Hàng Việt nhiều, nhưng chưa mạnh
Hàng Việt vẫn giữ vai trò chủ đạo trong hệ thống bán lẻ hiện đại. Theo Bộ Công Thương, tỷ lệ hàng Việt tại nhiều hệ thống phân phối đạt từ 80-95%, phản ánh hiệu quả của Cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" và các chương trình phát triển thị trường trong nước.
Tuy nhiên, con số này chủ yếu phản ánh số lượng mặt hàng, chứ chưa phản ánh giá trị thị phần hay sức cạnh tranh của thương hiệu Việt ở các phân khúc có giá trị gia tăng cao. Vì vậy, tỷ lệ hàng Việt cao không đồng nghĩa doanh nghiệp trong nước đã thực sự làm chủ "sân nhà".
Trong bối cảnh sức mua trong nước phục hồi mạnh, quy mô thị trường bán lẻ ngày càng mở rộng, cuộc cạnh tranh trên quầy kệ cũng bước sang giai đoạn mới. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, năm 2024 tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt khoảng 6.391 nghìn tỷ đồng, tăng 9% so với năm trước, đóng góp khoảng 55% GDP. Riêng doanh thu bán lẻ hàng hóa đạt 4.921 nghìn tỷ đồng, chiếm 77% tổng mức bán lẻ; quý I/2025 tiếp tục tăng 8,8% so với cùng kỳ năm trước.
Quy mô thị trường càng lớn, sức ép cạnh tranh càng gay gắt. Không còn là cuộc đua giữa hàng Việt và hàng nhập khẩu đơn thuần, mà là cuộc cạnh tranh về thương hiệu, chất lượng, công nghệ, trải nghiệm tiêu dùng và khả năng chiếm lĩnh các phân khúc có biên lợi nhuận cao.
Quan sát tại nhiều hệ thống bán lẻ cho thấy lợi thế của doanh nghiệp Việt vẫn tập trung ở nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu (FMCG). Các ngành như gạo, mì ăn liền, nước mắm, gia vị, cà phê, thực phẩm tươi sống, thực phẩm chế biến hay sữa tươi vẫn là "sân chơi" của doanh nghiệp trong nước. Đây là những lĩnh vực Việt Nam có lợi thế về vùng nguyên liệu, năng lực sản xuất quy mô lớn, mạng lưới phân phối rộng và sự am hiểu khẩu vị người tiêu dùng.
Ngược lại, ở những ngành hàng có hàm lượng công nghệ, giá trị thương hiệu hoặc yêu cầu nghiên cứu - phát triển (R&D) cao, cán cân lại nghiêng đáng kể về phía doanh nghiệp nước ngoài.
Tại nhiều siêu thị, quầy mỹ phẩm gần như được phủ kín bởi các thương hiệu đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Pháp và Mỹ. Thực phẩm chức năng cũng chủ yếu là sản phẩm nhập khẩu hoặc mang thương hiệu ngoại. Tương tự, các nhóm hàng như thức ăn thú cưng, đồ chơi trẻ em, đồ gia dụng nhỏ, sản phẩm chăm sóc cá nhân hay nhiều dòng thực phẩm cao cấp ghi nhận sự hiện diện áp đảo của các thương hiệu quốc tế.
Điều đáng chú ý là nhiều doanh nghiệp nước ngoài không chỉ đưa hàng nhập khẩu vào Việt Nam mà còn đầu tư nhà máy hoặc hợp tác sản xuất theo hình thức OEM, ODM ngay trong nước. Nhờ đó, họ vừa tận dụng được lợi thế chi phí sản xuất, vừa khai thác sức mạnh thương hiệu toàn cầu. Không ít sản phẩm ghi xuất xứ "Made in Vietnam" nhưng quyền sở hữu thương hiệu, công nghệ và giá trị gia tăng vẫn thuộc doanh nghiệp nước ngoài. Điều này khiến không ít người tiêu dùng dễ nhầm lẫn giữa hàng sản xuất tại Việt Nam với thương hiệu Việt Nam.
Ở chiều ngược lại, phần lớn doanh nghiệp Việt vẫn tập trung vào nhóm hàng thiết yếu có sức tiêu thụ lớn nhưng biên lợi nhuận không cao. Trong khi đó, các phân khúc như mỹ phẩm, thực phẩm bổ sung, chăm sóc sức khỏe, sản phẩm mẹ và bé hay thức ăn thú cưng lại có tốc độ tăng trưởng cao và giá trị gia tăng lớn. Đây cũng là những ngành hàng đang thu hút mạnh các tập đoàn quốc tế nhờ khả năng tạo lợi nhuận cao và xu hướng tiêu dùng ngày càng gia tăng của tầng lớp trung lưu.
Theo các chuyên gia, đây mới là "mặt trận" quyết định sức cạnh tranh dài hạn của hàng Việt. Nếu doanh nghiệp trong nước chỉ giữ lợi thế ở những ngành hàng truyền thống nhưng chưa tạo được chỗ đứng ở các phân khúc có giá trị cao, thì tỷ lệ hàng Việt trên quầy kệ vẫn có thể duy trì ở mức 80-90%, song giá trị thực mà doanh nghiệp Việt nắm giữ trong chuỗi bán lẻ sẽ không tương xứng.
Một áp lực khác đến từ sự thay đổi của kênh phân phối. Bán lẻ hiện đại tại Việt Nam vẫn mới chiếm khoảng 20% tổng thị trường, thấp hơn nhiều so với các quốc gia trong khu vực, cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn. Khi các chuỗi siêu thị, cửa hàng tiện lợi, trung tâm thương mại và thương mại điện tử tiếp tục mở rộng, tiêu chuẩn lựa chọn hàng hóa cũng ngày càng khắt khe hơn, từ chất lượng, truy xuất nguồn gốc, bao bì, đến khả năng cung ứng ổn định và xây dựng thương hiệu.
Thực tế đó cho thấy, thách thức hiện nay không còn nằm ở việc đưa hàng Việt lên kệ, mà là đưa thương hiệu Việt lên những vị trí có giá trị cao nhất trên quầy hàng. Chỉ khi chinh phục được các phân khúc trung và cao cấp, đầu tư mạnh cho nghiên cứu phát triển, đổi mới sản phẩm và xây dựng thương hiệu, doanh nghiệp Việt mới có thể chuyển lợi thế về số lượng thành lợi thế về giá trị, qua đó khẳng định vị thế bền vững trên chính thị trường nội địa.
Giữ "sân nhà" bằng chất lượng
Không ít sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam nhưng thuộc sở hữu của các tập đoàn đa quốc gia; ngược lại, nhiều thương hiệu Việt lại thuê sản xuất theo hình thức OEM, ODM ở nước ngoài. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng cần phân biệt rõ giữa "sản xuất tại Việt Nam", "thương hiệu Việt Nam" và "doanh nghiệp Việt Nam" khi đánh giá vị thế của hàng Việt trên thị trường.
Theo các doanh nghiệp, rào cản hiện nay không chỉ là chất lượng sản phẩm mà còn ở năng lực nghiên cứu - phát triển (R&D), xây dựng thương hiệu, marketing và chi phí đưa hàng vào hệ thống bán lẻ hiện đại. Trong khi đó, các tập đoàn đa quốc gia có lợi thế vượt trội về công nghệ, tài chính, chuỗi cung ứng và sức mạnh thương hiệu, giúp họ dễ dàng chiếm lĩnh các phân khúc có giá trị gia tăng cao.
Phát biểu tại Diễn đàn Thương hiệu quốc gia Việt Nam năm 2025, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân nhấn mạnh, trong bối cảnh tiêu dùng xanh, chuyển đổi số và hội nhập ngày càng sâu rộng, doanh nghiệp Việt không thể tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng giá. Thay vào đó, cần tạo khác biệt bằng đổi mới sáng tạo, chất lượng sản phẩm và sức mạnh thương hiệu. Theo ông, thương hiệu quốc gia không chỉ là tài sản vô hình mà còn phản ánh năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế và là nền tảng để hàng Việt khẳng định vị thế trên thị trường trong nước cũng như quốc tế.
Đồng quan điểm, ông Vũ Bá Phú, Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương), cho rằng xây dựng thương hiệu đang trở thành yêu cầu sống còn đối với doanh nghiệp Việt. Trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng kéo theo sức ép cạnh tranh lớn hơn, doanh nghiệp không thể chỉ gia công hay cung cấp sản phẩm đơn thuần mà phải đầu tư vào thiết kế, công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng và phát triển thương hiệu nếu muốn gia tăng giá trị và mở rộng thị phần.
Ở góc độ thị trường, bà Vũ Kim Hạnh, Chủ tịch Hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam Chất lượng cao, cho rằng lợi thế cạnh tranh của hàng Việt trong giai đoạn mới không còn nằm ở giá bán thấp mà phải dựa trên chất lượng, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển bền vững. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc xuất xứ, tiêu chuẩn môi trường, trách nhiệm xã hội và tính minh bạch của doanh nghiệp. Nếu không đáp ứng được những yêu cầu này, doanh nghiệp sẽ rất khó giữ chân khách hàng ngay trên thị trường nội địa.
Trong khi đó, ông Lại Tiến Mạnh, chuyên gia chiến lược thương hiệu, đồng sáng lập Mibrand Việt Nam, nhận định điểm yếu của nhiều doanh nghiệp Việt không nằm ở năng lực sản xuất mà ở tư duy phát triển thương hiệu. Theo ông, không ít doanh nghiệp vẫn xem marketing hay xây dựng thương hiệu là chi phí ngắn hạn, trong khi đây thực chất là khoản đầu tư dài hạn quyết định khả năng cạnh tranh. "Quy mô là điều kiện cần, nhưng để tạo ra thương hiệu mạnh phải có năng lực thực thi, đổi mới sáng tạo và quản trị bền vững", ông nhấn mạnh.
Những nhận định trên cho thấy, mục tiêu của thị trường bán lẻ không nên chỉ dừng ở việc duy trì tỷ lệ 80-90% hàng Việt trên quầy kệ. Điều quan trọng hơn là nâng tỷ trọng của thương hiệu Việt trong các ngành hàng có giá trị gia tăng cao như mỹ phẩm, chăm sóc sức khỏe, đồ dùng gia đình, sản phẩm công nghệ hay thực phẩm cao cấp. Khi doanh nghiệp làm chủ được công nghệ, thiết kế, thương hiệu và hệ thống phân phối, hàng Việt mới có thể chuyển lợi thế về số lượng thành lợi thế về giá trị.
Trong bối cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam được dự báo tiếp tục tăng trưởng mạnh trong những năm tới, cuộc cạnh tranh sẽ không còn nằm ở việc "có mặt trên quầy hàng", mà là chinh phục người tiêu dùng bằng chất lượng, sự khác biệt và sức mạnh thương hiệu. Chỉ khi tạo dựng được những thương hiệu đủ sức cạnh tranh ở phân khúc trung và cao cấp, hàng Việt mới thực sự làm chủ "sân nhà" trong một thị trường ngày càng hội nhập sâu rộng.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
