Giảm áp lực LDR trong bối cảnh tín dụng tăng nóng
Theo quy định tại Thông tư 08/2026/TT-NHNN, các tổ chức tín dụng được phép tính 20% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào tổng tiền gửi khi xác định tỷ lệ LDR. Trong khi đó, tiền gửi không kỳ hạn của KBNN vẫn bị loại trừ hoàn toàn khỏi công thức tính.
Quy định mới đánh dấu sự điều chỉnh đáng kể so với lộ trình trước đây tại Thông tư 26/2022/TT-NHNN. Theo lộ trình cũ, từ ngày 1/1/2026, toàn bộ tiền gửi KBNN đã bị loại khỏi mẫu số LDR nhằm tiệm cận chuẩn quản trị thanh khoản Basel III.
Động thái “nới kỹ thuật” này diễn ra trong bối cảnh áp lực thanh khoản của hệ thống ngân hàng gia tăng do tín dụng phục hồi mạnh hơn tốc độ huy động vốn. Theo MBS Research, tính đến ngày 28/4/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 19,5 triệu tỷ đồng, tăng 4,4% so với đầu năm và tăng 18,26% so với cùng kỳ, trong khi tăng trưởng huy động vẫn ở mức thấp do dòng tiền dịch chuyển sang các kênh đầu tư khác.
Theo đó, chênh lệch giữa tổng tín dụng và huy động của hệ thống tiếp tục mở rộng, từ khoảng 1,33 triệu tỷ đồng, tương đương 6,97% dư nợ vào tháng 3/2025, lên khoảng 1,4 triệu tỷ đồng, tương đương 7,22% dư nợ vào tháng 4/2026. Điều này làm gia tăng tỷ lệ cho vay-tổng tiền gửi (LDR) của các ngân hàng. Theo ước tính của MBS đến cuối quý 1/2026, LDR thuần của 27 ngân hàng niêm yết đạt 100%, tăng 2,3 điểm phần trăm so với cuối năm 2025. Mặc dù tỷ lệ này vẫn chưa vượt trần 85%, nhưng nhìn chung đã ở mức cao hơn so với giai đoạn trước.
Về mặt kỹ thuật, việc mở rộng mẫu số LDR sẽ giúp tỷ lệ này giảm xuống ngay cả khi dư nợ cho vay không thay đổi. Ví dụ, nếu một ngân hàng có dư nợ 840.000 tỷ đồng và tổng tiền gửi hợp lệ 1 triệu tỷ đồng thì LDR ở mức 84%. Khi được bổ sung thêm 20.000 tỷ đồng vào mẫu số nhờ quy định mới, LDR sẽ giảm xuống khoảng 82,35%. Điều này tạo thêm dư địa cho vay mà không buộc ngân hàng phải tăng mạnh lãi suất huy động để hút vốn như trước.
Big4 hưởng lợi lớn nhất từ nguồn tiền Kho bạc
Tác động của Thông tư 08 được đánh giá là tập trung chủ yếu vào nhóm ngân hàng thương mại có vốn nhà nước chi phối, do đây là nơi tập trung gần như toàn bộ tiền gửi của Kho bạc Nhà nước. Số liệu từ báo cáo tài chính quý I/2026 cho thấy Vietcombank, BIDV và VietinBank đang nắm tổng cộng khoảng 563.036 tỷ đồng tiền gửi Kho bạc Nhà nước, tăng gần 39% so với cuối năm 2025.
Tại Vietcombank, tổng tiền gửi Kho bạc Nhà nước cuối quý I đạt 189.159 tỷ đồng, trong đó riêng tiền gửi có kỳ hạn bằng VND lên tới khoảng 185.250 tỷ đồng. Với tỷ lệ được tính 20% theo quy định mới, ngân hàng này có thể bổ sung khoảng 37.050 tỷ đồng vào mẫu số LDR.
BIDV cũng ghi nhận quy mô tương tự với khoảng 188.627 tỷ đồng tiền gửi Kho bạc Nhà nước, tương ứng khoảng 37.050 tỷ đồng được cộng thêm vào tổng huy động khi tính LDR. Trong khi đó, VietinBank ghi nhận khoảng 185.250 tỷ đồng tiền gửi Kho bạc Nhà nước, dù chưa công bố chi tiết cơ cấu kỳ hạn.
Theo ước tính của MBS Research, thay đổi này có thể giúp tỷ lệ LDR của Vietcombank, BIDV và VietinBank giảm khoảng 1,1–1,5 điểm phần trăm, đồng thời bổ sung thêm dư địa cho vay tương đương khoảng 0,3–0,4% tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống.
SSI Research cũng cho rằng tác động của Thông tư 08 mang tính hỗ trợ rõ nét hơn đối với nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước, khi lượng tiền gửi Kho bạc tập trung chủ yếu tại các ngân hàng này. Theo SSI Research, việc điều chỉnh công thức tính LDR có thể giúp gia tăng dư địa tín dụng khoảng 1,4–2% tổng dư nợ đối với nhóm ngân hàng quốc doanh, trong khi tác động ở cấp độ toàn hệ thống chỉ khoảng 0,6%.
Tác động tích cực nhưng chưa tạo 'siêu sóng' dòng tiền
Mặc dù được đánh giá là tín hiệu tích cực đối với hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính, nhiều chuyên gia cho rằng tác động của Thông tư 08 chủ yếu mang tính kỹ thuật và ổn định hệ thống hơn là một gói kích thích quy mô lớn.
Theo VPBankS, việc cho phép tính 20% tiền gửi KBNN vào LDR sẽ giúp giảm áp lực thanh khoản liên ngân hàng trong bối cảnh tăng trưởng tiền gửi toàn hệ thống vẫn thấp hơn nhiều so với tăng trưởng tín dụng.
Tuy nhiên, việc cải thiện thanh khoản chưa đồng nghĩa với việc mặt bằng lãi suất sẽ giảm mạnh hay lợi nhuận ngân hàng lập tức tăng cao. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hạn mức tín dụng được cấp, khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế, nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và diễn biến đầu tư công.
VDSC đánh giá Thông tư 08 giống như một “bộ đệm” hỗ trợ quản trị thanh khoản, giúp các ngân hàng có tỷ lệ LDR cao giảm áp lực tuân thủ an toàn vốn.
Trong khi đó, nhiều chuyên gia cũng lưu ý rằng dòng vốn bổ sung có thể nhanh chóng được hấp thụ bởi các dự án đầu tư công, hạ tầng và bất động sản quy mô lớn đang triển khai. Nếu nhu cầu vốn tiếp tục duy trì ở mức cao, áp lực thanh khoản và mặt bằng lãi suất chưa chắc đã giảm đáng kể.
Đối với thị trường chứng khoán, chính sách này có thể tạo hiệu ứng tích cực ngắn hạn đối với nhóm cổ phiếu ngân hàng, chứng khoán, bất động sản và xây dựng nhờ kỳ vọng thanh khoản cải thiện.
Tuy vậy, giới phân tích cho rằng nhà đầu tư cần nhìn nhận Thông tư 08 như một giải pháp điều tiết kỹ thuật nhằm ổn định hệ thống ngân hàng, thay vì kỳ vọng tạo ra một “làn sóng tiền lớn” cho toàn bộ thị trường. Trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn rất lớn, khả năng duy trì mặt bằng lãi suất ổn định và hiệu quả phân bổ dòng vốn mới sẽ là yếu tố quyết định mức độ lan tỏa của chính sách này trong các quý tới.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
