Trước đề xuất nâng ngưỡng doanh thu chịu thuế đối với hộ kinh doanh đang được Bộ Tài chính đưa ra, nhiều vấn đề về tính phù hợp, tác động thực tế và cách thiết kế chính sách đang được đặt ra. Trao đổi với phóng viên, Luật sư Nguyễn Văn Tuấn (thuộc Đoàn Luật sư thành phố Hà Nội) đã có những phân tích chi tiết về góc độ pháp lý, những bất cập hiện hành cũng như các kịch bản tác động nếu chính sách được điều chỉnh.
Phóng viên: Bộ Tài chính đang đề xuất điều chỉnh ngưỡng doanh thu chịu thuế đối với hộ kinh doanh. Dưới góc độ pháp lý, ông đánh giá thế nào về tính cần thiết của đề xuất này?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Nếu nhìn một cách đầy đủ, đây không đơn thuần là một điều chỉnh kỹ thuật về ngưỡng doanh thu, mà là một bước rà soát lại cách chính sách thuế đang “chạm” vào khu vực hộ kinh doanh.
Luật Quản lý thuế 2019 đã xác lập nguyên tắc rất rõ là nghĩa vụ thuế phải bảo đảm công bằng, minh bạch và phù hợp với khả năng nộp thuế. Đồng thời, chính sách thuế phải vận động theo điều kiện kinh tế xã hội của từng giai đoạn. Nhưng thực tế, ngưỡng 100 triệu đồng mỗi năm đã tồn tại trong một thời gian dài, trong khi mặt bằng chi phí, giá cả, thu nhập đều đã thay đổi đáng kể.
Khi doanh thu danh nghĩa tăng lên do lạm phát và chi phí đầu vào, nhưng lợi nhuận thực tế không tăng tương ứng, việc giữ nguyên ngưỡng cũ sẽ dẫn đến tình trạng đánh thuế không đúng bản chất. Nói cách khác, chính sách đang “nhìn” vào con số doanh thu, trong khi điều cần nhìn là khả năng tạo ra thu nhập thực.
Ở góc độ quản lý nhà nước, một ngưỡng quá thấp còn khiến cơ quan thuế phải phân tán nguồn lực để quản lý một số lượng rất lớn hộ kinh doanh nhỏ lẻ, trong khi hiệu quả thu ngân sách từ nhóm này không đáng kể. Điều này đi ngược lại nguyên tắc quản lý rủi ro đã được đặt ra trong Luật Quản lý thuế 2019.
Vì vậy, việc nâng ngưỡng không chỉ để giảm gánh nặng cho người kinh doanh nhỏ, mà còn để tái cấu trúc cách quản lý thuế theo hướng hiệu quả hơn.
Phóng viên: Ở góc độ thực tiễn, việc điều chỉnh này có phản ánh đúng hoạt động của hộ kinh doanh hiện nay không?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Có thể nói là khá sát với thực tế.
Phần lớn hộ kinh doanh tại Việt Nam đang ở quy mô rất nhỏ. Họ chịu áp lực trực tiếp từ chi phí đầu vào tăng, giá thuê mặt bằng tăng, chi phí nhân công tăng. Trong khi đó, khả năng tăng giá bán lại bị hạn chế bởi sức mua thị trường.
Một vấn đề mang tính cấu trúc là cách xác định nghĩa vụ thuế hiện nay chủ yếu dựa trên doanh thu khoán hoặc tỷ lệ ấn định. Cách làm này giúp đơn giản hóa quản lý, nhưng lại bỏ qua yếu tố chi phí, trong khi chi phí mới là yếu tố quyết định lợi nhuận thực.
Có những ngành nghề có doanh thu lớn nhưng biên lợi nhuận rất thấp. Nếu đánh thuế dựa trên doanh thu, sẽ dẫn đến việc thu thuế trên cả phần chi phí, làm sai lệch bản chất của thu nhập chịu thuế.
Đặc biệt, trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, nhiều hộ kinh doanh có doanh thu tăng nhờ mở rộng kênh bán hàng. Tuy nhiên, chi phí vận hành cũng tăng tương ứng như chi phí quảng cáo, chiết khấu nền tảng, logistics. Khoảng cách giữa doanh thu và lợi nhuận ngày càng lớn. Nếu chính sách không điều chỉnh, sẽ ngày càng xa rời thực tế.
Phóng viên: Theo ông, những bất cập lớn nhất của quy định hiện hành là gì?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Có thể nhìn thấy ba bất cập chính.
Thứ nhất là tính “lỗi thời” của ngưỡng doanh thu. Khi một ngưỡng được giữ cố định trong thời gian dài mà không gắn với biến động kinh tế, nó sẽ dần mất ý nghĩa điều tiết. Trong bối cảnh lạm phát và chi phí tăng, nhiều hộ bị đưa vào diện chịu thuế dù thực tế thu nhập không cao.
Thứ hai là cách tiếp cận dựa trên doanh thu thay vì lợi nhuận. Doanh thu chỉ phản ánh quy mô giao dịch, không phản ánh giá trị thực mà người kinh doanh giữ lại. Điều này dẫn đến tình trạng đánh thuế không công bằng giữa các ngành nghề có đặc thù chi phí khác nhau.
Thứ ba, và cũng là điểm rất đáng chú ý, là chính sách hiện hành vô tình tạo ra động cơ “kìm hãm quy mô”. Khi vượt ngưỡng đồng nghĩa với việc phải chịu nghĩa vụ thuế cao hơn và tuân thủ phức tạp hơn, nhiều hộ có xu hướng không mở rộng hoặc không kê khai đầy đủ. Đây là một dạng “phản ứng chính sách”, làm méo mó hành vi kinh doanh và ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển kinh tế tư nhân.
Phóng viên: Nếu điều chỉnh ngưỡng, chính sách mới sẽ tác động như thế nào đến quyền và nghĩa vụ của hộ kinh doanh?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Tác động sẽ theo hướng phân hóa rõ rệt hơn giữa các nhóm.
Đối với nhóm hộ kinh doanh quy mô nhỏ, việc nâng ngưỡng sẽ giúp họ giảm nghĩa vụ thuế, giảm chi phí tuân thủ và giảm rủi ro vi phạm do thiếu hiểu biết về pháp luật thuế. Điều này phù hợp với nguyên tắc bảo vệ người nộp thuế có khả năng nộp thuế thấp.
Tuy nhiên, đối với nhóm có doanh thu vượt ngưỡng, nghĩa vụ sẽ trở nên rõ ràng và chặt chẽ hơn. Cơ quan thuế sẽ tập trung quản lý vào nhóm này, yêu cầu kê khai đầy đủ, minh bạch hơn và chịu sự kiểm soát cao hơn.
Điểm đáng chú ý là khi ngưỡng được thiết kế hợp lý, hành vi tuân thủ có xu hướng cải thiện. Người kinh doanh không còn động cơ “né ngưỡng” bằng cách giấu doanh thu hoặc chia nhỏ hoạt động. Từ đó, tính minh bạch và công bằng trong hệ thống thuế được nâng lên.
Phóng viên: Có lo ngại rằng việc nâng ngưỡng sẽ làm gia tăng tình trạng “lách luật”, chia nhỏ doanh thu để né thuế. Ông đánh giá thế nào?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Đây là một lo ngại có cơ sở, nhưng không phải là hệ quả tất yếu của việc nâng ngưỡng.
Trên thực tế, hành vi “lách luật” xuất phát từ khoảng trống trong thiết kế chính sách và hạn chế trong công tác quản lý. Nếu chỉ dựa vào một tiêu chí doanh thu cứng, không có các yếu tố nhận diện bổ trợ, thì việc bị lợi dụng là điều khó tránh.
Tuy nhiên, pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Quản lý thuế 2019, đã có đầy đủ công cụ để xử lý hành vi này, từ ấn định thuế, thanh tra, kiểm tra đến xử phạt hành chính.
Vấn đề nằm ở việc cần thiết kế chính sách theo hướng nhận diện bản chất giao dịch, không chỉ dựa trên hình thức pháp lý. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng công nghệ, kết nối dữ liệu từ hóa đơn điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt và nền tảng số để theo dõi dòng tiền thực tế.
Một yếu tố quan trọng khác là khi ngưỡng được thiết kế hợp lý, nghĩa vụ thuế không còn là gánh nặng quá lớn, thì động cơ “lách luật” sẽ giảm đáng kể. Khi lợi ích không còn đủ lớn, hành vi vi phạm sẽ tự nhiên thu hẹp.
Phóng viên: Về nguyên tắc pháp lý, cần đảm bảo những yếu tố nào để việc xác định doanh thu tính thuế minh bạch và công bằng?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Có thể khái quát thành một số nguyên tắc cơ bản.
Thứ nhất là phải phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch. Doanh thu tính thuế cần được xác định dựa trên dữ liệu có thể kiểm chứng như hóa đơn, chứng từ và dòng tiền.
Thứ hai là bảo đảm công bằng giữa các chủ thể. Những hộ có cùng quy mô và đặc thù kinh doanh phải chịu nghĩa vụ tương tự nhau, tránh tình trạng áp dụng một tiêu chí chung cho các mô hình khác biệt.
Thứ ba là minh bạch và dễ dự đoán. Người nộp thuế cần hiểu rõ cách tính thuế và có thể chủ động trong hoạt động kinh doanh.
Thứ tư là ổn định. Chính sách không nên thay đổi đột ngột, gây xáo trộn cho hoạt động kinh doanh.
Và cuối cùng là quản lý theo rủi ro. Thay vì kiểm soát dàn trải, cần tập trung nguồn lực vào các trường hợp có dấu hiệu bất thường.
Phóng viên: Chính sách này có thể tạo động lực để hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp hay không?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Có, nhưng cần nhìn ở cả ngắn hạn và dài hạn.
Trong ngắn hạn, nếu nâng ngưỡng và giảm nghĩa vụ thuế cho hộ nhỏ, có thể làm giảm động lực chuyển đổi, vì họ có xu hướng tiếp tục duy trì mô hình hiện tại với chi phí thấp.
Nhưng về dài hạn, khi hệ thống được phân tầng rõ ràng, những hộ có quy mô lớn hơn sẽ chịu áp lực minh bạch và tuân thủ cao hơn. Khi đó, việc chuyển đổi sang doanh nghiệp sẽ trở nên hợp lý hơn để tiếp cận các lợi ích như khấu trừ thuế, mở rộng thị trường, ký kết hợp đồng lớn và tiếp cận tín dụng.
Tuy nhiên, điều này chỉ xảy ra nếu chính sách thuế được đặt trong một hệ sinh thái pháp lý đồng bộ, bao gồm đơn giản hóa chế độ kế toán, giảm chi phí tuân thủ và hỗ trợ tiếp cận nguồn lực.
Phóng viên: Ông có kiến nghị gì để việc sửa đổi chính sách lần này vừa đảm bảo thu ngân sách, vừa không tạo áp lực cho hộ kinh doanh nhỏ?
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn:
Vấn đề không nằm ở việc tăng hay giảm nghĩa vụ thuế, mà là thiết kế một chính sách hợp lý và cân bằng.
Trước hết, ngưỡng doanh thu nên được điều chỉnh theo hướng linh hoạt, gắn với các chỉ số kinh tế như lạm phát và thu nhập bình quân, thay vì cố định trong thời gian dài.
Thứ hai, cần cải thiện phương pháp xác định doanh thu, kết hợp dữ liệu từ hóa đơn điện tử, thanh toán và nền tảng số để tăng tính minh bạch.
Thứ ba, phải có cơ chế nhận diện và xử lý hành vi lách luật ngay trong quy định, đặc biệt là các trường hợp chia nhỏ hộ kinh doanh.
Thứ tư, cần thiết kế giai đoạn chuyển tiếp cho các hộ mới vượt ngưỡng để tránh “cú sốc tuân thủ”.
Cuối cùng, chính sách thuế cần gắn với các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế tư nhân. Khi môi trường kinh doanh thuận lợi, hộ kinh doanh sẽ tự mở rộng quy mô và nguồn thu ngân sách cũng sẽ bền vững hơn trong dài hạn.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
