So kè lãi suất Big 4
Nếu kỳ vọng mặt bằng lãi suất sẽ hạ nhiệt sau cao điểm cuối năm, thị trường đầu 2026 đang cho thấy điều ngược lại. Làn sóng điều chỉnh lãi suất huy động không những chưa dừng, mà còn có thêm sự tham gia của các ngân hàng lớn. Diễn biến này phản ánh một cuộc cạnh tranh quyết liệt nhằm củng cố nguồn vốn, bảo đảm thanh khoản và đón đầu nhu cầu tín dụng dự báo gia tăng trong năm mới.
Thống kê cho thấy, riêng tháng 1/2026 đã có 15 ngân hàng TMCP tư nhân tăng lãi suất huy động; bước sang tháng 2, thêm 8 ngân hàng tiếp tục điều chỉnh. Khi khối tư nhân tăng tốc, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước cũng không thể đứng ngoài. Mặt bằng lãi suất vì thế dịch chuyển theo hướng nhích lên trên diện rộng.
Điểm đáng chú ý là khoảng cách lãi suất giữa nhóm 4 ngân hàng thương mại nhà nước (Big 4) và khối ngân hàng tư nhân đang thu hẹp dần ở kỳ hạn ngắn, nhưng vẫn duy trì độ vênh đáng kể ở kỳ hạn trung và dài. Hiện mức chênh ở kỳ hạn ngắn chỉ quanh 0,75 điểm phần trăm, trong khi ở kỳ hạn dài có thể vượt 1,4 điểm phần trăm. Điều này cho thấy chiến lược huy động vốn của từng nhóm ngân hàng đang có sự tính toán khác nhau theo cấu trúc kỳ hạn.
Ngay trong nội bộ Big 4 gồm Agribank, BIDV, VietinBank và Vietcombank, sự phân hóa cũng thể hiện khá rõ.
Ở kỳ hạn 1 tháng, Vietcombank đang trả mức cao nhất nhóm với 4%/năm. Agribank áp dụng 3,2%/năm, còn BIDV và VietinBank cùng ở mức 3%/năm. Chênh lệch tưởng nhỏ, nhưng với khoản tiền gửi lớn, mức 0,8–1 điểm phần trăm cũng tạo ra khác biệt đáng kể về lợi tức.
Sang kỳ hạn 3 tháng, Vietcombank tiếp tục dẫn đầu với 4,5%/năm. Agribank theo sau ở mức 3,7%/năm, còn BIDV và VietinBank cùng niêm yết 3,4%/năm. Như vậy, lợi thế lãi suất ngắn hạn vẫn nghiêng về Vietcombank.
Tuy nhiên, cục diện đảo chiều ở nhóm kỳ hạn trung bình 6–9 tháng. Agribank vươn lên dẫn đầu với 5,7%/năm, vượt Vietcombank (5,5%/năm). BIDV và VietinBank thấp hơn đáng kể, chỉ 4,5%/năm. Khoảng cách này cho thấy mỗi ngân hàng đang ưu tiên cơ cấu nguồn vốn khác nhau, thay vì chạy đua đồng loạt trên mọi kỳ hạn.
Ở kỳ hạn 12 tháng, Agribank tiếp tục duy trì vị thế cao nhất với 6%/năm, tăng thêm 0,3 điểm phần trăm so với kỳ hạn 6 tháng. Vietcombank giữ nguyên 5,5%/năm, trong khi BIDV và VietinBank cùng ở mức 5,2%/năm. Đây là kỳ hạn được nhiều người gửi tiền lựa chọn, do đó sự chênh lệch 0,5–0,8 điểm phần trăm giữa các ngân hàng trong cùng nhóm không còn là con số nhỏ.
Đằng sau những con số là câu chuyện về áp lực thanh khoản. Với các ngân hàng thương mại nhà nước, nhiệm vụ không chỉ dừng ở việc cung ứng vốn cho doanh nghiệp và người dân để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mà còn đảm nhiệm vai trò “trụ cột” trên thị trường liên ngân hàng.
Thực tế, phần lớn nguồn cho vay trên thị trường liên ngân hàng hiện nay đến từ nhóm Big 4. Điều đó đồng nghĩa, ngoài việc đáp ứng nhu cầu tín dụng trong nền kinh tế, họ còn phải chia sẻ thanh khoản cho nhiều ngân hàng quy mô nhỏ hơn.
Trong bối cảnh ấy, việc Big 4 chủ động điều chỉnh lãi suất huy động là bước đi dễ hiểu nhằm củng cố nguồn vốn đầu vào, phòng ngừa rủi ro thanh khoản và tạo dư địa tăng trưởng tín dụng.
Với người gửi tiền, bài toán “gửi ngân hàng nào lợi nhất” không còn đơn giản là chọn ngân hàng lớn hay nhỏ, mà cần cân nhắc theo kỳ hạn, mức độ an toàn, và chiến lược sử dụng vốn cá nhân. Sự phân hóa trong chính nhóm Big 4 cho thấy, ngay cả các “ông lớn” cũng đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh linh hoạt hơn, nơi từng điểm phần trăm lãi suất trở thành công cụ điều tiết dòng tiền và thị phần.
Thanh khoản hệ thống chịu sức ép lớn
Làn sóng tăng lãi suất huy động thời gian qua không diễn ra trong trạng thái “bình thường” của hệ thống, mà xuất phát từ sức ép thanh khoản dồn dập trước và ngay sau Tết Nguyên đán. Theo báo cáo của Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA), giai đoạn cuối năm 2025 đến đầu năm 2026 chứng kiến những biến động hiếm gặp trên thị trường liên ngân hàng, nơi các tổ chức tín dụng vay mượn vốn ngắn hạn lẫn nhau để cân đối dòng tiền.
Đầu tháng 2/2026, lãi suất qua đêm có thời điểm vọt lên 17%/năm, mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Đây là tín hiệu cho thấy trạng thái căng thẳng thanh khoản cục bộ trong hệ thống. Nguyên nhân đến từ nhiều phía: nhu cầu rút tiền mặt phục vụ chi tiêu dịp Tết tăng mạnh; dòng tiền tạm thời chảy ra khỏi hệ thống ngân hàng; đồng thời các ngân hàng phải rà soát, điều chỉnh lại tỷ lệ dư nợ trên huy động (LDR) trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng cuối năm 2025 tăng tốc nhanh hơn nhiều so với huy động vốn.
Nói cách khác, khi tín dụng “chạy” nhanh hơn nguồn tiền gửi, áp lực cân đối vốn lập tức dồn lên thị trường liên ngân hàng. Các nhà băng buộc phải vay mượn ngắn hạn với chi phí cao để bảo đảm thanh khoản tức thời, đẩy mặt bằng lãi suất liên ngân hàng tăng đột biến.
Trước diễn biến này, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã triển khai loạt biện pháp điều tiết mạnh tay. Cơ quan điều hành đã bơm ròng hơn 159.000 tỷ đồng qua kênh thị trường mở (OMO), đồng thời thực hiện các giao dịch hoán đổi USD/VND nhằm bổ sung thanh khoản tiền đồng cho hệ thống. Nhờ đó, đến sát kỳ nghỉ Tết, lãi suất qua đêm đã hạ nhanh về 3,76%/năm. Tuy nhiên, lãi suất kỳ hạn 1 tuần vẫn neo ở mức cao 9,1%, phản ánh tâm lý thận trọng của các tổ chức tín dụng trước rủi ro thanh khoản kéo dài.
Theo phân tích của các chuyên gia tại Maybank Investment Banking Group, diễn biến vừa qua cho thấy thanh khoản VND ở trạng thái “căng”, trong khi thanh khoản USD lại tương đối dồi dào. Dù đóng vai trò là nhà cung cấp VND lớn nhất thị trường, Ngân hàng Nhà nước vẫn tiết chế quy mô can thiệp. Mục tiêu là kiểm soát tăng trưởng tín dụng năm 2026 ở mức 15–16%, thấp hơn mức khoảng 19% của năm trước, qua đó hạn chế nguy cơ tín dụng tăng quá nóng và tạo áp lực lên lạm phát cũng như ổn định vĩ mô.
Ở góc nhìn thị trường vốn, bà Trần Thị Khánh Hiền, Giám đốc phân tích của Chứng khoán MB (MBS) cho rằng lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng có thể tiếp tục tăng thêm trung bình 50 điểm cơ bản trong năm 2026. Nhận định này phản ánh khả năng mặt bằng lãi suất đầu vào vẫn còn dư địa nhích lên, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tín dụng được dự báo hồi phục theo chu kỳ tăng trưởng mới.
Cùng quan điểm, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Nguyễn Thanh Hà đánh giá tốc độ huy động vốn thời gian tới nhiều khả năng sẽ chậm hơn so với tăng trưởng tín dụng. Điều đó đồng nghĩa ngành ngân hàng phải đối diện áp lực cung ứng vốn ngày càng lớn, nhất là khi nền kinh tế vẫn phụ thuộc nặng vào kênh tín dụng ngân hàng. Song song, các nhà băng còn phải cạnh tranh gay gắt với những kênh đầu tư khác như chứng khoán, trái phiếu, vàng hay bất động sản để giữ chân dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư.
Giới phân tích kỳ vọng sau Tết, khi yếu tố mùa vụ lắng xuống, lãi suất liên ngân hàng sẽ dần ổn định trở lại. Tuy nhiên, thực tế các ngân hàng thương mại và cả khối quốc doanh lẫn tư nhân đang đồng loạt đẩy lãi suất huy động, đặc biệt ở các kỳ hạn dài, cho thấy sự thận trọng cao độ.
Việc chủ động gia cố “bộ đệm” nguồn vốn ngay từ đầu năm không chỉ để ứng phó rủi ro thanh khoản, mà còn nhằm chuẩn bị cho một chu kỳ tăng trưởng tín dụng mới, nơi yêu cầu an toàn hệ thống và ổn định vĩ mô được đặt lên hàng đầu.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

