Kỳ vọng về chính sách tiền tệ Mỹ đã thay đổi đáng kể chỉ sau bài phát biểu của Chủ tịch Fed Kevin Warsh tại hội nghị Jackson Hole ngày 28/8. Thay vì tiếp tục đặt cược Fed giữ nguyên lãi suất, thị trường đang nghiêng dần sang khả năng ngân hàng trung ương Mỹ có thêm một bước thắt chặt ngay trong cuộc họp tháng tới.
Phản ứng này diễn ra trong bối cảnh lạm phát Mỹ vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2%. Cùng với nền kinh tế và thị trường lao động chưa suy yếu rõ rệt, Fed đang có thêm lý do để duy trì lập trường thận trọng với áp lực giá.
Xác suất Fed tăng lãi suất vọt từ 35% lên gần 60%
Thay đổi lớn nhất xuất hiện ngay sau bài phát biểu của ông Kevin Warsh tại Jackson Hole. Trước thời điểm này, thị trường chỉ định giá khoảng 35% khả năng Fed tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9, nhưng tỷ lệ nhanh chóng tăng lên khoảng 57-60% sau những phát biểu của Chủ tịch Fed.
Nguyên nhân đến từ việc ông Warsh tiếp tục nhấn mạnh lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% và cho rằng điều kiện tài chính hiện nay chưa đủ thắt chặt. Theo Chủ tịch Fed, nếu lạm phát cơ bản không cho thấy xu hướng rõ ràng quay trở lại mục tiêu, ngân hàng trung ương Mỹ vẫn còn việc phải làm.
Thị trường trái phiếu lập tức phản ứng. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 2 năm tăng khoảng 11 điểm cơ bản lên 4,34%, mức cao nhất trong một tháng, trong khi lợi suất kỳ hạn 10 năm tăng lên khoảng 4,72%. Đồng USD cũng ghi nhận phiên tăng mạnh nhất trong khoảng 2,5 tháng sau thông điệp từ Jackson Hole.
Diễn biến trên cho thấy thị trường đã bắt đầu chuẩn bị cho khả năng chính sách tiền tệ Mỹ tiếp tục thắt chặt. Không chỉ tháng 9, một bộ phận nhà đầu tư cũng đang tính tới khả năng Fed có thêm một lần tăng lãi suất vào cuối năm nếu áp lực lạm phát tiếp tục kéo dài.
Gần 60% vẫn chưa chắc chắn Fed sẽ tăng lãi suất
Dù cán cân kỳ vọng đã thay đổi mạnh, xác suất gần 60% vẫn chưa đủ để khẳng định Fed chắc chắn sẽ hành động trong tháng 9. Cuộc họp tiếp theo của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) dự kiến diễn ra trong hai ngày 15-16/9 và từ nay tới thời điểm đó, thị trường vẫn còn một số dữ liệu quan trọng cần theo dõi.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất là lạm phát. Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE), thước đo lạm phát được Fed đặc biệt quan tâm, tăng 3,7% so với cùng kỳ trong tháng 7. Con số này tiếp tục nằm khá xa mục tiêu 2%, khiến khả năng Fed duy trì chính sách cứng rắn được thị trường đánh giá cao hơn.
Bên cạnh lạm phát, dữ liệu việc làm cũng sẽ ảnh hưởng lớn tới quyết định của Fed. Một thị trường lao động tiếp tục ổn định sẽ giúp Fed có nhiều dư địa hơn để tập trung vào kiểm soát giá cả, trong khi dấu hiệu suy yếu mạnh của việc làm có thể khiến ngân hàng trung ương Mỹ thận trọng hơn với việc nâng lãi suất.
Chính vì vậy, xác suất gần 60% có thể tiếp tục thay đổi mạnh trong những tuần trước cuộc họp. Chủ tịch Fed cũng không đưa ra cam kết cụ thể về bước đi tháng 9, đồng nghĩa số liệu lạm phát, việc làm và tiền lương sắp tới sẽ đóng vai trò quyết định đối với chính sách lãi suất.
Fed tăng lãi suất có thể tác động tới Việt Nam thế nào?
Với Việt Nam, ảnh hưởng dễ thấy trước tiên nằm ở tỷ giá. Khi lãi suất Mỹ tăng, lợi suất các tài sản bằng USD thường trở nên hấp dẫn hơn, qua đó hỗ trợ đồng bạc xanh và tạo áp lực lên các đồng tiền tại những thị trường mới nổi.
Áp lực này đáng chú ý khi tỷ giá trong nước vốn đã ở vùng khá cao. Ngày 28/8, tỷ giá trung tâm USD/VND ở mức 25.268 đồng/USD, trong khi tỷ giá trên thị trường liên ngân hàng khoảng 26.330-26.370 đồng/USD. Báo cáo cập nhật kinh tế vĩ mô tháng 8 của World Bank cũng cho biết nhập khẩu tăng nhanh đã làm thâm hụt thương mại mở rộng và gia tăng áp lực lên tỷ giá của Việt Nam.
Nếu Fed thực sự nâng lãi suất và đồng USD tiếp tục mạnh lên, Ngân hàng Nhà nước sẽ phải cân đối chặt hơn giữa mục tiêu ổn định tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng. Chính phủ hiện vẫn yêu cầu duy trì mặt bằng lãi suất điều hành, hỗ trợ thanh khoản để giảm chi phí vốn cho nền kinh tế, đồng thời điều hành tỷ giá linh hoạt và can thiệp khi cần thiết để ổn định thị trường ngoại hối.
Điều này không có nghĩa Việt Nam sẽ phải tăng lãi suất ngay khi Fed hành động. Tuy nhiên, một đồng USD mạnh kéo dài có thể làm dư địa giảm thêm lãi suất trong nước trở nên hạn chế hơn, đặc biệt khi thanh khoản hệ thống ngân hàng đã xuất hiện những thời điểm căng thẳng. World Bank cho biết thanh khoản ngân hàng bị hạn chế trong thời gian gần đây, buộc Ngân hàng Nhà nước phải tăng cường bơm vốn vào đầu tháng 8.
Thị trường chứng khoán cũng là một kênh cần theo dõi. Lợi suất trái phiếu Mỹ cao hơn có thể khiến một phần dòng vốn quốc tế ưu tiên các tài sản bằng USD, từ đó làm gia tăng nguy cơ vốn ngoại rút khỏi những thị trường mới nổi. Đây là yếu tố đáng chú ý khi thị trường chứng khoán Việt Nam thời gian qua đã ghi nhận hoạt động bán ròng kéo dài của nhà đầu tư nước ngoài.
Ở chiều ngược lại, tác động tới Việt Nam còn phụ thuộc vào mức độ tăng của đồng USD, diễn biến xuất nhập khẩu, dòng vốn FDI và khả năng điều tiết thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước. Kinh tế Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng tương đối tích cực trong nửa đầu năm 2026, trong khi dòng vốn FDI tiếp tục cho thấy niềm tin của nhà đầu tư đối với triển vọng trung hạn.
Do đó, việc Fed tăng lãi suất nếu xảy ra chưa chắc tạo ra một cú sốc ngay lập tức đối với Việt Nam, nhưng có thể khiến bài toán điều hành tiền tệ trở nên khó hơn. Nếu đồng USD tiếp tục mạnh và áp lực tỷ giá tăng, dư địa duy trì lãi suất thấp sẽ bị thu hẹp; ngược lại, nếu lạm phát Mỹ hạ nhiệt và Fed chưa cần hành động, sức ép từ bên ngoài đối với tỷ giá và dòng vốn trong nước cũng có thể giảm bớt.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
