Thị trường quốc tế: Thép và quặng sắt đồng loạt lao dốc
Trên sàn giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE), giá thép cây giao tháng 10/2026 giảm 23 Nhân dân tệ, xuống còn 3.114 Nhân dân tệ/tấn, nối dài chuỗi điều chỉnh của nhóm kim loại cơ bản. Cùng xu hướng, giá thép thanh cốt thép giảm 0,65%, thép cuộn cán nóng mất 0,43%, thép dây giảm gần 1% và thép không gỉ giảm xấp xỉ 2%, cho thấy áp lực bán lan rộng trên toàn thị trường.
Đà giảm của thép diễn ra song song với xu hướng đi xuống của quặng sắt. Hợp đồng quặng sắt giao dịch nhiều nhất trên sàn Đại Liên giảm 1,23%, xuống còn 760,5 Nhân dân tệ/tấn, tương đương 109,59 USD/tấn, đánh dấu tuần giảm thứ ba liên tiếp với mức giảm lũy kế hơn 3,5%.
Trên sàn Singapore, hợp đồng kỳ hạn tháng 3 giảm 1,26%, xuống còn 99,35 USD/tấn, lần đầu rơi xuống dưới mốc 100 USD/tấn kể từ tháng 11/2025. Tính chung cả tuần, giá quặng sắt đã mất hơn 4% và đang hướng tới tuần giảm thứ tư liên tiếp.
Theo các tổ chức phân tích, làn sóng bán tháo hàng hóa xuất phát từ tâm lý né rủi ro sau khi cổ phiếu công nghệ Mỹ lao dốc, liên quan đến lo ngại về sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo và nguy cơ điều chỉnh mạnh trên thị trường tài chính toàn cầu. Bên cạnh đó, yếu tố cung – cầu cũng đang tạo áp lực lớn lên giá quặng sắt, khi lượng tồn kho tại các cảng Trung Quốc tăng cao, trong khi khối lượng vận chuyển duy trì ở mức khá trong những tuần gần đây.
Tuy nhiên, rủi ro gián đoạn nguồn cung đang phần nào hạn chế đà giảm sâu. Tại Brazil, quốc gia xuất khẩu quặng sắt lớn thứ hai thế giới, sản lượng vận chuyển trong tháng 1 thấp hơn dự báo do bước vào mùa mưa, thường kéo dài đến tháng 4 hoặc tháng 5. Trong khi đó, tại Australia, các cảng xuất khẩu trọng điểm đang phải sơ tán để phòng tránh bão, làm dấy lên lo ngại về khả năng gián đoạn chuỗi cung ứng trong ngắn hạn. Mùa bão tại Australia thường kéo dài đến hết tháng 4, khiến thị trường duy trì tâm lý thận trọng.
Thị trường trong nước: Giá thép tiếp tục ổn định trên diện rộng
Trái ngược với diễn biến giảm sâu của thị trường quốc tế, giá thép trong nước ngày 7/2 vẫn giữ ổn định trên diện rộng. Theo dữ liệu từ SteelOnline, mặt bằng giá thép xây dựng tại cả ba miền gần như không thay đổi so với các phiên trước, cho thấy cung – cầu trong nước đang ở trạng thái cân bằng tương đối.
Tại miền Bắc, các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Việt Ý, Việt Đức, Việt Sing và VAS đồng loạt giữ nguyên giá bán, với thép cuộn CB240 phổ biến quanh vùng 13.700 – 14.050 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 dao động 13.300 – 14.010 đồng/kg, tùy từng hãng.
Miền Trung cũng ghi nhận mức giá ổn định, trong đó thép Hòa Phát và Việt Đức duy trì mặt bằng cao hơn so với VAS, phản ánh sự khác biệt về chi phí sản xuất và mạng lưới phân phối. Tại miền Nam, giá thép tiếp tục đi ngang, với Hòa Phát và VAS giữ nguyên mức niêm yết so với những ngày trước.
Giới phân tích nhận định, trong bối cảnh nhu cầu xây dựng trong nước chưa có động lực bứt phá, đặc biệt khi nhiều dự án vẫn đang trong giai đoạn chờ vốn và thủ tục, giá thép nội địa nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu giá nguyên liệu đầu vào như quặng sắt và than cốc tiếp tục suy yếu, mặt bằng giá thép thành phẩm có thể chịu thêm áp lực điều chỉnh trong thời gian tới, nhất là khi bước vào giai đoạn thấp điểm của hoạt động xây dựng.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

