí đầu vào đang tăng. Nguyên nhân nằm ở chu kỳ tồn kho. Nhiều doanh nghiệp hiện vẫn sử dụng nguyên liệu được mua từ cuối năm 2025, thời điểm giá thấp hơn đáng kể so với hiện tại.

Theo dự phóng của MSVN, mức chênh lệch giữa giá bán HRC và chi phí nguyên liệu đã phục hồi mạnh từ đầu tháng 4/2026. Trong bảng dự báo, biên lợi nhuận toàn ngành năm 2026 ước đạt khoảng 12%, cao hơn mức 11–14% của các quý gần nhất, nhờ chênh lệch giá bán – chi phí được mở rộng trở lại. Cụ thể, giá bán HRC trung bình năm 2026 dự kiến khoảng 532 USD/tấn, trong khi chi phí nguyên liệu vào khoảng 469 USD/tấn, tạo ra mức chênh lệch 63 USD/tấn.

Chu kỳ tồn kho nâng đỡ lợi nhuận ngành thép
Dự phóng giá thép Việt Nam và mức chênh so với chi phí nguyên liệu

Ở góc độ sản phẩm, thép xây dựng và HRC tiếp tục ghi nhận nhu cầu tích cực. Trong quý I/2026, sản lượng thép xây dựng toàn ngành đạt 3,97 triệu tấn, tăng 29,1% so với cùng kỳ, trong khi HRC đạt 2,36 triệu tấn, tăng 23,6%. Điều này cho thấy nhu cầu nội địa vẫn là điểm tựa quan trọng cho ngành.

Ngược lại, tôn mạ đang là phân khúc chịu nhiều áp lực hơn. Sản lượng tiêu thụ trong hai tháng đầu năm ở mức thấp, trong khi giá bán thường điều chỉnh chậm hơn so với biến động của HRC. Điều này khiến biên lợi nhuận của nhóm doanh nghiệp tôn mạ phục hồi chậm hơn đáng kể so với nhóm thép xây dựng.

Xuất khẩu suy yếu, nguy cơ dư cung và triển vọng trung hạn

Một trong những điểm đáng lo ngại là kênh xuất khẩu tiếp tục gặp khó khăn. Theo số liệu trong báo cáo, xuất khẩu thép xây dựng quý I/2026 giảm 25,8%, trong khi xuất khẩu tôn mạ giảm tới 40,1%. Nguyên nhân đến từ hàng loạt rào cản thương mại.

Tại Mỹ, thuế nhập khẩu 25% theo Mục 232 vẫn được duy trì, trong khi các mức thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp có thể lên tới 120–130% đối với một số sản phẩm. Ở châu Âu, EU đã đạt thỏa thuận giảm một nửa hạn ngạch nhập khẩu và tăng thuế vượt hạn ngạch lên 50% từ tháng 4/2026. Ngoài ra, các quy định mới như CBAM và yêu cầu xuất xứ cũng khiến việc tiếp cận thị trường trở nên khó khăn hơn.

Trong bối cảnh đó, thị trường nội địa trở thành động lực chính. Đáng chú ý, sản lượng tiêu thụ nội địa thép xây dựng tăng tới 38,6% trong quý I, chiếm 91,5% tổng sản lượng. Với HRC, tiêu thụ nội địa cũng chiếm hơn 82% tổng sản lượng.

Chu kỳ tồn kho nâng đỡ lợi nhuận ngành thép

Về dài hạn, MSVN cho rằng rủi ro lớn nhất của ngành là dư cung. Tổng công suất HRC nội địa đã tăng mạnh lên 13,6 triệu tấn/năm sau khi dự án Dung Quất 2 đi vào hoạt động, trong khi nhu cầu toàn thị trường chỉ dao động quanh 15–16 triệu tấn. Nếu các dự án mới tiếp tục được triển khai, cán cân cung – cầu có thể bị phá vỡ.

Dự báo cho thấy nhu cầu HRC năm 2026 chỉ tăng nhẹ 3,6% lên 15,5 triệu tấn, trong khi sản lượng sản xuất có thể tăng 25,6%. Điều này đồng nghĩa với việc tăng trưởng của doanh nghiệp sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào việc giành thị phần, thay vì mở rộng quy mô thị trường.

MSVN cũng lưu ý rằng đợt tăng giá hiện tại chủ yếu đến từ chi phí đầu vào, thay vì nhu cầu thực. Do đó, trong trung hạn, giá HRC có thể giảm dần khi nguồn cung toàn cầu điều chỉnh và nhập khẩu quay trở lại.

Phân hóa doanh nghiệp ngày càng rõ rệt

Báo cáo của MSVN nhấn mạnh sự phân hóa mạnh trong ngành. Tập đoàn Hòa Phát (HPG) nổi lên là doanh nghiệp hưởng lợi rõ rệt nhất. Trong quý I/2026, sản lượng bán hàng của HPG tăng 26% so với cùng kỳ, trong đó HRC tăng tới 48% và thép xây dựng tăng 20%. HPG hiện chiếm 59,3% thị phần HRC và khoảng 36% thị phần thép xây dựng.

Động lực tăng trưởng của HPG đến từ việc mở rộng công suất tại Dung Quất 2. Theo ước tính, nhà máy này hiện đang vận hành khoảng 46% công suất, cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn còn lớn trong các quý tới.

Trong khi đó, các doanh nghiệp tôn mạ như Thép Nam Kim (NKG), Tập đoàn Hoa Sen (HSG) và Tôn Đông Á (GDA) đối mặt với áp lực lớn hơn. Sản lượng tiêu thụ tôn mạ toàn ngành trong quý I giảm 11%, trong đó NKG giảm tới 35,6%, HSG giảm 10,7% và GDA giảm 4,3%.

Ngoài ra, việc bổ sung thêm khoảng 1,1 triệu tấn công suất mới trong năm 2026 – tương đương gần bằng toàn bộ sản lượng năm 2025 của NKG – đặt ra thách thức lớn về khả năng hấp thụ của thị trường.

Trong bối cảnh trên, MSVN duy trì quan điểm “trung tính” với ngành thép, nhưng nhấn mạnh cơ hội chọn lọc cổ phiếu. Tập đoàn Hòa Phát tiếp tục được đánh giá là lựa chọn ưu tiên nhờ kết hợp giữa tăng trưởng sản lượng và khả năng mở rộng biên lợi nhuận. Doanh nghiệp này cũng được hưởng lợi từ các yếu tố cấu trúc như thuế chống bán phá giá và xu hướng thay thế nhập khẩu.

Ở nhóm tôn mạ, Tôn Đông Á được đánh giá có mức định giá hấp dẫn so với nền lợi nhuận, dù triển vọng ngành còn nhiều bất ổn.

Tin khác
TP Hồ Chí Minh kỳ vọng tạo cú hích mới từ mô hình outlet
TP Hồ Chí Minh kỳ vọng tạo cú hích mới từ mô hình outlet

TP Hồ Chí Minh đang nghiên cứu phát triển các mô hình outlet quy mô lớn, kết hợp mua sắm, dịch vụ, giải trí và du lịch, nhằm tăng sức hút điểm đến và nâng mức chi tiêu của du khách.

FDI vào Việt Nam: Hạ tầng tốt chưa đủ, tốc độ triển khai mới là lợi thế
FDI vào Việt Nam: Hạ tầng tốt chưa đủ, tốc độ triển khai mới là lợi thế

Dòng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục tăng mạnh khi sản xuất, hạ tầng và vị trí trong chuỗi cung ứng khu vực ngày càng được củng cố. Tuy nhiên, trong cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế, lợi thế về chi phí, thị trường và vị trí địa lý đang phải đi cùng một yêu cầu ngày càng rõ: rút ngắn khoảng cách từ quyết định đầu tư đến khi dự án có thể vận hành thực tế.

Dệt may tìm dư địa tăng trưởng từ chuyển đổi xanh
Dệt may tìm dư địa tăng trưởng từ chuyển đổi xanh

Xuất khẩu dệt may 7 tháng đầu năm 2026 đạt 27,02 tỷ USD, tăng 2,67% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, hàng may mặc chỉ tăng 0,70%, thấp hơn nhiều so với xơ sợi, vải và phụ liệu. Diễn biến này cho thấy doanh nghiệp không chỉ phải cạnh tranh bằng giá, chất lượng và tiến độ giao hàng, mà còn cần kiểm soát tốt nguyên liệu, năng lượng, phát thải và truy xuất nguồn gốc.

Savills chỉ ra lợi thế cạnh tranh tiếp theo của Việt Nam trong cuộc đua hút vốn quốc tế
Savills chỉ ra lợi thế cạnh tranh tiếp theo của Việt Nam trong cuộc đua hút vốn quốc tế

Theo Savills Việt Nam, trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn quốc tế ngày càng lớn, lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở nền tảng sản xuất hay vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực. Hạ tầng ngày càng hoàn thiện, môi trường pháp lý minh bạch và khả năng đưa dự án vào vận hành hiệu quả đang trở thành những yếu tố quan trọng để chuyển hóa tăng trưởng thành dòng vốn đầu tư dài hạn.

An ninh năng lượng kích hoạt chu kỳ đầu tư mới ngành dầu khí
An ninh năng lượng kích hoạt chu kỳ đầu tư mới ngành dầu khí

Giá dầu neo ở mức cao, yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng gia tăng cùng loạt dự án khai thác, khí - LNG và lọc hóa dầu đang mở ra chu kỳ đầu tư mới cho ngành dầu khí Việt Nam. Dòng vốn được kỳ vọng lan tỏa trên toàn chuỗi, từ thượng nguồn đến hạ nguồn, trong bối cảnh nguồn cung trong nước chịu áp lực suy giảm và nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng.

Dự thảo Nghị định kinh doanh xăng dầu 2026: Thị trường linh hoạt hơn, doanh nghiệp lớn có thêm lợi thế
Dự thảo Nghị định kinh doanh xăng dầu 2026: Thị trường linh hoạt hơn, doanh nghiệp lớn có thêm lợi thế

Dự thảo Nghị định kinh doanh xăng dầu 2026 đề xuất chuyển mạnh sang cơ chế giá thị trường, đồng thời siết điều kiện đối với thương nhân đầu mối và tinh gọn hệ thống phân phối.

Cắt giảm thủ tục trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường phải gắn với hậu kiểm
Cắt giảm thủ tục trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường phải gắn với hậu kiểm

Việc cắt giảm điều kiện đầu tư kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường đang được đặt ra nhằm giảm chi phí tuân thủ, tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi các lớp tiền kiểm được thu hẹp, yêu cầu về hậu kiểm, truy xuất nguồn gốc và chế tài xử lý phải được nâng lên để tránh tạo khoảng trống quản lý, đặc biệt với những sản phẩm tác động trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp.

M&A Việt Nam tháng 7: Dòng vốn tập trung vào bất động sản, hạ tầng và khai khoáng
M&A Việt Nam tháng 7: Dòng vốn tập trung vào bất động sản, hạ tầng và khai khoáng

Thị trường M&A Việt Nam trong tháng 7/2026 ghi nhận 31 thương vụ được công bố, trong đó 22 giao dịch có giá trị được công bố hoặc ước tính, với tổng quy mô khoảng 228 triệu USD. Bất động sản, logistics và hạ tầng cùng khai khoáng là những lĩnh vực dẫn dắt về giá trị giao dịch, trong khi nhà đầu tư trong nước thực hiện phần lớn các thương vụ quy mô lớn.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc