Bước đi khai mở không thể trì hoãn
Việt Nam đã chọn hướng đi chủ động khi quyết định đưa thị trường tài sản mã hóa vào khuôn khổ quản lý, thay vì để lĩnh vực này tiếp tục phát triển tự phát. Tại Nghị quyết số 23 về phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 1/2026, Chính phủ yêu cầu triển khai thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa trước ngày 28/2/2026, thể hiện rõ quyết tâm chuyển một thị trường vốn hoạt động ngoài vùng kiểm soát sang trạng thái có giám sát và điều tiết.
Trước đó, từ tháng 9/2025, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP đã đặt nền móng cho chương trình thí điểm thị trường tài sản mã hóa với thời hạn kéo dài 5 năm. Đây được xem là bước chuẩn bị mang tính chiến lược, nhằm từng bước định hình khung vận hành chính thức cho một lĩnh vực mới nhưng có tốc độ phát triển rất nhanh.
Tiếp nối định hướng này, Quyết định số 96/QĐ-BTC do Bộ Tài chính ban hành ngày 20/1/2026 đã cụ thể hóa quy trình cấp phép và cơ chế vận hành, qua đó hình thành những viên gạch pháp lý đầu tiên cho thị trường vốn lâu nay chủ yếu dựa vào các nền tảng giao dịch đặt ở nước ngoài.
Trong bối cảnh thời điểm triển khai đang đến gần, các chuyên gia từ Đại học RMIT Việt Nam đã đưa ra nhiều phân tích về ý nghĩa của cơ chế thí điểm cũng như cách thức xây dựng mô hình phù hợp.
Theo các chuyên gia, triển vọng của thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam sẽ phụ thuộc rất lớn vào khả năng thiết lập một nền tảng vận hành minh bạch, có kỷ luật và đảm bảo an toàn. Đây phải là môi trường mà cơ quan quản lý có thể theo dõi, kiểm soát rủi ro, đồng thời tạo được sự tin cậy để doanh nghiệp và nhà đầu tư tham gia một cách ổn định và lâu dài.
TS Nguyễn Nhật Minh, giảng viên ngành Kinh doanh trên ứng dụng blockchain, cho rằng vấn đề cốt lõi của thị trường tài sản mã hóa trong nước suốt nhiều năm qua nằm ở tình trạng thiếu chủ thể chịu trách nhiệm quản lý.
Khi các sự cố xảy ra, từ việc sàn giao dịch ngừng hoạt động, tài sản bị thất thoát cho đến các hành vi gian lận như rút thanh khoản hay thao túng giá, nhà đầu tư gần như không có công cụ pháp lý hiệu quả để bảo vệ quyền lợi. Trong khi đó, cơ quan quản lý cũng gặp khó khăn do thiếu dữ liệu và công cụ giám sát cần thiết để can thiệp kịp thời.
Từ góc nhìn này, Nghị quyết số 05 được đánh giá là bước đi mang tính mở đường, giúp tháo gỡ nhiều điểm nghẽn tồn tại lâu nay. Trước hết, nghị quyết góp phần thu hẹp khoảng trống pháp lý bằng việc xác định rõ phạm vi thí điểm và thiết lập mô hình các tổ chức trung gian được cấp phép hoạt động. Đồng thời, cơ chế mới tạo ra kênh lưu ký tài sản mã hóa trong nước, qua đó giúp nhà đầu tư có nơi bảo quản tài sản với mức độ an toàn cao hơn.
Bên cạnh đó, các quy định về công bố thông tin được thiết kế nhằm giảm thiểu nguy cơ lừa đảo, yêu cầu mọi thông tin phải chính xác và không gây hiểu nhầm. Việc quy định giao dịch và thanh toán bằng đồng Việt Nam cũng góp phần tăng khả năng kiểm soát dòng tiền.
Song song với đó là các yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt về phòng chống rửa tiền, đảm bảo an toàn thông tin và an ninh mạng. Trong giai đoạn đầu, chính sách thuế được áp dụng theo hướng tương tự thị trường chứng khoán, nhằm tạo sự đồng bộ và dễ triển khai.
Theo các chuyên gia, những biện pháp này đóng vai trò như những bước khởi đầu cần thiết để xây dựng một thị trường tài sản mã hóa minh bạch và có thể phát triển bền vững. Thay vì mở rộng nhanh về quy mô và sản phẩm, điều quan trọng hơn là thiết lập một nền móng vững chắc về quản lý và bảo vệ nhà đầu tư.
TS Nguyễn Nhật Minh nhấn mạnh rằng ưu tiên hàng đầu là xây dựng hệ thống bảo vệ đủ mạnh trước khi thúc đẩy sự mở rộng của thị trường. Nói cách khác, việc tạo dựng cơ chế bảo vệ và kiểm soát phải đi trước, đóng vai trò như lớp phòng vệ nền tảng, từ đó mới có thể hình thành một thị trường vận hành hiệu quả và an toàn trong dài hạn.
Điều kiện để thị trường vận hành thực chất
Bàn về cơ chế quản lý, TS Lê Hồng Hạnh, giảng viên ngành Tài chính, cho rằng chính sách thuế sẽ là một trong những yếu tố quyết định thị trường tài sản mã hóa có thể vận hành hiệu quả hay không. Đây không chỉ là công cụ tạo nguồn thu cho ngân sách mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi và mức độ tham gia của nhà đầu tư.
Theo bà Hạnh, phương án hiện được đề xuất là áp dụng mức thuế 0,1% trên giá trị mỗi lần chuyển nhượng đối với nhà đầu tư cá nhân. Tuy nhiên, nếu cách tính này được áp dụng đồng loạt cho tất cả giao dịch, bao gồm cả các giao dịch hoán đổi giữa các loại tài sản mã hóa với nhau, tổng chi phí tích lũy có thể trở thành gánh nặng đáng kể, đặc biệt với những nhà đầu tư thực hiện giao dịch thường xuyên.
Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy phần lớn các quốc gia lựa chọn đánh thuế dựa trên lợi nhuận thực tế thu được khi nhà đầu tư chuyển nhượng tài sản, thay vì tính trên tổng giá trị giao dịch. Cách tiếp cận này nhằm tránh tình trạng nhà đầu tư phải nộp thuế ngay cả khi chưa phát sinh lợi nhuận hoặc thậm chí đang thua lỗ.
Từ thực tế đó, bà Hạnh cho rằng Việt Nam nên cân nhắc xây dựng cơ chế thu thuế tại thời điểm tài sản mã hóa được chuyển đổi sang tiền đồng, hoặc thiết kế chính sách thuế dựa trên phần lợi nhuận ròng thay vì toàn bộ giá trị giao dịch. Cách làm này giúp phản ánh đúng bản chất thu nhập phát sinh, đồng thời tạo điều kiện cho thị trường phát triển lành mạnh hơn.
Theo bà, nếu chính sách thuế gắn với lợi nhuận thực tế, những nhà đầu tư dài hạn sẽ ít bị ảnh hưởng, trong khi Nhà nước vẫn có thể thu được nguồn ngân sách khi giá trị gia tăng thực sự được tạo ra. Đây được xem là cách cân bằng giữa mục tiêu quản lý và mục tiêu phát triển thị trường.
Ở một góc độ khác, PGS Phạm Nguyễn Anh Huy, đồng trưởng nhóm nghiên cứu Fintech-Crypto tại RMIT Việt Nam, cho rằng thách thức lớn trong giai đoạn thí điểm không chỉ nằm ở khuôn khổ pháp lý mà còn ở khả năng thu hút thanh khoản. Nếu thị trường không đủ sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư trong và ngoài nước, nguy cơ tồn tại một sàn giao dịch nhưng thiếu vắng hoạt động thực chất hoàn toàn có thể xảy ra.
Để tránh kịch bản này, ông Huy nhấn mạnh ba điều kiện quan trọng. Trước hết, thị trường cần đảm bảo khả năng kết nối hiệu quả với dòng vốn quốc tế cũng như hệ thống thanh toán xuyên biên giới. Nếu dòng tiền không thể lưu chuyển thuận lợi, quy mô và độ sôi động của thị trường sẽ bị hạn chế đáng kể.
Tiếp đến, cơ chế niêm yết tài sản cần được xây dựng theo hướng minh bạch và linh hoạt. Thay vì giới hạn trong một danh mục khép kín, thị trường nên cho phép giao dịch các tài sản mã hóa đã được khẳng định uy tín và có thanh khoản cao trên phạm vi toàn cầu. Điều này giúp tăng sức hấp dẫn và nâng cao khả năng hội nhập với thị trường quốc tế.
Yếu tố thứ ba liên quan đến tính cạnh tranh của chính sách phí, thuế và các yêu cầu tuân thủ. Nếu chi phí giao dịch hoặc yêu cầu pháp lý quá cao so với các trung tâm tài sản mã hóa trong khu vực, Việt Nam sẽ gặp khó khăn trong việc thu hút dòng vốn và nhà đầu tư. Khi đó, thị trường có thể tồn tại về mặt hình thức nhưng không đạt được quy mô hoạt động như kỳ vọng.
Ngoài ra, ông Huy cho rằng các tổ chức tài chính trong nước nên lựa chọn lộ trình tham gia theo từng bước, thay vì ngay lập tức triển khai các sản phẩm phức tạp. Trong giai đoạn đầu, trọng tâm nên đặt vào giao dịch giao ngay, dịch vụ lưu ký an toàn và hệ thống thanh toán minh bạch. Đây là những nền tảng cốt lõi giúp thị trường vận hành ổn định và tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
Khi hệ thống giám sát, quản trị rủi ro và khung pháp lý đã chứng minh được hiệu quả, thị trường mới nên xem xét mở rộng sang các sản phẩm có mức độ đòn bẩy cao hơn. Cách tiếp cận thận trọng này giúp hạn chế nguy cơ tích tụ rủi ro và tránh tác động tiêu cực lan sang hệ thống tài chính truyền thống.
Theo ông Huy, Việt Nam không thiếu nguồn lực công nghệ để xây dựng và vận hành thị trường tài sản mã hóa. Đội ngũ kỹ sư trong các lĩnh vực blockchain, an ninh mạng và fintech đã hình thành và phát triển mạnh trong những năm gần đây. Nhiều dự án do người Việt sáng lập đã vươn ra thị trường toàn cầu, cho thấy năng lực kỹ thuật không phải là rào cản lớn.
Tuy nhiên, thách thức thực sự nằm ở kinh nghiệm vận hành hạ tầng tài chính quy mô lớn trong môi trường chịu sự giám sát pháp lý chặt chẽ. Đây là lĩnh vực đòi hỏi không chỉ năng lực công nghệ mà còn kinh nghiệm quản trị, tuân thủ và kiểm soát rủi ro ở cấp độ hệ thống.
Từ đó, chuyên gia đề xuất các doanh nghiệp trong nước có thể chủ động làm chủ hạ tầng, dữ liệu và giấy phép hoạt động, đồng thời hợp tác với các đối tác quốc tế trong những lĩnh vực chuyên sâu như công nghệ lưu ký, bảo mật, quản lý thanh khoản hoặc tư vấn tuân thủ. Mô hình kết hợp này cho phép rút ngắn thời gian tích lũy kinh nghiệm mà vẫn duy trì quyền kiểm soát đối với nền tảng trong nước.
Theo ông, mục tiêu dài hạn nên là xây dựng năng lực nội tại đủ mạnh để vận hành thị trường một cách độc lập, nhưng đồng thời vẫn duy trì sự cởi mở với hợp tác quốc tế. Đây là cách tiếp cận cân bằng, giúp Việt Nam vừa phát triển thị trường tài sản mã hóa theo hướng bền vững, vừa tận dụng được nguồn lực và kinh nghiệm từ hệ sinh thái toàn cầu.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

