Cái tên không trùng khớp dấu hiệu của một cấu trúc nhiều lớp
Trong bối cảnh nhu cầu học tiếng Anh, đặc biệt là luyện thi IELTS, đang tăng mạnh, sự xuất hiện dày đặc của một thương hiệu mang dáng dấp “hệ thống” như Army English càng dễ tạo cảm giác tin cậy. Với nhiều gia đình, một trung tâm có nhiều cơ sở đồng nghĩa với quy mô lớn, quản trị chuyên nghiệp và chất lượng ổn định.
Nhưng chính lớp vỏ “hệ thống” đó lại mở ra một câu hỏi không dễ trả lời: Army English thực sự là gì, một hệ thống thống nhất hay chỉ là một cái tên chung được nhiều pháp nhân sử dụng?
Ghi nhận thực tế cho thấy, cùng một thương hiệu nhưng lại tồn tại nhiều cách gọi khác nhau: “Army English”, “Army Edu”, “Công ty cổ phần giáo dục Army”, hay các trung tâm gắn địa danh như “Army Hải Hưng”, “Army [tỉnh/thành]”.
Theo tìm hiểu, một trong những pháp nhân liên quan trực tiếp đến thương hiệu này là Công ty cổ phần đầu tư phát triển giáo dục Army Thái Nguyên, đơn vị đứng tên Trung tâm ngoại ngữ Army English Sóc Sơn, cơ sở đã được cấp phép hoạt động tại Hà Nội. Tuy nhiên, bức tranh không dừng lại ở một doanh nghiệp duy nhất. Tại nhiều địa phương khác, các trung tâm mang tên “Army English” hoặc “Anh ngữ Army” lại gắn với những pháp nhân khác nhau, được thành lập độc lập tại từng tỉnh, thành.
Điều này cho thấy thương hiệu “Army” không gắn với một pháp nhân thống nhất, mà được phân tán qua nhiều chủ thể khác nhau. Nói cách khác, các cơ sở không phải là chi nhánh trực thuộc một công ty mẹ duy nhất, mà hoạt động dưới pháp nhân riêng, tự chịu trách nhiệm về vận hành.
Trao đổi với phóng viên, ông Tạ Phúc Hải, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Army Việt Nam, xác nhận hệ thống được triển khai theo hình thức hợp tác, nhượng quyền tại nhiều địa phương như Vĩnh Phúc, Quảng Ninh, Lào Cai, Yên Bái, Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Nguyên; các cơ sở hoạt động dưới pháp nhân độc lập, có đăng ký kinh doanh và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định.
Thông tin này làm rõ mô hình vận hành: một thương hiệu chung, nhiều pháp nhân độc lập.
Trong lĩnh vực đào tạo ngoại ngữ, đây không phải là cách làm hiếm gặp. Một số đơn vị mở rộng bằng cách cho phép đối tác sử dụng thương hiệu, đổi lại là phí nhượng quyền hoặc hợp tác kinh doanh. Tuy nhiên, nếu thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ, mô hình này rất dễ biến thành một cấu trúc “đa đầu mối”, nơi mỗi trung tâm vận hành như một thực thể gần như độc lập.
Khi đó, những gì người học nhìn thấy chỉ là lớp vỏ nhận diện chung, còn phần lõi vận hành phụ thuộc vào từng pháp nhân. Hệ quả là sự không đồng nhất có thể xuất hiện, từ chất lượng đào tạo đến chính sách học phí và cam kết đầu ra.
Thương hiệu chung, trách nhiệm phân tán: ai đứng ra chịu trách nhiệm?
Trao đổi thêm, ông Tạ Phúc Hải cho biết hệ thống mới mở rộng tại Hà Nội với một số cơ sở tại Sóc Sơn, Thanh Trì và khu vực Vũ Ngọc Phan. Tuy nhiên, phần lớn các cơ sở vẫn đang trong quá trình hoàn thiện hồ sơ pháp lý, chưa chính thức đi vào hoạt động mà chủ yếu tổ chức các chương trình trải nghiệm, giới thiệu dịch vụ.
“Trước đây việc cấp phép do Sở Giáo dục và Đào tạo thực hiện, nhưng hiện đã được phân cấp về cấp xã, phường. Nhiều địa phương chưa có kinh nghiệm thẩm định hồ sơ chuyên ngành nên thời gian xử lý bị kéo dài”, ông Hải cho biết.
Ngoài ra, yêu cầu về phòng cháy, chữa cháy cũng là một trong những điều kiện khắt khe nhất, buộc các cơ sở phải đầu tư đồng bộ hạ tầng kỹ thuật, kéo dài thời gian hoàn thiện để đủ điều kiện hoạt động.
Đáng chú ý, theo trao đổi từ đại diện doanh nghiệp, một số cơ sở trong quá trình hoàn thiện hồ sơ đã tổ chức các hoạt động trải nghiệm, giới thiệu dịch vụ, qua đó đặt ra yêu cầu cần làm rõ ranh giới giữa hoạt động quảng bá và hoạt động đào tạo chính thức.
Từ những thông tin trên, có thể thấy mô hình vận hành của Army English mang đặc điểm của một hệ thống mở rộng theo hướng hợp tác, trong đó các cơ sở hoạt động dưới các pháp nhân độc lập.
Cách tổ chức này giúp việc phát triển mạng lưới diễn ra nhanh chóng, nhưng đồng thời cũng làm mờ ranh giới giữa thương hiệu và trách nhiệm pháp lý. Phụ huynh thường tiếp cận thông tin thông qua tên gọi “hệ thống”, từ đó hình thành kỳ vọng về một mạng lưới có sự kiểm soát thống nhất, trong khi thực tế mỗi cơ sở lại do một pháp nhân riêng vận hành.
Đặc biệt, khi một số cơ sở đang trong quá trình hoàn thiện điều kiện pháp lý nhưng đã triển khai các hoạt động trải nghiệm, ranh giới giữa giới thiệu dịch vụ và hoạt động đào tạo cần được làm rõ. Trong trường hợp ranh giới này không được kiểm soát rõ ràng, quyền lợi người học có thể phát sinh những rủi ro nhất định.
Trong mô hình này, mỗi trung tâm chịu trách nhiệm độc lập, nhưng khi cùng sử dụng một thương hiệu chung, câu hỏi đặt ra là cơ chế kiểm soát chất lượng và trách nhiệm tổng thể sẽ được thiết lập ra sao.
Thực tế cho thấy, trong các mô hình nhượng quyền giáo dục, rủi ro lớn nhất không nằm ở việc mở rộng, mà ở khả năng kiểm soát. Khi tốc độ phát triển vượt quá năng lực giám sát, khoảng trống quản lý có thể xuất hiện, và người học thường là bên chịu tác động trực tiếp.
Trong bối cảnh đó, những khó khăn về thủ tục pháp lý hay chi phí đầu tư là những yếu tố có thể lý giải, nhưng chưa đủ để trả lời câu hỏi cốt lõi:
khi một trung tâm mang thương hiệu chung xảy ra sự cố, trách nhiệm pháp lý trước hết thuộc về pháp nhân trực tiếp cung cấp dịch vụ, tuy nhiên trong thực tế việc sử dụng chung thương hiệu có thể khiến người học gặp khó khăn trong việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm.
Còn nữa!..
PV
Nguồn: thuongtruong.com.vn
