Vàng miếng giữ giá 141 - 144 triệu đồng/lượng
Thị trường vàng trong nước sáng 10/8 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Giá vàng miếng tại các thương hiệu lớn không thay đổi so với phiên trước, trong khi vàng nhẫn cũng ít biến động.
Cụ thể, vàng miếng SJC, Bảo Tín Mạnh Hải, DOJI, PNJ và Phú Quý cùng niêm yết ở mức 141 triệu đồng/lượng mua vào và 144 triệu đồng/lượng bán ra.
Với chênh lệch mua - bán lên tới 3 triệu đồng/lượng, người mua vàng cần mức tăng tương ứng mới có thể bù đắp khoảng cách giữa hai chiều giao dịch. So với một tuần trước, giá bán vàng miếng đã tăng khoảng 3 triệu đồng/lượng. Với mặt bằng giá hiện tại, người mua vàng cách đây một tuần về cơ bản đã hòa vốn nếu giá mua vào không thay đổi.
Giá vàng nhẫn cũng không ghi nhận biến động đáng kể. Vàng nhẫn SJC được niêm yết ở mức 140,5 - 143,5 triệu đồng/lượng. Vàng nhẫn 999,9 Bảo Tín Mạnh Hải có giá mua vào 140,2 triệu đồng/lượng.
Tại DOJI, vàng nhẫn được giao dịch ở mức 141,2 - 145,2 triệu đồng/lượng; PNJ niêm yết ở mức 140 - 143,9 triệu đồng/lượng, trong khi vàng nhẫn Phú Quý giữ mức 141 - 144 triệu đồng/lượng.
Trên thị trường quốc tế, giá vàng sáng 10/8 tăng nhẹ 4 USD/ounce so với phiên trước, lên khoảng 4.343 USD/ounce. Quy đổi theo tỷ giá Vietcombank, chưa bao gồm thuế và các khoản phí, giá vàng thế giới tương đương khoảng 138,3 triệu đồng/lượng.
Như vậy, giá vàng miếng trong nước hiện cao hơn giá vàng thế giới quy đổi khoảng 5,7 triệu đồng/lượng.
Sau khi tăng gần 300 USD/ounce trong tuần qua, giá vàng thế giới bước vào tuần mới ở vùng cao. Tuy nhiên, nhịp tăng mạnh trong thời gian ngắn cũng khiến thị trường có thể xuất hiện những phiên điều chỉnh khi nhà đầu tư chốt lời và chờ thêm các tín hiệu mới từ kinh tế Mỹ.
Tâm điểm của thị trường vàng trong tuần này là các dữ liệu kinh tế Mỹ, đặc biệt là CPI tháng 7 dự kiến công bố ngày 12/8, tiếp đến là PPI ngày 13/8 và doanh số bán lẻ tháng 7 ngày 14/8.
Nếu lạm phát hạ nhiệt, kỳ vọng về chính sách tiền tệ mềm hơn có thể được củng cố, qua đó hỗ trợ giá vàng. Ngược lại, CPI hoặc PPI cao hơn dự báo có thể thúc đẩy đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng, tạo áp lực điều chỉnh đối với kim loại quý sau chuỗi tăng mạnh.
Giá bạc tăng mạnh, hưởng lợi từ kỳ vọng lãi suất
Trong khi vàng chủ yếu duy trì trạng thái đi ngang, thị trường bạc ghi nhận diễn biến tích cực hơn.
Tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý ở Hà Nội, giá bạc được niêm yết ở mức 2,301 triệu đồng/lượng mua vào và 2,372 triệu đồng/lượng bán ra.
Tại một số điểm giao dịch khác ở Hà Nội, bạc được khảo sát ở mức khoảng 2,067 triệu đồng/lượng mua vào và 2,1 triệu đồng/lượng bán ra. Tại TP Hồ Chí Minh, giá bạc ở mức khoảng 2,069 triệu đồng/lượng mua vào và 2,114 triệu đồng/lượng bán ra.
Trên thị trường quốc tế, giá bạc hiện quanh 63,44 USD/ounce, tăng 6,03 USD/ounce so với một tuần trước. Đà tăng của bạc được hỗ trợ đáng kể bởi sự thay đổi trong kỳ vọng chính sách tiền tệ Mỹ sau báo cáo việc làm tháng 7.
Theo số liệu được công bố, nền kinh tế Mỹ mất 23.000 việc làm phi nông nghiệp trong tháng 7, trái ngược với dự báo tăng khoảng 80.000 - 83.000 việc làm. Số liệu yếu hơn dự kiến khiến thị trường điều chỉnh kỳ vọng về chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Tốc độ tăng thu nhập bình quân theo giờ cũng thấp hơn dự báo, trong khi tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm nhẹ. Những tín hiệu này làm gia tăng quan ngại về khả năng thị trường lao động Mỹ đang mất đà.
Đối với bạc, diễn biến của lãi suất và lợi suất trái phiếu có ý nghĩa quan trọng. Khi lợi suất giảm và kỳ vọng lãi suất thấp hơn, chi phí cơ hội của việc nắm giữ kim loại quý cũng giảm, qua đó tạo thêm sức hấp dẫn đối với bạc.
Theo Reuters, giá bạc đã tăng khoảng 3% trong phiên cuối tuần, lên khoảng 63,29 USD/ounce, đồng thời ghi nhận mức tăng đáng kể trong cả tuần.
Trước báo cáo việc làm, bạc chịu sức ép từ lợi suất trái phiếu Mỹ ở mức cao, đồng USD mạnh và kỳ vọng chính sách tiền tệ tiếp tục thắt chặt. Tuy nhiên, bức tranh đã thay đổi sau khi dữ liệu lao động được công bố.
Thị trường hiện giảm kỳ vọng về khả năng Fed tiếp tục tăng lãi suất trong tháng 9. Theo Reuters, xác suất tăng lãi suất trong tháng 9 giảm xuống 43,9%, trong khi khả năng giữ nguyên lãi suất tăng lên 56,1%.
Trong tuần này, thị trường bạc sẽ tiếp tục theo dõi đồng USD, lợi suất trái phiếu Mỹ, các phát biểu của quan chức Fed và đặc biệt là các dữ liệu lạm phát.
Nếu lạm phát hạ nhiệt, kỳ vọng chính sách tiền tệ bớt thắt chặt có thể tiếp tục hỗ trợ giá bạc. Ngược lại, các chỉ số lạm phát cao hơn dự báo có thể khiến USD và lợi suất trái phiếu phục hồi, tạo áp lực lên kim loại quý.
Ngoài yếu tố tiền tệ, bạc còn có đặc điểm khác biệt so với vàng khi được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp. Do đó, nhu cầu công nghiệp và nguồn cung bạc sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng đối với triển vọng giá trong trung và dài hạn.
Giá thép nhích nhẹ, nhu cầu quặng sắt vẫn chịu sức ép
Thị trường thép và quặng sắt thế giới ghi nhận diễn biến trái chiều trong phiên cuối tuần qua, nhưng nhìn chung giá tại một số sàn giao dịch lớn có xu hướng cải thiện.
Kết thúc phiên giao dịch ngày 7/8, giá thép thanh kỳ hạn tháng 9/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) tăng 5 nhân dân tệ, tương đương 0,17%, lên 2.990 nhân dân tệ/tấn.
Trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 9 tăng 2 nhân dân tệ, tương đương 0,28%, lên 716 nhân dân tệ/tấn.
Trong khi đó, trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 9 giảm 1,06 USD, tương đương 1,10%, xuống 95,05 USD/tấn.
Dù giá kỳ hạn có dấu hiệu phục hồi, nhu cầu quặng sắt tại Trung Quốc vẫn đang chịu tác động từ tình hình sản xuất thép và biên lợi nhuận của các nhà máy. Theo Reuters, nhập khẩu quặng sắt của Trung Quốc trong tháng 7 giảm 4% so với tháng trước, xuống 108,09 triệu tấn, từ mức 112,69 triệu tấn của tháng 6. Tuy nhiên, con số này vẫn tăng 3,3% so với cùng kỳ năm 2025 và đánh dấu tháng thứ 5 trong năm nay nhập khẩu trên 100 triệu tấn.
Một số nhà máy thép Trung Quốc bắt đầu bảo trì thiết bị trong bối cảnh biên lợi nhuận thu hẹp, qua đó làm giảm nhu cầu mua nguyên liệu luyện thép. Sản lượng gang lỏng trong tháng 7 cũng giảm khoảng 1% so với tháng trước, theo dữ liệu của Mysteel.
Theo chuyên gia Cody Wang của Steelhome, lượng quặng sắt vận chuyển toàn cầu đã giảm trong tháng 7 sau khi tăng tốc trong tháng 6 để phục vụ mục tiêu quý, góp phần khiến lượng nhập khẩu của Trung Quốc giảm. Các nhà máy thép nội địa cũng thận trọng hơn trong việc mua quặng sắt khi lợi nhuận tiếp tục thu hẹp. Dữ liệu của Mysteel cho thấy đến cuối tháng 7, chỉ khoảng một phần ba số nhà máy thép có lãi, giảm so với khoảng một nửa vào cuối tháng 6.
Tuy vậy, tính chung 7 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc vẫn nhập khẩu 736,84 triệu tấn quặng sắt, tăng 5,9% so với cùng kỳ năm trước. Giới phân tích dự báo nhập khẩu quặng sắt của nước này có thể tăng năm thứ ba liên tiếp trong năm 2026, khi các nhà máy cần bổ sung nguồn nguyên liệu và dự án Simandou tại Guinea dự kiến bổ sung nguồn cung cho thị trường.
Ở chiều xuất khẩu, Trung Quốc xuất khẩu 10,12 triệu tấn thép trong tháng 7, giảm 1,9% so với tháng trước nhưng vẫn tăng 3% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 7 tháng đầu năm, xuất khẩu thép đạt khoảng 65 triệu tấn, giảm 4,4% so với cùng kỳ.
Tại thị trường trong nước, giá thép xây dựng tiếp tục được các doanh nghiệp duy trì tương đối ổn định.
Hòa Phát báo giá 14.920 đồng/kg đối với thép CB240 và 14.210 đồng/kg đối với D10 CB300. Thép Việt Ý miền Bắc có giá CB240 ở mức 14.750 đồng/kg và CB300 ở mức 13.940 đồng/kg.
Trong khi đó, Pomina và VJS miền Bắc cùng báo giá CB240 ở mức 14.850 đồng/kg. Thép Kyoei và VAS miền Trung cùng chào giá 15.050 đồng/kg.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
