Chiến sự Trung Đông leo thang: Ngành nào của Việt Nam chịu rủi ro?

Căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran đang làm gia tăng nguy cơ chiến tranh khu vực tại Trung Đông, điểm nút năng lượng và thương mại toàn cầu. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn mong manh, cú sốc từ khu vực này có thể lan tới Việt Nam qua ba kênh chính là giá năng lượng, logistics và thị trường tài chính.

Cú sốc năng lượng 

Trung Đông từ lâu được xem là trung tâm năng lượng của thế giới, nơi tập trung trữ lượng dầu mỏ khổng lồ và đóng vai trò điều tiết cung cầu toàn cầu. Trong cấu trúc thương mại năng lượng hiện nay, eo biển Hormuz là mắt xích đặc biệt quan trọng khi mỗi ngày có khoảng một phần năm lượng dầu thô toàn cầu đi qua tuyến đường hẹp này.

Chỉ cần nguy cơ gián đoạn gia tăng, dù mới dừng ở mức tâm lý, giá dầu đã có thể bật tăng mạnh do thị trường phản ứng trước rủi ro nguồn cung. Khi giá dầu biến động, hiệu ứng lan tỏa không dừng lại ở thị trường năng lượng mà nhanh chóng tác động đến lạm phát, tỷ giá, chi phí sản xuất và toàn bộ hệ thống tài chính quốc tế.

Nói về vấn đề này, TS Nguyễn Trí Hiếu nhận định trong bối cảnh căng thẳng quân sự leo thang, vàng và dầu thô nhiều khả năng sẽ tăng mạnh ngay khi thị trường mở cửa trở lại, bởi đây là hai loại tài sản thường được tìm đến trong giai đoạn bất ổn.

Ngược lại, thị trường chứng khoán toàn cầu có thể chịu áp lực điều chỉnh do tâm lý phòng thủ gia tăng. Theo ông, việc Mỹ và Israel tiến hành không kích vào cuối tuần phần nào tạo ra khoảng thời gian để các thị trường lớn điều chỉnh chiến lược, song điều đó không làm giảm bớt mức độ rủi ro nếu xung đột tiếp tục mở rộng. Khi nhà đầu tư chưa thể định hình rõ kịch bản tiếp theo, xu hướng thận trọng sẽ chiếm ưu thế.

Ông Hiếu cũng lưu ý rằng thị trường tài chính toàn cầu hiện nay đang ở trạng thái nhạy cảm khi nhiều điểm nóng địa chính trị xuất hiện đồng thời. Xung đột Nga và Ukraine chưa hạ nhiệt, bất ổn tại một số quốc gia Mỹ Latinh vẫn âm ỉ, trong khi khu vực Nam Á cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sự chồng chéo của các cuộc khủng hoảng làm gia tăng mức độ bất định, khiến dòng vốn toàn cầu có xu hướng dịch chuyển nhanh và khó dự báo hơn so với các giai đoạn trước.

Chiến sự Trung Đông leo thang Những ngành kinh tế Việt Nam nào đang đứng trước rủi ro
Với Việt Nam, mức độ nhạy cảm rất rõ ràng hơn khi chúng ta nhập khẩu lượng lớn dầu thô từ Trung Đông.

Tác động trực diện và rõ ràng nhất rơi vào ngành xăng dầu. Đối với các nền kinh tế châu Á và Đông Nam Á, nơi phụ thuộc lớn vào nguồn cung dầu thô nhập khẩu từ Trung Đông, bất kỳ biến động giá nào cũng kéo theo chi phí đầu vào tăng cao. Giá nhiên liệu không chỉ ảnh hưởng đến ngành vận tải mà còn lan sang sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ, tạo áp lực diện rộng lên mặt bằng giá cả.

Trong khi đó, TS Bùi Trinh cho rằng về dài hạn, các bên liên quan khó có thể để xung đột vượt khỏi tầm kiểm soát vì lợi ích dầu mỏ của các cường quốc đều gắn chặt với sự ổn định của khu vực. Tuy nhiên trong ngắn hạn, biến động giá dầu gần như là điều không thể tránh khỏi, bởi thị trường luôn phản ứng trước rủi ro tiềm tàng chứ không đợi đến khi nguồn cung thực sự bị gián đoạn.

Với Việt Nam, mức độ nhạy cảm còn rõ ràng hơn khi chúng ta nhập khẩu lượng lớn dầu thô từ Trung Đông, trong đó Kuwait là đối tác quan trọng cung ứng cho Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn. Khi giá dầu tăng, chi phí đầu vào của doanh nghiệp xăng dầu tăng theo, biên lợi nhuận bị thu hẹp và áp lực chuyển giá sang người tiêu dùng trở nên rõ nét. Điều này có thể tác động trực tiếp đến chỉ số giá tiêu dùng, làm gia tăng lạm phát và ảnh hưởng đến mục tiêu tăng trưởng GDP.

Trong khi đó, PGS.TS Đinh Trọng Thịnh nhấn mạnh rằng giá xăng dầu là một trong những yếu tố cấu thành quan trọng của chỉ số giá tiêu dùng. Vì vậy, chiến sự tại khu vực vận chuyển dầu mỏ lớn của thế giới có thể tạo áp lực lạm phát gần như ngay lập tức đối với Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế đang nỗ lực duy trì ổn định vĩ mô và kiểm soát giá cả.

Bên cạnh năng lượng, lĩnh vực logistics cũng chịu tác động mạnh. Khu vực Trung Đông là tuyến vận chuyển quan trọng kết nối châu Âu và châu Á. Khi căng thẳng leo thang, phí bảo hiểm hàng hải gia tăng do rủi ro an ninh, các hãng tàu buộc phải điều chỉnh lộ trình hoặc đi vòng qua những tuyến đường dài hơn, kéo theo chi phí vận tải tăng đáng kể. Thời gian giao hàng kéo dài cũng ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất và phân phối của doanh nghiệp.

Chi phí logistics tăng vọt sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam. Doanh nghiệp xuất khẩu phải chịu thêm chi phí vận chuyển, làm giảm sức cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế. Trong khi đó, doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu phục vụ sản xuất cũng phải gánh chi phí đầu vào cao hơn, khiến giá thành sản phẩm tăng theo. Nếu xung đột kéo dài và khiến kinh tế toàn cầu suy giảm, nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu có thể đi xuống, tạo áp lực kép lên nền kinh tế Việt Nam, vừa từ phía chi phí tăng vừa từ phía cầu giảm.

Áp lực kép đè nặng kinh tế Việt Nam

Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng, vàng thường được xem là nơi trú ẩn an toàn của dòng tiền toàn cầu. Mỗi khi căng thẳng quân sự leo thang, nhà đầu tư có xu hướng rút vốn khỏi các tài sản rủi ro để chuyển sang nắm giữ vàng nhằm bảo toàn giá trị.

TS Bùi Trinh cảnh báo rằng giá vàng trong nước có thể tiếp tục biến động mạnh theo xu hướng thế giới. Theo ông, hơn một năm qua thị trường vàng đã chứng kiến những đợt tăng nóng bất thường, phản ánh tâm lý phòng thủ ngày càng rõ nét của người dân và nhà đầu tư.

Nếu tâm lý tích trữ tiếp tục lan rộng, dòng tiền có thể chảy vào vàng thay vì đổ vào sản xuất kinh doanh. Khi nguồn lực xã hội bị hút vào tài sản tích trữ, thị trường vốn sẽ bị thu hẹp, khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp bị ảnh hưởng và hiệu quả phân bổ nguồn lực của nền kinh tế suy giảm. Nguy cơ vàng hóa nền kinh tế vì thế có thể quay trở lại, đặc biệt trong bối cảnh các kênh đầu tư khác thiếu ổn định. Điều này không chỉ là câu chuyện của giá vàng mà là vấn đề cấu trúc dòng tiền và niềm tin thị trường.

Song song với đó, đồng USD mạnh lên trong thời kỳ bất ổn cũng tạo ra sức ép không nhỏ đối với các nền kinh tế mới nổi. Khi USD tăng giá, tỷ giá trong nước chịu áp lực điều chỉnh, làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu, máy móc và hàng hóa trung gian. Đây là một dạng lạm phát nhập khẩu có thể lan rộng trong nền kinh tế, nhất là khi Việt Nam phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu đầu vào từ bên ngoài.

Tác động không chỉ dừng lại ở các chỉ số vĩ mô mà còn lan trực tiếp đến các ngành xuất khẩu chủ lực. Ngành dệt may, vốn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu và vận tải biển, sẽ phải đối mặt với áp lực chi phí gia tăng trên nhiều mặt.

Chiến sự Trung Đông leo thang Những ngành kinh tế Việt Nam nào đang đứng trước rủi ro
Trong một thế giới liên kết chặt chẽ, những biến động cách xa hàng nghìn km vẫn có thể tạo ra những chấn động sâu rộng.

Giá sợi tổng hợp và hóa chất nhuộm tăng theo giá dầu, trong khi chi phí vận chuyển cao làm giảm biên lợi nhuận vốn đã không lớn. Nếu kinh tế Mỹ và châu Âu suy yếu vì xung đột kéo dài, sức mua giảm sẽ kéo theo nguy cơ sụt giảm đơn hàng, khiến ngành này rơi vào tình thế khó khăn hơn.

Ngành điện tử chịu tác động gián tiếp nhưng không kém phần đáng kể. Sự biến động của tỷ giá có thể mang lại lợi thế tạm thời cho xuất khẩu, song chi phí nhập linh kiện và thiết bị tăng sẽ bào mòn lợi nhuận. Ngoài ra, môi trường tài chính toàn cầu bất ổn có thể khiến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trở nên thận trọng hơn, làm chậm tiến độ mở rộng sản xuất hoặc triển khai dự án mới.

Đối với nông sản và thủy sản, giá năng lượng tăng kéo theo chi phí phân bón, thức ăn chăn nuôi và vận chuyển gia tăng. Điều này làm tăng giá thành sản xuất, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Một số quốc gia Trung Đông là thị trường tiêu thụ gạo và thủy sản của Việt Nam, vì vậy bất ổn tại khu vực này có thể khiến nhu cầu biến động. Tuy nhiên, trong bối cảnh nguồn cung lương thực toàn cầu chịu áp lực, giá nông sản tăng cũng có thể mang lại cơ hội ngắn hạn cho xuất khẩu nếu doanh nghiệp tận dụng tốt thời cơ.

Nhìn tổng thể, cú sốc từ Trung Đông không chỉ là biến động chính trị mà là phép thử sức chịu đựng của nền kinh tế mở như Việt Nam. Ngành xăng dầu và logistics chịu tác động trực diện, còn các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, điện tử và nông sản phải đối mặt với áp lực chi phí và nhu cầu thị trường cùng lúc.

Nếu xung đột chỉ dừng ở mức cục bộ và nhanh chóng được kiểm soát, tác động có thể giới hạn ở biến động giá và tâm lý ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu leo thang thành chiến tranh khu vực, Việt Nam có thể đối diện với lạm phát nhập khẩu gia tăng, chi phí sản xuất cao kéo dài, thị trường tài sản biến động mạnh và nguy cơ suy giảm đơn hàng xuất khẩu.

Trong một thế giới liên kết chặt chẽ, những biến động cách xa hàng nghìn km vẫn có thể tạo ra những chấn động sâu rộng, đặt ra bài toán về khả năng thích ứng và sức chống chịu của nền kinh tế trong nước.

Tin khác
AI tái định hình ngành dịch vụ CNTT, mở ra chu kỳ tăng trưởng mới
AI tái định hình ngành dịch vụ CNTT, mở ra chu kỳ tăng trưởng mới

Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh nhờ làn sóng chuyển đổi số, ngành dịch vụ CNTT toàn cầu đang bước vào chu kỳ tái cấu trúc dưới tác động của AI. Với Việt Nam, hành lang chính sách ngày càng hoàn thiện cùng đầu tư mạnh vào hạ tầng số được kỳ vọng sẽ tạo động lực tăng trưởng mới cho doanh nghiệp công nghệ.

Nhiều định chế tài chính toàn cầu muốn đưa dòng vốn ngoại vào Việt Nam
Nhiều định chế tài chính toàn cầu muốn đưa dòng vốn ngoại vào Việt Nam

Trong khuôn khổ chương trình “Bàn tròn Tài chính” (Financial Roundtable) do Cơ quan điều hành VIFC-HCMC tổ chức ở Đại học Columbia (New York, Mỹ), nhiều định chế tài chính toàn cầu bày tỏ mong muốn đưa dòng vốn quốc tế vào các dự án phát triển tại Việt Nam.

Tài sản mã hóa: Hạ tầng dữ liệu đáng tin cậy là nền tảng của thị trường
Tài sản mã hóa: Hạ tầng dữ liệu đáng tin cậy là nền tảng của thị trường

Nhiều chuyên gia cho rằng, sự phát triển của tài sản mã hóa không đơn thuần là một xu hướng công nghệ, mà có thể tạo thêm một kênh dẫn vốn mới cho nền kinh tế. Tuy nhiên, thị trường tài sản mã hóa chỉ có thể phát triển bền vững khi được xây dựng trên nền tảng pháp lý rõ ràng, dòng tiền minh bạch, hạ tầng an toàn và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư đầy đủ.

Huy động nguồn lực cho đầu tư phát triển, thúc đẩy các động lực tăng trưởng
Huy động nguồn lực cho đầu tư phát triển, thúc đẩy các động lực tăng trưởng

Theo Bộ Tài Chính, trong 6 tháng đầu năm 2026, GDP quý II ước tăng 8,39% so với cùng kỳ; tính chung 6 tháng đạt 8,18%, mức cao nhất kể từ năm 2011 đến nay. Lạm phát tiếp tục được kiểm soát, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân 6 tháng tăng 4,38%, nằm trong phạm vi mục tiêu đề ra.

TP.HCM mở rộng cơ hội hợp tác với doanh nghiệp Hoa Kỳ trong lĩnh vực công nghệ chiến lược
TP.HCM mở rộng cơ hội hợp tác với doanh nghiệp Hoa Kỳ trong lĩnh vực công nghệ chiến lược

TP.HCM đang đẩy mạnh xúc tiến đầu tư vào Trung tâm Phát triển Công nghệ Chiến lược, hướng tới xây dựng hệ sinh thái AI, bán dẫn, trung tâm dữ liệu và nghiên cứu - phát triển (R&D). Nhiều tập đoàn công nghệ và quỹ đầu tư đánh giá cao tiềm năng của thành phố, đồng thời đề xuất hoàn thiện cơ chế, hạ tầng và chính sách nhân lực để thúc đẩy đầu tư dài hạn.

Nợ xấu trước ngã rẽ tăng trưởng
Nợ xấu trước ngã rẽ tăng trưởng

Tăng trưởng tín dụng đang được đẩy mạnh để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế, nhưng cùng với đó là những dấu hiệu nợ xấu gia tăng trở lại. Trong bối cảnh thị trường bất động sản phục hồi chưa đồng đều, tình trạng bán cắt lỗ rầm rộ, áp lực trích lập dự phòng và chất lượng tài sản của nhiều ngân hàng đang trở thành vấn đề cần theo dõi chặt chẽ.

Bổ sung quy định về “đại lý quản lý tài sản bảo đảm” - Mảnh ghép hoàn thiện thị trường trái phiếu doanh nghiệp
Bổ sung quy định về “đại lý quản lý tài sản bảo đảm” - Mảnh ghép hoàn thiện thị trường trái phiếu doanh nghiệp

Việc Ngân hàng Nhà nước đề xuất bổ sung quy định về đại lý quản lý tài sản bảo đảm của trái phiếu doanh nghiệp phát hành riêng lẻ trong dự án sửa đổi Luật Các tổ chức tín dụng tại tờ trình tại phiên họp thường kỳ tháng 7, được kỳ vọng sẽ khắc phục khoảng trống pháp lý, tăng cường bảo vệ nhà đầu tư và góp phần củng cố niềm tin đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp sau nhiều năm biến động.

Đề xuất giải pháp khơi thông và huy động nguồn lực cho doanh nghiệp
Đề xuất giải pháp khơi thông và huy động nguồn lực cho doanh nghiệp

Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn nhấn mạnh, việc khơi thông và huy động nguồn lực từ các thành phần kinh tế, trong đó trọng tâm là khu vực doanh nghiệp trong thời gian tới cần được đặt trong tổng thể yêu cầu thực hiện mục tiêu tăng trưởng cao, nâng cao năng lực nội sinh, sức chống chịu và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Tin mới
Đọc nhiều
Xu hướng đọc