Voucher khuyến mại thành "hàng hóa" mua đi bán lại
Chỉ cần gõ các từ khóa như "mua bán voucher Shopee", "voucher Grab", "voucher WinMart", "voucher ăn uống" hay "voucher siêu thị" trên Facebook hoặc Telegram, người dùng có thể dễ dàng tìm thấy hàng trăm hội nhóm với số lượng thành viên từ vài nghìn đến hàng trăm nghìn người.
Tại đây, đủ loại voucher được rao bán mỗi ngày. Từ mã miễn phí vận chuyển, voucher giảm 50.000 - 500.000 đồng trên các sàn thương mại điện tử, phiếu mua hàng siêu thị, mã giảm giá đồ ăn, đồ uống, rạp chiếu phim cho đến voucher nghỉ dưỡng, du lịch... đều có thể trở thành mặt hàng giao dịch.
Theo ghi nhận của phóng viên, mức giá bán thường thấp hơn giá trị thực của voucher. Chẳng hạn, một voucher mua hàng trị giá 500.000 đồng có thể được bán với giá 430.000-460.000 đồng, tùy thời hạn sử dụng và mức độ khan hiếm. Với các voucher giảm giá trên sàn thương mại điện tử hoặc ứng dụng gọi xe, mức chênh lệch tuy không lớn nhưng nhờ số lượng giao dịch nhiều, người bán vẫn có thể thu được khoản lợi nhuận đáng kể.
Không ít tài khoản còn quảng cáo nhận thu mua voucher với số lượng lớn, thanh toán ngay sau khi kiểm tra tính hợp lệ của mã ưu đãi. Một số người chuyên "săn" chương trình khuyến mại của doanh nghiệp, tận dụng các đợt ưu đãi dành cho thành viên, chương trình hoàn tiền hoặc quà tặng để thu gom voucher rồi bán lại.
Theo chia sẻ của một người thường xuyên mua bán voucher trên mạng xã hội, mỗi giao dịch chỉ lãi vài nghìn đến vài chục nghìn đồng. Tuy nhiên, nếu thực hiện hàng chục hoặc hàng trăm giao dịch mỗi ngày, khoản thu nhập có thể lên tới vài triệu đồng mỗi tháng.
Không chỉ cá nhân, một số cửa hàng kinh doanh nhỏ cũng tìm mua voucher để giảm chi phí nhập hàng hoặc phục vụ hoạt động bán lẻ. Điều này khiến hoạt động mua bán voucher ngày càng sôi động và hình thành một thị trường khá nhộn nhịp trên không gian mạng.
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng cần phân biệt giữa việc cá nhân chuyển nhượng voucher không còn nhu cầu sử dụng với hoạt động thu gom, mua bán thường xuyên nhằm mục đích sinh lời. Khi quy mô giao dịch ngày càng lớn, mục tiêu ban đầu của các chương trình khuyến mại có thể bị ảnh hưởng.
Nhiều chương trình ưu đãi được doanh nghiệp xây dựng nhằm tri ân khách hàng thân thiết, khuyến khích trải nghiệm sản phẩm hoặc kích cầu tiêu dùng trong từng thời điểm. Nếu voucher bị thu gom để bán lại với số lượng lớn, hiệu quả của chương trình khuyến mại có thể không đạt như kỳ vọng.
Khi ưu đãi bị biến tướng, ai chịu thiệt?
Theo các chuyên gia trong lĩnh vực thương mại điện tử, việc mua bán voucher giữa các cá nhân không đồng nghĩa với hành vi vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, việc sử dụng voucher phải tuân thủ điều kiện, thể lệ của từng chương trình khuyến mại do doanh nghiệp ban hành.
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp quy định voucher chỉ dành cho người được cấp, không được chuyển nhượng hoặc chỉ áp dụng đối với tài khoản đáp ứng các điều kiện nhất định. Trong trường hợp phát hiện việc sử dụng không đúng quy định, doanh nghiệp có thể từ chối áp dụng ưu đãi hoặc áp dụng các biện pháp xử lý theo điều khoản đã công bố.
Theo Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), voucher là một trong những công cụ marketing quan trọng nhằm thu hút khách hàng mới, gia tăng tần suất mua sắm và kích cầu tiêu dùng. Tuy nhiên, khi xuất hiện tình trạng thu gom với quy mô lớn để mua đi bán lại hoặc khai thác chính sách khuyến mại không đúng mục đích, doanh nghiệp sẽ phải tăng chi phí kiểm soát, điều chỉnh cơ chế phát hành và siết chặt điều kiện sử dụng.
Các chuyên gia về thương mại điện tử cũng cho rằng nếu các chương trình ưu đãi không đến đúng nhóm khách hàng mục tiêu, hiệu quả kích cầu sẽ giảm sút. Về lâu dài, doanh nghiệp có thể phải cắt giảm hoặc thay đổi chính sách khuyến mại, và chính những người tiêu dùng có nhu cầu thực sự sẽ là đối tượng chịu ảnh hưởng.
Đối với các nền tảng thương mại điện tử và ứng dụng số, hệ thống quản trị rủi ro hiện nay cũng được thiết kế để phát hiện các giao dịch bất thường. Việc một tài khoản liên tục thu thập, sử dụng hoặc giao dịch số lượng lớn voucher trong thời gian ngắn có thể được đưa vào diện kiểm tra theo cơ chế quản lý của từng nền tảng. Tùy từng trường hợp và căn cứ vào điều khoản sử dụng, nền tảng có thể áp dụng các biện pháp xử lý như từ chối áp dụng ưu đãi, thu hồi voucher hoặc hạn chế một số quyền sử dụng tài khoản theo quy định.
Ở chiều ngược lại, người tiêu dùng cũng phải đối mặt với không ít rủi ro khi mua voucher từ các nguồn không chính thức.
Theo phản ánh trên nhiều diễn đàn tiêu dùng, đã xuất hiện các trường hợp người mua chuyển tiền nhưng nhận phải voucher đã được sử dụng, mã ưu đãi hết hạn hoặc voucher không đáp ứng điều kiện áp dụng. Do giao dịch chủ yếu diễn ra giữa các cá nhân, việc khiếu nại hoặc yêu cầu hoàn tiền thường gặp nhiều khó khăn.
Ngoài ra, một số đối tượng còn yêu cầu người mua cung cấp số điện thoại, tài khoản hoặc mã xác thực để kích hoạt voucher. Nếu thiếu cảnh giác, người dùng có thể bị lộ thông tin cá nhân, bị chiếm quyền sử dụng tài khoản hoặc trở thành nạn nhân của các hành vi lừa đảo.
Ủy ban Cạnh tranh quốc gia (Bộ Công Thương) cũng khuyến cáo người tiêu dùng cần thận trọng khi tham gia các giao dịch trực tuyến ngoài kênh chính thức. Đối với các giao dịch giữa cá nhân với cá nhân, nếu phát sinh tranh chấp hoặc có dấu hiệu lừa đảo, việc chứng minh quyền lợi và yêu cầu bồi thường thường gặp nhiều khó khăn. Người tiêu dùng nên ưu tiên sử dụng voucher được phát hành từ doanh nghiệp hoặc các đối tác được ủy quyền, đồng thời tìm hiểu kỹ điều kiện sử dụng trước khi giao dịch.
Trong bối cảnh thương mại điện tử và kinh tế số tiếp tục tăng trưởng, voucher vẫn là công cụ kích cầu hiệu quả nếu được sử dụng đúng mục đích. Tuy nhiên, để bảo đảm quyền lợi của cả doanh nghiệp và người tiêu dùng, các chuyên gia cho rằng cần tăng cường ứng dụng công nghệ để phát hiện các giao dịch bất thường, hoàn thiện cơ chế phát hành và quản lý voucher, đồng thời nâng cao nhận thức của người tiêu dùng khi tham gia các giao dịch trên môi trường mạng.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
