Ngành ngân hàng kiểm soát nợ xấu, áp lực vẫn lớn

Tỷ lệ nợ xấu vẫn được giữ ở mức thấp, nhưng phần rủi ro thực chất đang dịch chuyển sâu vào nhóm nợ có khả năng mất vốn, trong khi tốc độ trích lập dự phòng chưa theo kịp. Sự phân hóa trong chiến lược xử lý nợ giữa các ngân hàng cho thấy chất lượng tài sản cần được theo dõi sát hơn, đặc biệt khi nguy cơ chu kỳ nợ xấu mới đang dần hình thành.

Nợ có khả năng mất vốn tăng gấp 4 lần sau 5 năm

Bức tranh nợ xấu của hệ thống ngân hàng trong năm 2025 cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: bề mặt đang “mượt” hơn, nhưng phần lõi lại dày rủi ro hơn. Báo cáo tài chính quý IV/2025 của 29 ngân hàng cho thấy tốc độ hình thành nợ xấu mới đã chậm lại đáng kể so với năm 2024, phản ánh những nỗ lực kiểm soát tín dụng và xử lý nợ đã phát huy hiệu quả nhất định.

Tính đến ngày 31/12/2025, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành giảm về 1,84%, mức thấp nhất kể từ năm 2022. Tổng quy mô nợ xấu ước khoảng 267.000 tỷ đồng, tăng 15% so với cuối năm 2024, thấp hơn mức tăng bình quân 5 năm. Nếu chỉ nhìn vào các chỉ số này, có thể dễ dàng đi đến nhận định rằng chất lượng tài sản của hệ thống đang được cải thiện.

Tuy nhiên, khi bóc tách sâu hơn vào cấu trúc nợ xấu, bức tranh lại hoàn toàn khác. Phần tăng thêm của nợ xấu chủ yếu đến từ nợ nhóm 5, tức nợ có khả năng mất vốn, với mức tăng tới 26% so với cùng kỳ, lên khoảng 170.000 tỷ đồng. Trong khi đó, nợ nhóm 3 chỉ tăng 7% và nợ nhóm 4 thậm chí giảm. Điều này cho thấy nợ xấu không còn dàn trải mà đang “dồn cục” vào nhóm rủi ro cao nhất.

Đáng chú ý hơn, nếu nhìn trong một chu kỳ dài hơn, quy mô nợ nhóm 5 đã tăng gần 4 lần chỉ trong 5 năm, từ hơn 42.000 tỷ đồng năm 2021 lên hơn 170.000 tỷ đồng vào cuối năm 2025. Đây không đơn thuần là biến động ngắn hạn mà phản ánh một xu hướng tích tụ rủi ro kéo dài, đặc biệt sau giai đoạn tín dụng tăng nóng và những cú sốc từ thị trường bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp.

Ở cấp độ từng ngân hàng, áp lực này thể hiện khá rõ. Có tới 18/29 ngân hàng ghi nhận nợ nhóm 5 tăng so với đầu năm. Một số trường hợp tăng đột biến như Sacombank tăng 237%, Techcombank tăng 82%, LPBank tăng 76%, HDBank tăng 59%, VPBank tăng 49%.

Sacombank là ví dụ điển hình cho xu hướng “làm sạch” bảng cân đối đi kèm với chi phí rủi ro tăng mạnh. Cuối năm 2025, dư nợ có khả năng mất vốn tại ngân hàng này tăng thêm hơn 20.000 tỷ đồng, lên 29.900 tỷ đồng. 

Hệ quả là tỷ lệ nợ xấu vọt lên 6,41%, cao thứ hai toàn hệ thống, so với mức 2,4% của cuối năm 2024. Ngân hàng cho biết nguyên nhân đến từ việc rà soát, phân loại lại danh mục tín dụng sau giai đoạn tái cơ cấu. Song song với đó, Sacombank đã trích lập hơn 11.300 tỷ đồng dự phòng, đưa tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên 50%.

HDBank cũng ghi nhận áp lực chất lượng tài sản gia tăng rõ rệt. Tổng dư nợ xấu tăng 56% trong năm 2025, cao gấp đôi tốc độ tăng trưởng tín dụng khoảng 27%. Riêng nợ nhóm 5 tăng 59%, kéo tỷ lệ nợ xấu lên 2,44% từ mức 1,9% đầu năm. Dù đã tăng trích lập, tỷ lệ bao phủ nợ xấu vẫn giảm xuống 55%, cho thấy bộ đệm dự phòng đang bị bào mòn.

Trong khi đó, Techcombank lại thể hiện một chiến lược khác. Dù nợ nhóm 5 tăng 82%, ngân hàng này đồng thời kéo giảm nợ nhóm 3 và nhóm 4, qua đó đưa tỷ lệ nợ xấu xuống còn 1,07%. Quan trọng hơn, Techcombank chủ động gia cố bộ đệm dự phòng, nâng tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên 128%, thuộc nhóm cao nhất hệ thống. Đây là cách tiếp cận mang tính phòng thủ, chấp nhận ghi nhận rủi ro sớm để kiểm soát dài hạn.

Xét về quy mô tuyệt đối, đến cuối năm 2025, các ngân hàng có dư nợ nhóm 5 lớn nhất hệ thống bao gồm Sacombank với 29.906 tỷ đồng, BIDV 25.807 tỷ đồng, VietinBank 19.847 tỷ đồng, VPBank 9.155 tỷ đồng và Vietcombank 8.686 tỷ đồng. Ngoại trừ Sacombank, các ngân hàng còn lại đều là những tổ chức có quy mô tín dụng hàng đầu, nên việc ghi nhận giá trị tuyệt đối lớn là điều dễ hiểu.

Điểm đáng bàn không nằm ở con số tuyệt đối, mà ở xu hướng dịch chuyển của rủi ro. Khi nợ xấu tập trung ngày càng nhiều vào nhóm 5, điều đó đồng nghĩa với việc khả năng thu hồi trở nên khó khăn hơn, chi phí xử lý cao hơn và áp lực lên lợi nhuận trong các năm tới sẽ lớn hơn. Nói cách khác, hệ thống có thể đã “hãm phanh” được tốc độ phát sinh nợ xấu, nhưng phần nợ xấu đã hình thành lại đang bước vào giai đoạn khó xử lý nhất.

Trong bối cảnh đó, câu chuyện không còn là kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức bao nhiêu, mà là xử lý chất lượng thực của các khoản nợ nằm sâu trong bảng cân đối. Đây mới là phép thử thực sự đối với sức chịu đựng của hệ thống ngân hàng trong chu kỳ tiếp theo.

Ngành ngân hàng kiểm soát nợ xấu áp lực vẫn lớn
Tỷ lệ nợ xấu vẫn được giữ ở mức thấp, nhưng phần rủi ro thực chất đang dịch chuyển sâu vào nhóm nợ có khả năng mất vốn, trong khi tốc độ trích lập dự phòng chưa theo kịp.

Rủi ro tích tụ bên trong

Tính đến cuối năm 2025, tổng dư nợ cho vay của 29 ngân hàng đạt khoảng 14,31 triệu tỷ đồng, tăng 19% so với cuối năm 2024. Trong bức tranh đó, hơn 170.000 tỷ đồng nợ nhóm 5 chiếm khoảng 1,19% tổng dư nợ. Con số này nhích lên so với mức 1,12% của năm trước, nhưng vẫn cho thấy rủi ro ở cấp độ hệ thống chưa vượt khỏi ngưỡng kiểm soát.

Tuy nhiên, việc đánh giá chất lượng tài sản nếu chỉ dừng ở tỷ lệ sẽ dễ tạo cảm giác “an toàn giả định”. Bởi lẽ, phần nợ xấu có khả năng mất vốn đang tăng nhanh hơn tốc độ mở rộng tín dụng, đồng nghĩa với việc rủi ro đang tích tụ theo chiều sâu, thay vì lan rộng theo chiều ngang.

Ở góc độ phòng thủ, hệ thống ngân hàng đã phản ứng bằng cách gia tăng trích lập dự phòng. Tổng quy mô dự phòng rủi ro tín dụng đến cuối năm 2025 đạt gần 220.000 tỷ đồng, tăng khoảng 6% so với đầu năm. Điều này cho thấy các ngân hàng vẫn duy trì xu hướng củng cố “bộ đệm” để hấp thụ rủi ro, dù tốc độ gia tăng dự phòng vẫn chậm hơn so với nhịp tăng của nợ xấu.

Đi sâu vào từng tổ chức, bức tranh dự phòng cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ. Có 19/29 ngân hàng tăng chi phí dự phòng trong năm qua, trong đó một số trường hợp tăng rất mạnh, gắn liền với áp lực nợ nhóm 5 gia tăng. Sacombank là ví dụ điển hình khi chi phí dự phòng tăng tới 477%, HDBank tăng 83%. Đây là những ngân hàng chấp nhận “hy sinh” lợi nhuận ngắn hạn để xử lý rủi ro tồn đọng và làm sạch bảng cân đối.

Ở chiều ngược lại, một số ngân hàng lại chủ động thu hẹp bộ đệm dự phòng như LPBank giảm 27%, Vietbank giảm 55%. Động thái này phần nào phản ánh kết quả xử lý và thu hồi nợ xấu tích cực trong giai đoạn trước, cho phép hoàn nhập dự phòng và cải thiện lợi nhuận. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra câu hỏi về mức độ bền vững nếu chu kỳ rủi ro mới hình thành.

Thực tế, sự phân hóa trong chính sách trích lập đang phản ánh hai chiến lược khác nhau. Một bên ưu tiên an toàn, chấp nhận chi phí cao để gia cố nền tảng tài sản. Bên còn lại tận dụng dư địa để tối ưu lợi nhuận trong ngắn hạn. Vấn đề nằm ở chỗ, khi môi trường vĩ mô biến động, đặc biệt là trong bối cảnh lãi suất có xu hướng tăng trở lại, những ngân hàng có bộ đệm mỏng sẽ dễ bị tổn thương hơn.

Đây cũng là cảnh báo được các tổ chức xếp hạng đưa ra. Theo S&I Ratings, dù các chỉ số nợ xấu hiện vẫn nằm trong tầm kiểm soát, chất lượng tài sản của hệ thống cần được theo dõi chặt chẽ trong năm 2026. Sau một giai đoạn tăng trưởng tín dụng mạnh và chi phí vốn có dấu hiệu nhích lên, nguy cơ hình thành một chu kỳ nợ xấu mới là hoàn toàn hiện hữu.

Nói cách khác, hệ thống ngân hàng đang đứng trước một ngã rẽ. Những con số hiện tại có thể chưa đáng lo, nhưng xu hướng bên dưới lại không cho phép chủ quan. Khi nợ xấu đã dịch chuyển vào nhóm khó thu hồi nhất và bộ đệm dự phòng không tăng tương xứng, bài toán chất lượng tài sản sẽ không còn là câu chuyện của hiện tại, mà là áp lực của những năm tới.

Tin khác
VietABank nộp bổ sung hơn 4,56 tỷ đồng
VietABank nộp bổ sung hơn 4,56 tỷ đồng

VietABank vừa hoàn tất nghĩa vụ nộp bổ sung hơn 4,56 tỷ đồng theo quyết định của Cục Thuế cho năm tài chính 2024-2025. Động thái diễn ra trong lúc ngân hàng đồng thời tăng vốn, huy động nguồn lực và mở rộng quy mô hoạt động.

Tiền gửi dân cư vượt 11 triệu tỷ đồng, lãi suất huy động tiếp tục chịu sức ép
Tiền gửi dân cư vượt 11 triệu tỷ đồng, lãi suất huy động tiếp tục chịu sức ép

Tiền gửi dân cư tại các tổ chức tín dụng lần đầu vượt mốc 11 triệu tỷ đồng trong tháng 6/2026, trong khi mặt bằng lãi suất huy động tiếp tục nhích lên ở nhiều kỳ hạn. NHNN cho biết chênh lệch tín dụng – huy động khoảng 2 triệu tỷ đồng đang tạo sức ép lên cân đối nguồn vốn và lãi suất của hệ thống ngân hàng.

MSCI thêm 3 cổ phiếu ngân hàng Việt Nam vào rổ Frontier Markets
MSCI thêm 3 cổ phiếu ngân hàng Việt Nam vào rổ Frontier Markets

Trong kỳ rà soát chỉ số tháng 8/2026, MSCI bổ sung ACB, SSB và MSB vào MSCI Frontier Markets Index, đồng thời loại CEO, DGW và HDG. Những thay đổi này sẽ có hiệu lực sau khi thị trường đóng cửa ngày 31/8/2026, qua đó tiếp tục cho thấy vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong nhóm thị trường cận biên.

Mở room tín dụng cho dự án trọng điểm: Tiền sẽ chảy về đâu?
Mở room tín dụng cho dự án trọng điểm: Tiền sẽ chảy về đâu?

Việc mở room tín dụng cho các dự án trọng điểm mới chỉ tháo gỡ giới hạn cho vay. Hiệu quả chính sách còn phụ thuộc vào tiến độ giải ngân, khả năng cân đối vốn và kiểm soát dòng tiền đúng mục đích.

Chứng khoán Việt Nam cần thêm “hàng hóa” chất lượng để hút vốn
Chứng khoán Việt Nam cần thêm “hàng hóa” chất lượng để hút vốn

Thị trường chứng khoán Việt Nam đứng trước cơ hội hút dòng vốn lớn, nhưng muốn tiền ở lại, bài toán không chỉ là nâng hạng mà phải có “hàng hóa” chất lượng, thanh khoản tốt.

Lãi suất liên ngân hàng hạ nhiệt, áp lực lãi suất huy động gia tăng
Lãi suất liên ngân hàng hạ nhiệt, áp lực lãi suất huy động gia tăng

Lãi suất liên ngân hàng qua đêm giảm sâu trong tháng 7, có thời điểm xuống 0,5% - mức thấp nhất hơn 2 năm, trước khi bật tăng lên 6,5% vào cuối tháng. Trong khi đó, lãi suất huy động tiếp tục đi lên khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động.

Cảnh giác thủ đoạn tội phạm công nghệ cao tìm cách vượt xác thực sinh trắc học
Cảnh giác thủ đoạn tội phạm công nghệ cao tìm cách vượt xác thực sinh trắc học

Xác thực sinh trắc học đang trở thành lớp bảo vệ quan trọng cho các giao dịch ngân hàng, song người dùng vẫn cần chủ động phòng ngừa các thủ đoạn công nghệ cao. Bên cạnh giải pháp bảo mật nhiều lớp từ ngân hàng, việc bảo vệ thiết bị và tuân thủ các nguyên tắc an toàn là yếu tố quan trọng để hạn chế rủi ro.

Luật hóa Nghị quyết 42: Không chỉ xử lý nợ xấu, mà còn nâng chuẩn an toàn hệ thống
Luật hóa Nghị quyết 42: Không chỉ xử lý nợ xấu, mà còn nâng chuẩn an toàn hệ thống

Trong nhiều năm, Nghị quyết 42 thường được nhìn nhận như một công cụ giúp ngân hàng xử lý tài sản bảo đảm và thu hồi nợ xấu nhanh hơn. Tuy nhiên, ở góc nhìn rộng hơn, ý nghĩa của việc luật hóa nghị quyết này không nhằm mục tiêu mở rộng quyền cho tổ chức tín dụng, mà chủ yếu nhắm tới thiết lập một kỷ luật tín dụng chặt chẽ hơn, góp phần nâng cao mức độ an toàn của toàn hệ thống tài chính.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc