Dư luận những ngày gần đây đặc biệt quan tâm đến dự thảo Nghị định hướng dẫn Luật Quản lý thuế với đề xuất áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đối với cá nhân kinh doanh hoặc người đại diện doanh nghiệp nợ thuế từ 1 triệu đồng trở lên trong trường hợp không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Ngay khi thông tin được công bố, nhiều ý kiến bày tỏ băn khoăn rằng mức 1 triệu đồng là quá thấp nếu đặt cạnh một biện pháp hành chính có tác động trực tiếp đến quyền đi lại của công dân. Tuy nhiên, theo lý giải từ cơ quan thuế, đây thực chất lại là bước điều chỉnh theo hướng mềm hơn, hợp lý hơn và sát với thực tiễn hơn so với quy định hiện hành.
Theo phân tích của Cục Thuế, Nghị định 49 năm 2025 hiện nay không hề quy định ngưỡng nợ tối thiểu đối với trường hợp người nộp thuế bỏ địa chỉ kinh doanh. Điều đó đồng nghĩa chỉ cần tồn tại một khoản nợ thuế dù rất nhỏ, thậm chí vài nghìn đồng phát sinh do chậm cập nhật dữ liệu hoặc sai sót kỹ thuật, người nộp thuế vẫn có thể bị xem xét áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh nếu không xử lý sau khi nhận thông báo từ cơ quan quản lý.
Chính vì vậy, việc đưa ra ngưỡng 1 triệu đồng trong dự thảo mới được xem là bước “gạn lọc” cần thiết nhằm loại trừ những khoản nợ quá nhỏ, phát sinh ngoài ý muốn và không phản ánh bản chất của hành vi chây ì nghĩa vụ tài chính. Đây cũng là cách tiếp cận mang tính thực tế hơn trong bối cảnh dữ liệu điện tử, giao dịch trực tuyến và hệ thống quản lý thuế vẫn có thể xuất hiện độ trễ hoặc lỗi kỹ thuật khách quan.
Số liệu thống kê từ cơ quan thuế cho thấy hơn một nửa số người nộp thuế không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký hiện đang có khoản nợ dưới 1 triệu đồng. Dù số lượng trường hợp rất lớn nhưng tổng số tiền nợ chỉ khoảng 66 tỷ đồng, tương đương khoảng 0,2% tổng nợ thuế của cả nhóm đối tượng này.
Điều đó cho thấy nếu tiếp tục duy trì cơ chế “không có ngưỡng” như hiện nay, cơ quan quản lý sẽ phải tiêu tốn lượng lớn nhân lực, thời gian và chi phí hành chính để xử lý hàng loạt khoản nợ rất nhỏ, trong khi hiệu quả thu hồi ngân sách gần như không đáng kể.
Không chỉ gây áp lực cho cơ quan quản lý, cách áp dụng cứng nhắc còn có nguy cơ ảnh hưởng đến quyền và kế hoạch đi lại của rất nhiều người dân chỉ vì những khoản nợ phát sinh ngoài ý muốn. Đây là lý do Cục Thuế cho rằng việc bổ sung ngưỡng 1 triệu đồng thực chất là một bước điều chỉnh theo hướng nhân văn hơn, giảm thiểu tác động không cần thiết đối với những trường hợp rủi ro thấp.
Cơ quan thuế cũng nhấn mạnh rằng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh không chỉ căn cứ vào số tiền nợ mà còn dựa trên mức độ tuân thủ pháp luật của người nộp thuế. Trong đó, việc “không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký” được xem là dấu hiệu rủi ro cao bởi trạng thái này làm gián đoạn sự kết nối quản lý giữa cơ quan nhà nước và người nộp thuế, gây khó khăn cho hoạt động kiểm tra, xác minh cũng như công tác thu hồi nợ.
Nói cách khác, vấn đề cốt lõi không nằm hoàn toàn ở số tiền 1 triệu đồng mà nằm ở hành vi và mức độ hợp tác với cơ quan quản lý. Một cá nhân vẫn hoạt động bình thường, cập nhật thông tin đầy đủ và phối hợp xử lý nghĩa vụ thuế sẽ hoàn toàn khác với trường hợp bỏ địa chỉ kinh doanh, mất liên lạc hoặc cố tình né tránh trách nhiệm tài chính.
Theo đánh giá của cơ quan quản lý, ngưỡng 1 triệu đồng là mức dung hòa tương đối hợp lý trong bối cảnh hiện nay. Mức này vừa đủ để loại bỏ các khoản nợ quá nhỏ mang tính kỹ thuật, vừa tạo cơ sở pháp lý để xử lý các trường hợp cố tình kéo dài nghĩa vụ thuế dù giá trị nợ không lớn. “Quy định này vừa đảm bảo tính răn đe cần thiết đối với hành vi né tránh nghĩa vụ tài chính, vừa bảo đảm tính tương xứng giữa mức độ vi phạm và biện pháp quản lý hành chính được áp dụng”, đại diện Cục Thuế cho biết.
Một điểm đáng chú ý khác trong dự thảo là quy trình áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh được thiết kế theo hướng chặt chẽ và có nhiều lớp cảnh báo, nhằm hạn chế tối đa tình trạng người dân rơi vào thế bị động khi làm thủ tục xuất cảnh.
Theo đó, cơ quan thuế trước tiên phải xác định người nộp thuế thuộc diện không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký. Sau bước xác minh này, thông báo về việc dự kiến áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh phải được gửi trước ít nhất 30 ngày. Thông báo đồng thời được chuyển qua tài khoản giao dịch thuế điện tử và công khai trên cổng thông tin của cơ quan thuế để người dân chủ động theo dõi.
Khoảng thời gian 30 ngày được xem là “khoảng đệm” cần thiết để người nộp thuế có thời gian rà soát nghĩa vụ tài chính, đối chiếu dữ liệu hoặc liên hệ cơ quan chức năng nếu phát hiện sai sót. Trên thực tế, cơ chế cảnh báo sớm đã cho thấy hiệu quả nhất định. Theo thống kê, đã có khoảng 7.100 trường hợp chủ động hoàn thành nghĩa vụ thuế sau khi nhận thông báo cảnh báo để được hủy bỏ quyết định tạm hoãn xuất cảnh.
Con số này cho thấy mục tiêu của quy định không phải nhằm “ngăn cửa sân bay” hay áp dụng biện pháp cưỡng chế cực đoan ngay lập tức, mà hướng đến việc thúc đẩy người nộp thuế chủ động khắc phục nghĩa vụ trước khi biện pháp hành chính mạnh hơn được triển khai.
Ngoài nhóm cá nhân bỏ địa chỉ kinh doanh, dự thảo cũng kế thừa và cụ thể hóa các ngưỡng nợ đối với nhiều nhóm đối tượng khác để bảo đảm tính công bằng và phân tầng quản lý phù hợp.
Cụ thể, cá nhân kinh doanh hoặc chủ hộ kinh doanh sẽ thuộc diện xem xét tạm hoãn xuất cảnh nếu có khoản nợ từ 50 triệu đồng trở lên và đã quá hạn trên 120 ngày. Đối với người đại diện pháp luật hoặc chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, ngưỡng nợ được nâng lên từ 500 triệu đồng trở lên với thời gian quá hạn tương tự.
Những quy định này cho thấy cơ quan quản lý đang cố gắng xây dựng cơ chế phân loại theo mức độ rủi ro và quy mô nghĩa vụ tài chính thay vì áp dụng đồng loạt cho mọi đối tượng.
Trong bối cảnh dữ liệu thuế ngày càng được số hóa, cơ quan chức năng cũng khuyến nghị người dân chủ động theo dõi tình trạng nghĩa vụ thuế thông qua ứng dụng Etax Mobile hoặc tài khoản giao dịch thuế điện tử. Việc thường xuyên kiểm tra thông báo, cập nhật chính xác địa chỉ kinh doanh và kịp thời xử lý các khoản phát sinh sẽ giúp hạn chế tối đa những rắc rối không đáng có khi thực hiện thủ tục xuất cảnh.
Về tổng thể, dự thảo mới được kỳ vọng sẽ tạo ra cơ chế quản lý thuế minh bạch, hiện đại và thực tế hơn, đồng thời cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm kỷ cương tài chính với việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế trong môi trường quản lý số hóa hiện nay.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
