Tại tọa đàm “Chuyển đổi sang xăng E10, thị trường đã sẵn sàng?” tổ chức ngày 27/1/2026, đại diện Bộ Công Thương khẳng định các điều kiện cơ bản để triển khai xăng E10 trên toàn quốc đã được chuẩn bị tương đối đầy đủ, trong đó rủi ro thiếu hụt nguồn cung ethanol được đánh giá là rất thấp.
Theo ông Đặng Tất Thành, đại diện Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương), hiện Việt Nam có 6 nhà máy ethanol có thể vận hành, với tổng công suất thiết kế khoảng 500.000 m³ ethanol mỗi năm. Lượng này tương đương khoảng 40–50% nhu cầu ethanol phục vụ phối trộn xăng sinh học E5 và E10.
Phần nhu cầu còn lại có thể được bù đắp thông qua nhập khẩu từ các thị trường lớn như Mỹ và Brazil – hai quốc gia cung cấp trên 80% sản lượng ethanol toàn cầu, với sản lượng hàng năm vượt nhu cầu nội địa từ 30–40 triệu m³, hoặc từ các trung tâm trung chuyển khu vực như Singapore và Hàn Quốc.
Trên cơ sở đó, Bộ Công Thương cho rằng nguồn cung ethanol cho giai đoạn chuyển đổi là tương đối dồi dào, đồng thời cơ chế điều hành đã được tính toán theo nhiều kịch bản nhằm hạn chế tối đa nguy cơ đứt gãy. Việc duy trì song song xăng E5 và E10 trong lộ trình triển khai cũng giúp phân bổ nhu cầu ethanol hợp lý hơn, giảm áp lực lên thị trường và tránh phải duy trì quá nhiều chủng loại xăng như trước đây.
Đối với xăng khoáng – nguyên liệu nền để phối trộn, năng lực sản xuất trong nước hiện được đánh giá là cơ bản đáp ứng nhu cầu. Tuy nhiên, theo ông Hồ Ngọc Linh, Phó trưởng Phòng Kỹ thuật Xăng dầu, Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex), quá trình chuyển đổi công nghệ tại các nhà máy lọc dầu trong nước vẫn cần thêm thời gian.
Hiện Nhà máy lọc dầu Dung Quất chưa thể cung cấp đầy đủ các sản phẩm xăng đạt tiêu chuẩn cao theo lộ trình mới, trong khi Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn có thể cung ứng nhưng với sản lượng còn hạn chế. Do đó, một phần xăng nền chất lượng cao vẫn phải phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Thực tế này cho thấy quá trình nâng cấp công nghệ lọc dầu không thể thực hiện trong thời gian ngắn, mà cần có lộ trình, nguồn lực và sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan.
Hạ tầng, kỹ thuật và thị trường từng bước thích ứng với xăng sinh học E10
Bên cạnh nguồn cung, hạ tầng kỹ thuật và khả năng thích ứng của thị trường cũng được đánh giá là yếu tố then chốt. Theo đại diện Bộ Công Thương, nhiều doanh nghiệp xăng dầu lớn đã có đủ năng lực lưu trữ, phân phối E100 và các loại xăng sinh học, không cần đầu tư bổ sung lớn trong giai đoạn đầu triển khai.
Thực tế, từ tháng 8/2025, xăng E10 đã được Petrolimex và PVOIL thí điểm kinh doanh tại Hà Nội, TP.HCM và Hải Phòng. Sau hơn 5 tháng triển khai, sản lượng tiêu thụ tăng dần, phản ánh sự cải thiện trong mức độ chấp nhận của người tiêu dùng. Các doanh nghiệp cũng chưa ghi nhận khiếu nại đáng kể liên quan đến chất lượng xăng E10 trong giai đoạn thí điểm.
Liên quan đến lo ngại xăng E10 có thể ảnh hưởng đến động cơ phương tiện, đại diện Bộ Công Thương cho biết cơ quan này đã lấy ý kiến của nhiều hãng xe lớn như Toyota, Honda, Ford cũng như các tổ chức kỹ thuật quốc tế. Các đánh giá đều cho thấy xăng sinh học E5 và E10 không gây hại cho động cơ, thậm chí xăng E10 còn có trị số octan cao hơn, giúp động cơ vận hành hiệu quả và giảm hiện tượng kích nổ. Đại diện Bộ Xây dựng cũng khẳng định các phương tiện sử dụng xăng hiện nay về cơ bản không cần thay đổi hay đầu tư thêm thiết bị khi chuyển sang sử dụng xăng E10.
Từ góc độ môi trường và phát triển bền vững, các chuyên gia cho rằng xăng E10 có khả năng giảm phát thải các chất gây ô nhiễm như CO, HC và góp phần giảm phát thải CO₂ trong toàn bộ vòng đời nhiên liệu. Việc sử dụng nhiên liệu sinh học đã được đưa vào các giải pháp giảm phát thải khí nhà kính trong Báo cáo quốc gia tự nguyện của Việt Nam gửi Liên Hợp Quốc, phù hợp với các cam kết quốc tế về chuyển đổi xanh.
Bên cạnh lợi ích môi trường, xăng sinh học còn được nhìn nhận là giải pháp góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, khi ethanol được sản xuất từ các nguyên liệu tái tạo trong nước như sắn, ngô, mía, qua đó giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tạo thêm giá trị cho nông nghiệp. Việc duy trì và mở rộng sản xuất nhiên liệu sinh học cũng góp phần ổn định nguồn thu ngân sách từ lĩnh vực xăng dầu, vốn đang đóng góp khoảng 250.000–300.000 tỷ đồng mỗi năm.
Theo các chuyên gia và đại diện hiệp hội ngành hàng, dù xăng E10 không phải là giải pháp cuối cùng cho bài toán chuyển đổi năng lượng, nhưng đây là bước đi cần thiết và mang tính chuyển tiếp, giúp Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu giảm phát thải và phát triển bền vững trong lĩnh vực giao thông vận tải. Vấn đề then chốt trong thời gian tới là tổ chức triển khai lộ trình một cách thận trọng, minh bạch và đồng bộ, để bảo đảm lợi ích hài hòa giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

