Chuyển đổi tư duy quản lý từ “hậu kiểm” sang phòng ngừa theo nguy cơ
Một trong những điểm đổi mới quan trọng nhất của dự thảo luật là thay đổi cách tiếp cận trong quản lý an toàn thực phẩm. Nếu như trước đây, hoạt động quản lý chủ yếu dựa vào việc thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm sau khi xảy ra sự cố hoặc có dấu hiệu vi phạm, thì dự thảo luật lần này hướng đến phương thức quản lý dựa trên đánh giá nguy cơ.
Theo đó, cơ quan quản lý sẽ phân loại sản phẩm và hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm theo mức độ rủi ro khác nhau. Những sản phẩm hoặc cơ sở được đánh giá có nguy cơ cao sẽ chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn, trong khi các sản phẩm có nguy cơ thấp sẽ được giảm bớt thủ tục hành chính và tần suất kiểm tra. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quản lý của nhiều quốc gia phát triển, nơi an toàn thực phẩm được kiểm soát ngay từ khâu đầu của chuỗi sản xuất.
Việc chuyển sang quản lý theo nguy cơ không chỉ giúp cơ quan chức năng sử dụng hiệu quả nguồn lực quản lý mà còn giúp phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn, hạn chế tối đa khả năng xảy ra các vụ việc mất an toàn thực phẩm gây ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Siết chặt quản lý đối với sản phẩm và cơ sở có nguy cơ cao
Dự thảo luật cũng đưa ra nhiều quy định mới nhằm tăng cường quản lý đối với nhóm sản phẩm và cơ sở sản xuất có nguy cơ cao. Theo đó, các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc nhóm nguy cơ cao bắt buộc phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt hơn về cơ sở vật chất, nhân lực và quy trình sản xuất.
Đặc biệt, các cơ sở này phải áp dụng các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm tiên tiến như các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng và kiểm soát nguy cơ. Đây là bước tiến quan trọng nhằm nâng cao tiêu chuẩn sản xuất thực phẩm trong nước, đồng thời tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, việc kết hợp cả “tiền kiểm” và “hậu kiểm” đối với sản phẩm nguy cơ cao cũng được nhấn mạnh trong dự thảo luật. Điều này giúp đảm bảo các sản phẩm trước khi đưa ra thị trường đã được kiểm soát chặt chẽ về chất lượng và an toàn.
Quản lý thực phẩm nhập khẩu và sản phẩm chế biến sẵn theo ba cấp độ kiểm tra
Một điểm mới đáng chú ý khác là cơ chế kiểm tra nhà nước đối với thực phẩm nhập khẩu và các sản phẩm thực phẩm đã qua chế biến, đóng gói sẵn. Thay vì áp dụng một cơ chế kiểm tra chung cho tất cả các sản phẩm như trước đây, dự thảo luật đề xuất áp dụng ba cấp độ kiểm tra khác nhau gồm: kiểm tra chặt, kiểm tra thông thường và giảm kiểm tra đối với mặt hàng có ít nguy cơ.
Việc xác định cấp độ kiểm tra sẽ dựa trên ba yếu tố chính: mức độ nguy cơ của hàng hóa, lịch sử tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp và các cảnh báo hoặc dấu hiệu vi phạm liên quan. Những doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt, sản phẩm có nguy cơ thấp sẽ được áp dụng chế độ kiểm tra giảm, qua đó giúp giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp.
Ngược lại, các sản phẩm có nguy cơ cao hoặc doanh nghiệp có tiền sử vi phạm sẽ phải chịu chế độ kiểm tra chặt chẽ hơn. Cơ chế này vừa bảo đảm kiểm soát rủi ro hiệu quả vừa tạo động lực để doanh nghiệp nâng cao trách nhiệm trong hoạt động sản xuất và kinh doanh thực phẩm.
Tăng cường trách nhiệm của sàn thương mại điện tử
Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, việc buôn bán thực phẩm trên các nền tảng trực tuyến ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn thực phẩm khi các sản phẩm không rõ nguồn gốc, chưa được kiểm chứng chất lượng có thể dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng.
Dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) đã bổ sung quy định về trách nhiệm của các sàn giao dịch thương mại điện tử và tổ chức cung cấp dịch vụ thương mại điện tử. Theo đó, các nền tảng này phải thiết lập cơ chế kiểm duyệt sản phẩm, yêu cầu người bán cung cấp đầy đủ giấy tờ pháp lý liên quan đến sản phẩm thực phẩm trước khi cho phép kinh doanh trên sàn.
Ngoài ra, các sàn thương mại điện tử còn có trách nhiệm hợp tác với cơ quan quản lý nhà nước để kịp thời gỡ bỏ các sản phẩm vi phạm khi có yêu cầu. Trong trường hợp không thực hiện đầy đủ các biện pháp kiểm soát cần thiết, dẫn đến sự cố về an toàn thực phẩm gây thiệt hại cho người tiêu dùng, các sàn giao dịch cũng phải chịu trách nhiệm liên đới.
Quy định này được đánh giá là bước đi cần thiết nhằm tăng cường kiểm soát hoạt động kinh doanh thực phẩm trên môi trường số, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong bối cảnh thương mại điện tử ngày càng phát triển.
Tăng cường phân cấp, phân quyền trong quản lý an toàn thực phẩm
Một trong những hạn chế của hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiện nay là sự chồng chéo giữa các cơ quan quản lý ở Trung ương và địa phương thì dự thảo luật lần này đã đưa ra nhiều quy định nhằm khắc phục tình trạng này thông qua việc tăng cường phân cấp, phân quyền cho chính quyền địa phương.
Theo đó, UBND cấp tỉnh sẽ được giao nhiều quyền hơn trong quản lý an toàn thực phẩm trên địa bàn. Việc phân cấp này giúp chính quyền địa phương chủ động hơn trong công tác quản lý, đồng thời nâng cao trách nhiệm của các cấp chính quyền trong việc bảo đảm an toàn thực phẩm cho người dân.
Nguyên tắc quản lý được xác định là “lấy người tiêu dùng làm trung tâm”, gắn việc quản lý an toàn thực phẩm với bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và quản lý theo chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu dùng.
Kiểm soát chặt các chất có nguy cơ bị lạm dụng trong sản xuất thực phẩm
Dự thảo luật cũng chú trọng kiểm soát các chất được sử dụng trong quá trình sản xuất và chế biến thực phẩm, đặc biệt là những chất có khả năng bị sử dụng sai mục đích hoặc lạm dụng gây nguy hại cho sức khỏe người tiêu dùng.
Việc kiểm soát chặt các chất này nhằm ngăn chặn từ sớm nguy cơ xuất hiện các loại thực phẩm chứa hóa chất độc hại, đồng thời nâng cao mức độ an toàn của sản phẩm thực phẩm trên thị trường.
Một điểm mới quan trọng khác của dự thảo luật là việc phân định rõ cơ quan chịu trách nhiệm chính trong quản lý an toàn thực phẩm và xử lý khi xảy ra sự cố. Trước đây, do sự phân công chưa rõ ràng giữa các bộ, ngành nên trong một số trường hợp đã xảy ra tình trạng chồng chéo hoặc đùn đẩy trách nhiệm.
Dự thảo luật đã bổ sung các quy định nhằm xác định rõ đầu mối quản lý và trách nhiệm của từng cơ quan, từ đó giúp việc xử lý sự cố an toàn thực phẩm được nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Ngoài ra, dự thảo luật cũng bổ sung cơ chế thu hồi các loại giấy phép liên quan đến sản phẩm và hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm khi cơ sở vi phạm. Các giấy phép có thể bị thu hồi bao gồm giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm, giấy xác nhận nội dung quảng cáo và quyết định chỉ định cơ sở kiểm nghiệm.
Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về an toàn thực phẩm
Một nội dung quan trọng khác được đề cập trong dự thảo luật là việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về an toàn thực phẩm. Hệ thống này sẽ liên thông với các cơ sở dữ liệu quốc gia và các hệ thống chuyên ngành khác, cho phép quản lý trực tuyến nhiều hoạt động liên quan đến thực phẩm.
Thông qua hệ thống này, cơ quan quản lý có thể theo dõi quá trình đăng ký lưu hành sản phẩm, công bố tiêu chuẩn, xuất nhập khẩu thực phẩm, truy xuất nguồn gốc cũng như hoạt động thanh tra, kiểm tra và giám sát an toàn thực phẩm.
Ngoài ra, hệ thống còn hỗ trợ xây dựng các công cụ đánh giá nguy cơ, cảnh báo nhanh về an toàn thực phẩm và thông tin về các bệnh truyền qua thực phẩm. Đây được xem là nền tảng quan trọng giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực an toàn thực phẩm trong thời đại chuyển đổi số.
Với hàng loạt điểm mới mang tính cải cách mạnh mẽ, dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) được kỳ vọng sẽ khắc phục những bất cập của luật hiện hành, đồng thời tạo ra một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiện đại, hiệu quả hơn.
Quan trọng hơn, những thay đổi này hướng đến mục tiêu cuối cùng là bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và xây dựng một thị trường thực phẩm minh bạch, an toàn và bền vững tại Việt Nam.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
