Vốn vay đắt đỏ hơn, doanh nghiệp xoay xở ra sao?

Lãi suất cơ sở tại nhiều ngân hàng đang có xu hướng tăng trở lại, kéo chi phí vay vốn của doanh nghiệp và người dân lên mức cao hơn. Trong bối cảnh tín dụng tăng nhanh hơn huy động và dòng vốn ngày càng được phân bổ chặt chẽ, việc tiếp cận nguồn vốn không chỉ đắt đỏ hơn mà còn đòi hỏi người vay phải thay đổi tư duy và nâng cao năng lực tài chính.

Lãi suất cơ sở đang trên đà tăng?

Những diễn biến mới trên thị trường tiền tệ đang phát đi tín hiệu cho thấy cánh cửa tiếp cận nguồn vốn giá rẻ ngày càng thu hẹp. Sau một thời gian dài duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ phục hồi kinh tế, nhiều ngân hàng đã bắt đầu điều chỉnh tăng lãi suất cơ sở là yếu tố quan trọng quyết định chi phí vay vốn của doanh nghiệp và người dân.

Ngân hàng TMCP Kiên Long (KienlongBank) vừa chính thức nâng lãi suất cơ sở thêm 0,7 điểm phần trăm, lên mức 9,5%/năm từ giữa tháng 6/2026. Theo biểu lãi suất mới, lãi suất cơ sở áp dụng cho kỳ hạn 12 tháng đã lên 11,3%/năm, kỳ hạn 5 năm là 11,8%/năm và kỳ hạn 10 năm đạt 12,3%/năm.

Đây không phải lần điều chỉnh đầu tiên trong năm nay. Trước đó, ngay trong tháng 5/2026, KienlongBank đã tăng lãi suất cơ sở đối với các khoản vay thông thường thêm khoảng 1 điểm phần trăm. Động thái này phản ánh áp lực chi phí vốn ngày càng gia tăng trong hệ thống ngân hàng.

Không chỉ KienlongBank, nhiều nhà băng khác cũng đã điều chỉnh tăng lãi suất cơ sở hoặc lãi suất tham chiếu lên vùng 10-11%/năm trong thời gian gần đây. Trong khi đó, lãi suất cho vay thả nổi hiện phổ biến được xác định bằng lãi suất cơ sở cộng thêm biên độ từ 3-4%/năm, tùy theo từng ngân hàng và nhóm khách hàng.

Điều đáng chú ý là lãi suất cơ sở chỉ là mức nền để tính toán. Với công thức cho vay thả nổi đang được áp dụng rộng rãi, mức lãi suất thực tế mà khách hàng phải trả hiện đã bị đẩy lên khoảng 14-15%/năm. Đây là ngưỡng lãi suất đủ để làm thay đổi đáng kể hiệu quả của nhiều kế hoạch tài chính.

Đối với doanh nghiệp, chi phí vốn tăng đồng nghĩa với lợi nhuận bị bào mòn. Còn với người dân vay mua nhà, mỗi đợt điều chỉnh lãi suất có thể khiến số tiền phải trả hàng tháng tăng thêm đáng kể. Nhiều phương án kinh doanh hay kế hoạch trả góp vốn được xây dựng trên giả định lãi suất thấp nay đang đứng trước áp lực phải tính toán lại.

Lãi suất cơ sở tăng trong bối cảnh mặt bằng lãi suất huy động liên tục đi lên từ cuối năm 2025 đến nay. Hiện nhiều ngân hàng niêm yết lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng vượt mốc 8%/năm. Thậm chí, với các khoản tiền gửi lớn hoặc khách hàng đáp ứng điều kiện ưu đãi, mức lãi suất có thể lên tới 9%/năm.

Khi chi phí huy động vốn tăng, áp lực tất yếu sẽ được truyền sang phía cho vay. Đây là quy luật khó tránh khỏi trong hoạt động ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tín dụng của nền kinh tế đang phục hồi mạnh.

Bên cạnh đó, sự mất cân đối giữa tốc độ huy động và tăng trưởng tín dụng cũng đang tạo thêm áp lực lên mặt bằng lãi suất. Theo số liệu của Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), tính đến tháng 4/2026, huy động tiền gửi toàn hệ thống mới tăng khoảng 2,2%, trong khi tín dụng đã tăng tới 4,4%.

Khoảng cách ngày càng lớn giữa nguồn vốn huy động và nhu cầu vay vốn cho thấy thanh khoản của hệ thống ngân hàng đang chịu sức ép nhất định. Khi dòng tiền gửi vào không theo kịp tốc độ giải ngân, các ngân hàng buộc phải nâng lãi suất để hút thêm vốn và đồng thời kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng.

Trong bối cảnh đó, việc tăng lãi suất cơ sở có thể xem là một biện pháp cân bằng nguồn vốn. Nhưng với người đi vay, mỗi 1 điểm phần trăm tăng thêm không chỉ là một con số trên bảng niêm yết. Đó là khoản chi phí phát sinh trực tiếp, có thể lên tới hàng chục triệu đồng mỗi năm đối với khoản vay cá nhân và hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng đối với các doanh nghiệp sử dụng vốn lớn.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mặt bằng lãi suất cao hiện nay chủ yếu xuất hiện ở các khoản vay thương mại thông thường. Để hỗ trợ sản xuất kinh doanh và thực hiện các mục tiêu điều hành kinh tế, nhiều ngân hàng vẫn đang triển khai các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất từ 6-8%/năm. Chẳng hạn, BIDV đã tung gói tín dụng quy mô 700.000 tỷ đồng, trong khi các chương trình cho vay nhà ở xã hội tiếp tục duy trì mức lãi suất khoảng 4,6%/năm.

Dù vậy, không phải doanh nghiệp nào cũng đủ điều kiện tiếp cận những dòng vốn ưu đãi này. Trên thực tế, phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) cùng người vay cá nhân vẫn đang phải hoạt động trong môi trường lãi suất cao hơn đáng kể.

Ông Trương Chí Thiện, Tổng Giám đốc Công ty Thực phẩm Vĩnh Thành Đạt, cho biết nhiều doanh nghiệp đang phải gánh mức lãi suất vay vốn tăng cao, khiến chi phí tài chính ngày càng ăn mòn lợi nhuận. Đáng chú ý, có những doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận vay với lãi suất cao nhưng vẫn không thể tiếp cận vốn do ngân hàng thông báo đã hết hạn mức tín dụng.

Lý giải tình trạng này, ông Nguyễn Ngọc Hòa, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp TP.HCM (HUBA), cho rằng khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa đang phải chia sẻ nguồn vốn với những "người khổng lồ" của nền kinh tế. Khi dòng tín dụng được hút mạnh vào các tập đoàn lớn, các dự án đầu tư công quy mô lớn và các lĩnh vực ưu tiên, nhiều doanh nghiệp SME rơi vào tình trạng thiếu vốn cục bộ.

Theo ông Hòa, đây là thực trạng đáng lo ngại bởi khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện vẫn đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm và duy trì sức sống của nền kinh tế. Nếu không tiếp cận được nguồn vốn phù hợp, nhiều doanh nghiệp sẽ buộc phải thu hẹp hoạt động, trì hoãn kế hoạch đầu tư hoặc chấp nhận đánh đổi lợi nhuận để duy trì sản xuất kinh doanh trong giai đoạn lãi suất đang có xu hướng đi lên.

Vốn vay đắt đỏ hơn doanh nghiệp xoay xở ra sao
NaN

Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy vay vốn

Những biến động trên thị trường tín dụng đang cho thấy thời kỳ tiếp cận vốn dễ dàng nhờ tài sản thế chấp đang dần khép lại. Khi chi phí vốn tăng lên và ngân hàng thận trọng hơn trong kiểm soát rủi ro, "tấm vé thông hành" để tiếp cận tín dụng không còn chỉ là tài sản bảo đảm, mà là năng lực tài chính thực chất, sự minh bạch và hiệu quả kinh doanh.

Theo TS Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia tài chính - ngân hàng, trong bối cảnh "tiền rẻ" không còn, doanh nghiệp cần chủ động tái cơ cấu hoạt động, cắt giảm những mảng kinh doanh kém hiệu quả và tìm kiếm thêm các kênh huy động vốn như tín dụng xanh, quỹ đầu tư hoặc các đối tác chiến lược thay vì chỉ phụ thuộc vào ngân hàng.

Quan trọng hơn, quản trị dòng tiền phải trở thành chiến lược điều hành của doanh nghiệp. Khả năng kiểm soát dòng tiền, dự báo nhu cầu vốn và xây dựng các kịch bản ứng phó với biến động lãi suất đang trở thành yếu tố quyết định sức chống chịu của doanh nghiệp.

Cùng quan điểm, lãnh đạo nhiều ngân hàng cho rằng doanh nghiệp và người vay vốn cần thay đổi tư duy tiếp cận tín dụng. Trong bối cảnh lãi suất duy trì ở mức cao và tín dụng được kiểm soát chặt hơn, ngân hàng không còn chỉ nhìn vào tài sản thế chấp mà đặc biệt quan tâm đến dòng tiền, hiệu quả hoạt động và khả năng trả nợ.

Vì vậy, những doanh nghiệp có hệ thống tài chính minh bạch, doanh thu ổn định, hợp đồng đầu ra rõ ràng và phương án kinh doanh khả thi sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc tiếp cận vốn và đàm phán lãi suất.

Bên cạnh đó, quản trị rủi ro lãi suất cũng trở thành yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp cần ưu tiên các khoản vay có lãi suất cố định hoặc có cơ chế hạn chế biến động, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào lãi suất thả nổi.

Đối với người vay cá nhân, giai đoạn hiện nay là lời cảnh báo về việc sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức. Các chuyên gia khuyến nghị chỉ nên vay khi đã có sẵn khoảng 50% giá trị tài sản dự định mua và tổng số tiền trả nợ hàng tháng không vượt quá một nửa thu nhập.

Đồng thời, mỗi gia đình cần duy trì một quỹ dự phòng đủ để chi trả nợ trong ít nhất 6 tháng nếu thu nhập bị gián đoạn. Trong môi trường lãi suất biến động mạnh, vay vốn không còn đơn thuần là câu chuyện tận dụng đòn bẩy tài chính, mà còn là bài toán quản trị rủi ro và bảo vệ an toàn tài chính của mỗi doanh nghiệp, mỗi gia đình.

Tin khác
“Hàng tồn kho” – thêm một loại tài sản bảo đảm
“Hàng tồn kho” – thêm một loại tài sản bảo đảm

Hàng tồn kho có thể trở thành tài sản bảo đảm giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng mà không phụ thuộc quá nhiều vào bất động sản thế chấp. Tuy nhiên, khả năng vay vốn đến đâu còn phụ thuộc vào giá trị thực, sức tiêu thụ và khả năng kiểm soát hàng hóa của ngân hàng.

Cuộc đua vốn điều lệ vượt 100 nghìn tỷ đồng
Cuộc đua vốn điều lệ vượt 100 nghìn tỷ đồng

Cuộc đua vốn điều lệ vượt 100.000 tỷ đồng đang định hình lại tương quan giữa các ngân hàng Việt Nam. Đằng sau những kế hoạch phát hành hàng chục nghìn tỷ đồng là yêu cầu tăng năng lực tín dụng, củng cố bộ đệm an toàn vốn và nâng sức cạnh tranh trong chu kỳ tăng trưởng mới.

VN-Index kiểm định vùng 1.730 điểm, thị trường chờ tín hiệu phục hồi
VN-Index kiểm định vùng 1.730 điểm, thị trường chờ tín hiệu phục hồi

Sau tuần giao dịch rung lắc, VN-Index lùi về kiểm định vùng hỗ trợ 1.730 điểm trong bối cảnh áp lực bán tại nhóm vốn hóa lớn và giao dịch bán ròng của khối ngoại gia tăng. Các tín hiệu kỹ thuật cho thấy khả năng xuất hiện nhịp hồi phục, song diễn biến phân hóa của dòng tiền vẫn là yếu tố cần theo dõi trong tuần 12–16/10.

Nhịp bơm – hút tiền và sức ép lãi suất
Nhịp bơm – hút tiền và sức ép lãi suất

Nhịp bơm – hút tiền trên thị trường mở đang phản ánh những thay đổi nhanh của thanh khoản ngân hàng. Lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh, trong khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, đặt ra yêu cầu cân đối nguồn vốn, kiểm soát chi phí và duy trì ổn định tiền tệ.

Chênh lệch giá vàng và giới hạn của cơ chế điều tiết
Chênh lệch giá vàng và giới hạn của cơ chế điều tiết

Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới không chỉ phản ánh cung cầu, mà còn cho thấy những giới hạn của cơ chế điều tiết thị trường. Khi giá vàng biến động mạnh, bài toán đặt ra là cân bằng nguồn cung, minh bạch hóa thị trường và bảo vệ nhà đầu tư.

Lãi suất liên ngân hàng trước áp lực cân đối vốn
Lãi suất liên ngân hàng trước áp lực cân đối vốn

Lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh đầu tháng 10, phản ánh bài toán cân đối vốn ngày càng phức tạp khi tín dụng tăng nhanh, chi phí huy động neo cao và nhu cầu vốn cuối năm gia tăng. Áp lực không chỉ nằm ở thanh khoản ngắn hạn mà còn ở cấu trúc nguồn vốn của ngân hàng.

VN-Index đảo chiều tăng gần 6 điểm, lực cầu trở lại nhóm blue-chips
VN-Index đảo chiều tăng gần 6 điểm, lực cầu trở lại nhóm blue-chips

Sau nhịp rung lắc mạnh và có thời điểm giảm gần 18 điểm, VN-Index đảo chiều trong phiên chiều nhờ lực cầu gia tăng, đặc biệt tại nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn. Chốt phiên 6/10, chỉ số tăng 5,88 điểm lên 1.759,08 điểm, trong khi thanh khoản cải thiện đáng kể so với phiên trước.

Vốn rẻ mở rộng, dòng tiền vẫn chọn lọc
Vốn rẻ mở rộng, dòng tiền vẫn chọn lọc

Tín dụng tăng hơn 11% sau chín tháng, nhiều chương trình cho vay ưu đãi được mở rộng, song chi phí huy động vẫn cao. Dòng vốn vì thế đang thuận lợi hơn với những doanh nghiệp có khả năng hấp thụ vốn tốt, thay vì rẻ đồng đều trên toàn thị trường và nền kinh tế.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc