Tiền gửi dân cư lập kỷ lục, vì sao doanh nghiệp lại rút mạnh khỏi ngân hàng?

Số liệu của Ngân hàng Nhà nước cho thấy sự đối lập rõ nét trong dòng tiền những tháng đầu năm 2026: người dân tiếp tục gửi tiền vào ngân hàng, đưa tiền gửi dân cư lên mức kỷ lục, trong khi doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế lại rút hàng trăm nghìn tỷ đồng khỏi hệ thống.

Người dân gửi tiền chưa từng có tiền lệ

Những số liệu mới nhất do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố đã phác họa một bức tranh khá đặc biệt về dòng tiền trong nền kinh tế những tháng đầu năm 2026. Theo NHNN, đến cuối tháng 3/2026, tổng phương tiện thanh toán toàn hệ thống đạt hơn 19,6 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 0,98% so với cuối năm 2025.

Mức tăng chưa đến 1% được xem là khá khiêm tốn nếu so với tốc độ tăng trưởng tín dụng mà ngành ngân hàng đang hướng tới trong năm nay. Tuy nhiên, điều đáng chú ý không nằm ở con số tăng trưởng tổng thể mà ở sự phân hóa rất rõ giữa dòng tiền của khu vực dân cư và khu vực doanh nghiệp.

Trong khi các tổ chức kinh tế liên tục rút vốn khỏi ngân hàng thì người dân lại ngày càng coi tiết kiệm là nơi trú ẩn an toàn cho dòng tiền nhàn rỗi. Đến cuối quý I/2026, tiền gửi dân cư đã đạt hơn 10,56 triệu tỷ đồng, tăng gần 226.000 tỷ đồng chỉ sau ba tháng đầu năm, tương đương mức tăng hơn 2%.

Đây không chỉ là một con số kỷ lục mới mà còn tiếp tục kéo dài xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ của tiền gửi dân cư trong nhiều năm qua. Nếu như cuối năm 2021, tổng tiền gửi của người dân tại hệ thống ngân hàng mới ở mức khoảng 5,2 triệu tỷ đồng thì đến cuối năm 2025 đã vượt mốc 10 triệu tỷ đồng, tức tăng gần gấp đôi chỉ sau bốn năm. Bước sang năm 2026, xu hướng này vẫn chưa có dấu hiệu chững lại.

Sự gia tăng liên tục của tiền gửi dân cư phản ánh tâm lý ưu tiên an toàn tài sản của người dân trong bối cảnh môi trường đầu tư còn nhiều biến động. Thị trường bất động sản dù đã có những tín hiệu hồi phục nhưng thanh khoản vẫn chưa thực sự đồng đều giữa các phân khúc.

Thị trường chứng khoán khởi sắc hơn so với giai đoạn khó khăn trước đó nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố bất định từ diễn biến kinh tế toàn cầu, áp lực tỷ giá và những thay đổi trong chính sách tiền tệ quốc tế.

Trong bối cảnh đó, gửi tiết kiệm tiếp tục được nhiều người lựa chọn như một giải pháp bảo toàn vốn hiệu quả. Không chỉ an toàn, kênh ngân hàng còn mang lại mức sinh lời ổn định và có tính thanh khoản cao hơn nhiều so với các tài sản đầu tư dài hạn khác.

Thực tế, sự hấp dẫn của tiền gửi ngân hàng trong thời gian qua còn được hỗ trợ đáng kể bởi mặt bằng lãi suất huy động. Cuối năm 2025 và những tháng đầu năm 2026, thị trường từng chứng kiến một cuộc đua tăng lãi suất khá mạnh giữa các nhà băng. Nhiều ngân hàng điều chỉnh lãi suất huy động tăng từ 1 - 3 điểm phần trăm mỗi năm so với trước đó nhằm thu hút nguồn vốn trung và dài hạn.

Có thời điểm, mức lãi suất quanh ngưỡng 7%/năm cho các kỳ hạn từ 12 tháng trở lên trở nên phổ biến trên thị trường. Thậm chí, một số chương trình huy động đặc biệt còn đưa lãi suất lên vùng 8 - 9%/năm đối với các khoản tiền gửi lớn. Trong bối cảnh lạm phát được kiểm soát tương đối tốt, mức lãi suất thực dương này đã tạo sức hút đáng kể đối với người gửi tiền.

Nhờ dòng vốn từ dân cư liên tục chảy vào hệ thống, các ngân hàng có thêm nguồn lực để cân đối thanh khoản, mở rộng tín dụng và đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế.

Tiền gửi dân cư lập kỷ lục vì sao doanh nghiệp lại rút mạnh khỏi ngân hàng
Số liệu của Ngân hàng Nhà nước cho thấy sự đối lập rõ nét trong dòng tiền những tháng đầu năm 2026.

Dòng vốn đang đi đâu?

Trái ngược với sự gia tăng của tiền gửi dân cư, lượng tiền gửi của các tổ chức kinh tế lại ghi nhận mức sụt giảm đáng kể. Đến cuối tháng 3/2026, tổng tiền gửi của khu vực này chỉ còn hơn 6 triệu tỷ đồng, giảm trên 166.000 tỷ đồng so với cuối năm 2025.

Đáng chú ý hơn, nếu so với cùng kỳ năm trước, quy mô tiền gửi của các tổ chức kinh tế đã giảm tới khoảng 1,6 triệu tỷ đồng. Đây là mức giảm rất lớn và phản ánh sự thay đổi đáng kể trong dòng tiền của khu vực doanh nghiệp.

Theo NHNN, một phần nguyên nhân đến từ việc ngành thống kê ngân hàng áp dụng phương pháp phân loại khu vực thể chế mới theo chuẩn quốc tế kể từ cuối năm 2025. Việc thay đổi phương pháp thống kê đã khiến một số nhóm khách hàng được phân loại lại, kéo theo sự biến động về số liệu giữa các khu vực.

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng yếu tố kỹ thuật không phải là nguyên nhân duy nhất. Theo chuyên gia kinh tế Lê Xuân Nghĩa, việc tăng cường quản lý dòng tiền và hoạt động thu thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đã làm thay đổi đáng kể hành vi nắm giữ tiền của nhiều chủ thể trên thị trường.

Trong nhiều năm qua, khu vực hộ kinh doanh cá thể luôn đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu huy động vốn của hệ thống ngân hàng. Khi các quy định quản lý tài khoản, hóa đơn điện tử và nghĩa vụ thuế được siết chặt hơn, một bộ phận hộ kinh doanh đã có xu hướng giảm lượng tiền gửi hoặc dịch chuyển dòng tiền sang các hình thức quản lý tài sản khác. Điều này phần nào tác động tới quy mô huy động vốn của hệ thống ngân hàng.

Bên cạnh đó, sự phục hồi của hoạt động sản xuất kinh doanh cũng khiến nhiều doanh nghiệp chủ động rút tiền khỏi tài khoản tiền gửi để đầu tư mở rộng hoạt động, nhập hàng, bổ sung vốn lưu động hoặc triển khai các kế hoạch sản xuất mới. Nói cách khác, một phần dòng tiền đang được đưa trở lại nền kinh tế thay vì nằm yên trong ngân hàng để hưởng lãi suất.

Từ góc độ vĩ mô, các chuyên gia nhận định sự gia tăng mạnh của tiền gửi dân cư đang đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nguồn vốn cho hệ thống tín dụng. Đây là nền tảng giúp các ngân hàng tiếp tục đẩy mạnh cho vay trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế đang hồi phục.

Số liệu của NHNN cho thấy đến cuối tháng 5/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đã tăng hơn 5,7% so với đầu năm. Tốc độ này cao hơn đáng kể so với cùng kỳ nhiều năm gần đây và phản ánh khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp đang dần cải thiện.

Tuy nhiên, để hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp giảm chi phí vốn, NHNN cũng đã yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí hoạt động, hạ mặt bằng lãi suất cho vay và tiếp tục chia sẻ khó khăn với khách hàng. Từ đầu tháng 4/2026, nhiều ngân hàng bắt đầu điều chỉnh giảm lãi suất huy động sau giai đoạn tăng nóng trước đó, qua đó tạo điều kiện để giảm lãi suất cho vay trong thời gian tiếp theo.

Giới phân tích cho rằng trong những tháng cuối năm, tiền gửi dân cư nhiều khả năng vẫn duy trì xu hướng tăng trưởng tích cực. Bên cạnh yếu tố an toàn, sự phát triển mạnh của ngân hàng số, các ứng dụng tài chính trực tuyến và các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt đang giúp việc gửi tiền trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết.

Đáng chú ý, khoảng cách giữa tiền gửi dân cư và tiền gửi của các tổ chức kinh tế hiện đã lên tới khoảng 4,5 triệu tỷ đồng là mức chênh lệch lớn nhất trong nhiều năm trở lại đây. Điều này cho thấy người dân đang ngày càng trở thành nguồn cung vốn chủ lực của hệ thống ngân hàng.

Đồng thời, nó cũng phản ánh vai trò trung tâm của ngành ngân hàng trong việc tập hợp nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội, chuyển hóa thành các dòng tín dụng phục vụ sản xuất, kinh doanh và tăng trưởng kinh tế.

Trong bối cảnh nền kinh tế đang bước vào giai đoạn phục hồi mới, dòng tiền tiết kiệm của người dân vì thế không chỉ là câu chuyện của từng cuốn sổ tiết kiệm cá nhân mà còn là một trong những động lực quan trọng góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.

Tin khác
“Hàng tồn kho” – thêm một loại tài sản bảo đảm
“Hàng tồn kho” – thêm một loại tài sản bảo đảm

Hàng tồn kho có thể trở thành tài sản bảo đảm giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng mà không phụ thuộc quá nhiều vào bất động sản thế chấp. Tuy nhiên, khả năng vay vốn đến đâu còn phụ thuộc vào giá trị thực, sức tiêu thụ và khả năng kiểm soát hàng hóa của ngân hàng.

Cuộc đua vốn điều lệ vượt 100 nghìn tỷ đồng
Cuộc đua vốn điều lệ vượt 100 nghìn tỷ đồng

Cuộc đua vốn điều lệ vượt 100.000 tỷ đồng đang định hình lại tương quan giữa các ngân hàng Việt Nam. Đằng sau những kế hoạch phát hành hàng chục nghìn tỷ đồng là yêu cầu tăng năng lực tín dụng, củng cố bộ đệm an toàn vốn và nâng sức cạnh tranh trong chu kỳ tăng trưởng mới.

VN-Index kiểm định vùng 1.730 điểm, thị trường chờ tín hiệu phục hồi
VN-Index kiểm định vùng 1.730 điểm, thị trường chờ tín hiệu phục hồi

Sau tuần giao dịch rung lắc, VN-Index lùi về kiểm định vùng hỗ trợ 1.730 điểm trong bối cảnh áp lực bán tại nhóm vốn hóa lớn và giao dịch bán ròng của khối ngoại gia tăng. Các tín hiệu kỹ thuật cho thấy khả năng xuất hiện nhịp hồi phục, song diễn biến phân hóa của dòng tiền vẫn là yếu tố cần theo dõi trong tuần 12–16/10.

Nhịp bơm – hút tiền và sức ép lãi suất
Nhịp bơm – hút tiền và sức ép lãi suất

Nhịp bơm – hút tiền trên thị trường mở đang phản ánh những thay đổi nhanh của thanh khoản ngân hàng. Lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh, trong khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, đặt ra yêu cầu cân đối nguồn vốn, kiểm soát chi phí và duy trì ổn định tiền tệ.

Chênh lệch giá vàng và giới hạn của cơ chế điều tiết
Chênh lệch giá vàng và giới hạn của cơ chế điều tiết

Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới không chỉ phản ánh cung cầu, mà còn cho thấy những giới hạn của cơ chế điều tiết thị trường. Khi giá vàng biến động mạnh, bài toán đặt ra là cân bằng nguồn cung, minh bạch hóa thị trường và bảo vệ nhà đầu tư.

Lãi suất liên ngân hàng trước áp lực cân đối vốn
Lãi suất liên ngân hàng trước áp lực cân đối vốn

Lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh đầu tháng 10, phản ánh bài toán cân đối vốn ngày càng phức tạp khi tín dụng tăng nhanh, chi phí huy động neo cao và nhu cầu vốn cuối năm gia tăng. Áp lực không chỉ nằm ở thanh khoản ngắn hạn mà còn ở cấu trúc nguồn vốn của ngân hàng.

VN-Index đảo chiều tăng gần 6 điểm, lực cầu trở lại nhóm blue-chips
VN-Index đảo chiều tăng gần 6 điểm, lực cầu trở lại nhóm blue-chips

Sau nhịp rung lắc mạnh và có thời điểm giảm gần 18 điểm, VN-Index đảo chiều trong phiên chiều nhờ lực cầu gia tăng, đặc biệt tại nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn. Chốt phiên 6/10, chỉ số tăng 5,88 điểm lên 1.759,08 điểm, trong khi thanh khoản cải thiện đáng kể so với phiên trước.

Vốn rẻ mở rộng, dòng tiền vẫn chọn lọc
Vốn rẻ mở rộng, dòng tiền vẫn chọn lọc

Tín dụng tăng hơn 11% sau chín tháng, nhiều chương trình cho vay ưu đãi được mở rộng, song chi phí huy động vẫn cao. Dòng vốn vì thế đang thuận lợi hơn với những doanh nghiệp có khả năng hấp thụ vốn tốt, thay vì rẻ đồng đều trên toàn thị trường và nền kinh tế.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc