Doanh thu trên từng m² - Chỉ số phản ánh sức khỏe của doanh nghiệp bán lẻ
Trong ngành bán lẻ hiện đại, doanh thu trên từng mét vuông diện tích kinh doanh (Sales per Square Meter) được xem là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả sử dụng mặt bằng. Chỉ số này phản ánh khả năng chuyển đổi lưu lượng khách thành doanh thu, mức độ tối ưu danh mục hàng hóa cũng như năng lực vận hành của doanh nghiệp.
Theo đánh giá từ các chuyên gia của Savills Việt Nam, chi phí thuê mặt bằng bán lẻ tại các khu vực trung tâm Hà Nội và TP.HCM vẫn duy trì ở mức cao, trong khi nguồn cung mặt bằng chất lượng ngày càng hạn chế. Điều này khiến việc mở thêm cửa hàng không còn là lợi thế tuyệt đối nếu doanh nghiệp không tối ưu được hiệu quả kinh doanh trên từng mét vuông.
Theo Cushman & Wakefield, trong quý I/2026, giá thuê tầng trệt mặt bằng bán lẻ tại Hà Nội đạt trung bình 51,4 USD/m²/tháng, tăng 9,1% so với quý trước, trong khi tỷ lệ lấp đầy đạt 86,5%. Chi phí thuê mặt bằng tiếp tục neo ở mức cao khiến áp lực tối ưu doanh thu trên từng mét vuông trở thành yêu cầu sống còn đối với các nhà bán lẻ.
Không chỉ tại Việt Nam, các tập đoàn bán lẻ hàng đầu thế giới đều lấy năng suất mặt bằng làm thước đo hiệu quả. Theo Statista và RetailSails, Apple Store là chuỗi bán lẻ có doanh thu trên diện tích kinh doanh cao nhất thế giới, đạt khoảng 5.500–6.000 USD/m²/năm, tương đương khoảng 59.000–64.500 USD/m²/năm (xấp xỉ 1,5–1,7 tỷ đồng/m²/năm theo tỷ giá hiện hành). Trong khi đó, Costco đạt khoảng 1.700–1.900 USD/m²/năm (tương đương 18.000–20.500 USD/m²/năm), cao hơn đáng kể so với nhiều chuỗi bán lẻ truyền thống nhờ tốc độ luân chuyển hàng hóa nhanh, danh mục sản phẩm tinh gọn và doanh thu bình quân trên mỗi cửa hàng rất lớn.
Theo Deloitte Global Powers of Retailing, các nhà bán lẻ dẫn đầu thế giới hiện tập trung vào ba chỉ số cốt lõi gồm Sales per Square Meter (doanh thu/m²), Same Store Sales Growth - SSSG (tăng trưởng doanh thu cửa hàng hiện hữu) và Inventory Turnover (vòng quay hàng tồn kho) thay vì chỉ chạy theo số lượng cửa hàng.
Xu hướng này cũng đang trở nên rõ nét tại Việt Nam khi các doanh nghiệp như WinCommerce, Bách Hóa Xanh, Central Retail hay AEON chuyển trọng tâm sang nâng cao hiệu quả khai thác mặt bằng, tối ưu danh mục hàng hóa, ứng dụng dữ liệu và trí tuệ nhân tạo để gia tăng doanh thu trên từng mét vuông diện tích kinh doanh. Điều đó cho thấy, trong giai đoạn cạnh tranh mới, giá trị của mặt bằng không nằm ở quy mô mà ở khả năng khai thác hiệu quả không gian và tối đa hóa doanh thu trên từng điểm bán.
Thị trường bán lẻ Việt Nam đang bước sang một giai đoạn phát triển mới. Nếu trước đây, thành công của doanh nghiệp thường được đo bằng số lượng cửa hàng, siêu thị hay trung tâm thương mại, thì hiện nay, hiệu quả khai thác trên từng mét vuông diện tích kinh doanh mới là chỉ số được các nhà bán lẻ đặc biệt quan tâm. Xu hướng này diễn ra trong bối cảnh sức mua nội địa tiếp tục duy trì đà tăng trưởng.
Điều đó buộc các doanh nghiệp phải thay đổi tư duy. Thay vì mở rộng bằng mọi giá, nhiều nhà bán lẻ đang tập trung tối ưu hiệu quả vận hành, nâng doanh thu trên từng mét vuông (Sales per Square Meter) và cải thiện lợi nhuận trên từng điểm bán. Theo các chuyên gia, đây là chỉ tiêu phản ánh rõ nhất năng lực khai thác mặt bằng, khả năng thu hút khách hàng và chất lượng quản trị của một hệ thống bán lẻ.
Tăng doanh thu tại mỗi cửa hàng đã trở thành “gà đẻ trứng vàng”
Cụ thể, sau quá trình tái cấu trúc, WinCommerce không còn đặt mục tiêu mở thật nhiều cửa hàng trong thời gian ngắn mà tập trung nâng cao hiệu quả hoạt động của từng siêu thị WinMart và cửa hàng WinMart+. Việc tối ưu danh mục hàng hóa, cải thiện chuỗi cung ứng, kết nối với hệ sinh thái tiêu dùng của Masan và ứng dụng dữ liệu khách hàng đã giúp doanh nghiệp nâng doanh thu trên mỗi điểm bán, đồng thời duy trì tăng trưởng lợi nhuận.
Tương tự, Bách Hóa Xanh cũng chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô sang nâng cao doanh thu trên từng cửa hàng. Sau giai đoạn tái cơ cấu, chuỗi này tập trung cải thiện chất lượng hàng tươi sống, tối ưu diện tích trưng bày, giảm tỷ lệ thất thoát và nâng cao hiệu quả vận hành. Kết quả là doanh thu bình quân mỗi cửa hàng liên tục được cải thiện, tạo nền tảng để doanh nghiệp mở rộng trở lại một cách thận trọng.
Ở phân khúc đại siêu thị, Central Retail Việt Nam, AEON Việt Nam, Lotte Mart và MM Mega Market cũng đang đầu tư mạnh vào mô hình “một điểm bán – nhiều chức năng”. Ngoài hoạt động bán lẻ truyền thống, các trung tâm thương mại ngày càng tích hợp khu vui chơi, ẩm thực, giải trí, dịch vụ tài chính và trải nghiệm tiêu dùng nhằm kéo dài thời gian lưu lại của khách hàng và gia tăng giá trị trên mỗi lượt mua sắm.
Một xu hướng đáng chú ý là các doanh nghiệp bán lẻ không còn chỉ tập trung vào tốc độ mở mới cửa hàng mà ngày càng chú trọng chỉ tiêu Same Store Sales Growth (SSSG) – tốc độ tăng trưởng doanh thu của các cửa hàng đang hoạt động. Các chuyên gia cho rằng, SSSG phản ánh chính xác sức mua thực tế của thị trường và hiệu quả vận hành hơn so với việc mở rộng quy mô đơn thuần. Một chuỗi có số lượng cửa hàng tăng nhanh nhưng doanh thu bình quân trên mỗi điểm bán giảm sẽ phải đối mặt với áp lực lớn về chi phí thuê mặt bằng, nhân sự và khấu hao.
Với WinCommerce, việc tối ưu danh mục sản phẩm, mở rộng các nhóm hàng tiêu dùng nhanh, thực phẩm tươi sống và tăng tỷ lệ hàng nhãn riêng đã góp phần cải thiện doanh thu trên từng cửa hàng. Trong khi đó, Bách Hóa Xanh tập trung nâng doanh thu cửa hàng hiện hữu trước khi đẩy mạnh mở rộng sang các địa phương mới, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư.
Theo giới chuyên môn, một mét vuông mặt bằng chỉ thực sự tạo ra giá trị khi doanh nghiệp tối ưu được cả lưu lượng khách, giá trị đơn hàng và tần suất mua sắm.
Dữ liệu và công nghệ trở thành “vũ khí” cạnh tranh, hiệu quả sẽ quyết định vị thế trên thị trường
Nếu trước đây quyết định nhập hàng chủ yếu dựa trên kinh nghiệm của quản lý cửa hàng thì hiện nay, nhiều doanh nghiệp đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo nhu cầu tiêu dùng theo từng khu vực, từng khung giờ và từng mùa vụ.
Theo NielsenIQ, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng có xu hướng mua sắm đa kênh, trong đó phần lớn khách hàng kết hợp giữa mua trực tiếp tại cửa hàng và mua qua nền tảng trực tuyến. Điều này buộc các doanh nghiệp phải đồng bộ dữ liệu về tồn kho, giá bán, khuyến mại và chương trình khách hàng thân thiết trên toàn hệ thống.
Việc ứng dụng AI còn giúp doanh nghiệp tối ưu tỷ lệ lấp đầy kệ hàng, giảm hàng tồn kho, hạn chế tình trạng hết hàng và cá nhân hóa các chương trình khuyến mại. Đây là những yếu tố trực tiếp góp phần nâng doanh thu trên mỗi mét vuông mặt bằng. Trong bối cảnh chi phí vận hành liên tục gia tăng, chuyển đổi số đang trở thành yếu tố quyết định hiệu quả kinh doanh của ngành bán lẻ hiện đại.
Thay vì dựa vào kinh nghiệm, các doanh nghiệp ngày càng ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và phân tích hành vi tiêu dùng để dự báo nhu cầu, quản lý tồn kho và tối ưu danh mục sản phẩm tại từng cửa hàng.
Nhờ hệ thống dữ liệu thời gian thực, doanh nghiệp có thể xác định nhóm hàng bán chạy theo từng khu vực, điều chỉnh lượng hàng nhập, giảm tồn kho và hạn chế thất thoát. Đồng thời, các chương trình khách hàng thân thiết, phiếu ưu đãi cá nhân hóa hay gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua sắm cũng góp phần nâng giá trị đơn hàng và tăng tỷ lệ khách quay lại.
Không chỉ vậy, công nghệ còn giúp doanh nghiệp tự động hóa nhiều khâu như thanh toán không tiền mặt, kiểm kê hàng hóa, quản lý nhân sự và vận hành kho, từ đó giảm đáng kể chi phí hoạt động.
Các tổ chức nghiên cứu thị trường đều nhận định Việt Nam vẫn là một trong những thị trường bán lẻ hấp dẫn nhất Đông Nam Á nhờ quy mô dân số hơn 100 triệu người, tốc độ đô thị hóa cao và tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, cơ hội tăng trưởng sẽ không còn thuộc về những doanh nghiệp chỉ mở rộng nhanh nhất.
Trong bối cảnh chi phí mặt bằng, nhân công và logistics tiếp tục gia tăng, lợi thế cạnh tranh sẽ thuộc về những nhà bán lẻ có khả năng khai thác hiệu quả từng mét vuông diện tích kinh doanh, tối ưu chuỗi cung ứng và ứng dụng công nghệ để gia tăng doanh thu trên mỗi điểm bán.
Có thể nói, ngành bán lẻ hiện đại đang bước sang một giai đoạn phát triển mới, nơi cuộc cạnh tranh không chỉ nằm ở số lượng cửa hàng hay tốc độ mở rộng mạng lưới, mà còn ở năng lực vận hành, chất lượng trải nghiệm khách hàng và hiệu quả kinh doanh trên từng mét vuông mặt bằng. Đây sẽ là thước đo quan trọng quyết định vị thế của doanh nghiệp trong cuộc đua giành thị phần trên thị trường bán lẻ Việt Nam.
Chi phí mặt bằng ngày càng tạo áp lực lên doanh nghiệp
Bên cạnh cơ hội từ sức mua nội địa, chi phí thuê mặt bằng đang trở thành bài toán lớn đối với các doanh nghiệp bán lẻ. Báo cáo của Savills và CBRE cho thấy giá thuê mặt bằng bán lẻ tại khu vực trung tâm Hà Nội và TP.HCM tiếp tục duy trì ở mức cao nhờ tỷ lệ lấp đầy lớn, đặc biệt tại các trung tâm thương mại chất lượng cao.
Trong bối cảnh chi phí thuê, nhân công, logistics và điện năng đều tăng, các doanh nghiệp buộc phải nâng doanh thu trên từng mét vuông để đảm bảo biên lợi nhuận. Điều này lý giải vì sao nhiều chuỗi bán lẻ hiện nay ưu tiên mở cửa hàng quy mô vừa và nhỏ, lựa chọn vị trí có mật độ dân cư cao, đồng thời tích hợp cửa hàng với kho hàng mini để giảm chi phí giao nhận.
Theo các chuyên gia bất động sản thương mại, giai đoạn cạnh tranh bằng số lượng cửa hàng đang dần nhường chỗ cho cuộc cạnh tranh về năng suất khai thác mặt bằng. Doanh nghiệp nào kiểm soát tốt chi phí vận hành và nâng được doanh thu trên từng mét vuông sẽ có lợi thế lớn trong việc mở rộng thị phần và cải thiện lợi nhuận.
Theo dự báo của NielsenIQ, Euromonitor International và Bộ Công Thương, quy mô thị trường bán lẻ Việt Nam sẽ tiếp tục tăng trưởng nhờ thu nhập bình quân đầu người cải thiện, tầng lớp trung lưu mở rộng và tốc độ đô thị hóa cao. Tuy nhiên, dư địa tăng trưởng sẽ không còn thuộc về những doanh nghiệp mở nhiều cửa hàng nhất, mà thuộc về những doanh nghiệp biết khai thác hiệu quả từng mét vuông diện tích kinh doanh, tối ưu chuỗi cung ứng và tận dụng sức mạnh của dữ liệu.
Trong giai đoạn mới, chỉ số doanh thu trên mỗi mét vuông, doanh thu cửa hàng hiện hữu (SSSG) và hiệu quả vận hành sẽ trở thành những thước đo quan trọng phản ánh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ. Đây cũng là yếu tố quyết định khả năng duy trì tăng trưởng bền vững khi thị trường ngày càng bước vào giai đoạn cạnh tranh về chất lượng thay vì chỉ về quy mô.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
