Giữ ổn định tài chính giữa vòng xoáy biến động toàn cầu
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu liên tục xuất hiện những “cơn địa chấn”, các chỉ số về tín dụng, lãi suất và tỷ giá đang cho thấy một thực tế đáng chú ý: Ngân hàng Nhà nước (NHNN) vẫn giữ được thế cân bằng mong manh nhưng cần thiết giữa hai mục tiêu tưởng chừng mâu thuẫn, vừa linh hoạt ứng phó với các cú sốc bên ngoài, vừa duy trì động lực tăng trưởng trong nước.
Báo cáo kinh tế - xã hội tháng 2 và hai tháng đầu năm 2026 của Bộ Tài chính đã phác họa khá rõ bức tranh kinh tế toàn cầu với nhiều gam màu xám. Tâm điểm của những bất ổn đến từ căng thẳng quân sự leo thang tại Trung Đông, khiến các tuyến vận tải biển và hàng không quốc tế bị gián đoạn, kéo theo những biến động khó lường trên thị trường năng lượng và thương mại toàn cầu.
Hệ quả thấy rõ là giá dầu, khí LNG và nhiều mặt hàng năng lượng liên tục biến động mạnh. Những đợt tăng giảm đột ngột của các mặt hàng chiến lược này nhanh chóng lan sang thị trường tài chính, ngoại hối và kim loại quý. Trong khi đó, định hướng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ vẫn là một biến số khó đoán. Lộ trình lãi suất chưa rõ ràng, cộng thêm những chính sách thương mại nhiều bất định, đang tạo ra áp lực thường trực đối với các nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam.
Giới phân tích cho rằng nguy cơ “nhập khẩu lạm phát” thông qua kênh tỷ giá và giá năng lượng đang trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Đây chính là bài toán khó đối với nhà điều hành. Việc hạ lãi suất để hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sản xuất có thể làm gia tăng chênh lệch lãi suất với USD, từ đó gây sức ép lên tỷ giá. Ngược lại, nếu siết chặt chính sách để giữ ổn định tỷ giá thì dòng vốn cho nền kinh tế có nguy cơ bị thu hẹp.
Trong bối cảnh “gió ngược” từ bên ngoài liên tục thổi mạnh, những con số trong hai tháng đầu năm cho thấy hệ thống tài chính - ngân hàng trong nước vẫn duy trì được sự ổn định đáng kể, phần lớn nhờ vào cách điều hành chủ động của NHNN.
Trên thị trường tiền tệ, mặt bằng lãi suất liên ngân hàng được giữ ở mức hợp lý nhằm đảm bảo thanh khoản cho hệ thống. Tính đến ngày 25/2/2026, lãi suất qua đêm ở mức 3,67%/năm, trong khi kỳ hạn một tuần khoảng 5,7%/năm. Quan trọng hơn, NHNN tiếp tục giữ nguyên các mức lãi suất điều hành, đồng thời phát đi tín hiệu rõ ràng yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí để hạ lãi suất cho vay.
Kết quả là lãi suất cho vay đối với các khoản vay mới đã bắt đầu có xu hướng giảm, tạo điều kiện để dòng vốn tín dụng chảy mạnh hơn vào khu vực sản xuất và kinh doanh.
Ở mặt trận ngoại hối, chính sách điều hành cũng cho thấy sự nhịp nhàng đáng chú ý. Sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, áp lực quốc tế khiến tỷ giá có thời điểm nhích lên, nhưng các biến động vẫn nằm trong vùng kiểm soát. Đến ngày 25/2/2026, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.057 đồng/USD, giảm khoảng 0,25% so với cuối năm 2025. NHNN đồng thời khẳng định sẵn sàng bán ngoại tệ can thiệp khi cần thiết nhằm ổn định tâm lý thị trường.
Quan trọng hơn, dòng vốn trong nền kinh tế vẫn đang được duy trì thông suốt. Tính đến ngày 26/2/2026, tổng dư nợ tín dụng đạt khoảng 18,86 triệu tỷ đồng, tăng 1,47% so với cuối năm 2025. Dòng tín dụng được định hướng chảy mạnh vào các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp, nhà ở xã hội và sản xuất kinh doanh, tạo lực đẩy cho tăng trưởng ngay từ những tháng đầu năm.
Tại họp báo Chính phủ thường kỳ tháng 2/2026, Phó Thống đốc NHNN Phạm Thanh Hà nhấn mạnh rằng dù căng thẳng địa chính trị khiến tỷ giá có xu hướng nhích lên và giá dầu tăng gây áp lực lạm phát, cơ quan điều hành vẫn kiên định với cách tiếp cận linh hoạt. Theo ông, mọi nhu cầu ngoại tệ hợp pháp của doanh nghiệp và người dân đều được đáp ứng đầy đủ và kịp thời, qua đó góp phần giữ ổn định thị trường tiền tệ và ngoại hối trong bối cảnh nhiều biến động.
Thời của “tinh chỉnh” thay vì “bơm mạnh”
Đánh giá về bối cảnh hiện nay, GS. Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân cho rằng bài toán của chính sách tiền tệ không còn dừng ở câu chuyện nới lỏng hay thắt chặt. Điều cốt lõi nằm ở việc tạo dựng và duy trì niềm tin của thị trường.
Theo ông, trong một nền kinh tế hiện đại, kỳ vọng của doanh nghiệp và nhà đầu tư có sức chi phối rất lớn. Điều thị trường cần không phải là những đợt giảm lãi suất mang tính ngắn hạn, mà là một chính sách ổn định, nhất quán và có thể dự đoán. Những cú điều chỉnh đột ngột, thiếu định hướng dài hạn chỉ làm gia tăng chi phí bất định, khiến doanh nghiệp dè dặt hơn trong quyết định đầu tư và mở rộng sản xuất.
Cùng quan điểm này, PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân, Đại học Kinh tế TP.HCM cho rằng cơ quan điều hành cần dịch chuyển tư duy từ “bơm thêm tiền” sang “tinh chỉnh chính sách”. Trong bối cảnh dư địa tiền tệ không còn quá rộng, việc phụ thuộc vào các biện pháp hạ lãi suất điều hành có thể không còn là giải pháp tối ưu.
Thay vào đó, Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng linh hoạt các công cụ thị trường mở để điều tiết thanh khoản, kéo dài kỳ hạn bơm và hút vốn nhằm ổn định dòng tiền trong hệ thống. Cách tiếp cận này cho phép nhà điều hành kiểm soát cung tiền một cách mềm dẻo hơn, vừa hỗ trợ tăng trưởng vừa hạn chế rủi ro lạm phát.
Theo ông Huân, vấn đề không nằm ở việc bơm bao nhiêu vốn vào nền kinh tế, mà là vốn chảy vào đâu. Dòng tín dụng cần được dẫn dắt theo hướng có chọn lọc, tập trung vào các lĩnh vực có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa như hạ tầng, logistics, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Đây là những lĩnh vực vừa thúc đẩy tăng trưởng thực chất, vừa hạn chế nguy cơ hình thành các bong bóng tài sản.
Thông điệp điều hành cũng được thể hiện rõ trong kết luận phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 2/2026. Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên, song đồng thời yêu cầu phải giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.
Theo Thủ tướng, ngành ngân hàng cần tránh cách tiếp cận cực đoan, khi kiểm soát được lạm phát nhưng đánh đổi bằng sự suy giảm tăng trưởng hoặc ngược lại. Chính sách tiền tệ vì vậy phải được điều hành theo hướng hài hòa và nhịp nhàng.
Cụ thể, Ngân hàng Nhà nước được yêu cầu công khai hạn mức tăng trưởng tín dụng cho cả năm 2026, đồng thời điều hành lãi suất và tỷ giá theo hướng ổn định, tránh những cú điều chỉnh giật cục gây nhiễu tín hiệu thị trường. Bên cạnh đó, cơ quan điều hành cũng phải xây dựng các kịch bản ứng phó kịp thời với những biến động địa chính trị, đặc biệt là rủi ro từ xung đột tại Trung Đông, nhằm đảm bảo nền kinh tế không rơi vào thế bị động trước các cú sốc bên ngoài.
Có thể thấy, năm 2026 tiếp tục là một phép thử đối với năng lực điều hành chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, với nền tảng ổn định ngay từ đầu năm cùng sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ, Việt Nam đang cho thấy khả năng duy trì thế cân bằng cần thiết, biến những áp lực bên ngoài thành động lực cho tăng trưởng bền vững trong một môi trường kinh tế toàn cầu đầy biến động.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
