Cuộc đảo chiều lãi suất và thế khó của hệ thống ngân hàng
Sau một giai đoạn dài chạy đua lãi suất huy động từ cuối năm 2025 đến đầu tháng 4 năm 2026, thị trường ngân hàng bất ngờ chứng kiến một cú quay chiều khá mạnh khi mặt bằng lãi suất đồng loạt hạ sâu, có nơi tới 3 phần trăm một năm. Theo chia sẻ từ lãnh đạo một số nhà băng, áp lực lãi suất vẫn đang hiện hữu, buộc các ngân hàng phải xoay xở bằng nhiều giải pháp khác nhau, không chỉ trông chờ vào nguồn vốn huy động từ dân cư.
Thực hiện định hướng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc hỗ trợ nền kinh tế, gần 20 ngân hàng đã đồng loạt tham gia làn sóng giảm lãi suất. Điểm đáng chú ý là mức điều chỉnh không còn mang tính tượng trưng mà nhiều nơi giảm khá sâu, lãi suất cho vay có thể giảm tới 3 phần trăm một năm, trong khi lãi suất huy động cũng hạ khoảng 0,5 đến 1 phần trăm một năm.
Đơn cử như tại TPBank, ngân hàng này đã điều chỉnh giảm từ 0,5 đến 1 phần trăm đối với các kỳ hạn trên 6 tháng. Ngay cả ở các kỳ hạn ngắn vốn từng chạm trần 4,75 phần trăm cũng tiếp tục được hạ thêm 0,2 phần trăm. Đại diện nhà băng cho biết sẽ tiếp tục giảm lãi suất cho vay, đồng thời triển khai linh hoạt các gói tín dụng ưu đãi theo từng nhóm khách hàng nhằm thúc đẩy tăng trưởng.
Xu hướng này không chỉ diễn ra ở một vài tổ chức riêng lẻ. Nam A Bank ghi nhận mức giảm lãi suất cho vay cá nhân lên tới 3 phần trăm một năm so với trước đó. Trong khi đó, Sacombank cũng chính thức hạ 0,5 phần trăm một năm lãi suất ở nhiều kỳ hạn từ giữa tháng 4. Nếu nhìn lại giai đoạn cuối năm 2025, khi lãi suất huy động có thời điểm vượt 9 phần trăm một năm và lãi suất cho vay chạm ngưỡng 15 phần trăm một năm, thì diễn biến hiện tại rõ ràng là một cú đảo chiều đáng chú ý.
Tuy nhiên, việc kéo giảm lãi suất cho vay trong khi chi phí vốn đầu vào, đặc biệt là nguồn huy động từ trước đó, vẫn ở mức cao đang làm dấy lên không ít lo ngại về sức khỏe của hệ thống ngân hàng. Thực tế, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng tăng mạnh trong thời gian qua phần nào phản ánh áp lực thanh khoản không hề nhỏ.
Liên quan đến vấn đề này, ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia Kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á, cho rằng tình trạng thiếu hụt thanh khoản cục bộ ở một số ngân hàng là điều không quá bất thường. Nguyên nhân là trong năm 2025, nhiều ngân hàng đã đạt mức tăng trưởng tín dụng khá cao, kéo theo nhu cầu vốn tăng mạnh.
Ở thời điểm hiện tại, các ngân hàng lại đứng trước yêu cầu phải hạ lãi suất cho vay để hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng đầu tư. Nếu mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao, khả năng kích thích đầu tư sẽ rất hạn chế. Điều này đẩy các ngân hàng vào thế khó, chi phí huy động vốn cao nhưng lại chịu áp lực phải giảm lãi suất đầu ra.
Dù vậy, theo ông Hùng, bức tranh chung chưa đến mức bi quan. Ông cho rằng kết quả kinh doanh tích cực trong năm 2025 chính là vùng đệm quan trọng, giúp các ngân hàng có đủ dư địa để thích ứng với những thách thức ngắn hạn.
Bên cạnh đó, áp lực lạm phát hiện nay vẫn đang ở mức thấp và nằm trong tầm kiểm soát, chủ yếu đến từ chi phí đầu vào thay vì do chính sách tiền tệ nới lỏng quá mức. Đây được xem là yếu tố hỗ trợ thứ hai. Trong bối cảnh này, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hoàn toàn có thể điều hành thanh khoản một cách linh hoạt, sẵn sàng bơm thêm vốn khi thị trường thiếu hụt hoặc hút bớt khi có dấu hiệu dư thừa, qua đó duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý mà không tạo áp lực lên lạm phát.
“Tôi cho rằng xét về điều hành chính sách tiền tệ, ngân hàng trung ương hiện đang ở vị thế có thể tiếp tục hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống”, ông Hùng nhận định.
“Săn” vốn ngoại và số hóa, cách ngân hàng tự tháo gỡ áp lực
Đứng trước bài toán biên lợi nhuận ngày càng bị thu hẹp, các ngân hàng không còn nhiều lựa chọn ngoài việc chủ động tìm kiếm những nguồn vốn có chi phí thấp hơn, đồng thời siết chặt hiệu quả vận hành để tiết giảm chi phí. Câu chuyện lúc này không chỉ là huy động được bao nhiêu vốn, mà là huy động bằng cách nào và vận hành ra sao để giữ được “độ dày” lợi nhuận.
Ông Nguyễn Hưng, Tổng giám đốc TPBank, cho biết ngân hàng đã có sự chuẩn bị từ sớm bằng việc đẩy mạnh số hóa, coi đây là trụ cột để tối ưu chi phí vận hành. Khi các quy trình được tinh gọn, chi phí giảm xuống, dư địa để hạ lãi suất cho vay cũng trở nên thực chất hơn.
Không dừng lại ở đó, ông Hưng cũng đề xuất Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục cấp phép, tạo điều kiện để các ngân hàng tiếp cận nguồn vốn quốc tế thuận lợi hơn. Đây không chỉ là giải pháp tình thế, mà là hướng đi mang tính chiến lược nhằm đa dạng hóa nguồn vốn, giảm sự phụ thuộc quá lớn vào tiền gửi trong nước.
Ở góc độ cụ thể hơn, ông Lê Quang Trung, Giám đốc khối nguồn vốn và ngoại hối của VIB, cho biết ngân hàng này đã chủ động tái cấu trúc nguồn vốn theo hướng cân bằng hơn. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường nội địa, VIB đã dành khoảng 10 đến 15 phần trăm nguồn vốn từ các khoản vay hợp vốn quốc tế. Theo kế hoạch năm 2026, ngân hàng dự kiến huy động khoảng 1 tỷ USD từ nước ngoài với kỳ hạn 3 đến 5 năm, qua đó tạo một lớp đệm an toàn nhằm giảm thiểu rủi ro thanh khoản.
Dù vậy, nỗ lực tự thân của các ngân hàng vẫn là chưa đủ nếu đặt trong bối cảnh tổng thể của nền kinh tế. Khi tỷ lệ dư nợ tín dụng trên GDP đã lên tới khoảng 145 phần trăm vào cuối năm 2025, gánh nặng đang dồn khá lớn lên vai hệ thống ngân hàng. Điều này đặt ra yêu cầu phải tái cân bằng cấu trúc vốn của nền kinh tế, thay vì tiếp tục dựa quá nhiều vào tín dụng.
Các chuyên gia của Ngân hàng Phát triển châu Á cho rằng, để giảm áp lực này, cần thúc đẩy mạnh mẽ thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường vốn, qua đó chia sẻ vai trò cung ứng vốn với hệ thống ngân hàng. Một tín hiệu tích cực là thị trường chứng khoán Việt Nam đã được FTSE Russell nâng hạng, mở ra khả năng thu hút thêm dòng vốn ngoại ước tính từ 2 đến 4 tỷ USD trong thời gian tới.
Song song với đó, dư địa chính sách tài khóa của Việt Nam vẫn còn tương đối rộng khi nợ công mới ở mức khoảng 34 phần trăm GDP. Điều này cho phép Chính phủ có thể đẩy mạnh chi tiêu, đặc biệt là đầu tư công vào hạ tầng, nhằm kích thích tổng cầu. Khi chính sách tiền tệ theo hướng giảm lãi suất được phối hợp với chính sách tài khóa mở rộng, nền kinh tế có thể kỳ vọng vào một cú hích kép cho tăng trưởng trong năm 2026.
Nhìn tổng thể, có thể thấy hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện nay không còn ở thế bị động như trước. Áp lực giảm lãi suất là có thật, nhưng đi kèm với đó là những bước chuẩn bị bài bản hơn về nguồn vốn, về công nghệ và về chiến lược dài hạn. Trong bối cảnh có sự phối hợp chặt chẽ từ các chính sách vĩ mô, những khó khăn hiện tại nhiều khả năng chỉ mang tính chu kỳ hơn là rủi ro mang tính hệ thống.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
