Áp lực tỷ giá và bài toán lãi suất trong nửa cuối năm
Tại Diễn đàn Đầu tư Việt Nam diễn ra ngày 11/6, nhiều chuyên gia kinh tế cho rằng giai đoạn nửa cuối năm 2026 sẽ là thời kỳ đầy thách thức đối với nền kinh tế Việt Nam khi hàng loạt sức ép từ bên ngoài đang cùng lúc hội tụ. Trong bối cảnh đó, việc điều hành chính sách tiền tệ đứng trước một bài toán không dễ giải: vừa phải giữ ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát, vừa phải duy trì các điều kiện thuận lợi để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Theo các chuyên gia, khi mặt bằng lãi suất quốc tế vẫn neo ở mức cao, Việt Nam khó có nhiều dư địa để tiếp tục hạ lãi suất trong nước. Ngược lại, việc duy trì mức lãi suất đủ hấp dẫn đang trở thành yêu cầu bắt buộc nhằm bảo vệ giá trị đồng Việt Nam, hạn chế áp lực lên tỷ giá và ngăn nguy cơ dòng vốn ngoại dịch chuyển sang các thị trường có lợi suất cao hơn.
Tuy nhiên, lãi suất cao cũng làm tăng chi phí vốn, gây sức ép lên doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Theo các chuyên gia, bài toán hiện nay là cân bằng giữa ổn định tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng. Để giải quyết vấn đề này, cần phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và tài khóa, trong đó đẩy mạnh đầu tư công, tháo gỡ vướng mắc pháp lý và tăng tốc giải ngân vốn đầu tư công.
Bà Nguyễn Thị Triều, CEO Blue Bridge Investment Partners, nhận định bức tranh kinh tế toàn cầu năm 2026 đang được định hình bởi bốn xu hướng lớn, trong đó có những yếu tố tác động trực tiếp đến nền kinh tế Việt Nam. Đáng chú ý nhất là căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông khiến giá dầu thế giới tăng gần 50% so với cuối năm 2025, kéo theo chi phí năng lượng và logistics leo thang trên phạm vi toàn cầu. Bên cạnh đó, tình trạng lạm phát kéo dài tại nhiều nền kinh tế lớn đã khiến kỳ vọng về một chu kỳ giảm lãi suất mạnh của các ngân hàng trung ương trở nên xa vời hơn.
Đồng quan điểm, ông Nguyễn Xuân Thành, Giảng viên cao cấp Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, cho rằng thị trường đang có phần lạc quan quá mức về khả năng nới lỏng chính sách tiền tệ của Mỹ. Theo ông, với mức lạm phát vẫn duy trì quanh 4,2% cùng thị trường lao động tiếp tục tích cực, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hiện chưa có động lực đủ mạnh để cắt giảm lãi suất.
Thậm chí, theo ông Thành, giới đầu tư cần chuẩn bị cho một kịch bản thận trọng hơn khi khả năng Fed tiếp tục duy trì lãi suất cao trong thời gian dài là hoàn toàn có thể xảy ra. Trong trường hợp áp lực lạm phát không hạ nhiệt như kỳ vọng, khả năng tăng thêm 25 điểm cơ bản vào những tháng cuối năm cũng không thể loại trừ.
Việc lãi suất toàn cầu duy trì ở vùng cao tạo ra áp lực đáng kể đối với các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam. Chênh lệch lãi suất giữa đồng USD và đồng Việt Nam luôn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn đầu tư quốc tế cũng như diễn biến tỷ giá. Dù vậy, theo ông Nguyễn Xuân Thành, đồng Việt Nam vẫn đang cho thấy mức độ ổn định tương đối tốt so với nhiều đồng tiền trong khu vực nhờ định hướng điều hành nhất quán của cơ quan quản lý.
Theo ông Nguyễn Xuân Thành, việc duy trì mặt bằng lãi suất tương đối cao hiện nay là điều cần thiết để hỗ trợ tỷ giá và hạn chế nguy cơ dòng vốn ngoại rút khỏi thị trường. Điều này đồng nghĩa nhà điều hành phải cân bằng giữa mục tiêu ổn định thị trường ngoại hối và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Bên cạnh đó, dư địa giảm lãi suất cũng không còn nhiều khi hệ số cho vay trên huy động (LDR) tại nhiều ngân hàng đã vượt 100%, cho thấy tín dụng tăng nhanh hơn huy động vốn. Đáng chú ý, lượng tiền mặt ngoài hệ thống ngân hàng đã tăng từ 9% lên 11%, tương đương khoảng 13 tỷ USD, làm gia tăng áp lực thanh khoản.
Trong bối cảnh nhiều yếu tố bất định từ bên ngoài vẫn hiện hữu, việc vừa giữ ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát, vừa hỗ trợ tăng trưởng sẽ tiếp tục là bài toán khó đối với công tác điều hành kinh tế trong thời gian tới.
Nghịch lý thừa tiền nhưng thiếu đầu ra cho vốn
Một trong những vấn đề đáng chú ý của nền kinh tế Việt Nam hiện nay là nghịch lý thanh khoản. Trong khi hệ thống ngân hàng vẫn duy trì lượng vốn dồi dào và mặt bằng tín dụng ở mức cao so với quy mô nền kinh tế, khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp lại chưa cải thiện tương xứng.
Tại diễn đàn, ông Nguyễn Duy Linh, Tổng Giám đốc CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS), chỉ ra thực tế rằng tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam hiện đã ở mức từ 140 - 150%, thuộc nhóm cao trong khu vực. Tuy nhiên, lượng tiền lớn trong nền kinh tế lại không đồng nghĩa với việc dòng vốn được lưu thông hiệu quả.
"Tiền trong hệ thống không thiếu, vấn đề là dòng tiền đang quay chậm hơn rất nhiều so với trước", ông Linh nhận định.
Số liệu đến cuối tháng 5 cho thấy tăng trưởng tín dụng mới đạt khoảng 6%, thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng và còn khá xa mục tiêu tăng trưởng tín dụng cả năm. Điều này phản ánh một thực tế rằng bài toán hiện nay không còn nằm ở phía cung vốn mà nằm ở phía cầu vốn của nền kinh tế.
Theo ông Linh, câu hỏi quan trọng nhất hiện nay không phải là hệ thống ngân hàng còn bao nhiêu tiền để cho vay, mà là nền kinh tế có đủ các dự án khả thi và môi trường kinh doanh đủ hấp dẫn để doanh nghiệp mạnh dạn vay vốn mở rộng sản xuất hay không.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục bất ổn, xung đột thương mại gia tăng và nhiều rào cản pháp lý trong nước vẫn chưa được tháo gỡ triệt để, niềm tin của khu vực doanh nghiệp đang bị ảnh hưởng đáng kể. Khi doanh nghiệp chưa nhìn thấy triển vọng tăng trưởng rõ ràng, nhu cầu vay vốn đầu tư mới cũng suy giảm theo.
Theo ông Nguyễn Duy Linh, để khơi thông dòng vốn và cải thiện khả năng hấp thụ tín dụng của nền kinh tế, cần triển khai đồng thời ba nhóm giải pháp. Thứ nhất là đẩy nhanh giải ngân đầu tư công nhằm tạo thêm động lực tăng trưởng và lan tỏa nhu cầu vốn sang khu vực tư nhân. Thứ hai là tiếp tục tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý, đặc biệt trong các lĩnh vực đầu tư, đất đai và xây dựng. Thứ ba là phát triển đồng bộ thị trường vốn để giảm áp lực phụ thuộc quá lớn vào hệ thống tín dụng ngân hàng.
Ở góc độ khác, PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, chuyên gia tài chính - ngân hàng, cho rằng sự suy giảm tốc độ lưu chuyển dòng tiền không chỉ xuất phát từ các yếu tố nội tại mà còn chịu tác động mạnh từ môi trường kinh tế quốc tế.
Theo ông Huân, những biến động kéo dài của kinh tế toàn cầu, xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng và tình trạng đứt gãy cục bộ trong chuỗi cung ứng đã làm suy giảm hoạt động thương mại quốc tế, qua đó tác động trực tiếp đến khả năng luân chuyển dòng vốn của nền kinh tế Việt Nam.
"Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở khu vực xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế. Khi các kênh này gặp khó khăn, dòng tiền cũng bị ảnh hưởng, kéo theo thanh khoản và tốc độ lưu thông vốn trong nền kinh tế suy giảm", ông Huân phân tích.
Theo chuyên gia này, áp lực càng trở nên lớn hơn khi Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng ở mức cao trong những năm tới. Với hiệu quả sử dụng vốn hiện nay, nền kinh tế cần khoảng 2 - 2,5 đồng tín dụng mới tạo ra được 1 đồng tăng trưởng GDP. Điều đó đồng nghĩa với việc nhu cầu vốn cho tăng trưởng sẽ rất lớn.
"Nếu tăng trưởng tín dụng chỉ được kiểm soát quanh mức 15%, áp lực sẽ chuyển sang các kênh huy động vốn khác như thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp hay nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài", ông Huân cho biết.
Trong bối cảnh nguồn vốn không còn dồi dào như giai đoạn trước, định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước hiện nay là ưu tiên dòng tín dụng chảy vào khu vực sản xuất, kinh doanh thực chất, tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế, đồng thời kiểm soát chặt các lĩnh vực có mức độ rủi ro cao hoặc sử dụng lượng vốn lớn nhưng hiệu quả chưa tương xứng.
Theo đó, dòng vốn tín dụng sẽ tiếp tục được ưu tiên cho các lĩnh vực thiết yếu như sản xuất, tiêu dùng, bán lẻ và dịch vụ cơ bản - những ngành có nhu cầu ổn định ngay cả khi kinh tế gặp khó khăn. Trong khi đó, các lĩnh vực sử dụng nhiều đòn bẩy tài chính như bất động sản được dự báo vẫn chịu áp lực lớn do chi phí vốn cao và điều kiện tín dụng chặt chẽ.
Về chính sách tiền tệ, ông Nguyễn Xuân Thành cho rằng ưu tiên hàng đầu của nhà điều hành vẫn là ổn định vĩ mô và bảo vệ giá trị đồng Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước nhiều khả năng sẽ tiếp tục kiểm soát chặt cung tiền nhằm hạn chế áp lực lạm phát và tỷ giá.
"Chúng ta có thể phải chấp nhận VND mất giá một phần, nhưng vẫn phải duy trì mức lãi suất tiền gửi đủ hấp dẫn để người dân nắm giữ đồng nội tệ", ông Thành nhận định.
Theo các chuyên gia, dư địa giảm lãi suất phụ thuộc lớn vào diễn biến giá dầu, giá vàng và lạm phát. Nếu các áp lực bên ngoài hạ nhiệt, Ngân hàng Nhà nước sẽ có thêm không gian điều hành. Ngược lại, nếu lạm phát tiếp tục vượt mục tiêu 4,5%, chính sách tiền tệ thận trọng sẽ vẫn được duy trì.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
