Khoảng trống cản trở giao dịch
Công bố của Sàn giao dịch nợ VAMC, tính đến ngày 30/6/2026, nợ xấu nội bảng của toàn hệ thống ngân hàng đã vượt 811.000 tỷ đồng. Nếu tính thêm các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro trở thành nợ xấu và nợ tại VAMC chưa được xử lý, tổng quy mô lên khoảng 930.000 tỷ đồng.
Thị trường mua bán nợ tại Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển từ xử lý từng khoản nợ riêng lẻ sang cơ chế giao dịch minh bạch, có khả năng thu hút các nhà đầu tư chuyên nghiệp. Khối lượng nợ lớn đặt ra yêu cầu phát triển thị trường mua bán nợ theo cơ chế thị trường, với thông tin minh bạch và phương thức định giá sát thực tế, qua đó tạo điều kiện để bên mua, bên bán xác định giá trị khoản nợ và tài sản bảo đảm, thay vì chủ yếu dựa vào đàm phán song phương.
Theo đó, định giá nợ là một trong những khâu quyết định, bởi mức giá không chỉ phản ánh giá trị khoản vay mà còn thể hiện khả năng thu hồi dòng tiền, chất lượng tài sản bảo đảm và mức độ rủi ro pháp lý. Một khoản vay có dư nợ lớn nhưng doanh nghiệp mất khả năng hoạt động, tài sản bảo đảm vướng tranh chấp hoặc thủ tục xử lý kéo dài có thể có giá trị thu hồi thấp. Ngược lại, khoản nợ của doanh nghiệp còn khả năng phục hồi, có dòng tiền và tài sản bảo đảm đầy đủ về pháp lý có thể đem lại triển vọng thu hồi tốt hơn.
Định giá phải xem xét đồng thời dư nợ gốc, lãi, lịch sử trả nợ, năng lực tài chính của khách hàng, giá trị thị trường của tài sản bảo đảm, thứ tự ưu tiên thanh toán, chi phí pháp lý và thời gian thu hồi dự kiến. Quan trọng hơn, cần tính đến khả năng tài sản giảm giá trong thời gian xử lý và tỷ lệ thu hồi thực tế thay vì chỉ dựa trên giá trị thẩm định tại một thời điểm.
Những bất cập này đã được cơ quan quản lý đề cập từ trước và Ngân hàng Nhà nước từng chỉ ra rằng hệ thống tiêu chuẩn thẩm định giá áp dụng chung cho nhiều loại tài sản chưa có hướng dẫn đủ cụ thể đối với khoản nợ xấu. Vì vậy, các doanh nghiệp thẩm định có thể vận dụng các phương pháp khác nhau, gây khó khăn khi lựa chọn mức giá tham khảo để xác định giá khởi điểm. Sự thiếu đồng nhất trong phương pháp định giá khiến bên bán có thể kỳ vọng mức giá cao để hạn chế tổn thất, trong khi nhà đầu tư yêu cầu chiết khấu sâu để bù đắp rủi ro.
TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, từng chỉ ra nghịch lý giữa quy mô lớn của thị trường tài chính Việt Nam và sự sơ khai của thị trường mua bán nợ, trong đó thiếu chuẩn định giá minh bạch và sự tham gia của nhà đầu tư tư nhân, nước ngoài là những điểm nghẽn đáng chú ý.
Chuẩn hóa định giá, mở đường cho dòng vốn
Trước hết cần xây dựng bộ tiêu chí và phương pháp định giá phù hợp với đặc thù của từng nhóm khoản nợ. Với khoản vay có tài sản bảo đảm là bất động sản, việc xác định giá cần kết hợp giá giao dịch thực tế, tính thanh khoản của tài sản, tình trạng pháp lý và khả năng chuyển nhượng. Với khoản nợ doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, cần đánh giá thêm dòng tiền hoạt động, khả năng phục hồi, triển vọng ngành và phương án tái cơ cấu.
Một phương pháp định giá đáng tin cậy cũng cần phân biệt giá trị tài sản bảo đảm với giá trị khoản nợ. Tài sản bảo đảm có giá trị lớn không đồng nghĩa khoản nợ có thể bán ở mức tương đương, bởi quá trình thu hồi còn phụ thuộc vào nghĩa vụ được bảo đảm, thứ tự ưu tiên, chi phí xử lý và thời gian thực hiện. Giá trị khoản nợ vì thế cần phản ánh dòng tiền dự kiến thu hồi sau khi tính đến các yếu tố rủi ro và chi phí liên quan.
Về khuôn khổ pháp lý, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 đã quy định giá bán khoản nợ xấu có thể cao hơn hoặc thấp hơn dư nợ gốc. Đây là cơ sở quan trọng để giao dịch phản ánh điều kiện thị trường thay vì mặc nhiên neo vào giá trị ghi sổ. Tuy nhiên, để quy định phát huy hiệu quả, cần tăng tính minh bạch trong hồ sơ giao dịch, làm rõ trách nhiệm của các bên và bảo đảm cơ chế định giá, đấu giá có thể kiểm tra, giám sát.
Một bước tiến đáng chú ý là Nghị định 359/2026/NĐ-CP về tổ chức, hoạt động và cơ chế tài chính của VAMC, ban hành ngày 17/9/2026 và dự kiến có hiệu lực từ ngày 6/11/2026. Đáng chú ý là Nghị định 359 đã mở rộng các phương thức xử lý nợ và tài sản bảo đảm, gồm cơ cấu lại khoản nợ, khai thác tài sản, chuyển nợ thành vốn góp, tư vấn và môi giới mua bán nợ, đấu giá tài sản và tư vấn tái cơ cấu doanh nghiệp. Những công cụ này tạo cơ sở để việc xử lý nợ gắn với bảo toàn, phục hồi giá trị tài sản thay vì chỉ tập trung bán nợ.
Việc số hóa dữ liệu có thể tạo thay đổi đáng kể đối với hoạt động định giá. Khi thông tin về khoản vay, tài sản bảo đảm, tình trạng pháp lý, lịch sử giao dịch và kết quả xử lý được chuẩn hóa, nhà đầu tư sẽ giảm chi phí thẩm định ban đầu, đồng thời có cơ sở so sánh giữa các khoản nợ. Dữ liệu đủ sâu còn giúp các đơn vị thẩm định xây dựng mô hình dự báo tỷ lệ thu hồi theo từng nhóm tài sản và mức độ rủi ro.
Đại diện của VAMC từng nhấn mạnh sự cần thiết của dữ liệu chuẩn hóa và kết nối giữa người mua, người bán với các dịch vụ định giá, đấu giá, pháp lý. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc, đặc biệt là nền tảng OnBid của KAMCO, cũng cho thấy việc tích hợp thông tin định giá với đấu giá điện tử có thể hỗ trợ mở rộng tiếp cận thị trường và nâng cao tính minh bạch.
Dù vậy, công nghệ không thể thay thế hoàn toàn năng lực thẩm định chuyên môn. Dữ liệu lịch sử có thể thiếu hoặc không đồng nhất, giá giao dịch tham chiếu có thể không phản ánh đúng điều kiện của tài sản đang xử lý. Vì thế, cần kết hợp mô hình phân tích với đánh giá độc lập, kiểm tra hồ sơ pháp lý và cơ chế cập nhật giá khi thị trường biến động. Việc kiểm soát xung đột lợi ích giữa bên bán, đơn vị thẩm định và bên mua cũng có ý nghĩa quan trọng để bảo đảm độ tin cậy của kết quả.
Về phía ngân hàng, định giá sát thực tế giúp lựa chọn phương án phù hợp giữa tiếp tục thu hồi, cơ cấu nợ, bán nợ hoặc xử lý tài sản bảo đảm. Việc bán nợ với mức giá thấp hơn giá trị ghi sổ có thể đẩy nhanh quá trình thu hồi vốn nhưng đồng thời làm phát sinh tổn thất cần được tính toán đầy đủ. Ngược lại, giữ giá quá cao có thể khiến khoản nợ tiếp tục tồn đọng, kéo dài chi phí và làm chậm quá trình tái phân bổ nguồn lực.
Trong giai đoạn tới, hiệu quả của thị trường cần được đo bằng tỷ lệ giao dịch thành công, thời gian xử lý, mức chênh lệch giữa giá chào bán và giá giao dịch, cũng như tỷ lệ thu hồi thực tế sau khi hoàn tất. Khi chuẩn định giá được củng cố, dữ liệu được kết nối và nhà đầu tư có đủ cơ sở đánh giá rủi ro, thị trường mua bán nợ sẽ có điều kiện chuyển từ nơi công bố thông tin thành một kênh giao dịch thực chất.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
