Đủ lực pháp lý vẫn tắc thi hành
Một vụ thi hành án dân sự tại Hà Nội đang phơi bày rõ một nghịch lý không mới nhưng ngày càng đáng lo ngại: bản án đã có hiệu lực, nghĩa vụ đã được xác định rõ, tài sản bảo đảm cụ thể, thậm chí cơ quan thi hành án đã áp dụng biện pháp cưỡng chế, nhưng quá trình xử lý vẫn kéo dài, chưa đạt được kết quả cuối cùng. Khi mọi điều kiện pháp lý đều hội đủ mà việc thi hành vẫn “đứng hình”, câu hỏi không còn nằm ở quy trình, mà chuyển thẳng sang vấn đề cốt lõi: trách nhiệm thực thi.
Tạp chí Thương Trường nhận được phản ánh của bạn đọc liên quan đến vụ thi hành án đối với Công ty TNHH giải pháp công nghiệp Melvgroup tại Hà Nội. Theo hồ sơ, ngày 04/12/2024, Chi cục Thi hành án dân sự quận Hà Đông (nay là Thi hành án dân sự Khu vực 6 - Hà Nội) ban hành Quyết định thi hành án số 498/QĐ-CCTHADS, xác định doanh nghiệp này có nghĩa vụ thanh toán hơn 5,59 tỷ đồng cho Công ty cổ phần cung ứng kỹ thuật ATT, chưa kể lãi phát sinh theo quy định pháp luật.
Hết thời hạn tự nguyện thi hành 10 ngày nhưng nghĩa vụ không được thực hiện. Một chấp hành viên đã được phân công trực tiếp tổ chức thi hành. Như vậy, ngay từ đầu, vụ việc đã hội đủ những điều kiện pháp lý cơ bản để có thể xử lý dứt điểm: bản án có hiệu lực, nghĩa vụ rõ ràng, đối tượng thi hành cụ thể, cơ quan và người thực thi đã được xác định.
Ngày 16/9/2025, cơ quan thi hành án tiếp tục ban hành Quyết định số 12/QĐ-THADS về việc cưỡng chế kê biên quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất tại khu đô thị Văn Phú. Tài sản bị kê biên là quyền sử dụng đất diện tích 124,3m² cùng nhà ở riêng lẻ đã được cấp giấy chứng nhận từ năm 2018, một tài sản có giá trị rõ ràng và về nguyên tắc hoàn toàn có thể bảo đảm nghĩa vụ thi hành án.
Đây lẽ ra phải là bước ngoặt của quá trình thi hành, bởi cưỡng chế là công cụ pháp lý mạnh nhất, được áp dụng khi người phải thi hành án có điều kiện nhưng không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ. Nhưng nghịch lý cũng bắt đầu từ chính thời điểm này.
Thay vì tăng tốc, tiến độ thi hành lại “chững lại”. Các bước then chốt như định giá, xử lý tài sản, tổ chức bán đấu giá không được triển khai tương xứng. Quy trình có dấu hiệu quay trở lại các bước mang tính thủ tục như xác minh, thông báo, vận động tự nguyện, những bước lẽ ra đã phải hoàn tất từ trước đó.
Đến ngày 08/4/2026, thêm một văn bản kế hoạch số 3434/THADS.KV6-NV được ban hành, dự kiến xử lý trong 45 ngày, bắt đầu từ việc kê biên một chiếc ô tô và tiếp tục xác minh các tài sản khác. Một kế hoạch nữa được đưa ra. Nhưng vấn đề lúc này không còn là “có kế hoạch hay không”, mà là kế hoạch đó có tạo ra kết quả hay không.
Thực tế cho thấy, vụ việc đang rơi vào một trạng thái quen thuộc: có cưỡng chế trên giấy nhưng thực thi lại “đứng hình” ngoài thực tế.
Lập luận từ phía cơ quan thi hành án cho rằng tài sản nhà đất có giá trị lớn hơn nghĩa vụ nên cần tiếp tục xác minh để lựa chọn phương án phù hợp. Xét về nguyên tắc, điều này không sai. Nhưng trong thực tiễn thi hành án, đây không phải là rào cản mà ngược lại là điều kiện thuận lợi để xử lý tài sản và hoàn trả phần chênh lệch. Nếu tiếp tục lấy lý do này để trì hoãn, bản án sẽ bị “treo” vô thời hạn.
Trong khi đó, việc chuyển sang xử lý tài sản giá trị nhỏ hơn như ô tô lại không giải quyết được bản chất vấn đề. Giá trị tài sản này khó có thể đáp ứng nghĩa vụ hàng tỷ đồng, kéo theo hệ quả là quy trình bị chia nhỏ, kéo dài và thiếu tính dứt điểm.
Nhìn toàn bộ diễn biến, có thể nhận diện một vòng lặp rõ ràng: từ Quyết định thi hành án, đến Quyết định cưỡng chế, rồi đến các văn bản kế hoạch tiếp theo. Các bước pháp lý liên tiếp được ban hành, nhưng kết quả cuối cùng vẫn chưa xuất hiện.
Đây không còn là trường hợp cá biệt. Theo số liệu của cơ quan quản lý, trong những tháng đầu năm 2026, nhiều địa phương chỉ đạt từ 23% đến 36% về việc, thậm chí có nơi chỉ đạt từ 3% đến hơn 11% về tiền. Điều đó cho thấy một vấn đề mang tính hệ thống: các vụ việc có điều kiện thi hành nhưng không được xử lý dứt điểm.
Khi một vụ việc đã hội đủ mọi điều kiện pháp lý mà vẫn kéo dài, thì câu chuyện không còn nằm ở quy trình, mà nằm ở trách nhiệm. Trách nhiệm đó trước hết thuộc về chấp hành viên, người trực tiếp tổ chức thi hành án, nhưng không thể dừng lại ở cá nhân. Nó còn thuộc về cơ quan thi hành án, nơi có nghĩa vụ giám sát, điều hành và bảo đảm tiến độ xử lý.
Một khi quy trình đã hoàn tất mà kết quả vẫn không có, việc tiếp tục ban hành thêm văn bản không còn là giải pháp, mà có nguy cơ trở thành cách kéo dài thời gian một cách hợp thức.
Chế tài thi hành án và đề xuất hình sự hóa trách nhiệm
Chính trong bối cảnh thực tiễn thi hành án còn nhiều tồn tại, một đề xuất đáng chú ý đang được đặt ra ở cấp độ chính sách. Bộ Công an hiện đang lấy ý kiến đối với Dự thảo sửa đổi Bộ luật Hình sự năm 2026, trong đó có đề xuất bổ sung một tội danh mới liên quan trực tiếp đến lĩnh vực thi hành án dân sự.
Theo cơ quan soạn thảo, tình trạng cán bộ thi hành án thực hiện sai hoặc không đầy đủ quy định pháp luật, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, nhưng lại chưa có chế tài hình sự tương xứng. Điều này không chỉ gây bức xúc trong dư luận mà còn ảnh hưởng đến trật tự, kỷ cương pháp luật.
Vì vậy, Bộ Công an đề xuất bổ sung hành vi phạm tội mới là thực hiện sai quy định hoặc thực hiện không đầy đủ quy định về thi hành án dân sự gây thiệt hại nghiêm trọng, áp dụng riêng đối với chấp hành viên.
Đề xuất này không xuất hiện trong khoảng trống, mà xuất phát trực tiếp từ những bất cập đã và đang tồn tại trong thực tiễn.
Hiện nay, Bộ luật Hình sự chưa có một tội danh riêng biệt dành cho hành vi “thi hành án sai”. Tuy nhiên, tùy tính chất, động cơ và hậu quả, chấp hành viên vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo các tội danh hiện hành như tội không thi hành án theo Điều 379, tội cản trở việc thi hành án theo Điều 381, tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng theo Điều 360 hoặc tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ theo Điều 356.
Ngoài ra, chấp hành viên còn có thể bị xử lý kỷ luật với các hình thức từ khiển trách, cảnh cáo đến cách chức, đồng thời phải bồi thường thiệt hại theo quy định của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ các quy định hiện hành chủ yếu xử lý theo từng hành vi cụ thể, trong khi nhiều trường hợp chậm trễ kéo dài, né tránh xử lý tài sản hoặc không triển khai các bước mang tính quyết định lại rất khó định danh rõ ràng thành tội phạm, dù hậu quả thực tế là quyền lợi của người dân bị ảnh hưởng và bản án không được thực thi.
Chính khoảng trống này khiến không ít vụ việc rơi vào trạng thái “không sai hẳn nhưng cũng không xong”, kéo dài qua nhiều năm mà không có chế tài đủ mạnh để xử lý dứt điểm.
Vụ việc tại Melvgroup là một ví dụ điển hình. Khi tài sản đã kê biên nhưng không được xử lý, khi kế hoạch liên tục được ban hành nhưng không tạo ra kết quả, thì thi hành án không còn là câu chuyện pháp lý thuần túy, mà đã trở thành câu chuyện về hiệu lực thực thi của Nhà nước.
Đề xuất hình sự hóa hành vi vi phạm trong thi hành án vì vậy không chỉ mang tính bổ sung kỹ thuật lập pháp, mà phản ánh một yêu cầu thực tiễn là phải có cơ chế đủ mạnh để buộc trách nhiệm thực thi không thể bị “treo” cùng với bản án.
Bởi lẽ, thi hành án là điểm kết thúc của quá trình tố tụng nhưng lại là nơi quyết định giá trị thực của công lý. Một bản án nếu không được thực thi kịp thời thì mọi phán quyết trước đó cũng chỉ còn tồn tại trên giấy.
Khi pháp luật đã có, quy trình đã đủ nhưng kết quả vẫn không xuất hiện, thì vấn đề không còn là thiếu công cụ, mà là thiếu cơ chế buộc công cụ đó phải được vận hành đến cùng.
Và khi trách nhiệm chưa được đặt đúng chỗ hoặc chưa có chế tài đủ mạnh để buộc phải thực hiện, thì những vụ việc “có cưỡng chế vẫn tắc thi hành” sẽ không dừng lại ở một trường hợp, mà có nguy cơ trở thành biểu hiện lặp lại của một vấn đề mang tính hệ thống.
Cưỡng chế rồi vẫn tắc khi trách nhiệm không thể ẩn sau thủ tục
Vụ việc thi hành án dân sự liên quan đến Công ty TNHH giải pháp công nghiệp Melvgroup tại Hà Nội cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: bản án đã có hiệu lực, nghĩa vụ đã rõ, tài sản bảo đảm cụ thể, thậm chí đã áp dụng cưỡng chế nhưng quá trình xử lý vẫn kéo dài, chưa đạt kết quả cuối cùng.
Theo Luật sư Nguyễn Văn Tuấn, Giám đốc Công ty Luật TNHH TGS, trong trường hợp đã đủ điều kiện thi hành mà vẫn kéo dài, trách nhiệm trước hết thuộc về chấp hành viên được phân công tổ chức thi hành.
Căn cứ Luật Thi hành án dân sự 2008 đã được sửa đổi, bổ sung, chấp hành viên là người trực tiếp tổ chức thi hành bản án và phải áp dụng đầy đủ, kịp thời các biện pháp để bảo đảm thi hành.
Nguyên tắc xuyên suốt là thi hành án phải kịp thời, đúng pháp luật, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Việc chậm triển khai các bước như xác minh, định giá, xử lý tài sản, bán đấu giá cho thấy dấu hiệu chưa thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công vụ.
Liên quan nghĩa vụ thanh toán, theo Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, khoản tiền chậm thực hiện còn phải chịu lãi phát sinh cho đến khi thanh toán xong, đồng nghĩa việc kéo dài thi hành án làm gia tăng nghĩa vụ tài chính của bên phải thi hành.
Bên cạnh đó, Thủ trưởng cơ quan thi hành án cũng có trách nhiệm quản lý, chỉ đạo, kiểm tra theo Luật Thi hành án dân sự. Nếu để xảy ra chậm trễ kéo dài không có lý do chính đáng, trách nhiệm quản lý, giám sát cần được xem xét. Trường hợp việc thi hành chỉ dừng ở ban hành văn bản, kế hoạch mà không triển khai các bước quyết định như định giá, xử lý tài sản, bán đấu giá, có thể đặt ra dấu hiệu “hành chính hóa” hoạt động thi hành án, không bảo đảm yêu cầu hiệu quả.
Về chế tài, tùy mức độ vi phạm, chấp hành viên có thể bị xử lý kỷ luật theo pháp luật về cán bộ, công chức, xử phạt hành chính trong lĩnh vực thi hành án dân sự hoặc nếu gây thiệt hại, Nhà nước phải bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017 và xem xét trách nhiệm hoàn trả của người có lỗi. Ngoài ra, theo Luật Thi hành án dân sự 2008 sửa đổi, bổ sung, đương sự có quyền khiếu nại, tố cáo nếu việc thi hành án chậm trễ, xâm phạm quyền lợi, và có thể yêu cầu bồi thường khi phát sinh thiệt hại thực tế.
Từ các quy định trên có thể thấy, khi một vụ việc đã đủ điều kiện thi hành nhưng vẫn “tắc” kéo dài, vấn đề không còn ở thủ tục mà là trách nhiệm. Trách nhiệm này không chỉ thuộc về chấp hành viên mà còn thuộc về cơ quan thi hành án trong tổ chức, giám sát và bảo đảm hiệu quả thực thi.
Trong những trường hợp có dấu hiệu bất thường, việc kiểm tra và làm rõ khả năng tồn tại yếu tố tiêu cực là cần thiết để bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
