Chặn sóng đầu cơ, nắn dòng vốn về trụ cột tăng trưởng
Tại cuộc họp báo quý I, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố một con số đủ sức làm nóng mọi diễn đàn tài chính: đến ngày 31/3, tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống đã vượt 19,18 triệu tỷ đồng, tăng 3,18% so với cuối năm trước. Một mức tăng không quá đột biến nếu nhìn trên bề mặt, nhưng đặt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, đây thực chất là một nhịp bơm vốn có tính toán, nhằm giữ nhịp tăng trưởng khi các “cơn gió ngược” từ lạm phát và địa chính trị vẫn chưa hạ nhiệt.
Hàng trăm nghìn tỷ đồng được đưa ra nền kinh tế chỉ trong ba tháng đầu năm không đơn thuần là con số, mà là một phép thử đối với năng lực điều tiết dòng vốn. Vấn đề không còn nằm ở quy mô, mà ở hướng chảy. Dòng tiền ấy sẽ đi vào khu vực tạo ra giá trị thực hay tiếp tục nuôi dưỡng những vòng xoáy đầu cơ?
Thông điệp điều hành được Phạm Thanh Hà nhấn mạnh khá rõ: kiểm soát chặt tín dụng đối với các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là bất động sản mang tính đầu cơ. Thay vì mở van đại trà, hệ thống ngân hàng được yêu cầu “nắn dòng”, ưu tiên vốn cho sản xuất kinh doanh và các lĩnh vực thiết yếu, qua đó bảo đảm an toàn hệ thống và chất lượng tăng trưởng.
Một lát cắt cụ thể cho thấy định hướng này không dừng ở khẩu hiệu. Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, bức tranh tín dụng bất động sản đi theo chiều ngược với tâm lý thị trường. Theo Phùng Thị Bình, hết quý I, dư nợ lĩnh vực này không những không tăng mà còn giảm khoảng 1,2%. Đáng chú ý, cho vay kinh doanh bất động sản là phân khúc thường gắn với hoạt động đầu cơ chỉ chiếm khoảng 2% tổng dư nợ.
Con số ấy phản ánh một sự dịch chuyển có chủ đích. Thay vì đổ vốn vào những kỳ vọng tăng giá ngắn hạn, Agribank tập trung vào nhu cầu thực. Khoảng 83% dư nợ tiêu dùng cá nhân của ngân hàng này dành cho mua, xây dựng và sửa chữa nhà ở, chủ yếu ở phân khúc dưới 5 tỷ đồng. Đây là dòng tín dụng phục vụ an cư, không phải tích trữ tài sản.
Rộng hơn, “xương sống” của nền kinh tế vẫn là nơi hấp thụ phần lớn dòng vốn. Tín dụng cho khu vực “tam nông” tại Agribank đạt khoảng 1,3 triệu tỷ đồng, chiếm tới 64% tổng dư nợ. Điều này cho thấy dòng tiền đang được neo vào những khu vực tạo sinh kế và giá trị bền vững, thay vì chạy theo các chu kỳ tăng giá ngắn hạn.
Không chỉ nông nghiệp, dòng vốn còn có xu hướng dịch chuyển sang các dự án hạ tầng và năng lượng là những lĩnh vực có tính lan tỏa cao. Các tuyến cao tốc, dự án điện và chuỗi cung ứng năng lượng không chỉ tạo công ăn việc làm mà còn mở đường cho tăng trưởng dài hạn. Đây mới là những “mạch máu” thực sự của nền kinh tế, nơi mỗi đồng vốn có thể tạo ra hiệu ứng nhân lên thay vì bị “giam” trong tài sản.
Để dòng vốn ấy lưu thông hiệu quả, mặt bằng lãi suất buộc phải điều chỉnh. Ngay sau chỉ đạo điều hành ngày 9/4 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam đã nhanh chóng giảm 0,5% lãi suất huy động, đồng thời hạ tương ứng lãi suất cho vay ở cả kỳ hạn ngắn, trung và dài. Động thái này không chỉ mang tính kỹ thuật, mà còn là tín hiệu định hướng thị trường.
Theo Lại Tiến Quân, việc giảm lãi suất không dừng ở mức đồng loạt mà còn đi kèm các gói ưu đãi quy mô lớn cho những ngành then chốt như lúa gạo, năng lượng và chuỗi cung ứng. Các lĩnh vực này được hưởng mức lãi suất thấp hơn từ 1% đến 1,5% so với thông thường là một khoảng chênh đủ lớn để tạo động lực đầu tư.
Trong khi đó, Agribank cũng triển khai bước đi mang tính “neo kỳ vọng” khi giảm lãi suất huy động kỳ hạn 24 tháng từ 6,5% xuống 6%. Đây không chỉ là điều chỉnh đầu vào, mà còn là cách kéo giảm chi phí vốn cho các khoản vay trung và dài hạn. Khi “giá vốn” hạ nhiệt, các dự án đầu tư lớn vốn thường nhạy cảm với lãi suất sẽ có thêm dư địa để triển khai.
Đáng chú ý, trong chương trình tín dụng nhà ở xã hội, Agribank dành riêng gói 30.000 tỷ đồng với lãi suất chỉ từ 5,6% đến 6,1%. Đây là một lựa chọn mang tính đánh đổi, khi ngân hàng chấp nhận thu hẹp biên lợi nhuận, thậm chí gánh thêm chi phí, để hỗ trợ người thu nhập trung bình và thấp tiếp cận nhà ở.
Nhìn tổng thể, bức tranh tín dụng quý I không còn là câu chuyện “bơm bao nhiêu”, mà là “bơm vào đâu”. Khi dòng vốn được điều hướng khỏi các khu vực đầu cơ và dồn vào sản xuất, hạ tầng, nông nghiệp và an sinh, nó không chỉ giúp nền kinh tế vận hành ổn định hơn, mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. Đây mới là phép thử thực sự của chính sách tiền tệ: không phải mở van, mà là kiểm soát dòng chảy.
Tín dụng có thể “đảo chiều”
Một thay đổi đáng chú ý trong cách điều hành năm 2026 đang dần lộ rõ. Tăng trưởng tín dụng không còn bị đóng khung trong một chỉ tiêu cứng. Theo Phạm Chí Quang, mốc 15% giờ đây chỉ mang tính định hướng, không còn là mục tiêu phải đạt bằng mọi giá.
Điều này không đồng nghĩa với việc nới lỏng kỷ luật tiền tệ, mà phản ánh một bước chuyển sang trạng thái điều hành linh hoạt hơn. Tín dụng có thể được đẩy nhanh khi nền kinh tế cần lực đỡ, nhưng cũng có thể chủ động thu hẹp khi rủi ro gia tăng. Trọng tâm của sự điều chỉnh này nằm ở áp lực lạm phát, đặc biệt là những tác động dây chuyền từ giá dầu thế giới và căng thẳng tại Trung Đông. Đây là những yếu tố có thể kích hoạt làn sóng tăng giá thứ cấp, âm ỉ nhưng kéo dài và khó kiểm soát hơn.
Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để ngỏ khả năng điều tiết quy mô tín dụng theo diễn biến thực tế nhằm bảo vệ giá trị đồng tiền. Đây là lựa chọn mang tính đánh đổi, bởi mỗi quyết định siết lại dòng vốn đều có thể làm suy giảm động lực tăng trưởng trong ngắn hạn.
Sự thận trọng này xuất phát từ thực tế Việt Nam đang duy trì tỷ lệ tín dụng trên GDP ở mức cao. Khi nền kinh tế đã dựa nhiều vào đòn bẩy tín dụng trong thời gian dài, bất kỳ cú sốc nào từ bên ngoài cũng có thể khuếch đại rủi ro trong hệ thống tài chính. Không gian chính sách vì thế không còn quá rộng để xử lý theo cách cũ.
Ở chiều ngược lại, một áp lực nội tại đang dần hiện hữu. Đó là sự lệch pha giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn. Trong khi tín dụng tăng hơn 3% ngay trong quý đầu năm, thì huy động toàn hệ thống chỉ tăng khoảng 0,55%. Khoảng cách này nếu kéo dài sẽ tạo ra sức ép lớn lên thanh khoản.
Theo Phạm Thanh Hà, dòng tiền trong nền kinh tế đang bị phân tán mạnh sang các kênh đầu tư khác như bất động sản và chứng khoán. Điều này đặt các ngân hàng vào thế khó khi vừa phải duy trì lãi suất cho vay thấp để hỗ trợ doanh nghiệp, vừa phải cạnh tranh để giữ chân người gửi tiền.
Ngay cả những ngân hàng có quy mô lớn và mạng lưới rộng như Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam cũng chịu áp lực tương tự khi tăng trưởng huy động quý I chỉ đạt khoảng 0,3%. Các chi nhánh đang phải xoay xở trong bài toán cân bằng giữa chi phí vốn và yêu cầu ổn định lãi suất.
Trước thực tế đó, thanh khoản hệ thống trở thành ưu tiên điều hành hàng đầu. Phạm Chí Quang cho biết Ngân hàng Nhà nước sẽ sử dụng đồng bộ nhiều công cụ, từ nghiệp vụ thị trường mở, tái cấp vốn đến các giải pháp linh hoạt hơn như hoán đổi ngoại tệ.
Việc triển khai công cụ hoán đổi ngoại tệ giúp bổ sung nguồn vốn ngắn hạn cho hệ thống ngân hàng, đồng thời góp phần ổn định tỷ giá trong bối cảnh nhu cầu ngoại tệ tăng cao do nhập khẩu năng lượng. Đây là cách can thiệp có kiểm soát, vừa hỗ trợ thanh khoản, vừa hạn chế tạo áp lực lên lạm phát.
Ở cấp độ tổng thể, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tiếp tục duy trì định hướng điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt và phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Lãi suất và tỷ giá sẽ được theo dõi sát sao để có thể điều chỉnh kịp thời theo diễn biến thị trường.
Nhìn rộng ra, câu chuyện tín dụng năm 2026 không còn xoay quanh việc đạt một con số tăng trưởng cụ thể. Vấn đề cốt lõi nằm ở khả năng kiểm soát nhịp độ và hướng đi của dòng vốn. Khi tín dụng có thể tăng nhưng cũng sẵn sàng giảm, điều đó cho thấy chính sách tiền tệ đã bước sang một giai đoạn thận trọng hơn, nơi sự linh hoạt trở thành nguyên tắc điều hành, không còn là lựa chọn.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
