Giá thép thế giới mới nhất
Kết thúc phiên giao dịch ngày 2/3, giá thép thanh kỳ hạn tháng 4/2026 trên Sàn Thượng Hải tăng 0,36% (11 nhân dân tệ), lên 3.072 nhân dân tệ/tấn.
Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 4/2026 giảm nhẹ 0,07% xuống 755,5 nhân dân tệ/tấn. Trong khi đó, trên Sàn Singapore, giá quặng sắt cùng kỳ hạn tăng 0,9 USD, lên 99,26 USD/tấn.
Đáng chú ý, hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 7/2026 được giao dịch nhiều nhất trên Sàn giao dịch hàng hóa Đại Liên đóng cửa tăng 0,87%, đạt 754,5 nhân dân tệ/tấn (tương đương 109,64 USD/tấn). Theo Reuters, giá quặng sắt đã đảo chiều tăng sau khi xóa bỏ mức giảm đầu phiên, nhờ tâm lý thị trường được hỗ trợ bởi triển vọng cước vận tải biển tăng và nguồn cung thắt chặt.
Các nhà phân tích của Zhengxin Futures cho rằng giá dầu tăng do căng thẳng Mỹ – Iran đã kéo chi phí vận tải biển đi lên, qua đó hỗ trợ giá quặng sắt. Bên cạnh đó, dữ liệu từ Mysteel cho thấy lượng quặng sắt xuất khẩu từ Australia và Brazil giảm 0,8% so với tuần trước, góp phần củng cố kỳ vọng nguồn cung suy giảm.
Tuy nhiên, thị trường vẫn chịu áp lực từ các biện pháp hạn chế sản xuất tại Đường Sơn (Trung Quốc) nhằm kiểm soát ô nhiễm không khí trong thời gian diễn ra kỳ họp quốc hội thường niên. Các biện pháp này buộc nhiều nhà máy thép phải cắt giảm sản lượng, qua đó làm giảm nhu cầu nguyên liệu đầu vào.
Ngoài ra, tồn kho quặng sắt tại các cảng lớn của Trung Quốc tiếp tục gia tăng. Theo dữ liệu từ Steelhome, tồn kho quặng sắt đã đạt mức kỷ lục 162,17 triệu tấn tính đến ngày 27/2. Điều này cho thấy cán cân cung – cầu vẫn tiềm ẩn rủi ro dư cung trong ngắn hạn.
Ở các nguyên liệu luyện thép khác, giá than luyện cốc và than cốc lần lượt tăng 1,06% và 1,38% vào cuối phiên. Trên Sàn Thượng Hải, nhiều sản phẩm thép chủ chốt cũng ghi nhận mức tăng như thép cây tăng 0,26%, thép cuộn cán nóng tăng 0,34% và thép không gỉ tăng 1,91%.
Giá thép xây dựng trong nước hôm nay
Tại thị trường Việt Nam, giá thép xây dựng ngày 3/3 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định trên cả ba miền, với mặt bằng phổ biến từ 13.130 – 14.250 đồng/kg.
Ở miền Bắc, giá thép của các thương hiệu lớn như Tập đoàn Hòa Phát, Thép Việt Ý, Thép Việt Đức, Thép Việt Sing và VAS hầu như không biến động, dao động quanh vùng 13.330 – 14.050 đồng/kg tùy chủng loại.
Tại miền Trung, giá thép dao động trong khoảng 13.130 – 14.250 đồng/kg, với sự chênh lệch nhất định giữa các thương hiệu do khác biệt về chi phí vận chuyển và hệ thống phân phối.
Khu vực miền Nam cũng ghi nhận mặt bằng giá ổn định trong vùng 13.430 – 14.010 đồng/kg, cho thấy thị trường vẫn trong trạng thái chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn từ nhu cầu xây dựng và đầu tư công.
Tổng thể, thị trường thép trong nước hiện chịu ảnh hưởng lớn từ diễn biến cung – cầu toàn cầu, đặc biệt là biến động giá quặng sắt và chính sách sản xuất thép tại Trung Quốc. Trong ngắn hạn, nếu nhu cầu xây dựng chưa cải thiện rõ rệt, giá thép trong nước nhiều khả năng tiếp tục đi ngang, tạo áp lực cạnh tranh và biên lợi nhuận cho các doanh nghiệp trong ngành.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

