Tín dụng quá tải: 38,5 triệu tỷ đồng và yêu cầu tái cấu trúc nguồn vốn

Trước áp lực vốn khổng lồ để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng cao, tín dụng ngân hàng đã dần chạm ngưỡng, trong khi những rủi ro tiềm ẩn ngày càng bộc lộ rõ. Trong bối cảnh đó, phát triển thị trường vốn không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc nhằm tái cân bằng cấu trúc tài chính và duy trì đà tăng trưởng bền vững của nền kinh tế.

Tín dụng chịu nhiều áp lực

Tại phiên thảo luận về kinh tế xã hội ngày 21/4, nhiều đại biểu Quốc hội cùng nhìn về một điểm nghẽn cốt lõi của nền kinh tế: cơn khát vốn cho mục tiêu tăng trưởng cao đang ngày một lớn, trong khi khả năng đáp ứng của ngân sách lại quá hạn hẹp.

Để chạm tới ngưỡng tăng trưởng GDP hai con số, nền kinh tế cần một lượng nguồn lực khổng lồ, nhưng ngân sách nhà nước chỉ có thể gánh khoảng một phần năm. Phần còn lại, một con số lên tới hơn 30 triệu tỷ đồng, buộc phải trông cậy vào khu vực ngoài nhà nước.

Trong bối cảnh đó, khi dư nợ tín dụng đã phình to vượt ngưỡng 145% GDP, hệ thống ngân hàng gần như bị đẩy tới giới hạn chịu đựng. Áp lực không chỉ đến từ quy mô mà còn nằm ở cấu trúc dòng vốn. Câu chuyện lúc này không còn dừng ở việc có bao nhiêu tiền được bơm ra, mà là tiền đó đến từ đâu và được sử dụng trong bao lâu. Khi thị trường vốn, bao gồm trái phiếu và cổ phiếu, chưa thực sự đóng vai trò dẫn dắt, gánh nặng dồn hết lên vai ngân hàng trở thành một thực tế khó né tránh.

Bài toán tài chính cho giai đoạn 2026 đến 2030 đang hiện ra với những con số khổng lồ. Theo ước tính của Bộ Tài chính, tổng nhu cầu vốn lên tới khoảng 38,5 triệu tỷ đồng. Nhưng đáng chú ý hơn cả không phải là quy mô, mà là cấu trúc huy động. Khi ngân sách chỉ đáp ứng được khoảng 20%, phần còn lại buộc phải được hút từ xã hội. Điều này đồng nghĩa với việc hệ thống tài chính phải vận hành trơn tru, đa tầng và cân bằng, thay vì lệ thuộc quá lớn vào một kênh duy nhất như hiện nay.

Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy một sự lệch pha ngày càng rõ nét. Cuối năm 2025, tín dụng tăng hơn 19% trong khi huy động vốn chỉ nhích hơn 14%. Bước sang quý I năm 2026, khoảng cách này không những không thu hẹp mà còn giãn rộng hơn khi tín dụng tiếp tục tăng, còn huy động gần như chững lại. Đằng sau những con số tưởng chừng khô khan ấy là một tín hiệu cảnh báo về thanh khoản và sự bền vững của hệ thống.

Khi nguồn vốn đầu vào chủ yếu là ngắn hạn nhưng lại được sử dụng cho các khoản vay trung và dài hạn, rủi ro kỳ hạn bắt đầu lộ diện. Đây vốn là điều tối kỵ trong quản trị tài chính, nhưng lại đang diễn ra ở quy mô lớn. Hiện khoảng 40% dư nợ của toàn hệ thống là các khoản vay trung và dài hạn, tương đương khoảng 60% GDP. Nói cách khác, ngân hàng đang phải làm thay phần việc của thị trường vốn, một vai trò vốn dĩ không thuộc về mình.

Tại nghị trường, đại biểu Trịnh Xuân An đã thẳng thắn chỉ ra rằng quy mô tín dụng của Việt Nam hiện cao hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Điều này không chỉ tạo áp lực lên hệ thống mà còn kéo theo những rủi ro tiềm ẩn, từ nợ xấu cho tới hệ số an toàn vốn. Khi tín dụng tiếp tục phình to mà không có sự chia sẻ từ các kênh dẫn vốn khác, những rủi ro này sẽ không còn nằm trên lý thuyết.

Theo nguyên tắc vận hành của nền tài chính hiện đại, ngân hàng chủ yếu cung cấp vốn ngắn hạn, trong khi nhu cầu dài hạn phải được hấp thụ bởi thị trường vốn. Nhưng thực tế đang diễn ra theo chiều ngược lại. Khi trái phiếu doanh nghiệp chưa thực sự phục hồi niềm tin, còn thị trường cổ phiếu chưa đủ chiều sâu, dòng vốn dài hạn không có nơi trú ngụ, buộc phải quay lại hệ thống ngân hàng.

Các đại biểu cũng cảnh báo rằng nếu không sớm khơi thông dòng chảy vốn, mục tiêu tăng trưởng cao sẽ chỉ dừng lại ở tham vọng trên giấy. Việc áp dụng trần tăng trưởng tín dụng mang tính cơ học ở mức 15% cho toàn hệ thống, trong bối cảnh hiện nay, có thể vô tình trở thành lực cản thay vì là công cụ kiểm soát. Khi nền kinh tế cần bứt tốc, một giới hạn cứng nhắc dễ khiến dòng vốn bị bó hẹp, không đủ lực đẩy cho sản xuất kinh doanh.

Đề xuất được đưa ra là điều hành chính sách tiền tệ theo hướng linh hoạt hơn, cho phép nới hạn mức tín dụng có chọn lọc đối với các ngân hàng có chất lượng tài sản tốt, kiểm soát nợ xấu hiệu quả. Cách tiếp cận này nhằm đưa dòng tiền đi đúng địa chỉ, chảy vào khu vực sản xuất thay vì lan tỏa dàn trải.

Dẫu vậy, nới tín dụng chỉ có thể coi là giải pháp tình thế. Về dài hạn, một nền kinh tế không thể phát triển bền vững nếu tiếp tục phụ thuộc vào “bầu sữa” ngân hàng. Khi cấu trúc vốn không được tái cân bằng, mỗi chu kỳ tăng trưởng mới lại đồng nghĩa với một vòng xoáy rủi ro mới, nơi áp lực ngày càng dồn nặng lên hệ thống tín dụng.

Tín dụng quá tải 385 triệu tỷ đồng và yêu cầu tái cấu trúc nguồn vốn
Trước áp lực vốn khổng lồ để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng cao, tín dụng ngân hàng đã dần chạm ngưỡng, trong khi những rủi ro tiềm ẩn ngày càng bộc lộ rõ.

Thị trường vốn buộc phải phát triển

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng ở ngưỡng 10%, câu chuyện không chỉ nằm ở việc huy động thêm bao nhiêu tiền, mà quan trọng hơn là sử dụng đồng vốn đó hiệu quả đến đâu. Đại biểu Nguyễn Hải Nam cho rằng nếu hệ số ICOR được kéo xuống khoảng 4,5, tức là cải thiện đáng kể hiệu quả đầu tư, thì nền kinh tế vẫn cần một lượng vốn tương đương 40% GDP mỗi năm, quy đổi ra là hơn 200 tỷ USD. Đây là một con số không hề dễ chịu, nhất là trong bối cảnh các kênh dẫn vốn hiện tại đang phát triển thiếu cân đối.

Thực tế cho thấy, hệ thống tài chính Việt Nam đang nghiêng hẳn về phía tín dụng ngân hàng. Khi quy mô tín dụng đã lên tới khoảng 145% GDP, trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp chỉ quanh mức 10% GDP, sự lệch pha này không còn đơn thuần là vấn đề cơ cấu, mà đã trở thành rủi ro hệ thống.

Ông Nguyễn Bá Hùng nhận định, tại các nền kinh tế phát triển, thị trường trái phiếu mới là “xương sống” của dòng vốn trung và dài hạn, giúp chia tải cho ngân hàng và hạn chế những cú sốc lan truyền trong hệ thống tài chính.

Ở chiều ngược lại, khi thị trường vốn chưa đủ độ sâu, mọi áp lực lại tiếp tục dồn về phía ngân hàng. Điều này không chỉ làm gia tăng rủi ro kỳ hạn mà còn bó hẹp dư địa điều hành chính sách tiền tệ. Ngân hàng bị buộc phải “gánh thay” vai trò của thị trường vốn, trong khi bản chất của họ là cung ứng dòng tiền ngắn hạn. Một cấu trúc như vậy, nếu kéo dài, sẽ khiến nền kinh tế dễ tổn thương hơn trước các biến động.

Tuy nhiên, dư địa không phải là không có. Ông Nguyễn Quang Thuân cho rằng nếu cải cách đủ mạnh và đúng hướng, Việt Nam hoàn toàn có thể khai thông nguồn lực khổng lồ đang nằm trong xã hội cũng như từ bên ngoài. Đặc biệt, khi thị trường chứng khoán được nâng hạng, khả năng thu hút dòng vốn quốc tế sẽ tăng lên đáng kể.

Những dòng tiền này, thông qua hoạt động IPO hay M&A, không chỉ mang tính dài hạn mà còn đi kèm với chuẩn mực quản trị hiện đại, tạo lực đẩy cho cả thị trường. Đây chính là loại “vốn thật” mà nền kinh tế đang thiếu, khác xa với dòng vốn ngắn hạn mang tính chu kỳ.

Để chuyển dịch từ mô hình phụ thuộc nặng vào tín dụng sang một cấu trúc cân bằng hơn, các chuyên gia và đại biểu Quốc hội đã thống nhất rằng cần một chương trình cải cách mang tính hệ thống, thay vì những điều chỉnh cục bộ. Trước hết là hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo nền tảng minh bạch và ổn định cho thị trường vốn vận hành. Song song với đó là nâng cao tiêu chuẩn công bố thông tin và phát triển hệ thống xếp hạng tín nhiệm, qua đó củng cố niềm tin và đưa thị trường trái phiếu doanh nghiệp phát triển theo chiều sâu thay vì chỉ mở rộng về quy mô.

Một trụ cột quan trọng khác là phát triển nhà đầu tư tổ chức, từ các quỹ đầu tư, bảo hiểm đến các định chế tài chính dài hạn. Khi lực lượng này đủ lớn và đủ chuyên nghiệp, thị trường sẽ bớt phụ thuộc vào dòng tiền ngắn hạn, từ đó giảm thiểu biến động cực đoan. Bên cạnh đó, xu hướng tài chính xanh cũng cần được thúc đẩy mạnh mẽ, không chỉ để đón đầu dòng vốn quốc tế mà còn để định hình lại cấu trúc đầu tư theo hướng bền vững.

Cuối cùng, việc vận hành hiệu quả thị trường thứ cấp sẽ đóng vai trò như “mạch máu” giúp dòng vốn lưu thông liên tục. Khi thanh khoản được cải thiện, nhà đầu tư sẽ sẵn sàng tham gia dài hạn hơn, thay vì chỉ tìm kiếm cơ hội ngắn hạn.

Tất cả những giải pháp này, nếu được triển khai đồng bộ, sẽ không chỉ giúp giảm tải cho hệ thống ngân hàng mà còn tạo ra một cấu trúc tài chính lành mạnh hơn. Khi đó, câu chuyện tăng trưởng sẽ không còn bị bó hẹp trong bài toán tín dụng, mà mở ra một không gian rộng hơn, nơi dòng vốn được phân bổ đúng chỗ, đúng thời điểm và hiệu quả hơn.

Tin khác
Mở rộng tài chính cho doanh nghiệp siêu nhỏ do phụ nữ làm chủ: Động lực kép cho ngân hàng và nền kinh tế
Mở rộng tài chính cho doanh nghiệp siêu nhỏ do phụ nữ làm chủ: Động lực kép cho ngân hàng và nền kinh tế

Tổ chức Ngân hàng Thế giới dành cho phụ nữ (Women’s World Banking - WWB), nhấn mạnh rằng việc mở rộng các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp siêu nhỏ do phụ nữ làm chủ không chỉ thúc đẩy tài chính toàn diện, mà còn mở ra cơ hội tăng trưởng cho các tổ chức tín dụng và nền kinh tế Việt Nam.

HDBank đẩy mạnh tài trợ theo chuỗi: Tín chấp lên đến 5 tỷ và tỷ lệ tài trợ đến 100%, khơi thông dòng vốn hệ sinh thái và chuỗi giá trị
HDBank đẩy mạnh tài trợ theo chuỗi: Tín chấp lên đến 5 tỷ và tỷ lệ tài trợ đến 100%, khơi thông dòng vốn hệ sinh thái và chuỗi giá trị

Bám sát đặc thù luân chuyển hàng hóa và dòng tiền nhanh của ngành hàng Tiêu dùng nhanh (FMCG) và kênh phân phối, HDBank chính thức đẩy mạnh mô hình “Tài trợ theo chuỗi”. Thay vì cấp tín dụng đơn lẻ, dòng vốn được thiết kế liền mạch theo hành trình của hàng hóa, với các chính sách đột phá: tài trợ tới 100% giá trị tài sản bảo đảm và hạn mức tín chấp đến 5 tỷ đồng.

Tỷ giá USD/VND giằng co giữa áp lực bên ngoài và nỗ lực điều hành trong nước
Tỷ giá USD/VND giằng co giữa áp lực bên ngoài và nỗ lực điều hành trong nước

Sau giai đoạn ổn định đầu năm, tỷ giá USD/VND đã nhanh chóng đảo chiều dưới tác động của căng thẳng Trung Đông và biến động toàn cầu. Dù áp lực vẫn hiện hữu trong ngắn hạn, nhiều yếu tố nền tảng được kỳ vọng sẽ giúp tỷ giá ổn định hơn trong nửa cuối năm 2026.

Hủy tư cách công ty đại chúng của Xi măng Hồng Phong
Hủy tư cách công ty đại chúng của Xi măng Hồng Phong

Công ty Cổ phần Xi măng Hồng Phong vừa thông báo đã nhận được công văn của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước về việc hủy tư cách Công ty đại chúng của công ty.

Áp lực thanh khoản chưa dứt, lãi suất khó hạ trong ngắn hạn
Áp lực thanh khoản chưa dứt, lãi suất khó hạ trong ngắn hạn

Theo báo cáo mới nhất của KBSV, mặt bằng lãi suất trong quý 1/2026 tiếp tục duy trì xu hướng tăng do áp lực thanh khoản và chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng - huy động. Dù đã xuất hiện tín hiệu hạ nhiệt sau động thái điều hành của Ngân hàng Nhà nước, xu hướng giảm được dự báo sẽ rõ nét hơn vào nửa cuối năm.

SeABank ra mắt SeAPayment - Nền tảng quản lý thanh toán giúp chủ shop kiểm soát dòng tiền theo thời gian thực
SeABank ra mắt SeAPayment - Nền tảng quản lý thanh toán giúp chủ shop kiểm soát dòng tiền theo thời gian thực

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank, mã chứng khoán SSB) chính thức ra mắt SeAPayment - Nền tảng quản lý thanh toán toàn diện dành cho cá nhân và hộ kinh doanh. Với khả năng kiểm soát doanh thu theo thời gian thực, SeAPayment được kỳ vọng trở thành giải pháp đột phá giúp chủ shop tối ưu vận hành và chuyên nghiệp hóa mô hình kinh doanh.

VietinBank tặng loa báo tiền về - đồng hành cùng hộ kinh doanh chuyển đổi số
VietinBank tặng loa báo tiền về - đồng hành cùng hộ kinh doanh chuyển đổi số

Góp phần cùng hộ kinh doanh chuyển đổi số, VietinBank nâng cấp iPay với các tính năng quản lý tài khoản và tặng loa báo tiền về, góp phần giúp khách hàng kiểm soát dòng tiền và đáp ứng yêu cầu kê khai thuế.

Đề xuất cho doanh nghiệp vay vàng trong dân để phục vụ chế tác và xuất khẩu
Đề xuất cho doanh nghiệp vay vàng trong dân để phục vụ chế tác và xuất khẩu

Nhằm khơi thông nguồn lực vàng trong xã hội và hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm chế tác vàng của khu vực, Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam đã kiến nghị Thủ tướng cho phép doanh nghiệp được vay vàng từ người dân với lãi suất thỏa thuận theo quy định.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc