Áp lực “bộ đệm vốn” ngày càng rõ rệt
Bên cạnh câu chuyện lãi suất và chi phí vốn, năm 2026 còn đặt ra một thách thức khác đối với hệ thống ngân hàng: bài toán về “bộ đệm vốn”. Những số liệu cập nhật đến cuối năm 2025 cho thấy một nghịch lý đáng chú ý. Trong khi lợi nhuận của nhiều ngân hàng vẫn duy trì ở mức khả quan, thì năng lực vốn, yếu tố quyết định khả năng mở rộng hoạt động, lại đang trở thành điểm nghẽn.
Thực tế, bộ đệm vốn của toàn hệ thống hiện được đánh giá là khá mỏng. Phần lớn sự gia tăng vốn chủ sở hữu trong thời gian qua chủ yếu đến từ lợi nhuận giữ lại, thay vì các đợt phát hành cổ phần mới để bổ sung vốn. Điều này đồng nghĩa với việc nguồn vốn bổ sung chưa thực sự bền vững. Từ năm 2024, nhiều ngân hàng đã buộc phải tăng cường sử dụng vốn cấp 2 thông qua phát hành trái phiếu tăng vốn nhằm đáp ứng các tỷ lệ an toàn theo quy định.
Áp lực này càng trở nên rõ rệt hơn khi khung pháp lý bắt đầu siết chặt. Thông tư 14/2025/TT-NHNN đã đưa ra các yêu cầu nghiêm ngặt hơn đối với vốn cốt lõi cấp 1, đồng thời nhấn mạnh chất lượng vốn thay vì chỉ chú trọng quy mô. Quy định mới khiến nhiều ngân hàng phải rà soát lại cấu trúc vốn, bởi không phải nguồn vốn nào cũng được tính vào vốn cốt lõi theo chuẩn mới. Trong bối cảnh đó, giai đoạn 2026-2027 được dự báo sẽ là thời kỳ nhiều thách thức đối với ngành ngân hàng.
Theo đánh giá của FiinRatings, các nhà băng sẽ phải đẩy mạnh tìm kiếm nguồn vốn từ bên ngoài nếu muốn duy trì tốc độ tăng trưởng hiện tại. Đối với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn và trung bình, việc phát hành thêm cổ phần để tăng vốn gần như là lựa chọn bắt buộc. Trong khi đó, các ngân hàng quy mô nhỏ sẽ phải đối mặt với một bài toán khó hơn: hoặc tìm được nguồn vốn mới để bổ sung năng lực tài chính, hoặc chấp nhận giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng nhằm đảm bảo các chỉ tiêu an toàn.
Chính những áp lực về vốn này được cho là sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp độ tăng trưởng tín dụng trong năm 2026. Ngân hàng Nhà nước hiện đặt mục tiêu định hướng tăng trưởng tín dụng khoảng 15%, thấp hơn mức thực hiện thực tế của năm 2025. Động thái này được xem như một bước điều tiết cần thiết trong bối cảnh tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam đã vượt ngưỡng cảnh báo 140%.
Thực tế, các sức ép xuất hiện trong năm 2026 diễn ra ngay sau một năm 2025 tăng trưởng khá “nóng”, thậm chí vượt kỳ vọng của nhiều tổ chức phân tích. Bức tranh tài chính của hệ thống ngân hàng trong năm vừa qua cho thấy quy mô tín dụng đã đạt mức kỷ lục, phản ánh tốc độ mở rộng mạnh mẽ của hoạt động cho vay.
Theo số liệu tính đến ngày 31/12/2025, tổng dư nợ cho vay khách hàng của 30 ngân hàng thương mại trong nước (không bao gồm SCB và 4 ngân hàng chuyển giao bắt buộc) đã đạt khoảng 15,8 triệu tỷ đồng. Con số này tăng tới 19% so với đầu năm, vượt xa mục tiêu 15% mà Ngân hàng Nhà nước đặt ra ban đầu.
Quy mô tín dụng tăng nhanh giúp thúc đẩy lợi nhuận của nhiều ngân hàng, song đồng thời cũng khiến áp lực về vốn ngày càng rõ rệt. Khi dư nợ tiếp tục mở rộng trong khi năng lực vốn không tăng tương ứng, “bộ đệm an toàn” của hệ thống có nguy cơ bị thu hẹp. Đây chính là lý do khiến câu chuyện tăng vốn được dự báo sẽ trở thành một trong những vấn đề trung tâm của ngành ngân hàng trong giai đoạn 2026-2027.
Vai trò điều hành linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước
Trong bức tranh chung của hệ thống ngân hàng, sự phân hóa giữa các nhà băng ngày càng rõ rệt, kéo theo mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt. Theo số liệu tổng hợp, nhóm 5 ngân hàng lớn, gồm 4 ngân hàng quốc doanh và MB, hiện đang nắm giữ 56,3% thị phần cho vay, tương đương quy mô khoảng 8,9 triệu tỷ đồng.
Trong nhóm này, BIDV vẫn giữ vị trí dẫn đầu với tổng dư nợ xấp xỉ 2,3 triệu tỷ đồng, tăng 15,72% so với năm trước. Xếp sau là Agribank và VietinBank, mỗi ngân hàng đều đạt quy mô tín dụng gần 2 triệu tỷ đồng. Vietcombank cũng ghi nhận mức tăng trưởng hơn 16%, đưa tổng dư nợ lên khoảng 1,63 triệu tỷ đồng.
Tuy nhiên, điểm nhấn nổi bật nhất của năm 2025 lại đến từ khối ngân hàng tư nhân, đặc biệt là MB. Ngân hàng này đã phá vỡ thế độc tôn của nhóm Big 4 khi trở thành ngân hàng tư nhân đầu tiên vượt mốc 1 triệu tỷ đồng dư nợ, đạt khoảng 1,02 triệu tỷ đồng.
Với tốc độ tăng trưởng lên tới 40%, mức cao nhất trong nhóm ngân hàng niêm yết, MB đã bơm thêm hơn 307.000 tỷ đồng tín dụng vào nền kinh tế chỉ trong một năm. Đà tăng trưởng này phản ánh hiệu quả của chiến lược phát triển bán lẻ, mở rộng khách hàng số và xây dựng hệ sinh thái tài chính đa dạng.
Cùng trong cuộc đua tăng trưởng, VPBank cũng ghi nhận một năm bùng nổ khi dư nợ tăng tới 36%, đạt gần 944.000 tỷ đồng. Kết quả này giúp ngân hàng thu hẹp đáng kể khoảng cách với nhóm dẫn đầu, nhờ sự phục hồi của mảng tài chính tiêu dùng cùng chiến lược tập trung vào phân khúc doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Trong khi đó, Techcombank vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định với mức 18,4%, đưa tổng dư nợ lên khoảng 824.000 tỷ đồng, tiếp tục giữ vị trí trong nhóm ngân hàng tư nhân có quy mô lớn.
Ở một góc nhìn khác, HDBank nổi lên như một mô hình tăng trưởng bền vững trong bối cảnh tín dụng toàn ngành tăng mạnh. Dư nợ của ngân hàng này tăng 23%, đạt hơn 546.000 tỷ đồng, tập trung vào các lĩnh vực được xem là động lực tăng trưởng như doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuỗi cung ứng và tín dụng xanh.
Điểm đáng chú ý là dù tăng trưởng cao hơn mức bình quân của ngành, HDBank vẫn giữ tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp 1,66%. Đồng thời, tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel II đạt 16,7%, thuộc nhóm cao nhất hệ thống. Nền tảng vốn này được xem như lớp đệm an toàn giúp ngân hàng bước vào năm 2026 với áp lực tăng vốn ngắn hạn thấp hơn so với nhiều đối thủ khác.
Ngoài những cái tên nổi bật trên, các ngân hàng như ACB, Sacombank, SHB cũng duy trì mức tăng trưởng tín dụng tương đối ổn định trong khoảng 16 đến 18%, cho thấy sự phục hồi khá đồng đều của toàn hệ thống ngân hàng.
Trong bối cảnh năm 2026 được dự báo sẽ xuất hiện nhiều yếu tố bất định, vai trò điều tiết của Ngân hàng Nhà nước trở nên quan trọng hơn bao giờ hết nhằm đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính và hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng của nền kinh tế.
Theo báo cáo từ các ngân hàng, nhiều chương trình tín dụng trọng điểm vẫn đang được đẩy mạnh giải ngân và đóng vai trò như một lực đỡ cho nền kinh tế. Điển hình là gói tín dụng lâm sản và thủy sản đã được nâng quy mô từ 15.000 tỷ đồng lên 185.000 tỷ đồng. Bên cạnh đó là chương trình 1 triệu héc ta lúa chất lượng cao và phát thải thấp tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, cùng với gói tín dụng 120.000 tỷ đồng dành cho nhà ở xã hội.
Nhìn về phía trước, năm 2026 được xem là phép thử thực sự đối với sức bền của hệ thống ngân hàng. Khi môi trường tiền tệ dần thay đổi, dòng vốn giá rẻ bắt đầu thu hẹp và mặt bằng lãi suất có xu hướng tăng lên, áp lực đối với các ngân hàng sẽ ngày càng lớn.
Trong bối cảnh đó, chỉ những ngân hàng có bộ đệm vốn vững chắc, chất lượng tài sản tốt và chiến lược quản trị rủi ro thận trọng mới có thể duy trì được đà tăng trưởng ổn định và bền vững trong giai đoạn nhiều biến động phía trước.
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn

