Theo thông tin từ Ngân hàng Nhà nước, đến cuối tháng 8/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,5 triệu tỷ đồng, tăng 10,24% so với cuối năm 2025. Khoảng 77,3% dư nợ được dành cho sản xuất, kinh doanh, cho thấy nhu cầu vốn của khu vực doanh nghiệp và nền kinh tế thực đang đóng vai trò quan trọng trong đà tăng tín dụng.
Tốc độ này cao hơn đáng kể so với thời điểm cuối tháng 6, khi dư nợ tín dụng mới tăng 7,41% so với cuối năm 2025. Như vậy, chỉ trong khoảng hai tháng, tín dụng đã tăng thêm gần 3 điểm phần trăm, phản ánh dòng vốn đang được đẩy mạnh vào nền kinh tế. Tuy nhiên, câu chuyện nguồn vốn không đơn giản chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng tín dụng.
Khoảng cách nguồn vốn vẫn là sức ép
Số liệu của Bộ Tài chính tại phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 8 cho thấy đến ngày 22/8, huy động vốn bằng VND tăng 8,77% so với đầu năm, trong khi dư nợ tín dụng bằng VND tăng 8,38%. Ở góc nhìn này, tốc độ huy động đã bắt đầu vượt tín dụng, cho thấy thanh khoản ngắn hạn có dấu hiệu cải thiện.
Nhưng nếu xét trên toàn hệ thống và theo cách tính khác, khoảng cách vẫn hiện hữu. Theo SSI Research, đến ngày 22/8, huy động vốn tăng khoảng 7,97%, thấp hơn mức tăng tín dụng 9,71%. Điều này cho thấy bức tranh thanh khoản đang có sự phân hóa giữa nguồn vốn VND, tổng huy động và dư nợ tín dụng.
Đây cũng là lý do không nên nhìn riêng một chỉ tiêu để kết luận hệ thống ngân hàng đang “dư” hay “thiếu” vốn. Vấn đề đáng chú ý hơn nằm ở cơ cấu nguồn vốn.
Trong những năm gần đây, tín dụng liên tục tăng nhanh hơn huy động. Theo số liệu được NHNN công bố, giai đoạn 2021-2025, tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân cao hơn huy động khoảng 3,8 điểm phần trăm mỗi năm. Khoảng cách này khiến quy mô tín dụng ngày càng lớn so với nguồn tiền gửi và buộc các ngân hàng phải sử dụng thêm nhiều kênh vốn khác.
Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cũng ghi nhận thanh khoản chịu áp lực khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, trong khi lãi suất huy động và cho vay ở mức cao và biên lợi nhuận của ngân hàng chịu sức ép. Đây là bài toán đặc biệt đáng chú ý khi ngân hàng vừa phải mở rộng tín dụng, vừa phải bảo đảm các tỷ lệ an toàn và kiểm soát rủi ro.
Một chỉ dấu khác là sự gia tăng huy động qua giấy tờ có giá. Trong tháng 7/2026, các ngân hàng thực hiện 13 đợt phát hành trái phiếu riêng lẻ, huy động khoảng 7.900 tỷ đồng, chiếm khoảng 63% tổng giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ trong tháng. Động thái này cho thấy ngân hàng đang chủ động bổ sung nguồn vốn, đặc biệt là vốn trung và dài hạn.
Bởi vậy, bài toán cuối năm không chỉ là “có đủ tiền để cho vay hay không”, mà là nguồn tiền đó có kỳ hạn phù hợp với nhu cầu tín dụng hay không.
Lãi suất khó giảm sâu
Khi nhu cầu tín dụng tăng nhanh, ngân hàng phải cạnh tranh để giữ nguồn tiền gửi. Đây là một trong những nguyên nhân khiến mặt bằng lãi suất huy động khó giảm mạnh dù thanh khoản ngắn hạn đã có cải thiện.
Thị trường hiện đã xuất hiện nhiều chương trình cộng lãi suất, ưu đãi theo số dư và kỳ hạn. Một số ngân hàng đưa lãi suất thực nhận lên trên mức niêm yết thông thường để thu hút tiền nhàn rỗi. Trong khi đó, tại nhóm ngân hàng lớn, mức lãi suất cao nhất dành cho khách hàng thông thường đã lên khoảng 6,8%/năm ở một số kỳ hạn, còn mức cao hơn thường gắn với điều kiện về số tiền gửi hoặc chương trình riêng.
Dòng tiền dân cư vẫn là nguồn lực quan trọng. Đến cuối tháng 6/2026, tiền gửi của dân cư tại các tổ chức tín dụng đạt khoảng 11,07 triệu tỷ đồng, tăng 7,1% so với cuối năm 2025. Riêng tháng 6, tiền gửi dân cư tăng thêm khoảng 242.000 tỷ đồng.
Điều này cho thấy người dân vẫn tiếp tục đưa tiền vào ngân hàng, nhưng tốc độ tăng của tiền gửi cần được đặt cạnh tốc độ mở rộng tín dụng và nhu cầu vốn của nền kinh tế.
Áp lực còn đến từ lạm phát và tỷ giá. Theo SSI Research, CPI tháng 8/2026 tăng 4,89% so với cùng kỳ, trong khi lạm phát cơ bản ở mức 4,55%. Khi mặt bằng giá tiến gần mục tiêu điều hành, dư địa để nới lỏng tiền tệ mạnh không còn rộng.
Ở chiều khác, nhu cầu tín dụng cuối năm có thể tiếp tục tăng khi doanh nghiệp bước vào mùa sản xuất, kinh doanh cao điểm. Nếu ngân hàng phải tăng lãi suất huy động để thu hút tiền gửi, chi phí vốn đầu vào sẽ khó giảm nhanh. Điều này tạo áp lực nhất định lên lãi suất cho vay, dù định hướng điều hành vẫn là hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế.
Thực tế, Chính phủ đã yêu cầu NHNN và hệ thống tổ chức tín dụng tiếp tục ổn định mặt bằng lãi suất, giảm lãi suất cho vay, đưa tín dụng vào đúng lĩnh vực và kiểm soát rủi ro. Đồng thời, Bộ Tài chính được giao thúc đẩy phát triển thị trường vốn, thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp nhằm tăng nguồn vốn trung, dài hạn, giảm sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng.
Đây là điểm quan trọng đối với bài toán vốn cuối năm. Nếu toàn bộ nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục dồn vào ngân hàng, áp lực lên huy động, thanh khoản và lãi suất sẽ khó được giải quyết căn cơ.
Với doanh nghiệp, điều này đồng nghĩa khả năng tiếp cận vốn sẽ ngày càng phụ thuộc vào chất lượng tài chính, dòng tiền, tài sản bảo đảm và phương án kinh doanh. Những doanh nghiệp có nhu cầu vốn lớn nhưng dòng tiền yếu hoặc dự án chưa hoàn thiện pháp lý có thể gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn ngân hàng.
Trong khi đó, những doanh nghiệp có dự án rõ ràng, dòng tiền minh bạch và khả năng trả nợ tốt sẽ có điều kiện thuận lợi hơn khi ngân hàng ưu tiên phân bổ vốn vào các lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, công nghệ cao, hạ tầng và những động lực tăng trưởng mới.
Bài toán không chỉ là “room” tín dụng
Năm 2026, NHNN dự kiến định hướng tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống khoảng 15%, đồng thời điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thực tế. Đến cuối tháng 8, mức tăng 10,24% đồng nghĩa dư địa tín dụng còn lại cho những tháng cuối năm vẫn đáng kể. Tuy nhiên, “room” tín dụng không đồng nghĩa với nguồn vốn sẵn có.
Một ngân hàng có thể còn dư địa tăng trưởng tín dụng nhưng vẫn phải cân nhắc khả năng huy động vốn, cơ cấu kỳ hạn, chi phí vốn, tỷ lệ an toàn và chất lượng tài sản. Vì vậy, trong giai đoạn cuối năm, cuộc cạnh tranh giữa các ngân hàng có thể không chỉ nằm ở việc giành khách vay mà còn ở khả năng giữ chân tiền gửi và huy động được nguồn vốn ổn định.
Tại Hà Nội, bức tranh này thể hiện khá rõ. Trong 8 tháng đầu năm, huy động vốn trên địa bàn tăng 10,78%, trong khi dư nợ tín dụng tăng 13,05%. Đây là mức tăng cao hơn bình quân chung và cho thấy nhu cầu vốn tại một trung tâm kinh tế lớn vẫn đang tăng nhanh.
Đáng chú ý, Thống đốc NHNN Phạm Đức Ấn nhấn mạnh tín dụng ngân hàng không nên là nguồn vốn duy nhất cho mọi nhu cầu phát triển. Vốn chủ sở hữu, đầu tư công, PPP và thị trường vốn cần được kết hợp để tạo cấu trúc tài chính bền vững hơn cho nền kinh tế.
Đây có thể là hướng giải bài toán nguồn vốn về dài hạn. Ngân hàng phù hợp với vai trò cung cấp vốn lưu động và một phần vốn đầu tư; trong khi những dự án hạ tầng, bất động sản, năng lượng hay sản xuất quy mô lớn cần thêm vốn chủ sở hữu, trái phiếu, cổ phiếu, PPP và các nguồn vốn dài hạn khác.
Cuối năm 2026, áp lực vốn của nền kinh tế có thể tiếp tục tăng cùng nhu cầu sản xuất, đầu tư và kinh doanh. Thanh khoản ngân hàng đã có dấu hiệu cải thiện, nhưng bài toán cân đối kỳ hạn và chi phí vốn vẫn còn. Vì vậy, trọng tâm không chỉ là tăng tín dụng bao nhiêu, mà là huy động được nguồn vốn đủ dài, đủ ổn định và phân bổ đúng nơi tạo ra tăng trưởng.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
